Gói thầu: Gói thầu số 01 Công tác thông tin tuyên truyền trong xây dựng nông thôn mới. Hạng mục: xây dựng mới bảng hiệu tuyên truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tư vấn xây dựng Cao Huỳnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Công tác thông tin tuyên truyền trong xây dựng nông thôn mới. Hạng mục: xây dựng mới bảng hiệu tuyên truyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:27:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,049,496,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thi công 03 bảng 3,2 x 5m huyện Kiên Hải | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 31,4496 | M3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,728 | M3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,728 | M3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,44 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 0,2976 | 100M2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0664 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0999 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1131 | tấn | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 19,6848 | M3 | |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | 1,0393 | Tấn | |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3493 | tấn | |
| 12 | Lắp cột thép các loại | 1,0392 | Tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3492 | tấn | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 1,05 | 100M2 | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,5056 | 1m2 | |
| 16 | Căng tấm hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 96 | M2 | |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,92 | 100M2 | |
| B | Hạng mục thi công 05 bảng 3,2 x 5m huyện An Minh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 52,416 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 16,28 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,88 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,88 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,4 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,49 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1106 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1665 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1885 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 32,808 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 1,7322 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,5821 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 1,732 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,582 | tấn | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 1,75 | 100M2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,176 | 1m2 | |
| 17 | Căng tấm hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 160 | M2 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,2 | 100M2 | |
| C | Hạng mục thi công 05 bảng 3,2 x 5m huyện Hòn Đất | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 52,416 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 16,28 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,88 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,88 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,4 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,49 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1106 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1665 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1885 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 32,808 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 1,7322 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,5821 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 1,732 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,582 | tấn | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 1,75 | 100M2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,176 | 1m2 | |
| 17 | Căng tấm hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 160 | M2 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,2 | 100M2 | |
| D | Hạng mục thi công 04 bảng 3,2 x 5m huyện An Biên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 41,9328 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 13,024 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,304 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,304 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,92 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,3968 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0885 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1332 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1508 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 26,2464 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 1,3858 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4657 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 1,3856 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4656 | tấn | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 1,4 | 100M2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 83,3408 | 1m2 | |
| 17 | Căng tấm hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 128 | M2 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,56 | 100M2 | |
| E | Hạng mục thi công 10 bảng 2 x 3 m huyện Kiên Hải | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 14,976 | 1m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 1,92 | M3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,92 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,16 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,304 | 100M2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6,336 | M3 | |
| 7 | Sản xuất cột Bằng thép hình | 0,5949 | Tấn | |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,352 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,67 | Tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,352 | tấn | |
| 11 | Ốp tole bảng hiệu | 1,2656 | 100M2 | |
| 12 | Căng bạc Hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 120 | M2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 2,52 | 100M2 | |
| F | Hạng mục thi công 20 bảng 2 x 3 m huyện An Minh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 29,952 | 1m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 3,84 | M3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,84 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,32 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,608 | 100M2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 12,672 | M3 | |
| 7 | Sản xuất cột Bằng thép hình | 1,1898 | Tấn | |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,7035 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,34 | Tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,704 | tấn | |
| 11 | Ốp tole bảng hiệu | 2,5312 | 100M2 | |
| 12 | Căng bạc Hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 240 | M2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 5,04 | 100M2 | |
| G | Hạng mục thi công 20 bảng 2 x 3 m huyện Hòn Đất | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 29,952 | 1m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 3,84 | M3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,84 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,32 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,608 | 100M2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 12,672 | M3 | |
| 7 | Sản xuất cột Bằng thép hình | 1,1898 | Tấn | |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,7035 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,34 | Tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,704 | tấn | |
| 11 | Ốp tole bảng hiệu | 2,5312 | 100M2 | |
| 12 | Căng bạc Hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 240 | M2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 5,04 | 100M2 | |
| H | Hạng mục thi công 14 bảng 2 x 3 m huyện An Biên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 20,9664 | 1m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 2,688 | M3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,688 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,224 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,4256 | 100M2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,8704 | M3 | |
| 7 | Sản xuất cột Bằng thép hình | 0,8328 | Tấn | |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4924 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,938 | Tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4928 | tấn | |
| 11 | Ốp tole bảng hiệu | 1,7718 | 100M2 | |
| 12 | Căng bạc Hiflex in hình ảnh tuyên truyền | 168 | M2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 3,528 | 100M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi