Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215916-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ năm 2020 cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống quốc lộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:01:00 đến ngày 2020-12-14 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,827,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Cống tròn - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16,754 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 11,866 | m3 |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 11,866 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | - nt - | 272,118 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H30, L=4m | - nt - | 144 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 | - nt - | 128 | mối nối |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm | - nt - | 288 | cái |
| 8 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 3,667 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 13,088 | 100m3 |
| C | Hố ga - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,03 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 4,096 | m3 |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 4,096 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | - nt - | 19,661 | 100m |
| 5 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,812 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,218 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 1,595 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 37,13 | m3 |
| D | Khuôn hầm - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,152 | tấn |
| 2 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng thép L50x50x5mm bọc cạnh | - nt - | 0,338 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,544 | m3 |
| 4 | Bốc cấu kiện bê tông đúc sẵn lên và xuống ô tô | - nt - | 16 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 6,36 | tấn |
| E | Tấm đan - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,763 | tấn |
| 2 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng thép L50x50x5mm bọc cạnh | - nt - | 0,507 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,763 | m3 |
| 4 | Bốc cấu kiện bê tông đúc sẵn lên và xuống ô tô | - nt - | 32 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 9,408 | tấn |
| F | Cửa thu nước - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 1,408 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,459 | m3 |
| G | Bó vỉa - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 29,348 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 60,297 | m3 |
| H | Cửa xả - đoạn Km1+700 - Km2+000 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 0,94 | m3 |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 1,12 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | - nt - | 5,04 | 100m |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 8,96 | m3 |
| 6 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,406 | tấn |
| 7 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,114 | 100m3 |
| I | Cống tròn - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,672 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 11,742 | m3 |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 11,742 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | - nt - | 56,362 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m | - nt - | 89 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=2,5m | - nt - | 6 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 | - nt - | 84 | mối nối |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm | - nt - | 190 | cái |
| 9 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 3,358 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 4,314 | 100m3 |
| J | Hố ga - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,964 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 2,816 | m3 |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 2,816 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | - nt - | 13,517 | 100m |
| 5 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,609 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,356 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 1,011 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 23,3 | m3 |
| K | Khuôn hầm - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,105 | tấn |
| 2 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng thép L50x50x5mm bọc cạnh | - nt - | 0,232 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,749 | m3 |
| 4 | Bốc cấu kiện bê tông đúc sẵn lên và xuống ô tô | - nt - | 11 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 4,373 | tấn |
| L | Tấm đan - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,525 | tấn |
| 2 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng thép L50x50x5mm bọc cạnh | - nt - | 0,348 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,587 | m3 |
| 4 | Bốc cấu kiện bê tông đúc sẵn lên và xuống ô tô | - nt - | 22 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 6,468 | tấn |
| M | Hoàn trả mặt đường BTXM - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Cắt bê tông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 723 | m |
| 2 | Đào đất | - nt - | 1,459 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 58,365 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | - nt - | 87,548 | m3 |
| N | Cửa xả - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 0,92 | m3 |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 1,1 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | - nt - | 4,68 | 100m |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 8,92 | m3 |
| 6 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,406 | tấn |
| 7 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,117 | 100m3 |
| O | Phụ trợ thi công - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Cung cấp cừ ván thép Larsen (khấu hao) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,242 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép C90x45 (khấu hao) | - nt - | 1,902 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép I200x27 (khấu hao) | - nt - | 0,117 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép V200x200x16mm (khấu hao) | - nt - | 0,063 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng thép hệ giằng | - nt - | 38,213 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ thép hệ giằng | - nt - | 38,213 | m3 |
| 7 | Ép cừ ván thép Larsen đoạn cọc ngập đất | - nt - | 37 | 100m |
| 8 | Ép cừ ván thép Larsen đoạn cọc không ngập đất | - nt - | 3 | 100m |
| 9 | Nhổ cừ ván thép Larsen đoạn cọc ngập đất | - nt - | 37 | 100m |
| 10 | Nhổ cừ ván thép Larsen đoạn cọc không ngập đất | - nt - | 3 | 100m |
| P | Sửa chữa tấm đan - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,779 | tấn |
| 2 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,868 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 19,872 | m3 |
| 4 | Bốc cấu kiện bê tông đúc sẵn lên và xuống ô tô | - nt - | 184 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 49,68 | tấn |
| Q | Sửa chữa bó vỉa - đoạn Km4+000 - Km6+400; cửa xả Km3+020 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,398 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | - nt - | 15,9 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 29,892 | m3 |
| R | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi