Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công và chi khác ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 17:54:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,629,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà 21 phòng học | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 639,524 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 280,086 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 184,721 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 63,952 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V E-HSMT | 1,593 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V E-HSMT | 1,719 | m3 |
| 7 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 17,256 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 115,237 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 115,237 | m3 |
| 10 | Mua đất tại mỏ đất | Chương V E-HSMT | 121,032 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,21 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 1,21 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 63,952 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1.121,088 | m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,132 | m3 |
| 16 | Đắp cát bục giảng bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 9,212 | m3 |
| 17 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 10 | m2 |
| 18 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,05 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 19,392 | m2 |
| 20 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Chương V E-HSMT | 120 | 1 lỗ khoan |
| 21 | Lắp dựng cốt thép liên kết lan can | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 152,8 | m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng thanh Inox trên lan can | Chương V E-HSMT | 377,863 | kg |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 404,262 | m2 |
| 26 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 602,035 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 291,24 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 381,51 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 22,752 | m2 |
| 30 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 492 | cái |
| 31 | Thay kính vỡ | Chương V E-HSMT | 25 | m2 |
| 32 | Bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 486 | cái |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 1.203,031 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 1.289,451 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 1.298,382 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 714,024 | m2 |
| 37 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 714,024 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.631,034 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5.698,323 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 17,84 | 100m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô | Chương V E-HSMT | 166,288 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 166,288 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 166,288 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 46 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,605 | m3 |
| B | Hạng mục: Nhà các phòng chứng năng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 306,729 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 75,738 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 83,738 | m2 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V E-HSMT | 1,098 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 30,673 | m3 |
| 7 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 6,065 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 45,94 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 45,94 | m3 |
| 10 | Mua đất tại mỏ đất | Chương V E-HSMT | 57,417 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,574 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,574 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 30,673 | m3 |
| 14 | Lát nền, gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 466,205 | m2 |
| 15 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 7,7 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,186 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,112 | m2 |
| 18 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Chương V E-HSMT | 56 | 1 lỗ khoan |
| 19 | Lắp dựng cốt thép liên kết lan can | Chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,685 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 90,381 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng thanh Inox trên lan can | Chương V E-HSMT | 229,219 | kg |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 188,655 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 309,541 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 188,655 | 1m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 138,78 | m2 |
| 27 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 252 | cái |
| 28 | Thay kính vỡ | Chương V E-HSMT | 15 | m2 |
| 29 | Bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 246 | cái |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 668,429 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 691,83 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 586,89 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 332,928 | m2 |
| 34 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 332,928 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 919,682 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.803,117 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 10,022 | 100m2 |
| 38 | Phá lớp vữa mặt trong sê nô | Chương V E-HSMT | 104,088 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 104,088 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 104,088 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,113 | m3 |
| C | Hạng mục: Nhà hành chính | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 193,662 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 64,047 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 17,508 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 19,366 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 1,921 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 27,097 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 27,097 | m3 |
| 11 | Mua đất tại mỏ đất | Chương V E-HSMT | 35,929 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,359 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,359 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,366 | m3 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm | Chương V E-HSMT | 33,158 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 34,005 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 223,7 | m2 |
| 18 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 2,025 | m2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,593 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,556 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng thanh Inox trên lan can | Chương V E-HSMT | 112,893 | kg |
| 22 | Thi công trần nhựa tấm thả | Chương V E-HSMT | 35,017 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 118,449 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 189,164 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 118,449 | 1m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 73,728 | m2 |
| 27 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 132 | cái |
| 28 | Thay kính vỡ | Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 29 | Bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 129 | cái |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 564,314 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 527,309 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 180,513 | m2 |
| 33 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 180,513 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 579,271 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.241,289 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 5,575 | 100m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô | Chương V E-HSMT | 84,648 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 84,648 | m2 |
| 39 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 84,648 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Phụ kiện chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Phụ kiện tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| D | Hạng mục: Nhà đa năng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 26,688 | m2 |
| 2 | Phá dỡ móng gạch | Chương V E-HSMT | 2,916 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 5,023 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 8,74 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 8,74 | m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ đất | Chương V E-HSMT | 4,577 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,023 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,916 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch đỏ KT 500x500mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 31,688 | m2 |
| 12 | Láng granitô nền sàn | Chương V E-HSMT | 23,544 | m2 |
| 13 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 14,76 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm | Chương V E-HSMT | 50 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 68,175 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 103,358 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 68,175 | 1m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 35,676 | m2 |
| 19 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 82 | cái |
| 20 | Thay kính vỡ | Chương V E-HSMT | 1,632 | m2 |
| 21 | Bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 81 | cái |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 1.231,785 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 188,825 | m2 |
| 24 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 188,825 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 667,412 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 877,157 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 6,986 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 3,672 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V E-HSMT | 11,934 | 100m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô | Chương V E-HSMT | 43,68 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 43,68 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 43,68 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,65 | m3 |
| E | Hạng mục: Nhà xưởng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 142,126 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 14,213 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 83,574 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 18,476 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 18,476 | m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ đất | Chương V E-HSMT | 26,372 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,213 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 142,126 | m2 |
| 11 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 2,025 | m2 |
| 12 | Thép hộp khung trần tôn | Chương V E-HSMT | 0,127 | tấn |
| 13 | Đóng trần tôn | Chương V E-HSMT | 0,911 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 36,785 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 53,966 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 36,785 | 1m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 18,701 | m2 |
| 18 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 19 | Thay ô kính vỡ | Chương V E-HSMT | 3 | m2 |
| 20 | Bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 21 | Cửa nhôm kính, nhôm hệ | Chương V E-HSMT | 0,593 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 408,445 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 82,017 | m2 |
| 24 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 82,017 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 222,721 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 361,399 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 2,509 | 100m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô | Chương V E-HSMT | 21,54 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 21,54 | m2 |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,54 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| F | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 7,065 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 7,065 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 7,065 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,164 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,371 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 70,649 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 8 | Sản xuất cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 9 | Khóa cửa Việt tiệp+chốt ngang | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 298,925 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 32,04 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 62,536 | m2 |
| 14 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 62,536 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E-HSMT | 393,501 | m2 |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V E-HSMT | 0,871 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,871 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,483 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,483 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,49 | 100m2 |
| G | Hạng mục: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 15,184 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 1,518 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 15,03 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 1,974 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 1,974 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,518 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,184 | m2 |
| 8 | Thép hộp khung trần tôn | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 9 | Đóng trần tôn | Chương V E-HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 3,88 | m2 |
| 11 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,826 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 3,88 | 1m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,34 | m2 |
| 14 | Bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 95,59 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 14,004 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 14,328 | m2 |
| 18 | Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,328 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 57,408 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 66,514 | m2 |
| H | Hạng mục: Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,241 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,367 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,679 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,875 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,175 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,775 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,64 | m |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E-HSMT | 25,735 | m2 |
| I | Hạng mục: Cổng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 12,696 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 21,079 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 7,588 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,079 | 1m2 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 18,851 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,92 | m |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,72 | m |
| 11 | Ốp tường trụ, cột - Gạch thẻ 6x24cm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,836 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,968 | m2 |
| 13 | Biển tên trường bằng khung thép hộp, ốp Aluminium dày 4mm các mặt, chữ bằng Aluminium | Chương V E-HSMT | 13,938 | m2 |
| J | Hạng mục: Sân khấu | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 80,303 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V E-HSMT | 4,015 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4,703 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,941 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,077 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,934 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 5,38 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,489 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch đất nung 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 77,683 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,695 | m2 |
| 11 | Vá lại nền gạch sân (sau khi hoàn thiện móng sân khấu phần mở rộng) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| K | Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Vòi chữa cháy ni lông d50mm | Chương V E-HSMT | 240 | m |
| 2 | Lắp đặt lăng phun nước - Đường kính 50-13mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt đầu nối vòi - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Zoăng cao su ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Đai bắt vòi | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ đựng vòi chữa cháy | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 7 | Bình cứu hỏa ABC (4 kg) | Chương V E-HSMT | 42 | bình |
| 8 | Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5 | 1m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 11 | Đắp đất đường ống | Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt kép nối - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Vòi chữa cháy ni lông d50mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 16 | Lắp đặt lăng phun nước - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu nối vòi - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Zoăng cao su ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Đai bắt vòi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ đựng vòi chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 21 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Bình cứu hỏa ABC (4 kg) | Chương V E-HSMT | 16 | bình |
| 23 | Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Máy bơm xăng cứu hỏa công suất tương đương máy bơm điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 họng ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Trung tâm báo cháy 10 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 29 | Ac quy khô XT140(12V) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt rọ thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Zắc co D50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Chương V E-HSMT | 7,8 | 10 đầu |
| 34 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 35 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 1,2 | 5 chuông |
| 36 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V E-HSMT | 1,2 | 5 nút |
| 37 | Lắp đặt hộp đấu cáp | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 38 | Lắp đặt dây tín hiệu 4x0,5mm2 | Chương V E-HSMT | 540 | m |
| 39 | Lắp đặt dây tín hiệu 20x2,0x0,5mm2 | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 620 | m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 15mm | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 15mm | Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 44 | Lắp đặt tủ đựng 2 bình PCCC | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 45 | Bình cứu hỏa ABC (4 kg) | Chương V E-HSMT | 6 | bình |
| 46 | Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt tủ đựng 2 bình PCCC | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Bình cứu hỏa ABC (4 kg) | Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 49 | Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Bình cứu hỏa ABC (4 kg) | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 51 | Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| L | Hạng mục: Chống sét | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 28 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Chương V E-HSMT | 74 | m |
| 4 | Đắp đất đường ống | Chương V E-HSMT | 28 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 16,8 | 1m3 |
| 6 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 13,6 | 1m3 |
| 10 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Chương V E-HSMT | 37 | m |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 13,6 | m3 |
| M | Hạng mục: Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 29 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 19 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 68 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi