Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:11:00 đến ngày 2020-12-14 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,357,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Chương V-E-HSMT | 7,5187 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 7,5187 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 7,5187 | 100m3/1km |
| 4 | Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,2887 | 100m3 |
| 5 | Đào nền + khuôn đường | Chương V-E-HSMT | 4,7244 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 7,0231 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất lề taluy bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Chương V-E-HSMT | 30,0204 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp 3 đắp đất lề taluy | Chương V-E-HSMT | 1.966,59 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V-E-HSMT | 7,3018 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 9,3683 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.133,08 | m3 |
| 12 | Đào móng rãnh | Chương V-E-HSMT | 3,249 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,158 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,5745 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,3726 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 57,4532 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 124,4238 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng mũ rãnh | Chương V-E-HSMT | 2,7977 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 45,1968 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 650,068 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 204,89 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 2,8397 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V-E-HSMT | 3,5866 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 46,699 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 681 | 1cấu kiện |
| 26 | Đào móng cống bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 1,24 | m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 0,0078 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V-E-HSMT | 1 | mối nối |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,248 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6192 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi