Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201200254-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã hưng Tân, huyện Hưng nguyên, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201162770
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin hỗ trợ ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 09:11:00 đến ngày 2020-12-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,407,965,223 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật tại chương V 61,373 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật tại chương V 11,6609 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật tại chương V 12,2746 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật tại chương V 12,2746 100m3/1km
5 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 14,811 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 2,8141 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 2,9622 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 2,9622 100m3/1km
9 Đào khuôn đường thủ công, sâu >30cm, đất C2 Mô tả kĩ thuật tại chương V 8,207 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,7386 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,8207 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,8207 100m3/1km
13 Tiền mua đất (giá đất trên phương tiện vận chuyển) Mô tả kĩ thuật tại chương V 3.325,0001 m3
14 Vận chuyển 1km đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường L6 Mô tả kĩ thuật tại chương V 598,5 10m³/1km
15 Vận chuyển 9km đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, đường L3 Mô tả kĩ thuật tại chương V 2.992,5 10m³/1km
16 Vận chuyển 2km đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, đường L3 Mô tả kĩ thuật tại chương V 665 10m³/1km
17 Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kĩ thuật tại chương V 121,59 m3
18 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kĩ thuật tại chương V 23,1021 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật tại chương V 309,14 m3
20 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kĩ thuật tại chương V 15,457 100m2
21 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kĩ thuật tại chương V 46,37 m3
22 Bạt nilon chống mất nước Mô tả kĩ thuật tại chương V 1.545,7 m2
23 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kĩ thuật tại chương V 1,2366 100m2
24 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả kĩ thuật tại chương V 3,0914 100m
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 15,754 1m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,6302 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,7877 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,7877 100m3/1km
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kĩ thuật tại chương V 30,59 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,2044 100m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật tại chương V 14,54 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,2066 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật tại chương V 2,99 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,18 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,036 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,0026 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,017 tấn
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kĩ thuật tại chương V 1,7718 100m2
39 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật tại chương V 27,39 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,2752 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,1281 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,1117 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật tại chương V 4,38 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,3573 100m2
45 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,9083 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kĩ thuật tại chương V 9,1 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kĩ thuật tại chương V 33 cái
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kĩ thuật tại chương V 0,8171 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->