Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng, Hạng mục: Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn, Khoa cấp cứu, Khoa hồi sức tích cực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng, Hạng mục: Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn, Khoa cấp cứu, Khoa hồi sức tích cực |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 10:55:00 đến ngày 2020-12-15 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,814,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHOA KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 39,645 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,1491 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 4,1145 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (80% KL) | Theo chương V | 0,5928 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (20%KL) | Theo chương V | 0,792 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (20% KL) | Theo chương V | 14,0274 | m3 |
| 7 | Đào đất bó nền thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (100% KL) | Theo chương V | 0,7947 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V | 4,5256 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,4911 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,1487 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 2,0736 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 22,0986 | m3 |
| 13 | Đắp cát lót móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 6,7442 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,0416 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm | Theo chương V | 0,3171 | tấn |
| 17 | Bê tông lót giằng, dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,5779 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo chương V | 0,452 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 4,103 | m3 |
| 20 | Lấp đất móng, đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 1,0017 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 11,1899 | m3 |
| 22 | Xây tường tầng 1, tầng 2 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 41,2639 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 8,6338 | m3 |
| 24 | Xây ốp trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 2,2625 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,1391 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,34 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,5424 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 2,7291 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 2,0399 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Theo chương V | 1,4259 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 1,0584 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 2,7135 | 100m2 |
| 33 | Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 11,3448 | m3 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 6,5604 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 28,8372 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0313 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,2087 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo chương V | 0,1903 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 1,2538 | m3 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,8107 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,8107 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 70,2698 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái bằng tôn Sutek 0,4ly | Theo chương V | 2,1121 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp sườn mái vát | Theo chương V | 9,1 | 0.0 |
| 46 | SX, LD thép tay vịn lan can ( thành phẩm theo yêu cầu thiết kế) | Theo chương V | 70,27 | kg |
| 47 | Que hàn hơi Inox 304 | Theo chương V | 1 | kg |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm | Theo chương V | 0,425 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Hộp thu nước | Theo chương V | 5 | cái |
| 51 | Lồng chắn rác Inox | Theo chương V | 5 | cái |
| 52 | Đai giữ ống | Theo chương V | 35 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo chương V | 0,0175 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 55 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo chương V | 15 | m |
| 57 | Ốp đá rối nhiều màu vào chân móng nhà sử dụng keo dán | Theo chương V | 27,207 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo chương V | 163,0444 | m2 |
| 59 | Trát thành mái vữa XM M50 | Theo chương V | 60,336 | m2 |
| 60 | Trát gờ nảy miệng lỗ, chân lan can dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo chương V | 3,596 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 69,56 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 267,9476 | m2 |
| 63 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 48,992 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 163,0444 | m2 |
| 65 | Sơn thành mái ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 60,336 | m2 |
| 66 | Sơn trụ cột, má cửa trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 69,56 | m2 |
| 67 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 267,9476 | m2 |
| 68 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 48,992 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600*600 XM PCB30 | Theo chương V | 240,528 | m2 |
| 70 | Ốp tường trong nhà gạch 300x600 màu trắng lên cao 1,8m, cao sát trần | Theo chương V | 302,664 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường gạch 150x600mm | Theo chương V | 5,562 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V | 284,928 | m2 |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14*14 | Theo chương V | 0,5165 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 18,9056 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 36,48 | m2 |
| 76 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp màu trắng sứ, kính an toàn 6.38ly, nhôm dày 1,2ly | Theo chương V | 30 | m2 |
| 77 | Cửa sổ nhôm hệ Việt pháp màu trắng sứ, kính an toàn 6.38ly, nhôm dày 1,2ly | Theo chương V | 26,88 | m2 |
| 78 | Bộ phụ kiện cho cửa đi nhôm hệ Việt Pháp hệ mở quay | Theo chương V | 10 | bộ |
| 79 | Bộ phụ kiện cho cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp hệ mở trượt | Theo chương V | 10 | bộ |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*16+1*10mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2*4mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Theo chương V | 92 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Theo chương V | 160 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Theo chương V | 30 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo chương V | 120 | m |
| 86 | Lắp đặt đèn sát trần Led | Theo chương V | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 16 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Đế cài át, mặt đậy trơn | Theo chương V | 5 | bộ |
| 93 | Tủ điện âm tường 250x350x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Tủ điện âm tường KT 150x200x150 | Theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100*100 | Theo chương V | 4 | hộp |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo chương V | 8 | bảng |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Bảng điện cài các hạt (gồm đế + mặt) | Theo chương V | 18 | bộ |
| 100 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo chương V | 9 | cái |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 4,1145 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 4,1145 | m3 |
| 103 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 2,65 | m3 |
| 104 | Đào đất rãnh bằng thủ công -đất cấp III | Theo chương V | 13,25 | m3 |
| 105 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 2,65 | m3 |
| 106 | Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 11cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,664 | m3 |
| 107 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 42,4 | m2 |
| 108 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 15,9 | m2 |
| 109 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 2,12 | m3 |
| 110 | Gia công, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo chương V | 0,1272 | 100m2 |
| 111 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,1627 | tấn |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 53 | cái |
| B | KHOA CẤP CỨU; HỒI SỨC TÍCH CỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 46,98 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 5,8032 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V | 2,0511 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 14,5629 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 2,0511 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 11,3905 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 5,6483 | m3 |
| 8 | Lấp móng, đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 19,8538 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 3,3332 | m3 |
| 10 | Láng chống ẩm chân tường dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 10,2696 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 14,7433 | m3 |
| 12 | Xây tường chèn cửa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 5,3797 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0056 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0613 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo chương V | 0,0841 | 100m2 |
| 16 | Ốp đá rối nhiều màu vào chân móng sử dụng keo dán | Theo chương V | 14,526 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 96,448 | m2 |
| 18 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 103,6205 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 96,448 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 103,6205 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường hiện trạng | Theo chương V | 80,212 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Theo chương V | 36,696 | m2 |
| 23 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 116,908 | m2 |
| 24 | Ốp tường trong khu vệ sinh gạch 300x600*cao 2,4m | Theo chương V | 128,664 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Theo chương V | 38,4502 | m2 |
| 26 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ dày 1,2ly kính mờ 6,38 ly | Theo chương V | 23,76 | m2 |
| 27 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ dày 1,2ly kính mờ 6,38 ly (mở hất) | Theo chương V | 4,32 | m2 |
| 28 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ Việt Pháp 1 cánh mở quay | Theo chương V | 13 | bộ |
| 29 | Bố phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp 1 cánh mở hất | Theo chương V | 12 | bộ |
| 30 | Thi công trần bằng tấm nhôm HD vuông 600x600 khung xương định hình | Theo chương V | 40,296 | m2 |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 12*12 | Theo chương V | 0,057 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 4,32 | m2 |
| 33 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | Theo chương V | 2,4192 | m2 |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Theo chương V | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Theo chương V | 120 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 120 | m |
| 37 | Lắp đặt đèn Compac gắn tường 20w | Theo chương V | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤15A | Theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo chương V | 12 | bảng |
| 40 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Mặt che + đế cái automat | Theo chương V | 12 | bộ |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5Km bằng ô tô - 2,5T | Theo chương V | 24,8443 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Theo chương V | 17,8 | m3 |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa chân dài | Theo chương V | 11 | bộ |
| 46 | Vòi chậu gật gù cho chậu rửa | Theo chương V | 11 | bộ |
| 47 | Bộ phụ kiện cao cấp 6 chi tiết | Theo chương V | 11 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Theo chương V | 11 | bộ |
| 49 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Theo chương V | 0,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/50mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50/50 | Theo chương V | 16 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo chương V | 36 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm cho nước lạnh | Theo chương V | 0,54 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm cho nước nóng | Theo chương V | 0,33 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V | 60 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V | 60 | cái |
| 70 | Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V | 36 | cái |
| 71 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V | 2,3177 | m3 |
| 72 | Đào đất bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V | 37,0829 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0893 | 100m2 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 2,3177 | m3 |
| 75 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,6354 | m3 |
| 76 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo chương V | 14,141 | m2 |
| 77 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 12,961 | m3 |
| 78 | Lấp đất nền móng công trình | Theo chương V | 13,1335 | m3 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 51,4368 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 51,4368 | m2 |
| 81 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 14,4504 | m2 |
| 82 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 65,8872 | m2 |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 1,856 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V | 0,1349 | tấn |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V | 18 | cái |
| 87 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ | Theo chương V | 58,639 | m2 |
| 88 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 59,389 | m2 |
| 89 | Trát má cửa đi phòng máy 2 dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,75 | m2 |
| C | KHO LƯU TRỮ TÀI LIỆU | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V | 1,1308 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 8,8199 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,1308 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 8,6189 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Theo chương V | 0,2336 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0692 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,5694 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,2493 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 0,2686 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,147 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 9,2743 | m3 |
| 12 | Lấp móng, đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 14,3712 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 2,4565 | m3 |
| 14 | Xây thành mái bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,3855 | m3 |
| 15 | Lát gạch Hạ Long 400*400 | Theo chương V | 30,0249 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 112,7001 | m2 |
| 17 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 7,325 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 112,7001 | m2 |
| 19 | Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 7,325 | m2 |
| 20 | Ốp tường trong khu vệ sinh gạch 300x600*cao 2,4m | Theo chương V | 48,556 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600*600 | Theo chương V | 24,895 | m2 |
| 22 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ dày 1,2ly kính mờ 6,38 ly | Theo chương V | 3,6 | m2 |
| 23 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ dày 1,2ly kính mờ 6,38 ly (mở hất) | Theo chương V | 4,5 | m2 |
| 24 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ Việt Pháp 1 cánh mở quay | Theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Bố phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp 1 cánh mở hất | Theo chương V | 5 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1*1,5mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 40 | m |
| 29 | Lắp đặt đèn Compac treo trần 40w | Theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo chương V | 1 | bảng |
| 32 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Mặt che + đế cái automat | Theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo chương V | 21,8466 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo chương V | 17,8 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 1,8438 | m3 |
| 37 | Lát gạch Hạ Long 400*400 | Theo chương V | 18,4384 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi