Gói thầu: Gói thầu số 1: xây dựng công trình - Hạng mục 1: Quét dọn vệ sinh; thu gom vận chuyển rác đường phố và xử lý rác tại bãi tập kết. Hạng mục 2: Đốt rác tại bãi tập kết)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 21:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: xây dựng công trình - Hạng mục 1: Quét dọn vệ sinh; thu gom vận chuyển rác đường phố và xử lý rác tại bãi tập kết. Hạng mục 2: Đốt rác tại bãi tập kết) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp môi trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 21:44:00 đến ngày 2020-12-14 21:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,177,451,587 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM 1: Quét dọn vệ sinh | |||
| 1 | Quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Đô thị loại III ÷ V) thời gian từ 1h ÷ 8h (Thời gian thực hiện 365 ngày) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,6916 | 10.000m2/n |
| 2 | Quét gom hè phố bằng thủ công(Thời gian thực hiện 365 ngày) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,585 | 10.000m2/n |
| 3 | Quét, gom rác khu vực chợ (Đô thị loại III ÷ V) thời gian từ 18h ÷ 22h (Thời gian thực hiện 365 ngày) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2884 | 10.000m2/n |
| 4 | Thu gom rác sinh hoạt từ thùng rác vận chuyển đến địa diểm đổ rác, cự ly L=<15Km, xe 7 tấn(Thời gian thực hiện 365 ngày) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Tấn/ngay |
| 5 | Chôn lấp rác tại bãi chôn lấp rác, công suất bãi <500 tấn/ngày ( phần còn lại sau khi phân loại ) (Thời gian thực hiện 365 ngày) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Tấn/ngay |
| B | HM2: Đốt rác tại bãi tập kết: | |||
| 1 | Đốt rác tại bãi(Thời gian thực hiện 247ngày) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Tấn/ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi