Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng mới căn tin, khoa Dinh dưỡng và Bếp từ thiện (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng mới căn tin, khoa Dinh dưỡng và Bếp từ thiện (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 13:35:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,332,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CĂN TIN, KHOA DINH DƯỠNG VÀ BẾP TỪ THIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,9066 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 34,832 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,5797 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M75, XM PCB40 | 14,44 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,0185 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 28,853 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,39 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,2688 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 20,8725 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1804 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,2783 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6226 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,3489 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,51 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2334 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,4925 | 100m2 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 252,2451 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót nền đá 4x6, M75, XM PCB40 | 55,3765 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,913 | m3 | |
| 20 | Kẻ roon chống trượt ram dốc | 16,07 | m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4874 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,191 | m3 | |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2995 | m3 | |
| 24 | Ốp chân móng bằng đá 100x200mm | 33,1425 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 17,235 | m2 | |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | 17,235 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,235 | m2 | |
| 28 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,916 | m3 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 18,5588 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,7997 | m3 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 7,553 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3208 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6745 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4897 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,2142 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,5509 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2605 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5888 | tấn | |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,6488 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,405 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,1608 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2014 | 100m2 | |
| 43 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,942 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 26,8816 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 81,568 | m3 | |
| 46 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, XM PCB40 | 19 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 164,22 | m2 | |
| 48 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8ly, có chia ô | 62,7 | m2 | |
| 49 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, pa nô nhôm | 2,16 | m2 | |
| 50 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8ly, không chia ô | 33,84 | m2 | |
| 51 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8ly, có chia ô | 8,64 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 11,52 | m2 | |
| 53 | Vách khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly | 11,52 | m2 | |
| 54 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, gắn lưới inox chống côn trùng | 27 | m2 | |
| 55 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, gắn lưới inox chống côn trùng | 18,36 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 7,0015 | m2 | |
| 57 | Khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính mờ cường lực dày 8ly | 7,0015 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 8,4 | m2 | |
| 59 | Cửa sắt kéo không lá | 8,4 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng khung lam nhôm chữ Z | 48,6 | m2 | |
| 61 | Khung lam nhôm chữ Z | 48,6 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng lan can inox | 3,65 | m2 | |
| 63 | Ống inox D50x1,5mm | 36,5 | m | |
| 64 | Ống inox D30x1,5mm | 15,3 | m | |
| 65 | Vách ngăn xí bằng tấm composite dày 18mm + phụ kiện | 70,275 | m2 | |
| 66 | Gia công khung đỡ lavabô | 0,0475 | tấn | |
| 67 | Lắp đặt khung đỡ lavabô | 0,0475 | tấn | |
| 68 | Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 | 6,48 | m2 | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 1,6441 | tấn | |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2266 | tấn | |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,8707 | tấn | |
| 72 | Bu lông M18, L=500 | 32 | cái | |
| 73 | Bu lông M18, L=100 | 16 | cái | |
| 74 | Bu lông nở M14, L=120 | 48 | cái | |
| 75 | Gia công xà gồ thép | 3,265 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,265 | tấn | |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 390,7047 | 1m2 | |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 5zem | 5,1535 | 100m2 | |
| 79 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 460,34 | m2 | |
| 80 | Trần thạch cao chịu ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) | 58,34 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,0509 | 100m2 | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,108 | 100m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 58,32 | m2 | |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 443,325 | m2 | |
| 85 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 572,223 | m2 | |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 76,97 | m2 | |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 240,504 | m2 | |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 166,79 | m2 | |
| 89 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 92,18 | m2 | |
| 90 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 152,668 | m2 | |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 152,668 | m2 | |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 193,6 | m | |
| 93 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 343,84 | m2 | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | 181,845 | m2 | |
| 95 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | 58,34 | m2 | |
| 96 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | 389,276 | m2 | |
| 97 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm | 17,424 | m2 | |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường | 926,798 | m2 | |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 410,246 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 775,1423 | m2 | |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 561,9017 | m2 | |
| 102 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt lắp nổi 36W 220V, KT: 1200x75x25 | 35 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 1,2m 1x18W 220V | 5 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn chống cháy nổ 1,2m 1x18W 220V | 1 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần 9W 220V | 12 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 16 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt quạt treo tường | 27 | cái | |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | 63 | cái | |
| 109 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 7 | cái | |
| 110 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | 8 | cái | |
| 111 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | 3 | cái | |
| 112 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | 11 | cái | |
| 113 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | 3 | cái | |
| 114 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt MCB 2P-16A-10kA | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10kA | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-10kA | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | 82 | hộp | |
| 121 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 69 | hộp | |
| 122 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | 6 | hộp | |
| 123 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) | 810 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x2,5mm²) | 1.156 | m | |
| 125 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x4mm²) | 376 | m | |
| 126 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x10mm²) | 181 | m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | 912 | m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 | 125 | m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D25 | 73 | m | |
| 130 | Măng xông nối ống D16. | 314 | cái | |
| 131 | Măng xông nối ống D20. | 40 | cái | |
| 132 | Măng xông nối ống D25. | 23 | cái | |
| 133 | Băng keo cách điện | 6 | cuộn | |
| 134 | Lắp đặt tủ điện âm 6 module | 5 | hộp | |
| 135 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x200x1,2 + phụ kiện | 2 | 1 tủ | |
| 136 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200x1,2 + phụ kiện | 1 | 1 tủ | |
| 137 | Lắp đặt tủ điện tổng 1200x800x250x1,5 + phụ kiện | 1 | 1 tủ | |
| 138 | Lắp đặt đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | 3 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt cầu chì 5A-240V | 3 | cái | |
| 140 | Router wifi 450Mbps, IEEE 802.11n,g,b, 3*9dBi, 12V-1.5A | 1 | bộ | |
| 141 | Switch 16 port 10/100/1000Mbps | 1 | bộ | |
| 142 | Hộp đấu dây điện thoại IDF 10 đôi + phiến đấu dây | 1 | hộp | |
| 143 | Thiết bị chống sét lan truyền 10 line + hộp đấu nối | 1 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt Ổ cắm mạng lan RJ45 | 7 | cái | |
| 145 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 | 3 | cái | |
| 146 | Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm điện thoại, mạng lắp âm tường | 7 | hộp | |
| 147 | Lắp đặt dây cáp mạng FTP CAT 6 | 120 | m | |
| 148 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm²) | 55 | m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 | 88 | m | |
| 150 | Măng xông nối ống D20. | 25 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tủ rack 4U treo tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 152 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | 10 | cái | |
| 153 | Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 | 5 | cái | |
| 154 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 8 | hộp | |
| 155 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3. | 8 | bình | |
| 156 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4. | 8 | bình | |
| 157 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC. | 8 | bộ | |
| 158 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 8 | bịch | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140x5,4mm | 0,1 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | 0,8 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,45 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2,1mm | 0,15 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,57 | 100m | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,34 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,37 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt côn giảm nhựa D140x114mm | 7 | cái | |
| 167 | Lắp đặt côn giảm nhựa D114x90mm | 4 | cái | |
| 168 | Lắp đặt côn giảm nhựa D90x60mm | 7 | cái | |
| 169 | Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm | 12 | cái | |
| 170 | Lắp đặt côn giảm nhựa D42x34mm | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt côn giảm nhựa D34x27mm | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt côn giảm nhựa D34x21mm | 6 | cái | |
| 173 | Lắp đặt côn giảm nhựa D27x21mm | 8 | cái | |
| 174 | Lắp đặt co nhựa 45° D114mm | 31 | cái | |
| 175 | Lắp đặt co nhựa 45° D90mm | 18 | cái | |
| 176 | Lắp đặt co nhựa 45° D60mm | 12 | cái | |
| 177 | Lắp đặt co nhựa 90o D42mm | 6 | cái | |
| 178 | Lắp đặt co nhựa 90o D34mm | 7 | cái | |
| 179 | Lắp đặt co nhựa 90o D27mm | 10 | cái | |
| 180 | Lắp đặt Y nhựa D140mm | 5 | cái | |
| 181 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | 11 | cái | |
| 182 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | 24 | cái | |
| 183 | Lắp đặt Y giảm nhựa D114x90mm | 8 | cái | |
| 184 | Lắp đặt Y giảm nhựa D90x60mm | 6 | cái | |
| 185 | Lắp đặt tê rút nhựa D42x34mm | 7 | cái | |
| 186 | Lắp đặt tê rút nhựa D42x27mm | 1 | cái | |
| 187 | Lắp đặt tê rút nhựa D34x27mm | 2 | cái | |
| 188 | Lắp đặt tê rút nhựa D34x21mm | 28 | cái | |
| 189 | Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm | 7 | cái | |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | 7 | cái | |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | 5 | cái | |
| 192 | Lắp đặt khóa đồng D42mm | 3 | cái | |
| 193 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | 4 | cái | |
| 194 | Lắp đặt khóa đồng D27mm | 2 | cái | |
| 195 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D42mm | 2 | cái | |
| 196 | Lắp đặt co nhựa 90o khâu ren trong D21mm | 41 | cái | |
| 197 | Lắp đặt lavabô nổi + vòi + phụ kiện | 1 | bộ | |
| 198 | Lắp đặt lavabô âm + vòi + phụ kiện | 9 | bộ | |
| 199 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 200 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | 10 | cái | |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 202 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vs | 11 | bộ | |
| 203 | Lắp đặt tê đồng D21mm | 11 | cái | |
| 204 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | 11 | cái | |
| 205 | Lắp đặt móc áo inox đơn | 11 | cái | |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa đồng D21mm | 9 | bộ | |
| 207 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 5 | bộ | |
| 208 | Bể tách dầu mỡ composite 2000L, KT: 2000x1000x1000 | 1 | cái | |
| 209 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi | 21 | cái | |
| 210 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0 m3 | 1 | bể | |
| 211 | Lắp đặt van phao đồng | 1 | cái | |
| 212 | Lắp đặt chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | 0,51 | 100m | |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | 0,09 | 100m | |
| 215 | Lắp đặt co nhựa 90o D90mm | 17 | cái | |
| 216 | Cầu chắn rác inox D149 | 17 | cái | |
| 217 | Bát sắt neo ống | 48 | cái | |
| 218 | Lắp đặt nối thông sàn D90mm | 17 | cái | |
| 219 | Lắp đặt nối thông sàn D42mm | 1 | cái | |
| 220 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4048 | 100m3 | |
| 221 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1307 | 100m3 | |
| 222 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,7795 | m3 | |
| 223 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4904 | m3 | |
| 224 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,68 | m3 | |
| 225 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0027 | 100m3 | |
| 226 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,36 | m2 | |
| 227 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 32,12 | m2 | |
| 228 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 32,12 | m2 | |
| 229 | Quét nước xi măng 2 nước | 32,12 | m2 | |
| 230 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,1552 | m3 | |
| 231 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1028 | tấn | |
| 232 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,014 | tấn | |
| 233 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0621 | 100m2 | |
| 234 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 13 | 1cấu kiện | |
| 235 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 7,7469 | cái | |
| 236 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,9494 | 100m3 | |
| 237 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 3,7976 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC : CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (3,5% x A) (A là giá trị toàn bộ chi phí phần xây dựng) | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi