Gói thầu: Gói thầu 01 XL-BSTĐL 2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL-BSTĐL 2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201155561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB + Vay TM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 10:51:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,295,860,709 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MẠCH LL CƯKUIN | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 240/39 mm2 (Vật tư A cấp) | AC-240 | 14.427 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 (Vật tư A cấp) | AC-50 | 1.726 | m |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng linepost kèm ty 24kV (A cấp) | SĐ-22LP | 117 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | CN-24 | 54 | Chuỗi |
| 5 | Lắp đặt Khóa néo cong 4U cho dây AC tiết diện 240mm2 (Vật tư A cấp) | KN-AC-240 | 111 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 240 (đấu nối) | CCA-3.240-ĐN | 30 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 240 | CCA-3.240 | 216 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 240 mm2 | ONDAC-240 | 28 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 50 mm2 | ONDAC-50 | 3 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-3.5 mm2 (Dùng cho dây pha) dài 2,1m | A-3,5 | 308 | Sợi |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 14-6,5kN | LT-14-6,5kN | 38 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 14-8,5kN | LT-14-8,5kN | 11 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT XA-1 | XA-1 | 36 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT XNA-3 | XNA-3 | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT XNA-22 | XNA-22 | 3 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT XNG-3A | XNG-3A | 3 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột PI Tâm 1m2 BTLT XNII-1,2 | XNII-1,2 | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn các loại CĐC-2,5 | CĐC-2,5 | 4 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cột BTLT XAL-1 | XAL-1 | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TA có sứ phân cách ; TK50-12 | TK50-12 | 12 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TA có sứ phân cách ; TK50-14 | TK50-14 | 6 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngang (TN-1,8); cho cột 14m | TN-1,8(14) | 37 | Móng |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(14) | MT-2(14) | 2 | Móng |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | MG-3(14) | 5 | Móng |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-4 | LR-4 | 7 | Vị trí |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-8 | LR-8 | 1 | Vị trí |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cờ tiếp địa ngọn TĐN-1 | TĐN-1 | 9 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | TĐG-1 | 9 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt U CLEVIS | ULV | 48 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông | SO-0.4TA | 48 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai thép + khóa trụ đôi | ĐT-2 | 18 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây trung tính A2.5mm2 | A2.5 | 48 | Sợi |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọc dây trung tính | TĐN-TT | 44 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50mm2 | ĐCCA-2.50 | 4 | Cái |
| 35 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Sứ đứng linepost kèm ty 24kV | [SĐ-22]-LĐL | 18 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Chuỗi cách điện treo bằng polymer 22kV kèm phụ kiện | [CN-22]-LĐL | 12 | Chuỗi |
| 37 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà XA-2 | [XA-2]-LĐL | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà [XA-1] | [XA-1]-LĐL | 2 | Bộ |
| 39 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà [XNA-3] | [XNA-3]-LĐL | 1 | Bộ |
| 40 | Thu hồi nhập kho Dây dẫn AC70 | [AC70]-TH | 9.249 | m |
| 41 | Thu hồi nhập kho Xà đỡ thẳng cột BTLT XA-1 | [XA-1]-TH | 1 | Bộ |
| 42 | Thu hồi nhập kho Xà đỡ góc BTLT XNA-1 | [XNA-1]-TH | 2 | Bộ |
| 43 | Thu hồi nhập kho Xà néo đôi PII | [XNII-2,5]-TH | 1 | Bộ |
| 44 | Thu hồi nhập kho Chụp đầu cột U 2,5m | [U-2,5]-TH | 1 | Bộ |
| 45 | Thu hồi nhập kho Kẹp nhôm 3 bulông | [KC-70]-TH | 222 | Bộ |
| 46 | Thu hồi nhập kho Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | [SĐ-22]-TH | 6 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG BÃI THỰC TẬP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Hố dự phòng cáp | HDPCN | 2 | Hố |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm 1m | MCN_1M | 50 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 12m_5,4KN | LT-12-5,4kN | 6 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 20m_9,2KN | LT-20-9,2kN | 1 | Cột |
| 5 | Lắp đặt Cột néo thép N111-20 (Vật tư A cấp) | CT N111-20-K | 2 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng MG-3 | MG-3(12) | 3 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng MT1 | MT1 | 1 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Móng MTS | MTS | 2 | Móng |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột ghép trung áp NGT2-2A | NGT2-2A | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNY3-22 | XNY3-22 | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt Xà XT1, XT2, XT3 cho cột đỡ BTLT (Vật tư A cấp) | XT1, XT2, XT3-K | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt Dây nối đất La 40x4 dài 10m (12 dây) (Vật tư A cấp) | DNĐ | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Blông đai ốc phi 16 dài 5cm | M16x50 | 50 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-8 | LR-8 | 6 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt Dây AC-185mm2 (Vật tư A cấp) | AC-185-K | 180 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây TK-50 | TK-50-K | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 (Vật tư A cấp) | AC240-24kV | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp ngầm đơn pha 24kV- tiết diện 240mm2 (Vật tư A cấp) | CN-1x240 | 36 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm 24kV đơn pha ngoài trời tiết diện 240mm2 | ĐCN1P-240_24_NT | 3 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 24kV đơn pha tiết diện 240mm2 | HN1P-240 | 6 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện néo kèm khóa néo để néo 1 dây ACSR-185mm2, kèm phụ kiện (loại 11 bát) | CN-11-K | 6 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ kèm khóa đỡ để treo 1 dây ACSR-185mm2, kèm phụ kiện (loại 11 bát) | CĐ-11-K | 3 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây dẫn ACSR-185 | TCR-185-K | 12 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây chống sét TK-50 | TCR-50-K | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo cho dây chống sét Dây chống sét TK 50 | CN-DCS-K | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ cho dây chống sét GW-50 | CĐ-DCS-K | 1 | Quả |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc 240mm2 | GN-240 | 18 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-240 | CCA-3.240-ĐN | 3 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 (Vật tư A cấp) | IPC-TA70-240 | 15 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-AL-240 | CuAl-240 | 18 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng trần M-50 | M-50 | 45 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng M50 | M50 | 18 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 240 mm2 | ONDAC-240 | 9 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 50mm2 | SC-50 | 18 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT2+khóa đai | ĐT-2 | 24 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện trung áp | BCCD-TA | 5 | Cuộn |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị | BTT | 3 | Cái |
| 38 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Dao cách ly treo 630A-24kV | [DCL-22]-LĐL | 9 | Cái |
| 39 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Chống sét van 18 kV | [LA-18kV]-LĐL | 15 | Cái |
| 40 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Chuỗi Polymer 24kV | [CN-22]-LĐL | 18 | Bộ |
| 41 | Thu hồi nhập kho MBA 3 pha 50kVA-22/0,4kV | [3FMBA50]-TH | 1 | Máy |
| 42 | Thu hồi nhập kho FCO24kV-100A | [FCO-24]-TH | 3 | Bộ |
| 43 | Thu hồi nhập kho Cột BTLT 10,5m cắt gốc | [LT-10,5]-TH | 17 | Cột |
| 44 | Thu hồi nhập kho Cột BTV 3m cắt gốc | PD-BTV3 | 24 | Cột |
| 45 | Thu hồi nhập kho Mương cáp nổi 0,5m | PD-MCN | 86 | m |
| 46 | Thu hồi nhập kho Xà thanh cái 4m | [XTC-4]-TH | 7 | Bộ |
| 47 | Thu hồi nhập kho Xà đỡ đầu cáp ngầm tâm cột 4m | [XĐCN]-TH | 3 | Bộ |
| 48 | Thu hồi nhập kho Xà lắp sứ đỡ tâm cột 4m | [XĐS]-TH | 1 | Bộ |
| 49 | Thu hồi nhập kho Xà lắp FCO tâm cột 4m | [XFCO]-TH | 1 | Bộ |
| 50 | Thu hồi nhập kho Chuỗi thủy tinh 3 bát | [CN-22]-TH | 9 | Bộ |
| 51 | Thu hồi nhập kho Chuỗi Polymer 24kV | [CNTT-22]-TH | 21 | Bộ |
| 52 | Thu hồi nhập kho Sứ đứng linepost kèm ty 24kV | [SĐ-22]-TH | 9 | Bộ |
| C | HẠNG MỤC: NÂNG DUNG LƯỢNG F15 | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 4.000kVA-35±4x2,5%/23kV (Vật tư A cấp) | MBA4000 | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 6.300kVA-35±2x5%/23(6,3)kV (Vật tư A cấp) | MBA6300 | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Hợp bộ máy cắt Recloser 630A-24kV (bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển, cáp điều khiển) (Vật tư A cấp) | RE-24kV | 3 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Tủ MC hợp bộ trong nhà 22kV và 35KV (Vật tư A cấp) | TĐK-F15 | 1 | Tủ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng máy cắt 30TEO-50MS | MMC35 | 1 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp Re và TI trên 2 cột tâm 4m | XRE-TI-4 | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) | AC70-24KV | 3 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 150 mm2 (Vật tư A cấp) | AC150-24KV | 15 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-AL-150 | CuAL-150 | 33 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-AL-70 | CuAL-70 | 6 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M50 (Vật tư A cấp) | M-50 | 3 | m |
| 12 | Lắp đặt Dây đồng trần M-50 (Vật tư A cấp) | M-50T | 20 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng M50 | M50 | 10 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực máy cắt | C-RE | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị | BTT | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Máy cắt 30TEOS+xà lắp đặt | [MC30TEO-50MS]-LĐL | 1 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Máy biến dòng | [TI-22KV]-LĐL | 9 | Cái |
| 18 | Thu hồi nhập kho Máy cắt 30TEOS+xà lắp đặt | [MC30TEO-50MS]-TH | 2 | Bộ |
| 19 | Thu hồi nhập kho Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 35kV và 22kV ( 333, 433 và 331 F15) | [TĐK-35]-TH | 1 | Bộ |
| 20 | Thu hồi nhập kho MBA 3 pha 5600kVA-35/22kV | [MBA5600]-TH | 1 | |
| 21 | Thu hồi nhập kho MBA 3 pha 3200kVA-35/22kV | [MBA3200]-TH | 1 | |
| 22 | Thu hồi nhập kho Rơle bảo vệ Vamp 57 | [VAMP57]-TH | 1 | Bộ |
| D | PHẦN LẮP MỚI LBS | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) | AC70-24kV | 9 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 (Vật tư A cấp) | AC240-24kV | 15 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà XĐ-2 | XĐ-2 | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà XFCO-2 | XFCO-2 | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Dao cách ly treo 630A-24kV (Vật tư A cấp) | DCL-24kV | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì từ rơi 24kV-100A+ dây chảy 3A (Vật tư A cấp) | FCO-24 | 2 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển 2x5mm2 | DK-M(2x5) | 12 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT2 | ĐT-2 | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Dây đồng trần M50mm2 (Vật tư A cấp) | M-50T | 12 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Dây TK50 | TK-50 | 10 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | CuAL-70 | 18 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 | CuAL-240 | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 5mm2 | SC-5 | 4 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 50mm2 | SC-50 | 11 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Kẹp cáp IPC trung áp 70-240 (Vật tư A cấp) | IPC-TA70-240 | 2 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 240 mm2 | ONDAC-240 | 6 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây trần 240 (cầu và kẹp nhôm 3 buông ) | CĐR-AC240 | 6 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 70 | KĐR-70 | 6 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp TK50 | TK50 | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng LinePost 24kV | SĐ-22LP | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bulông ren suốt M16x400+đai ốc | M16x400 | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu FCO (trên và dưới) | NCT-FCO | 2 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Chụp sứ cao áp MBA | NC-MBA | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Chụp LA | NC-CSV | 6 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt trung áp (D=50mm) | 3 | m | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện trung áp | 2 | Cuộn | |
| 27 | Lắp đặt Hợp bộ LBS kiểu kín 630A-24kV (bao gồm: LBS, máy biến áp nguồn, xà lắp LBS, tủ điều khiển, cáp điều khiển) (Vật tư A cấp) | LBS-24kV | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Chống sét van 18 kV (Vật tư A cấp) | LA-18 | 6 | Bộ |
| E | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ ĐIỀU KHIỂN TTG F18 (Cung cấp, thi công, lắp đặt toàn bộ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,232 | m3 | |
| 2 | Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | 0,864 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,418 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1272 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0713 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,071 | tấn | |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 9,36 | m3 | |
| 8 | Lót móng băng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | 1,56 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | 12,056 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,384 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0832 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0626 | tấn | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,216 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0132 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0365 | tấn | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1688 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,9036 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1807 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0537 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1077 | tấn | |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,868 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1014 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0389 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0699 | tấn | |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,4403 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,044 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0608 | tấn | |
| 28 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | 16,3402 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 109,12 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 86,66 | m2 | |
| 31 | Cung cấp Gia công xà gồ thép | 0,3269 | tấn | |
| 32 | Cung cấp Lắp dựng xà gồ thép | 0,3269 | tấn | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,704 | m2 | |
| 34 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,4mm | 0,6496 | 100m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 109,12 | m2 | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | 86,66 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 109,12 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 86,66 | m2 | |
| 39 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | 32,4 | m2 | |
| 40 | Lót nền bằng đá 4x6 mác 50 | 2,772 | m3 | |
| 41 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 400x400 | 32,4 | m2 | |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,613 | m3 | |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,84 | m3 | |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 9,8 | m2 | |
| 45 | Trát đá mài bậc tam cấp | 3,29 | m2 | |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 12,62 | m2 | |
| 47 | Cung cấp Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh mở khung sắt kính trắng dày 5mm + sơn hoàn thiện (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa ….) | 4 | m2 | |
| 48 | Cung cấp Gia công lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở khung sắt kính trắng dày 5mm + sơn hoàn thiện (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa ….) | 3,84 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện | 3,5622 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,17 | 100m2 | |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt máy lạnh treo tường 1,5HP | 2 | máy | |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt ống bảo ôn thoát nước D21 | 2 | m | |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt ống gas đồng D10+D16 | 2 | m | |
| 54 | Cung cấp lắp đặt Giá đỡ cục nóng | 4 | cái | |
| 55 | Cung cấp lắp đặt Néo sắt | 2 | cái | |
| 56 | Cung cấp lắp đặt Đầu nối bọc nhựa | 2 | cái | |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | 6 | cái | |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt ống PVC D16 | 13 | m | |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt hộp đấu nối + Mặt nhựa âm tường | 1 | hộp | |
| 60 | Cung cấp Lắp đặt dây điện 2x2mm2 + E1,5mm2 | 15 | m | |
| 61 | Cung cấp Lắp đặt CB1 pha -15A-4,5Ka | 2 | cái | |
| 62 | Cung cấp Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 6 | m | |
| 63 | Cung cấp Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 3 | m | |
| 64 | Cung cấp Lắp đặt dây CV Cu/PVC 1,5mm2-1C | 20 | m | |
| 65 | Cung cấp Lắp đặt công tắc đơn cực 10A | 2 | cái | |
| 66 | Cung cấp Lắp đặt đèn tuýt led T5 lắp nổi 1,2m 1x18W | 4 | bộ | |
| 67 | Cung cấp Lắp đặt ống PVC D16 | 15 | m | |
| 68 | Cung cấp Lắp đặt ống PVC D20 | 2 | m | |
| 69 | Cung cấp Lắp đặt ống PVC D32 | 3 | m | |
| 70 | Cung cấp Lắp đặt MCB 1P-10A | 1 | cái | |
| 71 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module | 1 | hộp | |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 3,739 | m3 | |
| 73 | Cung cấp Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | 4,5085 | m3 | |
| 74 | Cung cấp Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,3237 | m3 | |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | 42,495 | m2 | |
| 76 | Cung cấp Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,502 | m3 | |
| 77 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0952 | 100m2 | |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0466 | tấn | |
| 79 | Gia công nắp đậy mương bằng thép | 0,495 | tấn | |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt mương đậy bằng thép | 0,495 | tấn | |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn 2 mặt) | 35,8334 | m2 | |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,604 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi