Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và nguồn XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 15:02:00 đến ngày 2020-12-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,377,605,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG THOÁT NƯỚC, NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | 5 | ca | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 436,272 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 39,264 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất trả móng ngoài kè | 4,004 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3.962,3 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 17,772 | 100m3 | |
| 7 | Đất đắp K95 | 2.289,441 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 628,95 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 262,06 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 1.048,25 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 1.822,53 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 287,08 | m2 | |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,22 | 100m2 | |
| 14 | Ống nhựa thoát nước D90 | 295,42 | m | |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 6,923 | m3 | |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,623 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,692 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,294 | 100m3 | |
| 19 | Đất đắp K95 | 37,809 | m3 | |
| 20 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 4,8 | 100m | |
| 21 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 4,8 | m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 19,32 | m3 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,55 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 56,11 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,14 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,068 | tấn | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,2 | m3 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,077 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,218 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,31 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản | 10 | cái | |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 16,976 | m3 | |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,528 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,698 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,679 | 100m3 | |
| 36 | Đất đắp K95 | 87,469 | m3 | |
| 37 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 15,08 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,64 | m3 | |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 101,08 | m2 | |
| 40 | Đế cống D400 | 171 | cái | |
| 41 | Ống cống D400 | 77 | cái | |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 248 | cái | |
| 43 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 25,517 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 25,517 | 100m3 | |
| 45 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 4,046 | 100m3 | |
| 46 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 44,958 | m3 | |
| 47 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 20,318 | 100m3 | |
| 48 | Đất đắp K95 | 2.038,216 | m3 | |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 12,722 | 100m3 | |
| 50 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 38,064 | 100m3 | |
| 51 | Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 44,529 | 100m3 | |
| 52 | Trung chuyển các loại vật liệu bằng ô tô - 2,5 tấn | 8.389,447 | đ/m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi