Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 08:53:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,078,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 831,7278 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 461,6028 | m2 |
| 3 | Giấy dầu tạo phẳng mặt bằng | Theo HSTK được phê duyệt | 4.620,71 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo HSTK được phê duyệt | 808,1353 | m3 |
| B | KHE CO GIÃN | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 927,5 | m |
| 2 | Matit chèn khe | Theo HSTK được phê duyệt | 522,375 | kg |
| 3 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,245 | m3 |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 - đất đá hỗn hợp mua về | Theo HSTK được phê duyệt | 1.577,8789 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường K90 - đất đá hỗn hợp mua về | Theo HSTK được phê duyệt | 1.948,589 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K90 - đất tận dụng | Theo HSTK được phê duyệt | 416,1272 | m3 |
| 4 | Đào nền - đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5278 | m3 |
| 5 | Đào khuôn - đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 653,9142 | m3 |
| 6 | Đánh cấp - đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 135,0421 | m3 |
| 7 | Đào đất KTH nền đường - đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 1.489,9637 | m3 |
| 8 | Đào hố móng kè - đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 3.559,8376 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 15,5423 | m3 |
| 10 | Đắp hoàn trả hố móng kè K90 bằng đất tận dụng | Theo HSTK được phê duyệt | 1.977,0096 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 1 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.489,9637 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.609,0521 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 3 | Theo HSTK được phê duyệt | 196,1743 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Biển |
| 2 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Biển |
| 3 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6454 | m3 |
| 4 | Đào móng chân cột - đất cấp 3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,022 | m3 |
| 5 | Đắp hoàn trả K95 - đất tận dụng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3766 | m3 |
| E | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,009 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn- cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 30,176 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,51 | m3 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 217,136 | Kg |
| 5 | Sơn cọc tiêu trắng đỏ | Theo HSTK được phê duyệt | 35,178 | m2 |
| 6 | Trồng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 82 | cọc |
| F | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông M200 giằng đỉnh kè | Theo HSTK được phê duyệt | 76,7659 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đỉnh kè d<= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2.188,7247 | Kg |
| 3 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 377,2581 | m2 |
| 4 | Đá hộc xây tường VXM#100 | Theo HSTK được phê duyệt | 888,8354 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây móng VXM#100 dày <= 60cm | Theo HSTK được phê duyệt | 949,6985 | m3 |
| 6 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Theo HSTK được phê duyệt | 16,32 | m2 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 515,78 | m |
| 8 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 134,8704 | m3 |
| 9 | Cọc tre xử lý nền móng | Theo HSTK được phê duyệt | 89.931,06 | md |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo HSTK được phê duyệt | 185,44 | m2 |
| 11 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng | Theo HSTK được phê duyệt | 2.430 | m3 |
| 12 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK được phê duyệt | 2.430 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.430 | m3 |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,05 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d <=10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 352,5 | Kg |
| 3 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn- ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 171,2796 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 47 | CK |
| 5 | Đá hộc xây tường VXM#100 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,1083 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây móng VXM#100 dày <= 60cm | Theo HSTK được phê duyệt | 41,635 | m3 |
| 7 | Trát tường VXM#75 dày 2cm | Theo HSTK được phê duyệt | 19,033 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,921 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 67,68 | m2 |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 500mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | MN |
| 11 | Cọc tre xử lý nền móng | Theo HSTK được phê duyệt | 2.368,4 | md |
| 12 | Đào hố móng - đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 195,4628 | m3 |
| 13 | Đắp hoàn trả - đất đá hỗn hợp mua về | Theo HSTK được phê duyệt | 124,3483 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch, đá xây | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 195,4628 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 3 | Theo HSTK được phê duyệt | 47 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi