Gói thầu: Xây lắp (hạng mục: đường trục chính kéo dài và gia cố mái che bể nước)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển lâm - nông nghiệp Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp (hạng mục: đường trục chính kéo dài và gia cố mái che bể nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191048418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 16:50:00 đến ngày 2020-12-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 400,487,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỔ SUNG GIA CỐ MÁI CHE BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,41 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 46,05 | m2 |
| 3 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 78,54 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 62,82 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 62,82 | m2 |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,359 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 19,68 | m2 |
| 8 | Lắp vì kèo thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,359 | tấn |
| 9 | Cột thép mạ kẽm D90 dày 3ly | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 49,12 | kg |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0491 | tấn |
| 11 | Vít nở, bu lông các loại | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 64 | chiếc |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1757 | tấn |
| 13 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,1226 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 20,16 | m2 |
| 15 | Lưới B40, thép 3 ly | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 46,88 | kg |
| 16 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0878 | tấn |
| 17 | Lắp dựng khung lưới B40 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 31,2 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thang inox vào bể | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 26,2 | kg |
| B | NỐI DÀI ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH A17 ĐẾN A39 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 71 | m3 |
| 2 | Đào vận chuyển đất, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 138,99 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 136,8 | m3 |
| 4 | Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,572 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,39 | 100m2 |
| 6 | Rải vải bạt | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 892,5 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, mác 250, đá 2x4 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 160,65 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi