Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Chu Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 22:10:00 đến ngày 2020-12-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,135,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 155,746 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 163,53 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | 464,789 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 1,6353 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 4,6479 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 32,076 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,283 | 100m3 | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 51,3962 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,6566 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 0,6306 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 14,352 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 17,6768 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,2552 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | 88,65 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 985 | cấu kiện | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,3657 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,1515 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 52,3555 | m3 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.113 | cấu kiện | |
| 20 | Đào móng, đất cấp II | 18,837 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1884 | 100m3 | |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 2,6154 | m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1046 | 100m3 | |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 1,71 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0745 | 100m2 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | 2,574 | m3 | |
| 27 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 5,793 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,06 | m2 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0553 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2588 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,773 | m3 | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | cấu kiện | |
| 33 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 42,7856 | 10m | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 12,8357 | m3 | |
| 35 | Đào đất móng, đất cấp II | 12,8357 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1284 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,2567 | 100m3 | |
| 38 | Ống nhựa PVC D110 | 213,928 | m | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 10,8037 | m3 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 8,0223 | m3 | |
| 41 | Rải bạt rứa chống mất nước | 4,6723 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 93,446 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi