Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Trương Kênh Cầu, xã Đồng Than
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Trương Kênh Cầu, xã Đồng Than |
| Số hiệu KHLCNT | 20201203912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:41:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,520,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Đào móng nhà văn hóa - Cấp đất II | 329,875 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng | 0,97 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 14,47 | m3 | |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,493 | tấn | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,688 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | 51,485 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cổ cột | 0,244 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm | 0,039 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm | 0,539 | tấn | |
| 10 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 | 1,59 | m3 | |
| 11 | Xây tường cổ móng bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 24,373 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | 0,57 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | 0,125 | tấn | |
| 14 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,64 | tấn | |
| 15 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 6,098 | m3 | |
| 16 | Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | 2,505 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát đen tôn nền nhà văn hóa, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,601 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất tôn nền nhà văn hóa, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | 0,794 | 100m3 | |
| B | PHẦN KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Ván khuôn cột | 0,824 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,149 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,961 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | 5,595 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn xà dầm | 1,246 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,366 | tấn | |
| 7 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,685 | tấn | |
| 8 | Cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,156 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 10,33 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | 3,374 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,859 | tấn | |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 32,831 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng tường | 0,194 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,184 | tấn | |
| 15 | Bê tông giằng tường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 1,895 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,277 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,05 | tấn | |
| 18 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,146 | tấn | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 1,718 | m3 | |
| 20 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 59,562 | m2 | |
| C | PHẦN XÂY+HOÀN THIỆN NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 82,867 | m3 | |
| 2 | Xây tường ốp cột gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 10,516 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 387,212 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 420,719 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | 337,4 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 33,184 | m2 | |
| 7 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 104,202 | m2 | |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,58 | m2 | |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 588,09 | m | |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 329,57 | m | |
| 11 | Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 15 | 50,43 | m | |
| 12 | Đắp con bọ trên cửa | 19 | con | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt con tiện lan can bê tông đúc sẵn theo mẫu | 90 | con | |
| 14 | Đắp chữ nổi VXM mác 75# dày 30 cao 200mm "NHÀ VĂN HÓA THÔN TRƯƠNG KÊNH CẦU" | 1 | TB | |
| 15 | Đắp chỉ trang trí cột quanh nhà | 1 | TB | |
| 16 | Ốp tấm Alumininum dày 3mm khung biển trước sân khấu (bao gồm cả nẹp nhựa xung quanh) | 5,83 | m2 | |
| 17 | Gắn chữ 'ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' - chữ Mika phủ Inox vàng gương cao 304 | 35 | chữ | |
| 18 | Sản xuất hệ khung dàn thép sân khấu | 0,225 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | 0,225 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,436 | 1m2 | |
| 21 | Bu lông D20 | 20 | cái | |
| 22 | Khoan lắp đặt bulong - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 20 | 1 lỗ khoan | |
| D | PHẦN SƠN NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Sơn cột giả đá | 12,521 | m2 | |
| 2 | Sơn tường giả gỗ | 6,435 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 484,537 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 821,828 | m2 | |
| E | PHẦN MÁI NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm | 2,244 | 100m2 | |
| 2 | Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0,42mm | 19,5 | md | |
| 3 | Quét Sika Proof Membrane chống thấm seno 2 lớp định mức 0,9kg/m2 | 89,855 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 51,291 | m2 | |
| 5 | Gia công xà gồ thép | 1,02 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,02 | tấn | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 88,369 | 1m2 | |
| F | PHẦN NỀN, BẬC TAM CẤP NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 22,499 | m3 | |
| 2 | Xây tam cấp, bó vỉa bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 2,397 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 24,074 | m2 | |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 15,848 | m | |
| 5 | Xây bậc gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 8,682 | m3 | |
| 6 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp màu vàng | 3,563 | m2 | |
| 7 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp màu đỏ | 19,143 | m2 | |
| 8 | Ốp gạch thẻ đất nung 60x240mm | 4,608 | m2 | |
| 9 | Cung cấp đất màu trồng cây | 2,254 | m3 | |
| 10 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | 202,134 | m2 | |
| 11 | Ốp chân tường bằng gạch Granite kích thước gạch 120x600mm (cùng chủng loại với gạch lát nền) | 11,055 | m2 | |
| 12 | Trát lót chân tường dày 1cm, vữa XM M75 | 31,028 | m2 | |
| 13 | Ốp đá rối chân tường | 31,028 | m2 | |
| G | PHẦN CỬA NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | SX khuôn cửa gỗ lim, khuôn đơn KT 60x140 | 53,4 | md | |
| 2 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 53,4 | 1m | |
| 3 | SX cửa gỗ lim, cửa đi pano gỗ kính, kính trắng 10ly mài vát cạnh | 20,265 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 20,265 | 1m2 | |
| 5 | SX cửa sổ mở trượt, khung nhôm hệ giả gỗ, kính trắng dày 6,38ly | 38,88 | m2 | |
| 6 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim, KT 70x15 (Nẹp ngoài) | 40,8 | md | |
| 7 | Nẹp góc cửa gỗ lim kt 30x15 | 40,8 | md | |
| 8 | Khóa cửa đi tay nắm bẻ ngang (tương đương Việt Tiệp-04194) | 6 | bộ | |
| 9 | Cremon cửa đi không khóa | 8 | bộ | |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép đặc 14x14mm | 0,923 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 38,88 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,6 | 1m2 | |
| H | PHẦN DÀN GIÁO NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,846 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,982 | 100m2 | |
| I | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng KT 330x220x110mm có khóa | 1 | hộp | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm | 6 | hộp | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao 2P-125A | 1 | bộ | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 2P-125A | 1 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 2P-100A | 1 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat loại 2P-25A | 7 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat loại 2P-15A | 2 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Hộp bảo vệ Aptomat | 9 | hộp | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 32 | hộp | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt đèn máng FS-40/36x2-M9 bóng đèn Led tube T8 120/20w | 19 | bộ | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led gắn trần, kích thước 230x230 mm, bóng Led 18W | 3 | bộ | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm tường KT 200x200-30W | 3 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần+hộp só | 12 | cái | |
| 18 | Móc treo quạt trần inox | 12 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn (cắm loa) | 4 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | 17 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 25 | m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 44 | m | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 51,5 | m | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 131 | m | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 337,2 | m | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D25 | 563,7 | m | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | 3 | m | |
| 28 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | 1 | cọc | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 (thoát nước ngưng) | 0,45 | 100m | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt măng sông PVC D27 | 11 | cái | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt cút vuông PVC D27 | 34 | cái | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt tê PVC D27 | 3 | cái | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=90mm | 0,45 | 100m | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm | 11 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm | 12 | cái | |
| 36 | Cầu chắn rác DN90 | 6 | cái | |
| 37 | Tủ đựng bình KT 600x500x180 | 1 | tủ | |
| 38 | Bình khí chữa cháy CO2 | 2 | bình | |
| 39 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | 1 | bình | |
| 40 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | 1 | bảng | |
| 41 | Đào hào chôn cọc tiếp địa, đất cấp II | 3,52 | 1m3 | |
| 42 | Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa | 3,52 | m3 | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét mạ kẽm d18 dài 1,2m | 4 | cái | |
| 44 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | 3 | cọc | |
| 45 | Dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | 48 | m | |
| 46 | Kiểm tra điện trở | 1 | điểm | |
| 47 | Thép hình | 21,448 | kg | |
| 48 | Quả nậm sứ | 4 | quả | |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,911 | 1m2 | |
| 50 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | 1 | bao | |
| 51 | Xi măng PCB30 | 8 | kg | |
| 52 | Cát vàng | 0,1 | m3 | |
| J | PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 32,88 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 19,08 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 112 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | 0,424 | tấn | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 94,21 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 45,634 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 10,027 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất để vận chuyển ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất III | 45,124 | 1m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi vận chuyển 5Km | 194,995 | m3 | |
| K | PHẦN MÓNG NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh - Cấp đất II | 16,763 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng nhà vệ sinh | 5,588 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng nhà vệ sinh | 0,036 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng nhà vệ sinh, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,612 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 6,701 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn giằng cổ móng nhà vệ sinh | 0,113 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông giằng cổ móng nhà vệ sinh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,239 | m3 | |
| 8 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,028 | tấn | |
| 9 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,13 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi vận chuyển 6Km, đất cấp II | 0,112 | 100m3 | |
| L | PHẦN THÂN NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 9,772 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn sàn mái | 0,246 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,604 | m3 | |
| 4 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,266 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn dầm mái | 0,064 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,024 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,112 | tấn | |
| 8 | Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,704 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,023 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,095 | m3 | |
| 11 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,011 | tấn | |
| M | PHẦN CỬA NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ EU-XF55, cánh mở trượt, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 1,44 | m2 | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tấm vách ngăn vệ sinh compact HPL dày 12mm, chống nước - phụ kiện đầy đủ | 17,708 | m2 | |
| N | PHẦN NỀN + ỐP + LÁT NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền nhà vệ sinh | 2,535 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,268 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | 13,511 | m2 | |
| 4 | Ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm | 41,703 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 62,458 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 15,411 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 24,6 | m2 | |
| 8 | Láng đánh bóng sàn mái chống thấm dày 3,0cm VXM75 | 23,8 | m2 | |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 51,2 | m | |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 41,6 | m | |
| 11 | Kẻ chỉ lõm tường ngoài nhà | 41,04 | m | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,458 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,011 | m2 | |
| 14 | Láng granitô bậc tam cấp | 2,349 | m2 | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A | 1 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ aptomat | 1 | hộp | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 2 | hộp | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x4mm2 | 50 | m | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x1,5mm2 | 15 | m | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | 60 | m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led gắn trần, kích thước 230x230 mm, bóng Led 18W | 2 | bộ | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | 0,18 | 100 m | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE d=25mm | 5 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ nước DN25 | 1 | cái | |
| 26 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt ống PPR d=25mm | 0,172 | 100m | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | 4 | cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | 6 | cái | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa đều PPR d=25mm | 8 | cái | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm ren trong | 8 | cái | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt van khóa, ĐK25mm | 2 | cái | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo treo tường | 2 | bộ | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt vòi chậu | 2 | bộ | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa D21 | 2 | bộ | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC - C2 d=110mm | 0,096 | 100m | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC - C2 d=75mm | 0,086 | 100m | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC - C2 d=42mm | 0,06 | 100m | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC D110mm | 2 | cái | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC D75mm | 2 | cái | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC D42mm | 1 | cái | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | 8 | cái | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC D75mm | 4 | cái | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | 7 | cái | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC D75 | 2 | cái | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC D110mm | 3 | cái | |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC D75mm | 6 | cái | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC D75-42mm | 2 | cái | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn D75mm | 2 | cái | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác D90 | 1 | cái | |
| 58 | Đào móng bể phốt, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 11,022 | 1m3 | |
| 59 | Đắp đất hố móng bể phốt (đất tận dụng) | 3,822 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,072 | 100m3 | |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông lót và bê tông đáy bể phốt | 0,035 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông lót đáy bể phốt, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,492 | m3 | |
| 63 | Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,788 | m3 | |
| 64 | Cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤10mm | 0,089 | tấn | |
| 65 | Cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤18mm | 0,055 | tấn | |
| 66 | Xây tường bể gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 2,342 | m3 | |
| 67 | Ván khuôn tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn | 0,023 | 100m2 | |
| 68 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,516 | m3 | |
| 69 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm | 0,033 | tấn | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 26,078 | m2 | |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,032 | m2 | |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 5 | 1cấu kiện | |
| O | HÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Làm lớp cát đen tạo phẳng | 4,32 | m3 | |
| 2 | Lớp Nilon chống mất nước xi măng | 1,44 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2, PCB30 | 14,4 | m3 | |
| 4 | Đào móng rãnh, hố ga - Cấp đất II | 18,665 | 1m3 | |
| 5 | Đắp trả hố móng bằng cát đen | 1,148 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,176 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng rãnh, hố ga, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,688 | m3 | |
| 8 | Xây tường rãnh, hố ga bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 5,459 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 40,609 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,75 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn | 0,155 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, ĐK >10mm | 0,111 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | 2,347 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 77 | 1cấu kiện | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | 4 | 1 đoạn ống | |
| 16 | Nối ống bê tông - Đường kính 300mm | 3 | mối nối | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | 8 | cái | |
| P | TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng tường rào - Cấp đất II | 31,056 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông lót móng tường rào | 0,067 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng tường rào, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,654 | m3 | |
| 4 | Xây móng tường rào bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 10,631 | m3 | |
| 5 | Đắp đất hố móng tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | 0,178 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,133 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn giằng tường | 0,111 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,076 | tấn | |
| 9 | Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,121 | m3 | |
| 10 | Xây tường rào bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 11,228 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 72,669 | m2 | |
| 12 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,015 | m2 | |
| 13 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,816 | m2 | |
| 14 | Ốp chân tường bằng đá bóc màu đen (ốp 2 mặt) | 12,996 | m2 | |
| 15 | Ốp chân tường bằng gạch thẻ (ốp mặt trong) | 2,532 | m2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 97,156 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 109,92 | m | |
| 18 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc | 0,816 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,946 | 1m2 | |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | 32,944 | m2 | |
| 21 | SXLD Mũi gang đúc dày 15 | 136 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi