Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213424-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG FCT VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201186809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư XDCB và mua sắm tài sản cố định của Agribank
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 290 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 00:11:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,822,429,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục xây lắp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,912 100m³
2 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,825 100m³
3 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,825 100m³/km
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,879 100m³
5 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,791
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,783 100m
7 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,44
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng băng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 100m²
9 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,339 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,192 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,613 tấn
12 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng băng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,925 100m²
13 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,146
14 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,206 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,492 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,338 tấn
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,301 100m²
18 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m²
19 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54
20 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,426
21 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,624
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,839
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,305 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,057 tấn
27 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,653
28 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,37 100m³
29 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,234
30 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,488
31 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,758 100m²
32 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m²
33 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,087 100m²
34 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 tấn
35 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 tấn
36 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,351 tấn
37 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,596
38 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,107 tấn
39 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,587 tấn
40 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,954 tấn
41 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,894 100m²
42 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 100m²
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,417
44 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,433 100m²
45 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,514 tấn
46 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,807 tấn
47 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,442 tấn
48 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,842
49 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,629 100m²
50 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,191
51 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,277 m3
52 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,457 tấn
53 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,856
54 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 tấn
55 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,139 100m²
56 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,398
57 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,197 tấn
58 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,966 100m²
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,97
60 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,151 tấn
61 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,361 tấn
62 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 100m²
63 Xây tường thẳng gạch không nung, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,5
64 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,505
65 Xây tường thẳng gạch không nung, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,198
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,836
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,04
68 Lát gạch đất nung, tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328,205
69 Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,16
70 Đắp vữa XM giao các góc lợp mái ngói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
71 Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤0,16 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,496
72 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,06 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,462
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 848,778
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,034
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,247
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 321,346
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,536
78 Kẻ Jion mạch 20x10 trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401,22 m
79 Trát trần seno, trần sảnh vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,186
80 Trát thành seno, bờ bo mái, phần có sơn vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,463
81 Trát thành seno phần không sơn vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223,339
82 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223,339
83 Trát trần trong nhà khu vực không làm trần thạch cao, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,739
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,309
85 Trát cạnh cửa mái trang trí tum, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,882
86 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,77 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,1 m
88 Đấu đỉnh cột bọ trang trí sát trần sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
89 Đắp đấu chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
90 Đấu đỉnh cột tròn sảnh, sàn giao dịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
91 Đấu chân cột tròn sảnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
92 Bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,053
93 Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,36 m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 337,252
94 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn tiết diện ≤ 0,09 m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,92
95 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 276,239
96 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 848,779
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,336
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.007,159
99 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 774,413
100 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,343
101 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,682
102 Trụ tay vịn cầu thang gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 trụ
103 Tay vịn cầu thang gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7 m
104 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,103 tấn
105 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,395
106 Vít nở thép M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
107 Thang thép inox lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,786 kg
108 Bản lề inox + khuy khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
109 Đào móng băng, , rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,99
110 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,832
111 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,983
112 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,944
113 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,875
114 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,234
115 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,197 100m³
116 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,23
117 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3
118 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,043
119 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,6 m
120 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08
121 Làm trần phẳng khung xương nổi, tấm thạch cao 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,861
122 Làm trần giật cấp khung xương chìm, tấm thạch cao 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,809
123 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,809
124 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,809
125 Làm trần phẳng khung xương nổi, tấm thạch cao 60x60cm chịu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,939
126 Sen hoa cửa bằng inox hộp 12,7x12,7 dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 332,021 kg
127 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,606
128 Mua cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh mở quay, kính 5 ly, phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,25 m2
129 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (phụ kiện GQ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
130 Mua cửa nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh mở quay, kính 5 ly, phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,08 m2
131 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (phụ kiện GQ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
132 Mua cửa nhựa lõi thép cửa sổ, kính trắng 5ly, mở trượt lùa, phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,879 m2
133 Phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa (phụ kiện GQ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
134 Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,559 m2
135 Mua cửa nhựa lõi thép cửa sổ, kính trắng 5ly, mở hất lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,525 m2
136 Phụ kiện cửa sổ mở hất (phụ kiện GQ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
137 Vách kính lấy sáng tầng 2 trục A; trục 3-5, kính an toàn 6,38mm khung nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,973 m2
138 Thép hộp mạ kẽm gia cường vách kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,98 kg
139 Cửa cuốn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,464 m2
140 Mô tơ cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
141 Trục cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3 md
142 Khóa cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
143 Bộ lưu điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
144 Lắp dựng các loại cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,464
145 Kính 12 ly temper Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,96 m2
146 Bản lề V V P (Thái Lan) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 chiếc
147 Tay nắm INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 đôi
148 Kẹp kính L góc V V P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 chiếc
149 Kẹp kính trên dưới V V P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 chiếc
150 Khóa kính V V P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 chiếc
151 Kẹp nhôm trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4 md
152 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,96
153 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,975 100m²
154 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,828 100m²
155 Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
156 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 4-8 module ( HĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hộp
157 Lắp đặt các automat 3P - 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
158 Lắp đặt cầu dao 3P - 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
159 Lắp đặt các automat 2P - 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
160 Lắp đặt các automat 2P - 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
161 Lắp đặt các automat 2P- 40A và 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
162 Lắp đặt các automat 1P - 16A và 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
163 Lắp đặt các automat 1P - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
164 Lắp đặt đèn hiển thị pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
165 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
166 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 m
167 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
168 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
169 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 860 m
170 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.280 m
171 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
172 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
173 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
174 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 860 m
175 Lắp đặt đèn tuýp đơn 1,2m ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
176 Lắp đặt đèn âm trần D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 bộ
177 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
178 Lắp đặt đèn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
179 Lắp đặt đèn tuýp máng 3 chóa INOX 600x600m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
180 Lắp đặt đèn tuýp máng 3 chóa INOX 600x1200m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
181 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
182 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
183 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
184 Lắp đặt công tắc đảo chiều âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
185 Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 cái
186 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 hộp
187 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
188 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.210 m
189 Lắp đặt dây tiếp địa 1x10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
190 Nhánh đồng tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
191 Bộ kẹp tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
192 Bản đồng tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
193 Cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
194 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cọc
195 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161 m
196 Kéo rải dây thép tiếp địa d=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
197 Đào đất chôn cọc và dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4
198 Đắp đất chôn cọc, dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4
199 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
200 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
201 Sứ cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
202 Bật sắt đỡ dây dẫn sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 cái
203 Nội quy, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
204 Bình bột chữa cháy ABC - SMAF 3.3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bình
205 Bình khí CO2 - MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bình
206 Lắp đặt tủ đựng thiết bị chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
207 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
208 Máy bơm nước Q=5m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
209 Hộp chứa, bệ đặt máy bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
210 Lắp đặt máy bơm nước các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
211 Lắp đặt van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
212 Lắp đặt van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
213 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
214 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
215 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
216 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
217 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
218 Xiphoong chậu rửa, tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
219 Lắp đặt dây nối mềm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
220 Lắp đặt vòi rửa đồng d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
221 Lắp đặt van khóa D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
222 Lắp đặt van khóa D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
223 Clephin D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
224 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
225 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,58 100m
226 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m
227 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
228 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
229 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32/25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
230 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
231 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
232 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
233 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
234 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
235 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
236 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
237 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25/20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
238 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
239 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
240 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
241 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
242 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
243 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,64 100m
244 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
245 Lắp đặt ống nhựa PVC D50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,68 100m
246 Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
247 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
248 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
249 Lắp đặt Tê thu nhựa PVC D110/48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
250 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
251 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
252 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
253 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
254 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
255 Lắp đặt Tê thu nhựa PVC D90/48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
256 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
257 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90/76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
258 Lắp đặt cút nhựa PVC D48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
259 Lắp đặt ga thu sàn D100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
260 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
261 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
262 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
263 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt xí, tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
264 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
265 Đai giữ ống bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 cái
266 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,98
267 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m³
268 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m³/km
269 Đào đất đặt đường ống, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,229
270 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 100m³
271 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,174 100m³
272 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông; đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,415 100m
273 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,329
274 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,093 100m³
275 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m³
276 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m³/km
277 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,756
278 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 tấn
279 Ván khuôn móng bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 100m²
280 Bê tông móng bể phốt, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,975
281 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,273
282 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,205
283 Ván khuôn xà dầm, giằng bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 100m²
284 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 tấn
285 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m²
286 Bê tông tấm đan bể phốt đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64
287 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 tấn
288 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
289 Trát lót tường bể tự hoại, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,931
290 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,931
291 Láng bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,11
292 Trát tường ngoài bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,26
293 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,11 m3
294 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,827
295 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,113 100m³
296 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,141 100m³
297 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,141 100m³/km
298 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,756
299 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 tấn
300 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 tấn
301 Ván khuôn móng bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m²
302 Bê tông móng bể, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,301
303 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,498
304 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24
305 Ván khuôn xà dầm, giằng bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 100m²
306 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 tấn
307 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m²
308 Bê tông tấm đan bể phốt đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,951
309 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,087 tấn
310 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cấu kiện
311 Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,54
312 Trát tường bể có đánh màu XM, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,54
313 Láng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,99
314 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,92
315 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,188 m3
316 Đào rãnh thoát nước, , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,894
317 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,129 100m³
318 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,218 100m³
319 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,218 100m³/km
320 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,902
321 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,229 100m²
322 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,129
323 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,98
324 Ván khuôn giằng mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,479 100m²
325 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,67
326 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,95
327 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,079
328 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,187 100m²
329 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,258 tấn
330 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83 cấu kiện
331 Bê tông sân đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,8
332 Cắt khe bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 10m
333 Rải lớp lót nilon Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,08 100m²
334 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,5 m3
335 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,415 100m³
336 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,415 100m³/km
337 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,231 100m³
338 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,784
339 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,127 100m³
340 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m³
341 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,239
342 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,287 100m
343 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,68
344 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,062 100m²
345 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,503
346 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,06
347 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,064
348 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,118 100m²
349 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
350 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,286 tấn
351 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 100m³
352 Xây tường thẳng gạch không nung - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,617
353 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,517
354 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 100m²
355 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,033 tấn
356 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 tấn
357 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,698
358 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,468 100m²
359 Láng chống thấm mái sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 PBC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,624
360 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m3
361 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,557 tấn
362 Bê tông lanh tô, đá 1x2cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,297
363 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 tấn
364 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 tấn
365 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 100m²
366 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 tấn
367 Gia công thép liên kết xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 tấn
368 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,139 tấn
369 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,335 1m²
370 Lợp mái tôn múi dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,221 100m²
371 Tôn úp nóc dày 0,42mm rộng 40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,82 md
372 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 100x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,213
373 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,814
374 Trát cạnh cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,913
375 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,79
376 Trát trần sê nô, trần phía ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,07
377 Trát thành sê nô, phần có sơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,505
378 Trát thành sê nô, phần không sơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,166
379 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,596
380 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,68 m
381 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,68 m
382 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,931
383 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30, gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,516
384 Quét sơn chống thấm sàn khu vệ sinh, sê nô mái, máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,52
385 Bả bằng bột bảvào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,814
386 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,509
387 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,323
388 Sơn tường, cột, trần, dầm ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,365
389 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 tấn
390 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,13
391 Mua cửa nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh mở quay, kính 5 ly, phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,87 m2
392 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (phụ kiện GQ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
393 Mua cửa nhựa lõi thép cửa sổ, kính trắng 5ly, mở trượt lùa, phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 m2
394 Phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa (phụ kiện GQ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
395 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắn 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m2
396 Kính 12 ly temper Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,782 m2
397 Bản lề V V P (Thái Lan) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 chiếc
398 Tay nắm INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đôi
399 Kẹp kính L góc V V P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 chiếc
400 Kẹp kính V V P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 chiếc
401 Kẹp nhôm trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,27 md
402 Lắp dựng cửa kính thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,782
403 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,327 100m²
404 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 4-8 module ( HĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
405 Lắp đặt các automat 2P- 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
406 Lắp đặt các automat 1P - 16A và 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
407 Lắp đặt các automat 1P - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
408 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 m
409 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m
410 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m
411 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
412 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
413 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
414 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
415 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
416 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
417 Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
418 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
419 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 m
420 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
421 Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
422 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
423 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
424 Đai giữ ống bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->