Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động- Thương binh và Xã hội tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:19:00 đến ngày 2020-12-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,425,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 32,26 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 213,136 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7655 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 160,7268 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6988 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 45,7464 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 163,7028 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 49,11 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 107,3463 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 107,34 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 17,52 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 99,84 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9868 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 68,83 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5245 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1324 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 0,245 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 47,9116 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 81,034 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1 | m3 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 62,893 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 62,89 | m3 |
| B | XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Mua cọc bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1.664 | m |
| 2 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | lần TN |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 16,48 | 100m |
| 4 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 208 | 1 mối nối |
| 5 | Sản xuất cọc dẫn cọc 250x250, cọc dẫn bằng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cọc |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,25 | m3 |
| 7 | Đào móng - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5181 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2593 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,215 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9062 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,853 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PC30, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 72,7572 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,651 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,3095 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2219 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2115 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7198 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7795 | 100m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,6028 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7301 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,8353 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5765 | m3 |
| 23 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3152 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3312 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8899 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5218 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,3111 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3919 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8698 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9136 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1325 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 42,3409 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6504 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8927 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5268 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1773 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3276 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,948 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2003 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0933 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0617 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,8411 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,7479 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2902 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3635 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8662 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 159,533 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,838 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 483,3837 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 446,6318 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 172,6936 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 359,633 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 148,52 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.001,72 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 644,88 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 280,8226 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,3624 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,436 | m2 |
| 61 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,062 | m2 |
| 62 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,9325 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cầu thang inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,91 | m |
| 64 | Đắp con tiện lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 105 | ct |
| 65 | Mua cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32,8 | m2 |
| 66 | Mua phụ kiện cửa đi GQ | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 67 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 61,92 | m2 |
| 68 | Mua phụ kiện cửa sổ GQ | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 69 | Vách kính khung nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 94,72 | m2 |
| 71 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m2 |
| 72 | Mua + lắp hoa sắt bảo vệ cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 65,84 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 48,9675 | 1m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,307 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,307 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,803 | 100m2 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 285,36 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5232 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5218 | m3 |
| 80 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,136 | m3 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,226 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5491 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0433 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5908 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,1824 | m2 |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,52 | m |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,5744 | m2 |
| 88 | Mua đất mầu trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0984 | m3 |
| 89 | Đào móng - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1984 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất- Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,198 | 100m3 |
| 91 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,426 | m3 |
| 92 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9483 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2722 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2576 | tấn |
| 95 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0494 | 100m2 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9787 | m3 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,768 | m2 |
| 98 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,624 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PC30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,32 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2756 | tấn |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | 100m2 |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 103 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 107 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 115 | Chiết áp quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | chiếc |
| 116 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 117 | Đầu nối chờ điều hòa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 118 | Tủ điện 200x250 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn (3x10+1x6)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,49 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m |
| 128 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20/15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng xông ren ngoài, ĐK 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 140 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 142 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,26 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 60/48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 157 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 60/48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| C | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,948 | m3 |
| 2 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cây |
| 3 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cây |
| 4 | Đắp đất hố trồng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,948 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,948 | m3 |
| 6 | Cây Xoài H= 7,5÷8m; D= 40÷45cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cây |
| 7 | Cây Vú sữa H=4÷5m; D=20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cây |
| 8 | Cây Hoàng Nam H= 3,5m; D= 6cm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cây |
| 9 | Cây Ngâu xùm H=80cm; D=80cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cây |
| 10 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cây |
| 11 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cây |
| 12 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100cây/lần |
| 13 | Bảo dưỡng bồn cỏ xau khi trồng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | 1 bồn/tháng |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ máy tính để bàn Dell CPU Core I3 (hoặc tương đương hãng Dell) | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi