Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Trương Kênh Cầu, xã Đồng Than

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201216127-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Trương Kênh Cầu, xã Đồng Than
Số hiệu KHLCNT 20201203912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 15:41:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,520,477,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG NHÀ VĂN HÓA:
1 Đào móng nhà văn hóa - Cấp đất II 329,875 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng 0,97 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 14,47 m3
4 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,493 tấn
5 Cốt thép móng, ĐK >18mm 1,688 tấn
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 51,485 m3
7 Ván khuôn cổ cột 0,244 100m2
8 Cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm 0,039 tấn
9 Cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm 0,539 tấn
10 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 1,59 m3
11 Xây tường cổ móng bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 24,373 m3
12 Ván khuôn giằng móng 0,57 100m2
13 Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm 0,125 tấn
14 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 0,64 tấn
15 Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 6,098 m3
16 Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) 2,505 100m3
17 Đắp cát đen tôn nền nhà văn hóa, độ chặt Y/C K = 0,90 0,601 100m3
18 Đắp đất tôn nền nhà văn hóa, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) 0,794 100m3
B PHẦN KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA:
1 Ván khuôn cột 0,824 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,149 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,961 tấn
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 5,595 m3
5 Ván khuôn xà dầm 1,246 100m2
6 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,366 tấn
7 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,685 tấn
8 Cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,156 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 10,33 m3
10 Ván khuôn sàn mái 3,374 100m2
11 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,859 tấn
12 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 32,831 m3
13 Ván khuôn giằng tường 0,194 100m2
14 Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,184 tấn
15 Bê tông giằng tường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 1,895 m3
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,277 100m2
17 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,05 tấn
18 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,146 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 1,718 m3
20 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 59,562 m2
C PHẦN XÂY+HOÀN THIỆN NHÀ VĂN HÓA:
1 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 82,867 m3
2 Xây tường ốp cột gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 10,516 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 387,212 m2
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 420,719 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 337,4 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 33,184 m2
7 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 104,202 m2
8 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 41,58 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 588,09 m
10 Đắp phào kép, vữa XM M75 329,57 m
11 Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 15 50,43 m
12 Đắp con bọ trên cửa 19 con
13 Cung cấp, lắp đặt con tiện lan can bê tông đúc sẵn theo mẫu 90 con
14 Đắp chữ nổi VXM mác 75# dày 30 cao 200mm "NHÀ VĂN HÓA THÔN TRƯƠNG KÊNH CẦU" 1 TB
15 Đắp chỉ trang trí cột quanh nhà 1 TB
16 Ốp tấm Alumininum dày 3mm khung biển trước sân khấu (bao gồm cả nẹp nhựa xung quanh) 5,83 m2
17 Gắn chữ 'ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' - chữ Mika phủ Inox vàng gương cao 304 35 chữ
18 Sản xuất hệ khung dàn thép sân khấu 0,225 tấn
19 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn 0,225 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15,436 1m2
21 Bu lông D20 20 cái
22 Khoan lắp đặt bulong - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm 20 1 lỗ khoan
D PHẦN SƠN NHÀ VĂN HÓA:
1 Sơn cột giả đá 12,521 m2
2 Sơn tường giả gỗ 6,435 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 484,537 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 821,828 m2
E PHẦN MÁI NHÀ VĂN HÓA:
1 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm 2,244 100m2
2 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0,42mm 19,5 md
3 Quét Sika Proof Membrane chống thấm seno 2 lớp định mức 0,9kg/m2 89,855 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 51,291 m2
5 Gia công xà gồ thép 1,02 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép 1,02 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,369 1m2
F PHẦN NỀN, BẬC TAM CẤP NHÀ VĂN HÓA:
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 22,499 m3
2 Xây tam cấp, bó vỉa bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 2,397 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 24,074 m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 15,848 m
5 Xây bậc gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 8,682 m3
6 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp màu vàng 3,563 m2
7 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp màu đỏ 19,143 m2
8 Ốp gạch thẻ đất nung 60x240mm 4,608 m2
9 Cung cấp đất màu trồng cây 2,254 m3
10 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm 202,134 m2
11 Ốp chân tường bằng gạch Granite kích thước gạch 120x600mm (cùng chủng loại với gạch lát nền) 11,055 m2
12 Trát lót chân tường dày 1cm, vữa XM M75 31,028 m2
13 Ốp đá rối chân tường 31,028 m2
G PHẦN CỬA NHÀ VĂN HÓA:
1 SX khuôn cửa gỗ lim, khuôn đơn KT 60x140 53,4 md
2 Lắp dựng khuôn cửa đơn 53,4 1m
3 SX cửa gỗ lim, cửa đi pano gỗ kính, kính trắng 10ly mài vát cạnh 20,265 m2
4 Lắp dựng cửa vào khuôn 20,265 1m2
5 SX cửa sổ mở trượt, khung nhôm hệ giả gỗ, kính trắng dày 6,38ly 38,88 m2
6 Nẹp khuôn cửa gỗ lim, KT 70x15 (Nẹp ngoài) 40,8 md
7 Nẹp góc cửa gỗ lim kt 30x15 40,8 md
8 Khóa cửa đi tay nắm bẻ ngang (tương đương Việt Tiệp-04194) 6 bộ
9 Cremon cửa đi không khóa 8 bộ
10 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép đặc 14x14mm 0,923 tấn
11 Lắp dựng hoa sắt cửa 38,88 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,6 1m2
H PHẦN DÀN GIÁO NHÀ VĂN HÓA:
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 2,846 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,982 100m2
I PHẦN ĐIỆN, NƯỚC NHÀ VĂN HÓA:
1 Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng KT 330x220x110mm có khóa 1 hộp
2 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm 6 hộp
3 Cung cấp, lắp đặt cầu dao 2P-125A 1 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 2P-125A 1 cái
5 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 2P-100A 1 cái
6 Cung cấp, lắp đặt Aptomat loại 2P-25A 7 cái
7 Cung cấp, lắp đặt Aptomat loại 2P-15A 2 cái
8 Cung cấp, lắp đặt Hộp bảo vệ Aptomat 9 hộp
9 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
10 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
11 Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt 5 cái
12 Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 32 hộp
13 Cung cấp, lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) 1 cái
14 Cung cấp, lắp đặt đèn máng FS-40/36x2-M9 bóng đèn Led tube T8 120/20w 19 bộ
15 Cung cấp, lắp đặt đèn Led gắn trần, kích thước 230x230 mm, bóng Led 18W 3 bộ
16 Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm tường KT 200x200-30W 3 cái
17 Cung cấp, lắp đặt quạt trần+hộp só 12 cái
18 Móc treo quạt trần inox 12 cái
19 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn (cắm loa) 4 cái
20 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 17 cái
21 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 25 m
22 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 44 m
23 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 51,5 m
24 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 131 m
25 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 337,2 m
26 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D25 563,7 m
27 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 3 m
28 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m 1 cọc
29 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 (thoát nước ngưng) 0,45 100m
30 Cung cấp, lắp đặt măng sông PVC D27 11 cái
31 Cung cấp, lắp đặt cút vuông PVC D27 34 cái
32 Cung cấp, lắp đặt tê PVC D27 3 cái
33 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=90mm 0,45 100m
34 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm 11 cái
35 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm 12 cái
36 Cầu chắn rác DN90 6 cái
37 Tủ đựng bình KT 600x500x180 1 tủ
38 Bình khí chữa cháy CO2 2 bình
39 Bình bột chữa cháy MFZL4 1 bình
40 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy 1 bảng
41 Đào hào chôn cọc tiếp địa, đất cấp II 3,52 1m3
42 Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa 3,52 m3
43 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét mạ kẽm d18 dài 1,2m 4 cái
44 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m 3 cọc
45 Dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm 48 m
46 Kiểm tra điện trở 1 điểm
47 Thép hình 21,448 kg
48 Quả nậm sứ 4 quả
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1,911 1m2
50 Hoá chất làm giảm điện trở GEM 1 bao
51 Xi măng PCB30 8 kg
52 Cát vàng 0,1 m3
J PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ:
1 Tháo dỡ cửa 32,88 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa 19,08 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m 112 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m 0,424 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá 94,21 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 45,634 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 10,027 m3
8 Đào xúc đất để vận chuyển ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất III 45,124 1m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi vận chuyển 5Km 194,995 m3
K PHẦN MÓNG NHÀ VỆ SINH:
1 Đào móng nhà vệ sinh - Cấp đất II 16,763 1m3
2 Đắp đất hố móng nhà vệ sinh 5,588 m3
3 Ván khuôn cho bê tông lót móng nhà vệ sinh 0,036 100m2
4 Bê tông lót móng nhà vệ sinh, M100, đá 4x6, PCB30 1,612 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 6,701 m3
6 Ván khuôn giằng cổ móng nhà vệ sinh 0,113 100m2
7 Bê tông giằng cổ móng nhà vệ sinh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,239 m3
8 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,028 tấn
9 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 0,13 tấn
10 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi vận chuyển 6Km, đất cấp II 0,112 100m3
L PHẦN THÂN NHÀ VỆ SINH:
1 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 9,772 m3
2 Ván khuôn sàn mái 0,246 100m2
3 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,604 m3
4 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,266 tấn
5 Ván khuôn dầm mái 0,064 100m2
6 Cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,024 tấn
7 Cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,112 tấn
8 Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,704 m3
9 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,023 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,095 m3
11 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,011 tấn
M PHẦN CỬA NHÀ VỆ SINH:
1 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ EU-XF55, cánh mở trượt, kính trắng an toàn dày 6,38mm 1,44 m2
2 Cung cấp, lắp đặt tấm vách ngăn vệ sinh compact HPL dày 12mm, chống nước - phụ kiện đầy đủ 17,708 m2
N PHẦN NỀN + ỐP + LÁT NHÀ VỆ SINH:
1 Đắp cát tôn nền nhà vệ sinh 2,535 m3
2 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 1,268 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm 13,511 m2
4 Ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm 41,703 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 62,458 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 15,411 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 24,6 m2
8 Láng đánh bóng sàn mái chống thấm dày 3,0cm VXM75 23,8 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 51,2 m
10 Đắp phào kép, vữa XM M75 41,6 m
11 Kẻ chỉ lõm tường ngoài nhà 41,04 m
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 62,458 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 40,011 m2
14 Láng granitô bậc tam cấp 2,349 m2
15 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A 1 cái
16 Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ aptomat 1 hộp
17 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
18 Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 2 hộp
19 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x4mm2 50 m
20 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x1,5mm2 15 m
21 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm 60 m
22 Cung cấp, lắp đặt đèn Led gắn trần, kích thước 230x230 mm, bóng Led 18W 2 bộ
23 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm 0,18 100 m
24 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE d=25mm 5 cái
25 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ nước DN25 1 cái
26 Van phao cơ 1 cái
27 Cung cấp, lắp đặt ống PPR d=25mm 0,172 100m
28 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 4 cái
29 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm 6 cái
30 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa đều PPR d=25mm 8 cái
31 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm ren trong 8 cái
32 Cung cấp, lắp đặt van khóa, ĐK25mm 2 cái
33 Cung cấp, lắp đặt xí bệt 4 bộ
34 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
35 Cung cấp, lắp đặt Lavabo treo tường 2 bộ
36 Cung cấp, lắp đặt vòi chậu 2 bộ
37 Cung cấp, lắp đặt gương soi 2 cái
38 Cung cấp, lắp đặt kệ kính 2 cái
39 Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
40 Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy 4 cái
41 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa D21 2 bộ
42 Cung cấp, lắp đặt ống PVC - C2 d=110mm 0,096 100m
43 Cung cấp, lắp đặt ống PVC - C2 d=75mm 0,086 100m
44 Cung cấp, lắp đặt ống PVC - C2 d=42mm 0,06 100m
45 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC D110mm 2 cái
46 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC D75mm 2 cái
47 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC D42mm 1 cái
48 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC D110mm 8 cái
49 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC D75mm 4 cái
50 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC D42mm 7 cái
51 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC D110 1 cái
52 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC D75 2 cái
53 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC D110mm 3 cái
54 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC D75mm 6 cái
55 Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC D75-42mm 2 cái
56 Cung cấp, lắp đặt thoát sàn D75mm 2 cái
57 Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác D90 1 cái
58 Đào móng bể phốt, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 11,022 1m3
59 Đắp đất hố móng bể phốt (đất tận dụng) 3,822 m3
60 Vận chuyển đất thừa đổ đi, trong phạm vi 5km - Cấp đất II 0,072 100m3
61 Ván khuôn cho bê tông lót và bê tông đáy bể phốt 0,035 100m2
62 Bê tông lót đáy bể phốt, M100, đá 4x6, PCB30 0,492 m3
63 Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2, PCB30 0,788 m3
64 Cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤10mm 0,089 tấn
65 Cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤18mm 0,055 tấn
66 Xây tường bể gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 2,342 m3
67 Ván khuôn tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn 0,023 100m2
68 Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 0,516 m3
69 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm 0,033 tấn
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 26,078 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,032 m2
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 5 1cấu kiện
O HÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Làm lớp cát đen tạo phẳng 4,32 m3
2 Lớp Nilon chống mất nước xi măng 1,44 100m2
3 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2, PCB30 14,4 m3
4 Đào móng rãnh, hố ga - Cấp đất II 18,665 1m3
5 Đắp trả hố móng bằng cát đen 1,148 m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi 5km - Cấp đất II 0,176 100m3
7 Bê tông lót móng rãnh, hố ga, M100, đá 4x6, PCB30 3,688 m3
8 Xây tường rãnh, hố ga bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 5,459 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 40,609 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 16,75 m2
11 Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn 0,155 100m2
12 Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, ĐK >10mm 0,111 tấn
13 Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 2,347 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 77 1cấu kiện
15 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm 4 1 đoạn ống
16 Nối ống bê tông - Đường kính 300mm 3 mối nối
17 Cung cấp, lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm 8 cái
P TƯỜNG RÀO:
1 Đào móng tường rào - Cấp đất II 31,056 1m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót móng tường rào 0,067 100m2
3 Bê tông lót móng tường rào, M100, đá 4x6, PCB30 2,654 m3
4 Xây móng tường rào bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 10,631 m3
5 Đắp đất hố móng tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) 0,178 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi 5km - Cấp đất II 0,133 100m3
7 Ván khuôn giằng tường 0,111 100m2
8 Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,076 tấn
9 Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,121 m3
10 Xây tường rào bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 11,228 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 72,669 m2
12 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 40,015 m2
13 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 3,816 m2
14 Ốp chân tường bằng đá bóc màu đen (ốp 2 mặt) 12,996 m2
15 Ốp chân tường bằng gạch thẻ (ốp mặt trong) 2,532 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 97,156 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 109,92 m
18 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 0,816 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,946 1m2
20 Lắp dựng hoa sắt tường rào 32,944 m2
21 SXLD Mũi gang đúc dày 15 136 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->