Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thanh Bính |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 17:14:00 đến ngày 2020-12-14 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,209,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng máy | 16,8586 | 100m3 | |
| 2 | Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng thủ công | 88,7295 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 17,7459 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 17,7459 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 4,7548 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 25,025 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,005 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 5,005 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 29,0202 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất để đắp | 3.221,2422 | m3 | |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | 11,3939 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 230,0782 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đường bê tông | 7,3661 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 1.401,8292 | m3 | |
| 15 | Cắt đường bê tông hiện trạng | 2,445 | 10m | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường hiện trạng | 4,93 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 4,93 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 4,93 | m3 | |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 47,9905 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (5% KL) | 214,8975 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,2669 | 100m3 | |
| 22 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 19,2043 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 19,1294 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 19,1294 | 100m3 | |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | 25,192 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,608 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 75,576 | m3 | |
| 28 | Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 102,4012 | m3 | |
| 29 | Trát thành rãnh vữa XM mác 75 | 572,66 | m2 | |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 10,925 | m2 | |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 2,2865 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 4,7168 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 36,448 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp đan rãnh | 5,3423 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan rãnh | 2,0582 | 100m2 | |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 38,592 | m3 | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 536 | cấu kiện | |
| 38 | Đắp cát đệm móng hố ga | 1,0774 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hố ga | 0,0965 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 | 3,2321 | m3 | |
| 41 | Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 8,5271 | m3 | |
| 42 | Trát thành hố ga, vữa XM mác 75 | 34,24 | m2 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,1263 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 0,2592 | 100m2 | |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 2,376 | m3 | |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga | 0,1975 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga | 0,072 | 100m2 | |
| 48 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,8 | m3 | |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | cấu kiện | |
| 50 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | 2,3374 | m3 | |
| 51 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | 0,4441 | 100m3 | |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1558 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3117 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,3117 | 100m3 | |
| 55 | Đắp cát nền móng công trình | 0,6926 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 13,9061 | 100m2 | |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 3,4964 | m3 | |
| 58 | Xây gạch bê tông đặc KT 6x10,5x22, cống thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,8095 | m3 | |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 11,9614 | m3 | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0584 | tấn | |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,024 | 100m2 | |
| 62 | Trát cống vữa XM mác 75 | 19,98 | m2 | |
| 63 | Bê tông, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,26 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0372 | 100m2 | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1485 | tấn | |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | cấu kiện | |
| 67 | Ống cống D1500 | 8 | md | |
| 68 | Đế cống D1500 | 8 | cái | |
| 69 | Ống cống D1000 | 15 | md | |
| 70 | Đế cống D1000 | 18 | cái | |
| 71 | Ống cống D500 | 80 | md | |
| 72 | Đế cống D500 | 392 | cái | |
| 73 | Lắp đặt đế cống | 418 | cấu kiện | |
| 74 | Lắp đặt ống cống | 103 | cấu kiện | |
| 75 | Trát mối nối ống cống dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 100 | 33,9635 | m2 | |
| 76 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống | 267,0256 | m2 | |
| 77 | Bê tông, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,576 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0338 | 100m2 | |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0588 | tấn | |
| 80 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 621,5813 | 100m | |
| 81 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 1.244,1192 | m3 | |
| 82 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.610,895 | m3 | |
| 83 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 185,3089 | m2 | |
| 84 | Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc | 1,9008 | 100m2 | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 5,1475 | 100m | |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 1,0836 | 100m2 | |
| 87 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 29,799 | m3 | |
| 88 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 107,2764 | m3 | |
| 89 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 136,5958 | m3 | |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 11,919 | m3 | |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 1,1399 | tấn | |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,0736 | 100m2 | |
| 93 | Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc | 0,8672 | 100m2 | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 1,2195 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi