Gói thầu: Gói thầu số 03 (xây dựng và thiết bị) Thi công xây dựng hệ thống điện chiếu sáng, đường dây trung thế; cung cấp lắp đặt trạm biến áp – Đoạn 2A – Đoạn từ đầu đường số 9 (ranh khu công nghiệp) đến đường Nguyễn Hữu Cảnh (đường số 2 cũ), nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 6054 QĐ-UBND ngày 12 11 2019 của UBND huyện Nhơn Trạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 (xây dựng và thiết bị) Thi công xây dựng hệ thống điện chiếu sáng, đường dây trung thế; cung cấp lắp đặt trạm biến áp – Đoạn 2A – Đoạn từ đầu đường số 9 (ranh khu công nghiệp) đến đường Nguyễn Hữu Cảnh (đường số 2 cũ), nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 6054 QĐ-UBND ngày 12 11 2019 của UBND huyện Nhơn Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 20:38:00 đến ngày 2020-12-14 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,456,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép tròn côn cao 10m, dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo chương V | 116 | trụ |
| 2 | Lắp cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m, mạ kẽm núng nóng | Theo chương V | 116 | cần |
| 3 | Khung bulong móng trụ thép 12m M24x1300mm - 4 thanh | Theo chương V | 116 | bộ |
| 4 | Lắp đèn chiếu sáng đường phố, Led 200W | Theo chương V | 116 | Bộ |
| 5 | Lắp tủ điện điều khiển chiếu sáng PLC 3P-75A | Theo chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Khung móng tủ M14x400mm - 4 thanh | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA - 4x16mm2 - 0,6/1kV | Theo chương V | 4.620 | m |
| 8 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA - 4x35mm2 - 0,6/1kV | Theo chương V | 20 | m |
| 9 | Luồn dây lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x2,5 mm2 - 0,6/1kV | Theo chương V | 1.508 | m |
| 10 | Rải dây đồng trần C25mm2 tiếp địa | Theo chương V | 4.925 | m |
| 11 | Làm tiếp địa an toàn cho trụ thép và tủ điều khiển chiếu sáng | Theo chương V | 122 | Cọc |
| 12 | Đánh số cột | Theo chương V | 116 | Cột |
| 13 | Sơn đánh số cột | Theo chương V | 11,6 | Kg |
| 14 | Làm đầu cáp | Theo chương V | 232 | Đầu |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Theo chương V | 232 | Đầu |
| 16 | Hộp nối cáp kín nước IP68 (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Theo chương V | 116 | bộ |
| 17 | Hộp nối liên thông kín nước IP68 | Theo chương V | 116 | bộ |
| 18 | Bê tông lót móng cột và tủ điều khiển M150 đã 4x6 | Theo chương V | 4,224 | m3 |
| 19 | Bê tông móng cột và tủ điều khiển M200 đá 1x2 | Theo chương V | 53,232 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D85/65 luồn cáp đi ngầm | Theo chương V | 4.258 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D35/25 luồn dây tiếp địa | Theo chương V | 116 | m |
| 22 | Lắp đặt ống thép D90mm, dày 2,5mm luồn cáp băng đường | Theo chương V | 130 | m |
| 23 | Măng sông ống thép D90 | Theo chương V | 22 | cái |
| 24 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Theo chương V | 4.166 | m |
| 25 | Gạch thẻ 180x8040mm (12viên/1m) | Theo chương V | 49.992 | viên |
| 26 | Đào hố móng cột trên vỉa hè (sâu > 1m, rộng <1m) | Theo chương V | 54,288 | m3 |
| 27 | Đào hố móng tủ chiếu sáng trên vỉa hè (sâu < 1m, rộng <1m) | Theo chương V | 0,336 | m3 |
| 28 | Đào rãnh cáp trên nền đất cấp II | Theo chương V | 917,44 | m3 |
| 29 | Đào rãnh cáp băng đường | Theo chương V | 57,2 | m3 |
| 30 | Lấp cát rãnh cáp | Theo chương V | 299,44 | m3 |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng M14-2a | Theo chương V | 15 | Móng |
| 2 | Móng M14-bt2 (trụ ghép) | Theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 14m (850kgf, Fph = 2Fđt) | Theo chương V | 15 | Trụ |
| 4 | Trụ ghép BTLT 14m (850kgf, Fph = 2Fđt) | Theo chương V | 3 | Trụ |
| 5 | Bộ tiếp địa trung thế trụ 14m | Theo chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ xà sắt XIT 2,4m | Theo chương V | 16 | Bộ |
| 7 | Bộ xà sắt XIND 2,4m trụ ghép 14m | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ xà composite LBFCO - 2,4m | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V | 48 | Bộ |
| 10 | Bộ sứ treo polymer (dây ACX.50mm2) | Theo chương V | 18 | Bộ |
| 11 | Uclevis + SOC | Theo chương V | 18 | Bộ |
| 12 | Dây 3ACX50mm2 | Theo chương V | 2.739 | Mét |
| 13 | Dây AC 50mm2 | Theo chương V | 178 | kg |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đơn | Theo chương V | 48 | Bộ |
| 15 | Kẹp ép WR289 + compound (để ép dây 50-70mm2) | Theo chương V | 3 | Cái |
| 16 | Kẹp quai 2/0 | Theo chương V | 6 | Cái |
| 17 | Hotline 2/0 | Theo chương V | 6 | Cái |
| 18 | Biển số trụ + bảng báo nguy hiểm | Theo chương V | 18 | Cái |
| 19 | LBFCO 27kV-200A + chì 10K + chụp | Theo chương V | 3 | Bộ 1 pha |
| C | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 1 pha 15kVA - 12,7/2x0,23kV | Theo chương V | 3 | Máy |
| 2 | LA 18kV - 10kA | Theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | FCO 27kV-100A | Theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | MCCB 3 cực 75A - 690V | Theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | TI 70/5A - 600V | Theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Xà composite 750x75x6 dài 2,4m: 1 đà | Theo chương V | 7,92 | Kg |
| 7 | Thanh chống composite dẹp 40x10 dài 920mm (0,7kg/m): 2 thanh | Theo chương V | 1,288 | Kg |
| 8 | Boulon Ф16x150 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Boulon Ф16x300 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Boulon Ф16x350 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V | 4 | Cái |
| 12 | Giá treo MBA 3x15kVA | Theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Cáp đồng bọc CXV25mm2 - 24kV | Theo chương V | 12 | Mét |
| 14 | Cáp đồng bọc CV70mm2 - 600V | Theo chương V | 42 | Mét |
| 15 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V | 7 | Kg |
| 16 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V | 16 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 20 | Nắp chụp LA | Theo chương V | 3 | Cái |
| 21 | Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V | 3 | Cái |
| 22 | Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn+2 bảng bakelit: 1000x500x600; 2 ly | Theo chương V | 1 | Thùng |
| 23 | Tủ bù hạ thế 15kVAR | Theo chương V | 1 | Thùng |
| 24 | Ống nhựa PVC Ф114 | Theo chương V | 12 | Mét |
| 25 | Co PVC Ф114 | Theo chương V | 6 | Cái |
| 26 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V | 9 | Bộ |
| 27 | Sứ đỡ tăng cường 14kV + 2 bass | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Bảng tên trạm | Theo chương V | 1 | Bảng |
| 29 | Ống PVC Ф21-3000 | Theo chương V | 3 | Mét |
| 30 | Keo dán ống PVC | Theo chương V | 1 | Ống |
| 31 | Băng keo điện | Theo chương V | 1 | Cuộn |
| 32 | Boulon Ф16x40 | Theo chương V | 6 | Cái |
| 33 | Boulon Ф16x350 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 34 | Boulon Ф16x400 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V | 20 | Cái |
| 36 | Lắp bộ xà và thanh chống composite | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Tháo lắp giá treo máy biến áp | Theo chương V | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt dây đồng trần C25mm2 | Theo chương V | 31,25 | m |
| 39 | Lắp thùng điện kế | Theo chương V | 1 | Thùng |
| 40 | Lắp MBA 15kVA (TC) | Theo chương V | 3 | Máy |
| 41 | Lắp FCO 100A | Theo chương V | 3 | Bộ 3 pha |
| 42 | Lắp LA 18kV | Theo chương V | 3 | Bộ 3 pha |
| D | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Theo chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi