Gói thầu: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 19:59:00 đến ngày 2020-12-14 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,411,507,411 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 71,1154 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 3,6777 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 3,6777 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 3,6777 | 100m³/km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 10,7141 | 100m³ |
| 6 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 90,7405 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền đường đất cấp 2 bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 12,3314 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,716 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 10,7141 | 100m³ |
| 10 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.212,39 | m³ |
| 11 | Cung cấp đất C2 | Đáp ứng mục III Chương V | 689,94 | m³ |
| B | Phần mặt | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,5192 | 100m³ |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.073,35 | m³ |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 18,009 | 100m³ |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 90,0448 | 100m² |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 90,0448 | 100m² |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 13,0925 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 33km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 13,0925 | 100 tấn |
| 8 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 17,5505 | 100m² |
| 9 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 175,51 | m³ |
| C | Phần ATGT | |||
| 1 | Gia công, cung cấp biển báo tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Gia công, cung cấp biển báo tam giác | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trụ biển báo phản quang 3,3m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 5 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0919 | tấn |
| 6 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 91,8645 | kg |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M10x25 liên kết biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 88 | cái |
| 9 | Sản xuất gia công thép đai 6 móng trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0056 | tấn |
| 10 | Sơn kẻ đường màu trắng bằng công nghệ sơn nóng dày 2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 153,45 | m² |
| 11 | Sơn kẻ đường màu trắng bằng công nghệ sơn nóng dày 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 77 | m² |
| 12 | Sơn kẻ đường màu trắng bằng công nghệ sơn nóng dày 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 77 | m² |
| D | Phần Cống | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 69,471 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,488 | 100m³ |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,96 | m³ |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 41,38 | m³ |
| 5 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 69,39 | m³ |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,1628 | m³ |
| 7 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 17,31 | m³ |
| 8 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,3193 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,8325 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9338 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9782 | 100m² |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4686 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1848 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,4281 | tấn |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công (trụ tiêu) | Đáp ứng mục III Chương V | 249 | cái |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1679 | 100m³ |
| 17 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 110,1825 | m² |
| 18 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,42 | 100m³ |
| E | Phần hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn < 3,2m | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | 1 cần đèn |
| 2 | Lắp đèn led 110W | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | 1 chóa |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột < 10m bằng máy (cột bê tông ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột < 10m bằng máy (cột bê tông ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | 1 cột |
| 5 | Lắp dựng móng M8,5mBT1 (theo bản phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | Cái |
| 6 | Lắp dựng móng M8,5mBT2 (theo bản phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | Cái |
| 7 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | 1 bộ |
| 8 | Tiếp địa khoan giếng (tiếp địa lặp lại; tiếp địa tủ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,36 | 100m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.623 | m |
| 11 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,84 | 100m |
| 12 | Bu long 16x100 bắt cần đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 184 | cái |
| 13 | Lắp bu long mắt 16x250: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp LV-ABC: (theo bản phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 15 | Kẹp ngửng cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 16 | Xà DT-800 trụ hạ thế ghép (dừng cáp): (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | bộ |
| 17 | Lắp cầu chì đuôi cá | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | cái |
| 18 | Băng keo nhựa bọc mối nối | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cuộn |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 222 | cái |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 bộ |
| 21 | Lăp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt < 2m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lăp đặt MCCB-3P-20A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Khởi động từ 20A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp Timer hẹn giờ loiaj PLC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 25 | Cầu chì ống | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp bảng điện tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bảng |
| 27 | Lắp đặt dây đơn < 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn < 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 31 | Code kẹp ống: số tủ x 4 bộ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 32 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | Đáp ứng mục III Chương V | 47,6 | 10tấn/km |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | Đáp ứng mục III Chương V | 27,6 | 10tấn/km |
| 34 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | Đáp ứng mục III Chương V | 13,8 | tấn |
| F | Phần đường dây trung thế và trạm biến áp | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 7 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 1.324 | m |
| 10 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 1.324 | m |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 12 | Sứ đứng 24Kv CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | bộ |
| 13 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | cây |
| 14 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cây |
| 15 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | sợi |
| 16 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | sợi |
| 17 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV+Umanis | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | bộ |
| 18 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | sợi |
| 19 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | bộ |
| 20 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cây |
| 21 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cây |
| 22 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 23 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 24 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 25 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 26 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| 27 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | cái |
| 28 | LBFCO-27Kv-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sợi |
| 30 | LA-18kV-10kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| G | Phần trạm biến áp phân phối | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 600V-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25 mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m |
| 9 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 10 | Code bắt 1 ống PVC D114 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 11 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 12 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 14 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Băng quấn Silicon 24 kV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cuộn |
| 16 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | Nắp che đầu cực FCO (trên – dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 18 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 21 | MBT 1x15kVA-12,7/0,23-0,4kV – Amorphous. | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 22 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sợi |
| 24 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 25 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 26 | ĐK hữu công 220/380V-80A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| H | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm bộc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.539 | m |
| 5 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | cái |
| 7 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | hộp |
| 8 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cái |
| 9 | Cáp nhôm bộc AV-70mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 1.539 | m |
| 10 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 11 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | cái |
| 12 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | hộp |
| 13 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cái |
| 14 | Dây branchemet khách hàng hoặc dây thông tin | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | vị trí |
| 15 | Di dời Cần đèn chiếu sáng 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cần |
| 16 | Di dời Đèn Sodium 250W | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi