Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 09:13:00 đến ngày 2020-12-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,136,617,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ HỘC CÓ L=80,5M | |||
| 1 | Bơm nước ao thi công kè 0,75kW | Chương V | 6 | ca |
| 2 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 83,514 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V | 3,341 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 4,176 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 4,176 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V | 4,176 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 187,18 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V | 7,487 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,678 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 8,681 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 8,681 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 8,681 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 4,215 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V | 146,309 | 100m |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 23,409 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 234,094 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V | 279,841 | m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc cát | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 21 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,21 | 100m |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V | 74,818 | m2 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 167,028 | m3 |
| B | LẮP DỰNG LAN CAN ĐÁ CÓ L=80,5M | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,244 | tấn |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,22 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,161 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn, lắp dựng lan can đá | Chương V | 71,51 | md |
| 5 | Sản xuất cửa INOX | Chương V | 2,7 | m2 |
| 6 | Lắp dựng các loại cửa INOX | Chương V | 2,7 | m2 |
| 7 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Bản lề | Chương V | 2 | bộ |
| C | XÂY KÈ GẠCH CÓ L=15+51,7M | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 5,239 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,209 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,087 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,174 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,174 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 0,174 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 3,272 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,133 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 11,374 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 16,198 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 59,733 | m2 |
| D | BÓ BỒN CÂY=16CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 6,252 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,084 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 1,69 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,169 | 100m2 |
| 5 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 8,32 | m2 |
| 6 | Bó vỉa gốc cây, đường bằng đá tự nhiên 10x15cm | Chương V | 83,2 | m |
| 7 | Mua cây Bàng Đài Loan ĐK (>=18)cm | Chương V | 16 | cây |
| 8 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 16 | 1 cây |
| 9 | Mua đất màu trồng cây | Chương V | 14,264 | m3 |
| 10 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V | 14,264 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 14,264 | m3 |
| 12 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 80x75cm | Chương V | 16 | 1 hố |
| 13 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 60x60 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Chương V | 16 | 1 cây |
| 14 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm | Chương V | 16 | 1 cây |
| 15 | Cây chống và vật tư khác để chống cây sau khi trồng (tính cho 1 cây) | Chương V | 16 | cây |
| 16 | Tưới cây bóng mát bằng máy bầu >=80x80cm ( cự ly >100m) | Chương V | 8 | 100 cây/ lần |
| E | XÂY CẦU AO=01CÁI | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V | 2,6 | 100m |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 3,64 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,576 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,57 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,846 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,201 | tấn |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,086 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn, lắp dựng lan can đá | Chương V | 5,9 | cái |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,086 | m2 |
| 15 | Lát đá băm mặt các loại | Chương V | 13 | m2 |
| F | BÓ VỈA KHÔNG ĐAN CÓ L=35M | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 0,554 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 1,26 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 9 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 9,1 | m2 |
| 10 | Bó vỉa bằng đá tự nhiên 26x23x100cm | Chương V | 35 | md |
| G | LÁT ĐÁ VỈA HÈ CÓ S=154,99M2 | |||
| 1 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 154,99 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 12,399 | m3 |
| 3 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 154,99 | m2 |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 154,99 | m2 |
| H | XÂY DỰNG CỘT CỜ=02CÁI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,024 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,341 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,128 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,504 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,018 | tấn |
| 11 | Gia công cột bằng thép cột cờ | Chương V | 0,073 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,091 | tấn |
| 13 | Thanh chốt trong D20 | Chương V | 4 | cái |
| 14 | Qủa cầu D80 | Chương V | 2 | quả |
| 15 | Vòng bi thép | Chương V | 4 | vòng |
| 16 | Sợi cáp D8 | Chương V | 34,4 | m |
| 17 | Bu lông khóa đầu cáp | Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lá cờ dựng biểu tam quan | Chương V | 2 | bộ |
| I | ĐAI KHỞI THỦY | |||
| 1 | Cắt khe đường, khe 1x4 | Chương V | 10 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 2,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 2,233 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK D90mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V | 0,5 | 100 m |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,103 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 2,32 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,253 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt van ren trong, ĐK50mm | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren ngoài, ĐK50/2''mm | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt kép thép, ĐK 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 150mm | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 63mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 23 | Nước xúc xả, thử áp lực ống | Chương V | 0,098 | m3 |
| 24 | Lắp đặt sứ các loại báo đường nước | Chương V | 10 | sứ |
| J | GỐI ĐỠ=02GỐI | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 1,96 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,506 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 4 | Bulông M18 | Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đai thép 80*7*700 | Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi