Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP ĐẤT VIỆT |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp kinh tế 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 19:48:00 đến ngày 2020-12-11 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,313,716,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,500,000 VNĐ ((Mười chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG TRỤ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng MBT 8,5-2 (trụ ghép) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 2 | Móng MBT-8,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây hạ thế cáp ABC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Tiếp địa tủ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| B | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - 200kgf (trụ ghép) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m - 200kgf | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | trụ |
| C | TỦ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tủ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| D | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây cáp cấp nguồn LV ABC 2x50 (+6m xuống tủ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,9 | mét |
| 2 | Dây cáp dọc tuyến LV ABC 3x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.868,9 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 555 | mét |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC 3x25; 2x50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Giá móc treo cáp ABC 3x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 3x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 7 | Đầu coss CU-AL 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Đầu coss CU-AL 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Boulon móc Φ16 - 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | cái |
| 10 | Boulon móc Φ16 - 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Boulon móc Φ16 - 450 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 13 | Cần đèn F 60 dày 2,5mm, cao 3,5m vươn xa 1m (lắp trụ đơn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | cần |
| 14 | Cần đèn F 60 dày 2,5mm, cao 3,5m vươn xa 1m (lắp trụ đôi) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cần |
| 15 | Đèn LED 70W + Chóa đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | bộ |
| 16 | Cầu chì cá 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | bộ |
| 17 | Kẹp IPC đấu nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | cái |
| 18 | Băng keo điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE F 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 20 | Đai inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 21 | Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 22 | Sơn cảnh báo nguy hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | trụ |
| 23 | Long đền vuông M18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | cái |
| 24 | Đánh số trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | trụ |
| E | BẢO ĐẢM ATGT PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Chí phí bảo đảm ATGT phục vụ thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi