Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201217509-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201208667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư công và chi khác ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 17:54:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,629,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà 21 phòng học
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 639,524 m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 280,086 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 184,721 m2
4 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 63,952 m3
5 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E-HSMT 1,593 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 1,719 m3
7 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 17,256 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 115,237 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 115,237 m3
10 Mua đất tại mỏ đất Chương V E-HSMT 121,032 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,21 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,21 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 63,952 m3
14 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1.121,088 m2
15 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,132 m3
16 Đắp cát bục giảng bằng thủ công Chương V E-HSMT 9,212 m3
17 Láng granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 10 m2
18 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,05 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 19,392 m2
20 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Chương V E-HSMT 120 1 lỗ khoan
21 Lắp dựng cốt thép liên kết lan can Chương V E-HSMT 0,012 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 7,92 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 152,8 m2
24 Sản xuất lắp dựng thanh Inox trên lan can Chương V E-HSMT 377,863 kg
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 404,262 m2
26 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 602,035 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 291,24 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 381,51 1m2
29 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V E-HSMT 22,752 m2
30 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 492 cái
31 Thay kính vỡ Chương V E-HSMT 25 m2
32 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 486 cái
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.203,031 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.289,451 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.298,382 m2
36 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 714,024 m2
37 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 714,024 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.631,034 m2
39 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5.698,323 m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 17,84 100m2
41 Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô Chương V E-HSMT 166,288 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 166,288 m2
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V E-HSMT 166,288 m2
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,76 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 75 cái
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 3,605 m3
B Hạng mục: Nhà các phòng chứng năng
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 306,729 m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 75,738 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 83,738 m2
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E-HSMT 0,183 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 1,098 m3
6 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 30,673 m3
7 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 6,065 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 45,94 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 45,94 m3
10 Mua đất tại mỏ đất Chương V E-HSMT 57,417 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,574 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,574 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 30,673 m3
14 Lát nền, gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 466,205 m2
15 Láng granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 7,7 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,186 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,112 m2
18 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Chương V E-HSMT 56 1 lỗ khoan
19 Lắp dựng cốt thép liên kết lan can Chương V E-HSMT 0,006 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,685 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 90,381 m2
22 Sản xuất lắp dựng thanh Inox trên lan can Chương V E-HSMT 229,219 kg
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 188,655 m2
24 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 309,541 m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 188,655 1m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 138,78 m2
27 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 252 cái
28 Thay kính vỡ Chương V E-HSMT 15 m2
29 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 246 cái
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 668,429 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 691,83 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 586,89 m2
33 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 332,928 m2
34 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 332,928 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 919,682 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.803,117 m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 10,022 100m2
38 Phá lớp vữa mặt trong sê nô Chương V E-HSMT 104,088 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 104,088 m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V E-HSMT 104,088 m2
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,96 100m
42 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 40 cái
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 3,113 m3
C Hạng mục: Nhà hành chính
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 193,662 m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 64,047 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 17,508 m2
4 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 19,366 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 5 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
8 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 1,921 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 27,097 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 27,097 m3
11 Mua đất tại mỏ đất Chương V E-HSMT 35,929 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,359 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,359 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 19,366 m3
15 Quét dung dịch chống thấm Chương V E-HSMT 33,158 m2
16 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 34,005 m2
17 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 223,7 m2
18 Láng granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 2,025 m2
19 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,593 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,556 m2
21 Sản xuất lắp dựng thanh Inox trên lan can Chương V E-HSMT 112,893 kg
22 Thi công trần nhựa tấm thả Chương V E-HSMT 35,017 m2
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 118,449 m2
24 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 189,164 m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 118,449 1m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 73,728 m2
27 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 132 cái
28 Thay kính vỡ Chương V E-HSMT 5 m2
29 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 129 cái
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 564,314 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 527,309 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 180,513 m2
33 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 180,513 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 579,271 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.241,289 m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 5,575 100m2
37 Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô Chương V E-HSMT 84,648 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 84,648 m2
39 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V E-HSMT 84,648 m2
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,64 100m
41 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 40 cái
42 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 5 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
45 Phụ kiện chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
49 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
D Hạng mục: Nhà đa năng
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 26,688 m2
2 Phá dỡ móng gạch Chương V E-HSMT 2,916 m3
3 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 5,023 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 8,74 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 8,74 m3
6 Mua đất tại mỏ đất Chương V E-HSMT 4,577 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,046 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,046 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 5,023 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,916 m3
11 Lát nền, sàn gạch đỏ KT 500x500mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 31,688 m2
12 Láng granitô nền sàn Chương V E-HSMT 23,544 m2
13 Láng granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 14,76 m2
14 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm Chương V E-HSMT 50 m2
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 68,175 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 103,358 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 68,175 1m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 35,676 m2
19 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 82 cái
20 Thay kính vỡ Chương V E-HSMT 1,632 m2
21 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 81 cái
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.231,785 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 188,825 m2
24 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 188,825 m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 667,412 m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 877,157 m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 6,986 100m2
28 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 3,672 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V E-HSMT 11,934 100m2
30 Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô Chương V E-HSMT 43,68 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 43,68 m2
32 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V E-HSMT 43,68 m2
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,48 100m
34 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 30 cái
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 6,65 m3
E Hạng mục: Nhà xưởng
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 142,126 m2
2 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 14,213 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 83,574 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 18,476 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 18,476 m3
6 Mua đất tại mỏ đất Chương V E-HSMT 26,372 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,264 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,264 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 14,213 m3
10 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 142,126 m2
11 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 2,025 m2
12 Thép hộp khung trần tôn Chương V E-HSMT 0,127 tấn
13 Đóng trần tôn Chương V E-HSMT 0,911 100m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 36,785 m2
15 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 53,966 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 36,785 1m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 18,701 m2
18 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 31 cái
19 Thay ô kính vỡ Chương V E-HSMT 3 m2
20 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 33 cái
21 Cửa nhôm kính, nhôm hệ Chương V E-HSMT 0,593 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 408,445 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 82,017 m2
24 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 82,017 m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 222,721 m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 361,399 m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,509 100m2
28 Phá lớp vữa trát mặt trong sê nô Chương V E-HSMT 21,54 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 21,54 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V E-HSMT 21,54 m2
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
32 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 20 cái
F Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 7,065 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 7,065 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 7,065 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 8,164 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,371 m3
6 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 70,649 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 16,8 m2
8 Sản xuất cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 16,8 m2
9 Khóa cửa Việt tiệp+chốt ngang Chương V E-HSMT 12 bộ
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 16,8 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 298,925 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 32,04 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 62,536 m2
14 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 62,536 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E-HSMT 393,501 m2
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V E-HSMT 0,871 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,871 tấn
18 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,483 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,483 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,49 100m2
G Hạng mục: Nhà bảo vệ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 15,184 m2
2 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 1,518 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 15,03 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 1,974 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 1,974 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,518 m3
7 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 15,184 m2
8 Thép hộp khung trần tôn Chương V E-HSMT 0,03 tấn
9 Đóng trần tôn Chương V E-HSMT 0,182 100m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 3,88 m2
11 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,826 m2
12 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 3,88 1m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,34 m2
14 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 11 cái
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 95,59 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 14,004 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 14,328 m2
18 Trát tường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 14,328 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 57,408 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 66,514 m2
H Hạng mục: Tường rào
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,241 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,32 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,367 m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,679 m3
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,875 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,175 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,29 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 21,775 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,64 m
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,96 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E-HSMT 25,735 m2
I Hạng mục: Cổng
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 12,696 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 21,079 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 7,588 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 21,079 1m2
5 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,025 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,025 tấn
7 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,69 m3
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 18,851 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 7,92 m
10 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 6,72 m
11 Ốp tường trụ, cột - Gạch thẻ 6x24cm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 16,836 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,968 m2
13 Biển tên trường bằng khung thép hộp, ốp Aluminium dày 4mm các mặt, chữ bằng Aluminium Chương V E-HSMT 13,938 m2
J Hạng mục: Sân khấu
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 80,303 m2
2 Phá dỡ nền bê tông Chương V E-HSMT 4,015 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 4,703 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,941 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,077 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,934 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 5,38 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,489 m3
9 Lát nền, sàn gạch đất nung 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 77,683 m2
10 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 7,695 m2
11 Vá lại nền gạch sân (sau khi hoàn thiện móng sân khấu phần mở rộng) Chương V E-HSMT 5 công
K Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy
1 Vòi chữa cháy ni lông d50mm Chương V E-HSMT 240 m
2 Lắp đặt lăng phun nước - Đường kính 50-13mm Chương V E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt đầu nối vòi - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 6 cái
4 Zoăng cao su ĐK 50mm Chương V E-HSMT 6 cái
5 Đai bắt vòi Chương V E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt tủ đựng vòi chữa cháy Chương V E-HSMT 6 hộp
7 Bình cứu hỏa ABC (4 kg) Chương V E-HSMT 42 bình
8 Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy Chương V E-HSMT 6 bộ
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5 1m3
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
11 Đắp đất đường ống Chương V E-HSMT 5 m3
12 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt kép nối - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 4 cái
15 Vòi chữa cháy ni lông d50mm Chương V E-HSMT 120 m
16 Lắp đặt lăng phun nước - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt đầu nối vòi - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
18 Zoăng cao su ĐK 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
19 Đai bắt vòi Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt tủ đựng vòi chữa cháy Chương V E-HSMT 3 hộp
21 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
22 Bình cứu hỏa ABC (4 kg) Chương V E-HSMT 16 bình
23 Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy Chương V E-HSMT 3 bộ
24 Máy bơm xăng cứu hỏa công suất tương đương máy bơm điện Chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V E-HSMT 1 1 máy
26 Lắp đặt trụ cứu hoả 2 họng ĐK 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Trung tâm báo cháy 10 kênh Chương V E-HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
29 Ac quy khô XT140(12V) Chương V E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt van một chiều - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt rọ thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
32 Zắc co D50 Chương V E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V E-HSMT 7,8 10 đầu
34 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT 1,2 5 đèn
35 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 1,2 5 chuông
36 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V E-HSMT 1,2 5 nút
37 Lắp đặt hộp đấu cáp Chương V E-HSMT 6 hộp
38 Lắp đặt dây tín hiệu 4x0,5mm2 Chương V E-HSMT 540 m
39 Lắp đặt dây tín hiệu 20x2,0x0,5mm2 Chương V E-HSMT 110 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 140 m
41 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 620 m
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 15mm Chương V E-HSMT 48 cái
43 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 15mm Chương V E-HSMT 72 cái
44 Lắp đặt tủ đựng 2 bình PCCC Chương V E-HSMT 1 hộp
45 Bình cứu hỏa ABC (4 kg) Chương V E-HSMT 6 bình
46 Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy Chương V E-HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt tủ đựng 2 bình PCCC Chương V E-HSMT 1 hộp
48 Bình cứu hỏa ABC (4 kg) Chương V E-HSMT 2 bình
49 Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy Chương V E-HSMT 1 bộ
50 Bình cứu hỏa ABC (4 kg) Chương V E-HSMT 8 bình
51 Bảng nội quy và tiêu lệnh phòng cháy Chương V E-HSMT 2 bộ
L Hạng mục: Chống sét
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 28 1m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 10 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V E-HSMT 74 m
4 Đắp đất đường ống Chương V E-HSMT 28 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 16,8 1m3
6 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 8 cọc
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V E-HSMT 45 m
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 16,8 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 13,6 1m3
10 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 5 cọc
11 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V E-HSMT 37 m
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 13,6 m3
M Hạng mục: Điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m Chương V E-HSMT 38 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 29 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 18 bộ
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m Chương V E-HSMT 5 bộ
7 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 20 bộ
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 45 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 40 m
12 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V E-HSMT 16 bộ
13 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V E-HSMT 36 bộ
14 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 6 bộ
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 180 m
19 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 6 bộ
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 75 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 68 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->