Gói thầu: Gói thầu 01 XL-BSTĐL 2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201178056-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Đăk Lăk
Tên gói thầu Gói thầu 01 XL-BSTĐL 2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201155561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB + Vay TM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 10:51:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,295,860,709 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: MẠCH LL CƯKUIN
1 Lắp đặt Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 240/39 mm2 (Vật tư A cấp) AC-240 14.427 m
2 Lắp đặt Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 (Vật tư A cấp) AC-50 1.726 m
3 Lắp đặt Sứ đứng linepost kèm ty 24kV (A cấp) SĐ-22LP 117 Bộ
4 Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) CN-24 54 Chuỗi
5 Lắp đặt Khóa néo cong 4U cho dây AC tiết diện 240mm2 (Vật tư A cấp) KN-AC-240 111 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 240 (đấu nối) CCA-3.240-ĐN 30 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 240 CCA-3.240 216 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 240 mm2 ONDAC-240 28 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 50 mm2 ONDAC-50 3 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-3.5 mm2 (Dùng cho dây pha) dài 2,1m A-3,5 308 Sợi
11 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 14-6,5kN LT-14-6,5kN 38 Cột
12 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 14-8,5kN LT-14-8,5kN 11 Cột
13 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT XA-1 XA-1 36 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT XNA-3 XNA-3 3 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT XNA-22 XNA-22 3 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT XNG-3A XNG-3A 3 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột PI Tâm 1m2 BTLT XNII-1,2 XNII-1,2 1 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn các loại CĐC-2,5 CĐC-2,5 4 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cột BTLT XAL-1 XAL-1 1 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Dây néo TA có sứ phân cách ; TK50-12 TK50-12 12 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Dây néo TA có sứ phân cách ; TK50-14 TK50-14 6 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngang (TN-1,8); cho cột 14m TN-1,8(14) 37 Móng
23 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(14) MT-2(14) 2 Móng
24 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) MG-3(14) 5 Móng
25 Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-4 LR-4 7 Vị trí
26 Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-8 LR-8 1 Vị trí
27 Cung cấp và lắp đặt Cờ tiếp địa ngọn TĐN-1 TĐN-1 9 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 TĐG-1 9 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt U CLEVIS ULV 48 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông SO-0.4TA 48 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Dây đai thép + khóa trụ đôi ĐT-2 18 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây trung tính A2.5mm2 A2.5 48 Sợi
33 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọc dây trung tính TĐN-TT 44 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50mm2 ĐCCA-2.50 4 Cái
35 Tháo gỡ và lắp đặt lại Sứ đứng linepost kèm ty 24kV [SĐ-22]-LĐL 18 Bộ
36 Tháo gỡ và lắp đặt lại Chuỗi cách điện treo bằng polymer 22kV kèm phụ kiện [CN-22]-LĐL 12 Chuỗi
37 Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà XA-2 [XA-2]-LĐL 1 Bộ
38 Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà [XA-1] [XA-1]-LĐL 2 Bộ
39 Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà [XNA-3] [XNA-3]-LĐL 1 Bộ
40 Thu hồi nhập kho Dây dẫn AC70 [AC70]-TH 9.249 m
41 Thu hồi nhập kho Xà đỡ thẳng cột BTLT XA-1 [XA-1]-TH 1 Bộ
42 Thu hồi nhập kho Xà đỡ góc BTLT XNA-1 [XNA-1]-TH 2 Bộ
43 Thu hồi nhập kho Xà néo đôi PII [XNII-2,5]-TH 1 Bộ
44 Thu hồi nhập kho Chụp đầu cột U 2,5m [U-2,5]-TH 1 Bộ
45 Thu hồi nhập kho Kẹp nhôm 3 bulông [KC-70]-TH 222 Bộ
46 Thu hồi nhập kho Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV [SĐ-22]-TH 6 Bộ
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG BÃI THỰC TẬP
1 Cung cấp và lắp đặt Hố dự phòng cáp HDPCN 2 Hố
2 Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm 1m MCN_1M 50 m
3 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 12m_5,4KN LT-12-5,4kN 6 Cột
4 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 20m_9,2KN LT-20-9,2kN 1 Cột
5 Lắp đặt Cột néo thép N111-20 (Vật tư A cấp) CT N111-20-K 2 Cột
6 Cung cấp và lắp đặt Móng MG-3 MG-3(12) 3 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng MT1 MT1 1 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Móng MTS MTS 2 Móng
9 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột ghép trung áp NGT2-2A NGT2-2A 2 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà XNY3-22 XNY3-22 2 Bộ
11 Lắp đặt Xà XT1, XT2, XT3 cho cột đỡ BTLT (Vật tư A cấp) XT1, XT2, XT3-K 1 Bộ
12 Lắp đặt Dây nối đất La 40x4 dài 10m (12 dây) (Vật tư A cấp) DNĐ 1 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Blông đai ốc phi 16 dài 5cm M16x50 50 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-8 LR-8 6 Bộ
15 Lắp đặt Dây AC-185mm2 (Vật tư A cấp) AC-185-K 180 m
16 Cung cấp và lắp đặt Dây TK-50 TK-50-K 60 m
17 Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 (Vật tư A cấp) AC240-24kV 300 m
18 Lắp đặt Cáp ngầm đơn pha 24kV- tiết diện 240mm2 (Vật tư A cấp) CN-1x240 36 m
19 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm 24kV đơn pha ngoài trời tiết diện 240mm2 ĐCN1P-240_24_NT 3 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 24kV đơn pha tiết diện 240mm2 HN1P-240 6 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện néo kèm khóa néo để néo 1 dây ACSR-185mm2, kèm phụ kiện (loại 11 bát) CN-11-K 6 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ kèm khóa đỡ để treo 1 dây ACSR-185mm2, kèm phụ kiện (loại 11 bát) CĐ-11-K 3 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây dẫn ACSR-185 TCR-185-K 12 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây chống sét TK-50 TCR-50-K 4 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo cho dây chống sét Dây chống sét TK 50 CN-DCS-K 2 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ cho dây chống sét GW-50 CĐ-DCS-K 1 Quả
27 Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc 240mm2 GN-240 18 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-240 CCA-3.240-ĐN 3 Cái
29 Lắp đặt Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 (Vật tư A cấp) IPC-TA70-240 15 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-AL-240 CuAl-240 18 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng trần M-50 M-50 45 m
32 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng M50 M50 18 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 240 mm2 ONDAC-240 9 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 50mm2 SC-50 18 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT2+khóa đai ĐT-2 24 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện trung áp BCCD-TA 5 Cuộn
37 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị BTT 3 Cái
38 Tháo gỡ và lắp đặt lại Dao cách ly treo 630A-24kV [DCL-22]-LĐL 9 Cái
39 Tháo gỡ và lắp đặt lại Chống sét van 18 kV [LA-18kV]-LĐL 15 Cái
40 Tháo gỡ và lắp đặt lại Chuỗi Polymer 24kV [CN-22]-LĐL 18 Bộ
41 Thu hồi nhập kho MBA 3 pha 50kVA-22/0,4kV [3FMBA50]-TH 1 Máy
42 Thu hồi nhập kho FCO24kV-100A [FCO-24]-TH 3 Bộ
43 Thu hồi nhập kho Cột BTLT 10,5m cắt gốc [LT-10,5]-TH 17 Cột
44 Thu hồi nhập kho Cột BTV 3m cắt gốc PD-BTV3 24 Cột
45 Thu hồi nhập kho Mương cáp nổi 0,5m PD-MCN 86 m
46 Thu hồi nhập kho Xà thanh cái 4m [XTC-4]-TH 7 Bộ
47 Thu hồi nhập kho Xà đỡ đầu cáp ngầm tâm cột 4m [XĐCN]-TH 3 Bộ
48 Thu hồi nhập kho Xà lắp sứ đỡ tâm cột 4m [XĐS]-TH 1 Bộ
49 Thu hồi nhập kho Xà lắp FCO tâm cột 4m [XFCO]-TH 1 Bộ
50 Thu hồi nhập kho Chuỗi thủy tinh 3 bát [CN-22]-TH 9 Bộ
51 Thu hồi nhập kho Chuỗi Polymer 24kV [CNTT-22]-TH 21 Bộ
52 Thu hồi nhập kho Sứ đứng linepost kèm ty 24kV [SĐ-22]-TH 9 Bộ
C HẠNG MỤC: NÂNG DUNG LƯỢNG F15
1 Lắp đặt Máy biến áp 4.000kVA-35±4x2,5%/23kV (Vật tư A cấp) MBA4000 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 6.300kVA-35±2x5%/23(6,3)kV (Vật tư A cấp) MBA6300 1 Máy
3 Lắp đặt Hợp bộ máy cắt Recloser 630A-24kV (bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển, cáp điều khiển) (Vật tư A cấp) RE-24kV 3 Máy
4 Lắp đặt Tủ MC hợp bộ trong nhà 22kV và 35KV (Vật tư A cấp) TĐK-F15 1 Tủ
5 Cung cấp và lắp đặt Móng máy cắt 30TEO-50MS MMC35 1 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp Re và TI trên 2 cột tâm 4m XRE-TI-4 1 Bộ
7 Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) AC70-24KV 3 m
8 Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 150 mm2 (Vật tư A cấp) AC150-24KV 15 m
9 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-AL-150 CuAL-150 33 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-AL-70 CuAL-70 6 Cái
11 Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M50 (Vật tư A cấp) M-50 3 m
12 Lắp đặt Dây đồng trần M-50 (Vật tư A cấp) M-50T 20 m
13 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng M50 M50 10 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực máy cắt C-RE 3 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị BTT 1 Bộ
16 Tháo gỡ và lắp đặt lại Máy cắt 30TEOS+xà lắp đặt [MC30TEO-50MS]-LĐL 1 Bộ
17 Tháo gỡ và lắp đặt lại Máy biến dòng [TI-22KV]-LĐL 9 Cái
18 Thu hồi nhập kho Máy cắt 30TEOS+xà lắp đặt [MC30TEO-50MS]-TH 2 Bộ
19 Thu hồi nhập kho Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 35kV và 22kV ( 333, 433 và 331 F15) [TĐK-35]-TH 1 Bộ
20 Thu hồi nhập kho MBA 3 pha 5600kVA-35/22kV [MBA5600]-TH 1
21 Thu hồi nhập kho MBA 3 pha 3200kVA-35/22kV [MBA3200]-TH 1
22 Thu hồi nhập kho Rơle bảo vệ Vamp 57 [VAMP57]-TH 1 Bộ
D PHẦN LẮP MỚI LBS
1 Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) AC70-24kV 9 m
2 Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 (Vật tư A cấp) AC240-24kV 15 m
3 Cung cấp và lắp đặt Xà XĐ-2 XĐ-2 1 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Xà XFCO-2 XFCO-2 1 Bộ
5 Lắp đặt Dao cách ly treo 630A-24kV (Vật tư A cấp) DCL-24kV 3 Bộ
6 Lắp đặt Cầu chì từ rơi 24kV-100A+ dây chảy 3A (Vật tư A cấp) FCO-24 2 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển 2x5mm2 DK-M(2x5) 12 m
8 Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT2 ĐT-2 6 Bộ
9 Lắp đặt Dây đồng trần M50mm2 (Vật tư A cấp) M-50T 12 m
10 Cung cấp và lắp đặt Dây TK50 TK-50 10 m
11 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 CuAL-70 18 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 CuAL-240 6 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 5mm2 SC-5 4 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 50mm2 SC-50 11 Cái
15 Lắp đặt Kẹp cáp IPC trung áp 70-240 (Vật tư A cấp) IPC-TA70-240 2 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 240 mm2 ONDAC-240 6 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây trần 240 (cầu và kẹp nhôm 3 buông ) CĐR-AC240 6 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 70 KĐR-70 6 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp TK50 TK50 2 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng LinePost 24kV SĐ-22LP 3 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Bulông ren suốt M16x400+đai ốc M16x400 2 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu FCO (trên và dưới) NCT-FCO 2 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Chụp sứ cao áp MBA NC-MBA 2 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Chụp LA NC-CSV 6 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt trung áp (D=50mm) 3 m
26 Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện trung áp 2 Cuộn
27 Lắp đặt Hợp bộ LBS kiểu kín 630A-24kV (bao gồm: LBS, máy biến áp nguồn, xà lắp LBS, tủ điều khiển, cáp điều khiển) (Vật tư A cấp) LBS-24kV 1 Bộ
28 Lắp đặt Chống sét van 18 kV (Vật tư A cấp) LA-18 6 Bộ
E PHẦN XÂY DỰNG NHÀ ĐIỀU KHIỂN TTG F18 (Cung cấp, thi công, lắp đặt toàn bộ)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 11,232 m3
2 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 0,864 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 2,418 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1272 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0713 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,071 tấn
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 9,36 m3
8 Lót móng băng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 1,56 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 12,056 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 1,384 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0832 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0626 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,216 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0132 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0365 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1688 100m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,9036 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1807 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0537 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1077 tấn
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,868 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1014 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0389 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0699 tấn
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,4403 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,044 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0608 tấn
28 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 16,3402 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 109,12 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 86,66 m2
31 Cung cấp Gia công xà gồ thép 0,3269 tấn
32 Cung cấp Lắp dựng xà gồ thép 0,3269 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 34,704 m2
34 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,4mm 0,6496 100m2
35 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 109,12 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường 86,66 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 109,12 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 86,66 m2
39 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 32,4 m2
40 Lót nền bằng đá 4x6 mác 50 2,772 m3
41 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 400x400 32,4 m2
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 0,613 m3
43 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,84 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 9,8 m2
45 Trát đá mài bậc tam cấp 3,29 m2
46 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 12,62 m2
47 Cung cấp Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh mở khung sắt kính trắng dày 5mm + sơn hoàn thiện (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa ….) 4 m2
48 Cung cấp Gia công lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở khung sắt kính trắng dày 5mm + sơn hoàn thiện (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa ….) 3,84 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện 3,5622 m2
50 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,17 100m2
51 Cung cấp Lắp đặt máy lạnh treo tường 1,5HP 2 máy
52 Cung cấp Lắp đặt ống bảo ôn thoát nước D21 2 m
53 Cung cấp Lắp đặt ống gas đồng D10+D16 2 m
54 Cung cấp lắp đặt Giá đỡ cục nóng 4 cái
55 Cung cấp lắp đặt Néo sắt 2 cái
56 Cung cấp lắp đặt Đầu nối bọc nhựa 2 cái
57 Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC D21 6 cái
58 Cung cấp Lắp đặt ống PVC D16 13 m
59 Cung cấp Lắp đặt hộp đấu nối + Mặt nhựa âm tường 1 hộp
60 Cung cấp Lắp đặt dây điện 2x2mm2 + E1,5mm2 15 m
61 Cung cấp Lắp đặt CB1 pha -15A-4,5Ka 2 cái
62 Cung cấp Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 6 m
63 Cung cấp Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 3 m
64 Cung cấp Lắp đặt dây CV Cu/PVC 1,5mm2-1C 20 m
65 Cung cấp Lắp đặt công tắc đơn cực 10A 2 cái
66 Cung cấp Lắp đặt đèn tuýt led T5 lắp nổi 1,2m 1x18W 4 bộ
67 Cung cấp Lắp đặt ống PVC D16 15 m
68 Cung cấp Lắp đặt ống PVC D20 2 m
69 Cung cấp Lắp đặt ống PVC D32 3 m
70 Cung cấp Lắp đặt MCB 1P-10A 1 cái
71 Cung cấp Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module 1 hộp
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 3,739 m3
73 Cung cấp Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 4,5085 m3
74 Cung cấp Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 1,3237 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 42,495 m2
76 Cung cấp Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,502 m3
77 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0952 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0466 tấn
79 Gia công nắp đậy mương bằng thép 0,495 tấn
80 Cung cấp Lắp đặt mương đậy bằng thép 0,495 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn 2 mặt) 35,8334 m2
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,604 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->