Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201217174-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Túc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201217067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 16:58:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,161,557,487 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: RÃNH DỌC - GA THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 6,0439 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II 41,1067 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 26,0559 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 54,9573 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 5,68 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,3363 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 66,4423 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 57,8683 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 25,514 m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 2,6319 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 44,55 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 452,0938 m2
13 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 205,212 m2
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 2,641 100m2
15 Ni lông lót tấm đan 322,8632 m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 6,2343 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 48,3179 m3
18 Cống tròn D300 84 đốt cống
19 Đế cống 168 cái
20 Gioăng cao su 61 cái
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 168 cái
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 623 cấu kiện
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,0486 100m3
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 5,7519 m3
25 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 0,9216 100m
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,384 100m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,5544 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,4158 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,7741 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,384 m2
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0743 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 2,114 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 2,114 100m3
B HẠNG MỤC: CỐNG HỘP XÂY MỚI
1 Bơm nước thi công 5 ca
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,5628 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,5628 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,466 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 70,4 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,7287 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,7287 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0714 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,9486 100m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 10,5397 m3
11 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 16,1712 100m
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 6,738 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 16,93 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 24,625 m3
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,033 100m
16 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0236 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,068 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 6 m3
19 Cống hộp đúc sẵn 2mx2m 10 đốt cống
20 Gioăng cao su 64 m
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, kt 2000x2000 10 đoạn ống
22 Mua đất đắp lưng kè 27,0138 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,2029 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2391 100m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,185 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1824 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0444 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 3,7 m3
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,5628 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,2711 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,2711 100m3
C HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 185,693 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,4134 100m3
3 Vận chuyển phế thảit bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 2,2703 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 2,2703 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,1989 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 13,3449 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,5088 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,6819 100m3
9 Mua đất đắp 451,241 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 3,478 100m3
11 Lót nilong mặt đường 2.270,872 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 500,5644 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,08 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,108 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,9619 m3
16 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 15 cái
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 15 cái
18 Tấm sóng 2.32x310x3mm (Mạ kẽm nhúng nóng) 18 tấm
19 Tấm sóng đầu, cuối (Mạ kẽm nhúng nóng) 4 tấm
20 Trụ U160x160x4mm (Mạ kẽm nhúng nóng) 20 chiếc
21 Đệm U160x160x4x360 (Mạ kẽm nhúng nóng) 20 0.0
22 Tiêu phản quang 20 0.0
23 Bulong M16x36 320 0.0
24 Bulong M20 120 0.0
25 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng 37 m
26 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 21,5326 100m3
27 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 223,9443 tấn
28 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 223,9443 tấn
29 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 47,3635 1000v
30 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 47,3635 1000v
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 2.373,6613 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->