Gói thầu: Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 10:29:00 đến ngày 2020-12-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,695,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 7,354 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,4942 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 12,8426 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 6,3626 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,8634 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,4805 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 21,8625 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 4,3725 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,92 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,574 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,749 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0837 | tấn |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,0003 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,0022 | 100m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,608 | 100m3 |
| 17 | Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 18 | Ống nhựa u.PVC D60 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 19 | Thi công khe lún | Chương V | 0,21 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC XÂY MỚI VÀ CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 4,2688 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 28,5694 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4026 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 96,4036 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,3616 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,4059 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,3361 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,5696 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 6,4034 | tấn |
| 11 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,5419 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,8328 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,1796 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 34,8051 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,3592 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,1206 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0518 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2252 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0772 | tấn |
| 20 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,7237 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,032 | m2 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,696 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 8,85 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2078 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,5058 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0775 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 9 | cấu kiện |
| 28 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 24,3281 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,5806 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,284 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,7913 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,9618 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 59,3105 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,2836 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,8309 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,2776 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,1102 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 174,0094 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 14,8934 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 14,2906 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,941 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,1806 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7326 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2408 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0134 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0406 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2359 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,4406 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,5016 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,6511 | tấn |
| 51 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 107 | cái |
| 52 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2184 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2071 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch XMCL6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 274,0223 | m3 |
| 55 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,8892 | m3 |
| 56 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 92,5698 | m3 |
| 57 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bậc thang,, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7326 | m3 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.414,9508 | m2 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.163,988 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 514,9121 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 73,26 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 680,8832 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.328,3996 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 173,3544 | m2 |
| 65 | Quét 3 lớp chống thấm sê nô | Chương V | 197,2511 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 328,6 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,548 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.162,2896 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.001,5304 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.014,26 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn,gạch lá nem kích thước gạch 400x400 màu đỏ, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,7504 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,375 | m3 |
| 73 | Quét 3 lớp sika chống thấm nền nhà VS | Chương V | 97,0366 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 97,0366 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,3322 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường gạch inax vỉ 300x300, vữa XM mác 75 (KT gạch 95x45) | Chương V | 13,9501 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 114,4584 | m2 |
| 78 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,0938 | m3 |
| 79 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0759 | 100m3 |
| 80 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,424 | m3 |
| 81 | Trát bục giảng bằng vữa XM M50 | Chương V | 56,35 | m2 |
| 82 | Lát bục giảng, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,35 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,4736 | m2 |
| 84 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 185,484 | m2 |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,0684 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,0684 | tấn |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | Chương V | 1,8178 | 100m2 |
| 88 | Tôn úp nóc mái | Chương V | 79,02 | m |
| 89 | Gia công lan can Inox | Chương V | 0,3103 | tấn |
| 90 | Gia công lan can cầu thang Inox | Chương V | 0,3048 | tấn |
| 91 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,9715 | m3 |
| 92 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,6213 | m3 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,6788 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,11 | m2 |
| 95 | Gia công cửa Inox | Chương V | 0,3435 | tấn |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 129,6 | m2 |
| 97 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 9,9099 | m2 |
| 98 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 82,7316 | m2 |
| 99 | Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 3,7584 | m2 |
| 100 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 125,7444 | m2 |
| 101 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38-8.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa | Chương V | 5,0787 | m2 |
| 102 | Cửa DC khuôn cửa bằng thép hộp, bọc tôn lá 2 mặt dày 1.5mm sơn màu ghi | Chương V | 2 | cái |
| 103 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 70,0026 | m2 |
| 104 | Khung inox 304 40x40x1.5 đỡ bồn lavabor | Chương V | 57,593 | kg |
| 105 | Ốp bàn đá granit chậu rửa | Chương V | 12,537 | m2 |
| 106 | Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm ( Giá đã bao gồm thi công lắp đặt + PK) | Chương V | 74,256 | m2 |
| 107 | Gương soi mài vát cạnh 50mm dày 5mm | Chương V | 20,25 | m2 |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 9 | cái |
| 109 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 15 | bộ |
| 110 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 15 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 15 | bộ |
| 112 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 18 | bộ |
| 113 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 18 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 18 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 18 | cái |
| 116 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 9 | bộ |
| 117 | Ống thải Inax chữ P | Chương V | 9 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 119 | hộp đựng giấy inax CF-22H | Chương V | 18 | cái |
| 120 | Rọ chắn rác inox 150X150 | Chương V | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt con thỏ uPVC D90 | Chương V | 15 | cái |
| 122 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3,9176 | m3 |
| 123 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0815 | 100m3 |
| 124 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,0593 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 126 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1026 | m3 |
| 127 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2621 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,6113 | m3 |
| 129 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1966 | m3 |
| 130 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0064 | 100m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,874 | m2 |
| 132 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,4096 | m2 |
| 133 | Cắt khe 10x40 rãnh chống trượt | Chương V | 1,6952 | 10m |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,874 | m2 |
| 135 | Gia công lan can Inox | Chương V | 0,068 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 0,9259 | m2 |
| 137 | Bộ đèn LED TUBE chiếu sáng lớp học 18x2W=36W | Chương V | 90 | bộ |
| 138 | Bộ đèn LED chiếu sáng bảng CSBA 120/18W | Chương V | 20 | bộ |
| 139 | Đèn LED bán nguyệt gắn trần 1.2m-54W | Chương V | 16 | bộ |
| 140 | Đèn LED ốp trần 275x275-20W | Chương V | 33 | bộ |
| 141 | Đèn downlight bóng led 7W D110 gắn trần nhà vệ sinh | Chương V | 24 | bộ |
| 142 | Lắp đặt quạt gắn tường bàn giáo viên | Chương V | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w | Chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.2m, công suất 80W kèm chiết áp | Chương V | 69 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 11 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 11 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc cầu thang - 1 hạt 2 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu có cực tiếp địa - 13A | Chương V | 66 | cái |
| 150 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | tủ |
| 152 | MCCB 3P 63A/18kA | Chương V | 1 | cái |
| 153 | MCB 3P 40A/15kA | Chương V | 3 | cái |
| 154 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 5 | cái |
| 155 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 3 | cái |
| 156 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul | Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul | Chương V | 1 | tủ |
| 158 | MCB 3P 40A/15kA | Chương V | 1 | cái |
| 159 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 4 | cái |
| 160 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 3 | cái |
| 161 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul | Chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul | Chương V | 1 | cái |
| 163 | MCB 3P 40A/15kA | Chương V | 1 | cái |
| 164 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 4 | cái |
| 165 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 3 | cái |
| 166 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 168 | MCCB 3P 100A/25kA | Chương V | 1 | cái |
| 169 | MCCB 3P 50A/18kA | Chương V | 3 | cái |
| 170 | MCB 1P 20A/6kA | Chương V | 8 | cái |
| 171 | Vỏ tủ điện TĐT2,3 14-18 modul nắp kín | Chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT2,3 14-18 modul nắp kín | Chương V | 2 | cái |
| 173 | MCCB 3P 50A/18kA | Chương V | 2 | cái |
| 174 | MCB 1P 20A/6kA | Chương V | 20 | cái |
| 175 | Vỏ Tủ điện BDD1, BDD2 tủ 5 modul nắp kín | Chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt Vỏ Tủ điện BDD1, BDD2 tủ 5 modul nắp kín | Chương V | 2 | cái |
| 177 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 2 | cái |
| 178 | MCB 1P 20A/6kA | Chương V | 2 | cái |
| 179 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 2 | cái |
| 180 | MCB 1P 10A/6kA | Chương V | 2 | cái |
| 181 | Vỏ Tủ điện BĐ3, BĐ13 tủ 5 modul nắp kín | Chương V | 11 | cái |
| 182 | Lắp đặt Vỏ Tủ điện BĐ3, BĐ13 tủ 5 modul nắp kín | Chương V | 11 | cái |
| 183 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 11 | cái |
| 184 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 22 | cái |
| 185 | MCB 1P 10A/6kA | Chương V | 11 | cái |
| 186 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 12 | m |
| 187 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V | 12 | m |
| 188 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 480 | m |
| 189 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 12 | m |
| 190 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 6mm2 | Chương V | 12 | m |
| 191 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 2.800 | m |
| 192 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 2,5mm2 | Chương V | 820 | m |
| 193 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.300 | m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V | 24 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 60 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 1.600 | m |
| 197 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.2mm | Chương V | 120 | m |
| 198 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 300x100x1.5mm | Chương V | 9 | m |
| 199 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Chương V | 100 | hộp |
| 200 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16- 0.6m | Chương V | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 12 | cái |
| 202 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 300 | m |
| 203 | Dây thép dẹt D40x4mm | Chương V | 29 | m |
| 204 | Cung cấp, đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 - L=2.5m | Chương V | 5 | cọc |
| 205 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 206 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm L 2.5m | Chương V | 6 | cọc |
| 207 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D25mm | Chương V | 25 | m |
| 208 | Thanh đồng tiếp địa D25x3mm | Chương V | 14 | m |
| 209 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Chương V | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E UTP | Chương V | 180 | m |
| 211 | Bộ Patch panel 16 port - Patch Panel Commscope Cat6 16 port mã 1375016-2 | Chương V | 1 | bộ |
| 212 | Switch 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 213 | MODEL ADSL | Chương V | 1 | bộ |
| 214 | Lắp đặt tủ Rack 6U | Chương V | 1 | tủ |
| 215 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V | 160 | m |
| 216 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.0mm | Chương V | 30 | m |
| 217 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 2 | bể |
| 218 | Lắp đặt van phao D32 | Chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 224 | Lắp đặt van PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê PPR D50x25 | Chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V | 16 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V | 42 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn PPR D50x25 | Chương V | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt côn PPR D25x20 | Chương V | 42 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 30 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Chương V | 42 | cái |
| 239 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 | Chương V | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 | Chương V | 46 | cái |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 245 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 | Chương V | 40 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 45 | cái |
| 247 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 249 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 251 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 255 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 | Chương V | 42 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 45 | cái |
| 259 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 | Chương V | 52 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 | Chương V | 48 | cái |
| 262 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 18 | cái |
| 263 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 264 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa | Chương V | 1,5 | 100m |
| 266 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 26 | cái |
| 267 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 13 | cái |
| 268 | Cầu nhựa thu nước mưa D125 | Chương V | 13 | cái |
| 269 | Neo treo ống D110. D90.D60, D42 | Chương V | 1 | mục |
| 270 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 17,913 | m3 |
| 271 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1791 | 100m3 |
| 272 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V | 17,913 | m3 |
| 273 | Phòng mối nền công trình xây mới | Chương V | 399,21 | m2 |
| 274 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V | 165,88 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ + PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 3,9784 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 188,7073 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 2,4792 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, dầm, | Chương V | 2.629,9834 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 910,0579 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 2,178 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ lan can sắt | Chương V | 73,2 | m |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 864,95 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 345,744 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 66,0552 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần nhựa nhà VS | Chương V | 66,0552 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền granito cũ | Chương V | 1,9109 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa các loại | Chương V | 251,9135 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V | 632,4 | m |
| 15 | Phá dỡ cửa sắt | Chương V | 11,904 | m2 |
| 16 | Phá dỡ bậc tam cấp trục B-C X11 | Chương V | 1,4262 | m3 |
| 17 | Phá dỡ lớp bê tông lót bậc tam cấp | Chương V | 0,3321 | m3 |
| 18 | Phá dỡ nền granito cũ bậc thang | Chương V | 3,569 | m3 |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép - Thang tay lên mái thép D20 | Chương V | 0,5024 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cầu thang | Chương V | 16,408 | m |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,6961 | m3 |
| 22 | Phá dỡ cửa sắt | Chương V | 13,44 | m2 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 0,198 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,0569 | tấn |
| 25 | Phá dỡ lớp vữa XM láng sê nô mái | Chương V | 61,8153 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 17,298 | m2 |
| 27 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 177,4 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ rọ chắn rác cũ | Chương V | 12 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao <= 16m | Chương V | 345,2304 | m2 |
| 30 | Nhân công phá dỡ hệ thống điện, nước cũ | Chương V | 10 | công |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 6 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 6 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 24 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V | 6 | bộ |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải vữa XM, gạch vỡ | Chương V | 37,6019 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 37,6019 | m3 |
| 37 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,0203 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,5835 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1975 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 0,7992 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1859 | m3 |
| 42 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,3637 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 228,5754 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,92 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9031 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.576,4678 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.369,5552 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 854,87 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,2 | m2 |
| 51 | Công tác ốp đá granite tự nhiên màu nâu đỏ chân tường | Chương V | 49,5825 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,873 | m2 |
| 53 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,0352 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0024 | tấn |
| 56 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,3452 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,229 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 177,4 | m2 |
| 60 | Quét 3 lớp sika chống thấm mái, sê nô | Chương V | 119,1832 | m2 |
| 61 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,362 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | Chương V | 3,3068 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc mái | Chương V | 56,2 | m |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 35,5958 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,5958 | m2 |
| 66 | Tay vịn lan can, cầu thang ống Inox 304 D60 dày 1.5mm | Chương V | 0,2341 | tấn |
| 67 | Hoa sắt lan can inox 304 hộp | Chương V | 0,1807 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can, cầu thang | Chương V | 36,7466 | m2 |
| 69 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 1,9112 | m2 |
| 70 | Ốp đá granite tự nhiên | Chương V | 1,9112 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,3804 | m2 |
| 72 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Chương V | 80,9424 | 1m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 80,9424 | m2 |
| 74 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 19,8 | m2 |
| 75 | Cửa đi 2,4 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 73,14 | m2 |
| 76 | Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 2,16 | m2 |
| 77 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 212,795 | m2 |
| 78 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38-8.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa | Chương V | 15,996 | m2 |
| 79 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 66,0552 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 345,744 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 66,0552 | m2 |
| 82 | Chậu rửa treo tường INAX L-284VC(CHÂN CHẬU) + Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 6 | bộ |
| 83 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 85 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 18 | bộ |
| 86 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 18 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 18 | bộ |
| 88 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 4 | bộ |
| 89 | Ống thải Inax chữ P | Chương V | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 91 | hộp đựng giấy inax CF-22H | Chương V | 18 | cái |
| 92 | Rọ chắn rác inox D110 | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt con thỏ uPVC D90 | Chương V | 15 | cái |
| 94 | Bộ đèn LED TUBE chiếu sáng lớp học 18x2W=36W | Chương V | 70 | bộ |
| 95 | Bộ đèn LED chiếu sáng bảng CSBA 120/18W | Chương V | 12 | bộ |
| 96 | Đèn LED bán nguyệt gắn trần 1.2m-54W | Chương V | 23 | bộ |
| 97 | Đèn LED ốp trần 275x275-20W | Chương V | 33 | bộ |
| 98 | Đèn downlight bóng led 7W gắn trần | Chương V | 24 | bộ |
| 99 | Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Vệ sinh, sơn sửa quạt trần cũ | Chương V | 40 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.2m, công suất 80W kèm chiết áp | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 23 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc cầu thang - 1 hạt 2 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu có cực tiếp địa - 13A | Chương V | 84 | cái |
| 108 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt Tủ điện tổng TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 110 | MCCB 3P 63A/18kA | Chương V | 1 | cái |
| 111 | MCB 3P 50A/15kA | Chương V | 3 | cái |
| 112 | MCB 2P 40A/10kA | Chương V | 2 | cái |
| 113 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 3 | cái |
| 114 | MCB 1P 16A/10kA | Chương V | 3 | cái |
| 115 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul. | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tủ điện tổng TĐHB - T2 Tủ 15 modul nắp kín | Chương V | 1 | cái |
| 117 | MCB 3P 50A/10kA | Chương V | 1 | cái |
| 118 | MCB 3P 32A/10kA | Chương V | 1 | cái |
| 119 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 5 | cái |
| 120 | MCB 1P 16A/10kA | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul. | Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul. | Chương V | 1 | cái |
| 123 | MCB 3P 63A/10kA | Chương V | 1 | cái |
| 124 | MCB 2P 25A/10kA | Chương V | 4 | cái |
| 125 | MCB 1P 16A/10kA | Chương V | 3 | cái |
| 126 | Vỏ tủ điện 6 modul | Chương V | 7 | cái |
| 127 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 6 modul | Chương V | 7 | cái |
| 128 | MCB 3P 25A/10kA | Chương V | 7 | cái |
| 129 | MCB 1P 20A/6kA | Chương V | 7 | cái |
| 130 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 7 | cái |
| 131 | MCB 1P 10A/6kA | Chương V | 7 | cái |
| 132 | Vỏ Tủ điện tổng điều hòa tổng BĐ12,BĐ13,BĐ14 (6 modul) | Chương V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt Vỏ Tủ điện tổng điều hòa tổng BĐ12,BĐ13,BĐ14(6 modul) | Chương V | 3 | cái |
| 134 | MCB 3P 32A/10kA | Chương V | 3 | cái |
| 135 | MCB 1P 20A/6kA | Chương V | 3 | cái |
| 136 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 3 | cái |
| 137 | MCB 1P 10A/6kA | Chương V | 3 | cái |
| 138 | Vỏ tủ điện BĐ2, BĐ5,BĐ6,BĐ11,BĐ15 (6 modul) | Chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tủ điện tổng điều hòa tổng BĐ2, BĐ5,BĐ6,BĐ11,BĐ15 (6 modul) | Chương V | 5 | cái |
| 140 | MCB 2P 40A/10kA | Chương V | 5 | cái |
| 141 | MCB 1P 20A/6kA | Chương V | 5 | cái |
| 142 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 5 | cái |
| 143 | MCB 1P 10A/6kA | Chương V | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 145 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 16 | m |
| 146 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 4x6 mm2 | Chương V | 145 | m |
| 147 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6 mm2 | Chương V | 62 | m |
| 148 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 | Chương V | 80 | m |
| 149 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 16mm2 | Chương V | 16 | m |
| 150 | Lắp đặt dâyCu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 151 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 6mm2 | Chương V | 145 | m |
| 152 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 2.380 | m |
| 153 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1X2,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 154 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.630 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V | 24 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 60 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 1.600 | m |
| 158 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.2mm | Chương V | 89 | m |
| 159 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Chương V | 100 | hộp |
| 160 | Tháo dỡ cục nóng điều hòa | Chương V | 17 | bộ |
| 161 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V | 17 | máy |
| 162 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V | 0,0355 | m3 |
| 163 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16- 0.6m | Chương V | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 8 | cái |
| 165 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 235 | m |
| 166 | Dây thép dẹt D40x4mm | Chương V | 37,5 | m |
| 167 | Cung cấp, đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 - L=2.5m | Chương V | 8 | cọc |
| 168 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 169 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm L 2.5m | Chương V | 6 | cọc |
| 170 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D25mm | Chương V | 10 | m |
| 171 | Thanh đồng tiếp địa D25x3mm | Chương V | 14 | m |
| 172 | Lắp đặt hộp đấu điện thoại 10 đoi | Chương V | 1 | hộp |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Chương V | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt dây điện thoại 10 đôi Cu/PVC (10x2x0.5) | Chương V | 50 | m |
| 175 | Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi Cu/PVC (2x2x0.5) | Chương V | 120 | m |
| 176 | Model ADSL | Chương V | 1 | bộ |
| 177 | Swicht 24 port | Chương V | 2 | bộ |
| 178 | Patch panel 24 port | Chương V | 2 | bộ |
| 179 | Swicht 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 180 | Patch panel 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 181 | Swicht 12 port | Chương V | 2 | bộ |
| 182 | Patch panel 12 port | Chương V | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Chương V | 37 | cái |
| 184 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E UTP | Chương V | 1.200 | m |
| 185 | Lắp đặt tủ Rack 6U | Chương V | 2 | tủ |
| 186 | Lắp đặt tủ Rack 16U | Chương V | 2 | tủ |
| 187 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V | 1.500 | m |
| 188 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 200x50x1.0mm | Chương V | 7 | m |
| 189 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.0mm | Chương V | 90 | m |
| 190 | Ống nhựa HDPE D32 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 191 | Lắp đặt van phao D32 | Chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, PN8 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 197 | Lắp đặt van PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50X50 | Chương V | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50X25 | Chương V | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V | 16 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V | 42 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn PPR D50X25 | Chương V | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn PPR D25x20 | Chương V | 42 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 30 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Chương V | 42 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 | Chương V | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 | Chương V | 46 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 | Chương V | 40 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 45 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 228 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 229 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 | Chương V | 42 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 45 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 | Chương V | 52 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 | Chương V | 48 | cái |
| 235 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 18 | cái |
| 236 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 237 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa | Chương V | 1,5 | 100m |
| 239 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 26 | cái |
| 240 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 13 | cái |
| 241 | Cầu nhựa thu nước mưa D125 | Chương V | 13 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ GIÁO DỤC THỂ CHẤT (NHÀ 5) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 6,2531 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 13,9943 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng cột | Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng dài | Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 46,2433 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,232 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,94 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,0311 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,8117 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,5608 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn BT giằng tường móng | Chương V | 0,2755 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,1058 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,1187 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 3,6489 | tấn |
| 15 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,6328 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 5,1949 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,4785 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 107,9207 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,14 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,7742 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0566 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1627 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0626 | tấn |
| 24 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1251 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,676 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,2003 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2096 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0933 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 31 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 16,17 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,121 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,5832 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0701 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,8508 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,156 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 37,5668 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,8246 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,5114 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,072 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,6102 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 35,7533 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,0306 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,6272 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,3489 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,7694 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang | Chương V | 0,1124 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0856 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1794 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0158 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0614 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1015 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,594 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0597 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0188 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0389 | tấn |
| 57 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,0293 | m3 |
| 58 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 110, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8015 | m3 |
| 59 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,6752 | m3 |
| 60 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bậc thang,, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6827 | m3 |
| 61 | Lưới thép M50 chống nứt | Chương V | 264,0224 | m2 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 582,9824 | m2 |
| 63 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 493,02 | m2 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 893,8755 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 245,6108 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 449,5252 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,1164 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,6089 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Chương V | 161 | m |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,9934 | m |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.529,5165 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.153,4924 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 361,46 | m2 |
| 74 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy màu ghi | Chương V | 361,46 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 178,24 | m2 |
| 76 | Quét 3 lớp sika chống thấm nền nhà VS | Chương V | 41,796 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn Ceramic 300x300x5, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,796 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,3676 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch inax 300x300x 7, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,804 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 94,953 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7863 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,3681 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0295 | 100m2 |
| 84 | Xây bậc khu sân khấu | Chương V | 2,7221 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,56 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,56 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D113.5x5mm | Chương V | 0,5531 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60x3mm | Chương V | 0,244 | 100m |
| 89 | Bản mã 320*250*15 | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 5,1497 | m2 |
| 91 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V | 39,5017 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả tấm thạch cao | Chương V | 39,5017 | m2 |
| 93 | Sơn tấm thạch cao bằng sơn trắng 2 lớp | Chương V | 39,5017 | m2 |
| 94 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7399 | m3 |
| 95 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1582 | 100m2 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0312 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2099 | tấn |
| 98 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,6032 | m3 |
| 99 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,4498 | tấn |
| 100 | Bu lông M20 | Chương V | 80 | cái |
| 101 | Bu lông M12 | Chương V | 406 | cái |
| 102 | Móc bu lông | Chương V | 28 | cái |
| 103 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,1352 | tấn |
| 104 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 5,3218 | tấn |
| 105 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 5,3218 | tấn |
| 106 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,8642 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,8642 | tấn |
| 108 | Quét 3 lớp sika chống thấm mái, sê nô | Chương V | 193,212 | m2 |
| 109 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 99,48 | m2 |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | Chương V | 5,4317 | 100m2 |
| 111 | Tôn úp nóc mái | Chương V | 66,26 | m |
| 112 | Gia công lan can | Chương V | 0,0984 | tấn |
| 113 | Gia công lan can Inox | Chương V | 0,1813 | tấn |
| 114 | Lắp dựng lan can, cầu thang | Chương V | 13,9249 | m2 |
| 115 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,6614 | m3 |
| 116 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,0717 | m3 |
| 117 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,97 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,726 | m2 |
| 119 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 12x12x1 | Chương V | 0,7735 | tấn |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 22,54 | m2 |
| 121 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 3,5959 | m2 |
| 122 | Cửa đi 2,4 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 23,9004 | m2 |
| 123 | Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 19,5795 | m2 |
| 124 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 9,0297 | m2 |
| 125 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa | Chương V | 31,8757 | m2 |
| 126 | Cửa DC khuôn cửa bằng thép hộp, bọc tôn lá 2 mặt dày 1.5mm sơn màu ghi | Chương V | 2 | cái |
| 127 | Cửa chớp sắt KT 1.28x1.95 sơn mạ kẽm - Cửa chớp không liền khung cửa đơn | Chương V | 16 | cái |
| 128 | Cửa chớp sắt KT 1.15x1.95 sơn mạ kẽm - Cửa chớp không liền khung cửa đơn | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Cửa chớp sắt KT 1.215x1.95 sơn mạ kẽm - Cửa chớp không liền khung cửa đơn | Chương V | 6 | cái |
| 130 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 37,7128 | m2 |
| 131 | Khung inox304 KT 40x40x1.5 đỡ bồn lavabor | Chương V | 36,017 | kg |
| 132 | Ốp bàn đá granit chậu rửa | Chương V | 2,985 | m2 |
| 133 | Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm ( Giá đã bao gồm thi công lắp đặt + PK) | Chương V | 34,4254 | m2 |
| 134 | Gương soi mài vát cạnh 50mm dày 5mm | Chương V | 4,26 | m2 |
| 135 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 4 | bộ |
| 136 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 138 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 6 | bộ |
| 139 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 18 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 142 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 3 | bộ |
| 143 | Ống thải Inax chữ P | Chương V | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 145 | hộp đựng giấy inax CF-22H | Chương V | 18 | cái |
| 146 | Rọ chắn rác inox D110 | Chương V | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt con thỏ uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1200mm 220V/54W | Chương V | 6 | bộ |
| 149 | Lắp đặt đèn chiếu sân bóng led 150W | Chương V | 18 | bộ |
| 150 | Đèn ốp trần bóng led chụp thủy tinh - gắn trần | Chương V | 2 | bộ |
| 151 | Đèn downlight bóng led 9W gắn trần | Chương V | 12 | bộ |
| 152 | Đèn downlight D200 bóng led 22W (Thay cho D191 24W) | Chương V | 10 | bộ |
| 153 | Đèn led tuýp chiếu bảng dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1x18W chiếu bảng | Chương V | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt đèn chiếu sáng gắn tường 13W | Chương V | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w | Chương V | 2 | cái |
| 156 | Quạt hút mùi gắn tường 220V/370W 12.000m3/h | Chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.2m, công suất 80W kèm chiết áp | Chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc cầu thang - 1 hạt 2 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu có cực tiếp địa - 13A | Chương V | 27 | cái |
| 163 | Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 165 | MCCB 3P 50A/18KA | Chương V | 1 | cái |
| 166 | MCB 3P 40A/15KA | Chương V | 1 | cái |
| 167 | MCB 2P 32A/6KA | Chương V | 1 | cái |
| 168 | MCB 1P 20A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 169 | MCB 1P 16A/6KA | Chương V | 13 | cái |
| 170 | Vỏ tủ điện TĐT 6 modul | Chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 6 modul | Chương V | 3 | cái |
| 172 | MCB 2P 32A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 173 | MCB 1P 10A/10KA | Chương V | 3 | cái |
| 174 | MCB 1P 16A/10KA | Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2X6mm2 | Chương V | 65 | m |
| 176 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 6mm2 | Chương V | 65 | m |
| 177 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 390 | m |
| 178 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1X2,5mm2 | Chương V | 1.120 | m |
| 179 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1X1.5mm2 | Chương V | 115 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 63 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 565 | m |
| 182 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Chương V | 50 | hộp |
| 183 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16- 0.6m | Chương V | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 6 | cái |
| 185 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 195 | m |
| 186 | Dây thép dẹt D40x4mm | Chương V | 35 | m |
| 187 | Cung cấp, đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 - L=2.5m | Chương V | 6 | cọc |
| 188 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 189 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm L 2.5m | Chương V | 4 | cọc |
| 190 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D25mm | Chương V | 20 | m |
| 191 | Thanh đồng tiếp địa D25x3mm | Chương V | 15 | m |
| 192 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 193 | Lắp đặt van phao D32 | Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,35 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 198 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V | 12 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn PPR D32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn PPR D25x20 | Chương V | 12 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 14 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Chương V | 20 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 | Chương V | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 | Chương V | 22 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 | Chương V | 0,43 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 20 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra | Chương V | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 | Chương V | 22 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 25 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 | Chương V | 52 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 | Chương V | 12 | cái |
| 233 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 234 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa | Chương V | 0,9 | 100m |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 26 | cái |
| 238 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 13 | cái |
| 239 | Cầu nhựa thu nước mưa D125 | Chương V | 9 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (NHÀ 8) + NHÀ CẦU 9A + 9C | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 1,3271 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 14,7454 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 9,2376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1392 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0741 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 25,5422 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,8448 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,864 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,4606 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5496 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4183 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn BT giằng tường móng | Chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,7369 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,5492 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,0108 | tấn |
| 16 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5836 | m3 |
| 17 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,3469 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,0275 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,4758 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 7,6797 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,8836 | m3 |
| 22 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,2359 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,3592 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,1206 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0679 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2252 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0772 | tấn |
| 28 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,7387 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,267 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 6,3223 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2078 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,5058 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0775 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 9 | cấu kiện |
| 35 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,8295 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,4217 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4076 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1487 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,9723 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,1832 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,9389 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7607 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,681 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8644 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 28,6238 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8335 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,1673 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,584 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn Ván khuôn cầu thang | Chương V | 0,3927 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4501 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,6194 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,111 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1064 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,041 | tấn |
| 55 | Nẹp khe lún inox 304 M19mm (Bao gồm cả ron U inox304) | Chương V | 9,4 | m |
| 56 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 74,5277 | m3 |
| 57 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,7216 | m3 |
| 58 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,1091 | m3 |
| 59 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thangkhác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2145 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 266,4703 | m2 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 110,8205 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 166,4976 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 231,6504 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 105,4176 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,776 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,04 | m |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 480,6567 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 443,1979 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn mái có đánh dốc, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,4 | m2 |
| 70 | Công tác ốp đá granit tự nhiên chân tường | Chương V | 7,2 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 89,5548 | m2 |
| 72 | Quét 2 lớp sika chống thấm nền nhà VS | Chương V | 82,8306 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,8306 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,6713 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 270,458 | m2 |
| 76 | Lát sàn mái bằng gạch lá nem, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,6504 | m2 |
| 77 | Gia công lan can cầu thang Inox | Chương V | 0,2352 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can, cầu thang | Chương V | 63,0837 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,6448 | m2 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,3096 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,6448 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,2859 | m2 |
| 83 | Cắt khe rãnh 40x10 chống trượt cầu thang | Chương V | 1,6744 | 10m |
| 84 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V | 3,351 | m2 |
| 85 | KL thép inox 304 gia công lan can cầu thang | Chương V | 83,6896 | kg |
| 86 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,8415 | m3 |
| 87 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,569 | m3 |
| 88 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,3584 | m2 |
| 89 | Công tác ốp đá tường bậc tam cấp | Chương V | 5,9495 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 10,56 | m2 |
| 91 | Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện | Chương V | 3,24 | m2 |
| 92 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38-8.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa | Chương V | 17,76 | m2 |
| 93 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 82,8306 | m2 |
| 94 | Khung inox đỡ bồn lavabor | Chương V | 57,593 | kg |
| 95 | Ốp bàn đá granit chậu rửa | Chương V | 12,537 | m2 |
| 96 | Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm ( Giá đã bao gồm thi công lắp đặt + PK) | Chương V | 74,256 | m2 |
| 97 | Gương soi mài vát cạnh 50mm dày 5mm | Chương V | 19,17 | m2 |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 9 | cái |
| 99 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 15 | bộ |
| 100 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 15 | bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 15 | bộ |
| 102 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 18 | bộ |
| 103 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 18 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 18 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 18 | cái |
| 106 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 9 | bộ |
| 107 | Ống thải Inax chữ P | Chương V | 9 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 109 | hộp đựng giấy inax CF-22H | Chương V | 18 | cái |
| 110 | Rọ chắn rác inox 150x150 | Chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt con thỏ uPVC D90 | Chương V | 15 | cái |
| 112 | Đèn ốp trần bóng led chụp thủy tinh - gắn trần | Chương V | 10 | bộ |
| 113 | Đèn downlight bóng led 7W gắn trần | Chương V | 54 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w | Chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V | 4 | cái |
| 117 | Vỏ tủ điện TĐT 6 modul | Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 6 modul | Chương V | 1 | cái |
| 119 | MCB 2P 16A/10kA | Chương V | 1 | cái |
| 120 | MCB 2P 10A/10kA | Chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây Cu PVC 1X2,5mm2 | Chương V | 160 | m |
| 122 | Lắp đặt dây Cu PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 165 | m |
| 124 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 125 | Lắp đặt van phao D32 | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 131 | Lắp đặt van PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê PPR D50x25 | Chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V | 42 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn PPR D50x25 | Chương V | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn PPR D25x20 | Chương V | 42 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 30 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Chương V | 42 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 | Chương V | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 | Chương V | 46 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 | Chương V | 40 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 45 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 | Chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 | Chương V | 42 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 45 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 | Chương V | 52 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 | Chương V | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 | Chương V | 48 | cái |
| 169 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 | Chương V | 18 | cái |
| 170 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 | Chương V | 9 | cái |
| 171 | Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 | Chương V | 15 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa | Chương V | 0,3 | 100m |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 | Chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 | Chương V | 8 | cái |
| 175 | Cầu nhựa thu nước mưa D125 | Chương V | 2 | cái |
| 176 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,0738 | 100m3 |
| 177 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,82 | m3 |
| 178 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,84 | m3 |
| 179 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 180 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 181 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2143 | m3 |
| 182 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,1936 | m3 |
| 183 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,7923 | 100m2 |
| 184 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0208 | 100m2 |
| 185 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0726 | tấn |
| 186 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1654 | tấn |
| 187 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0595 | 100m3 |
| 188 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,6838 | m3 |
| 189 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,7357 | m3 |
| 190 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 191 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,03 | tấn |
| 192 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1107 | tấn |
| 193 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8765 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1266 | 100m2 |
| 195 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0232 | tấn |
| 196 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1245 | tấn |
| 197 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,884 | m3 |
| 198 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0712 | 100m2 |
| 199 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0628 | tấn |
| 200 | Lớp gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22) sàn mái , chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,4709 | m3 |
| 201 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2096 | m2 |
| 202 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,344 | m2 |
| 203 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,8426 | m2 |
| 204 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,9184 | m2 |
| 205 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 12 | m |
| 206 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,7944 | m2 |
| 207 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,9184 | m2 |
| 208 | Lát sàn mái bằng gạch lá nem KT gạch 400x400 vữa XM 75 | Chương V | 4,7088 | m2 |
| 209 | Lát nền bằng gạch KT 600x600 bằng vữa XM75 | Chương V | 6,838 | m2 |
| 210 | Xây Gạch XMCL 6,5x10,5x22 bậc tam cấp vữa XM 50 | Chương V | 0,7602 | m3 |
| 211 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,924 | m2 |
| 212 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,57 | m2 |
| 213 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,57 | m2 |
| 214 | Nẹp khe lún inox 304 M19x0.4 | Chương V | 2,62 | m |
| 215 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 0,9806 | m3 |
| 216 | Phá dỡ giằng tường | Chương V | 0,048 | m3 |
| 217 | Phá dỡ nền lát gạch, nền đổ bê tông 100mm | Chương V | 2,1062 | m3 |
| 218 | Đào xúc lớp đất nền cũ dày 600mm | Chương V | 9,361 | m3 |
| 219 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 220 | Trát trụ má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,3552 | m2 |
| 221 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,3552 | m2 |
| 222 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2998 | m3 |
| 223 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,998 | m2 |
| 224 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V | 0,3155 | m3 |
| 225 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,2193 | m3 |
| 226 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0063 | 100m2 |
| 227 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,1054 | m3 |
| 228 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1054 | 100m2 |
| 229 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1597 | m3 |
| 230 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4333 | m2 |
| 231 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,4333 | m2 |
| 232 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1139 | m2 |
| 233 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 11,1519 | m3 |
| 234 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,1115 | 100m3 |
| 235 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,0316 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,1589 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,2654 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 1,5 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,3252 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,5509 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,5745 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,2023 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1072 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1028 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,4801 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1636 | m3 |
| 14 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,4797 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,0914 | m2 |
| 16 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 gạch chống trơn 300x300 | Chương V | 1,4 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,0914 | m2 |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình C1200x100x5.5 | Chương V | 2,7322 | tấn |
| 19 | Gia công dầm thép hình | Chương V | 1,7025 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 | Chương V | 0,101 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2 | Chương V | 0,101 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột, dầm thép các loại | Chương V | 4,4347 | tấn |
| 23 | Gia công bản thang bằng thép tấm | Chương V | 1,9724 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép tấm bậc thang | Chương V | 1,9724 | tấn |
| 25 | Bu lông neo M18 | Chương V | 24 | bộ |
| 26 | Bu lông neo M16 | Chương V | 72 | bộ |
| 27 | Gia công lan can | Chương V | 0,5723 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 36,2826 | m2 |
| 29 | Lan can inox 304 D60 dày 1.5mm | Chương V | 74,8773 | kg |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chương V | 0,2387 | 100m2 |
| 31 | Máng xối inox 304 dày 1mm | Chương V | 1,86 | m2 |
| 32 | Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox 304 D90 | Chương V | 2 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CỔNG - TƯỜNG RÀO, THI CÔNG SÂN NỀN, BỒN HOA | |||
| 1 | Tháo dỡ biển hiệu cũ | Chương V | 4,383 | m2 |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,1413 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,1413 | tấn |
| 4 | Lắp dựng biển hiệu | Chương V | 4,383 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V | 0,061 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,5808 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 0,097 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,557 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0299 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0158 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1368 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,6002 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0972 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0095 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0587 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,294 | m3 |
| 21 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9672 | m3 |
| 22 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 23,4775 | m2 |
| 23 | Gia công cổng sắt Inox | Chương V | 0,2344 | tấn |
| 24 | Bản lề thép dày 3mm | Chương V | 6 | Cái |
| 25 | Phụ kiện đồng bộ: Bánh xe, bu lông,... | Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 14,936 | m2 |
| 27 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,7871 | m3 |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 0,3148 | m3 |
| 29 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 0,4095 | m3 |
| 30 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I | Chương V | 0,5783 | 100m3 |
| 31 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 6,4261 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 4,9432 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2039 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,5396 | m3 |
| 35 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,5198 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,6736 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2958 | 100m3 |
| 38 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,8409 | m3 |
| 39 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 17,1023 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,4096 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1718 | tấn |
| 43 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,47 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 234,249 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96,7472 | m2 |
| 46 | Đắp cột vữa XM mác 75 | Chương V | 86,24 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 330,9962 | m2 |
| 48 | Rải bạt dứa sân nền | Chương V | 11,2283 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 134,7396 | m3 |
| 50 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 0,0442 | 100m3 |
| 51 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 0,4915 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,234 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1686 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,8009 | m3 |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,679 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 44,679 | m2 |
| 57 | Đắp đất bồn hoa ( tận dụng đất cào bóc hữu cơ) | Chương V | 99,144 | m3 |
| 58 | Trồng cỏ lá tra | Chương V | 183,6 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ: ĐIỆN, CHIẾU SÁNG, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh chôn dây cáp | Chương V | 1,422 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 15,8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt MCCB - 3P-125A/25kVA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB - 3P-100A/25kVA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB - 3P-63A/25kVA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | MCCB - 3P-50A/25kVA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | MCB - 3P-25A/10kVA | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x50) | Chương V | 70 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x35) | Chương V | 93 | m |
| 10 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x25) | Chương V | 93 | m |
| 11 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x10) | Chương V | 93 | m |
| 12 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x4) | Chương V | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC (1x4) | Chương V | 20 | m |
| 14 | Băng báo cáp | Chương V | 200 | m |
| 15 | Gạch chỉ đặt đường cáp | Chương V | 2.000 | viên |
| 16 | Ống HDPE luồn dây cáp D63 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 17 | Lắp đặt Tủ điện 6 modul | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Tủ điện 6 modul | Chương V | 1 | cái |
| 19 | MCB - 2P-20A/6kA | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Contactor 2P-20A | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x4) | Chương V | 400 | m |
| 22 | Ống HDPE luồn dây cáp D32 | Chương V | 3,6 | 100m |
| 23 | Băng báo cáp | Chương V | 320 | m |
| 24 | Gạch chỉ đặt đường cáp | Chương V | 3.200 | viên |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,744 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,744 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 28 | Bu lông M24x750 Bu lông OHIO | Chương V | 28 | bộ |
| 29 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V | 7 | cột |
| 30 | Lắp đặt bóng đèn cao áp - Đèn led 150W | Chương V | 7 | bộ |
| 31 | MCB 1P 16A/6kA | Chương V | 7 | cái |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 7 | bảng |
| 33 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 7 | cọc |
| 34 | Dây tiếp địa mạ kẽm D8 | Chương V | 21 | m |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I | Chương V | 0,5118 | 100m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V | 5,687 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,213 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,3557 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 40 | Van cổng 2 chiều D50 | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Van phao D50 | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | Chương V | 1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,63 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE D63 | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE D50 | Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE D32 | Chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê HDPE D63 | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê HDPE D50 | Chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông HDPE D50 | Chương V | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông HDPE D63 | Chương V | 5 | cái |
| 52 | Van BB D50 | Chương V | 3 | cái |
| 53 | Van BB D32 | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Van BB D25 | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu 50x32 | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Chương V | 1 | cặp bích |
| 57 | Bộ ống dựng miệng khóa | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Gioăng cao su D63 | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Gioăng cao su D50 | Chương V | 4 | cái |
| 60 | Máy bơm nước sinh hoạt Q 18m3/h H=>50m - Model 40- 160A | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V | 2 | 1 máy |
| 62 | Lắp đặt rọ hút D63 | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 0,8683 | 100m3 |
| 64 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 9,648 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,3805 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1128 | 100m3 |
| 67 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 11,28 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,672 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 6,336 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,768 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,76 | m3 |
| 73 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3072 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,5796 | tấn |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 76,8 | m2 |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 120 | cấu kiện |
| 77 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 4,8189 | m3 |
| 78 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0044 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 80 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,4381 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0118 | 100m2 |
| 82 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,6903 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,1119 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 85 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2163 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0062 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0079 | tấn |
| 88 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,048 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 0,9103 | 100m3 |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V | 13,179 | m3 |
| 92 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,9659 | 100m3 |
| 93 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 94 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 95 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,0091 | m3 |
| 96 | Lắp đặt ống cống D400 M300 | Chương V | 10 | đoạn ống |
| 97 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V | 9 | mối nối |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 20 | cấu kiện |
| 99 | Đế cống D400 M200 | Chương V | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống cống D300 M300 bằng cần cẩu | Chương V | 90 | đoạn ống |
| 101 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V | 89 | mối nối |
| 102 | Đế cống D300 M200 | Chương V | 180 | cái |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 180 | cấu kiện |
| 104 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,493 | m3 |
| 106 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,4814 | m3 |
| 107 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0368 | 100m2 |
| 108 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7312 | m3 |
| 109 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,0478 | m3 |
| 110 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2443 | m3 |
| 111 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0125 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,019 | tấn |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| I | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Đầu báo khói quang điện kèm đế (Kiểm định) | Chương V | 3,1 | 10 đầu |
| 3 | Điện trở cuối kênh | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Đèn báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 5 | Chuông báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 6 | Nút báo cháy khẩn cấp (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt hộp tổ hợp | Chương V | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy chống nhiễu 2x0,75mm2 | Chương V | 240 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn cho chuông, Exit, sự cố 2 x1mm2 | Chương V | 210 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V | 450 | m |
| 11 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm | Chương V | 3 | hộp |
| 12 | Lắp đặt cáp điều khiển tín hiệu báo cháy 5x2x1,5mm2 | Chương V | 16,7 | 10 m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25mm | Chương V | 167 | m |
| 14 | Lắp đặt măng sông nối ống D16,25 | Chương V | 258 | cái |
| 15 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,25 | Chương V | 200 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp chía ngả 3 D16 | Chương V | 41 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút góc D16 | Chương V | 200 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn thoát hiểm(EXIT) 120 phút (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 19 | Lắp đặt đèn sự cố 120 phút (Kiểm định) | Chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đơn,kèm đế cho đèn sự cố | Chương V | 7 | cái |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 2,59 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 7,77 | 100m2 |
| 23 | Ống thép tráng kẽm D65mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 24 | Ống thép tráng kẽm D50mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp tê thu D100/65mm | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp tê thu D65/50mm | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn 65/50mm | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van góc D50mm, PN16 | Chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm | Chương V | 10 | hộp |
| 33 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Kiểm định) | Chương V | 7 | bình |
| 34 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Kiểm định) | Chương V | 14 | bình |
| 35 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối L=20m) 16bar (Kiểm định) | Chương V | 3 | cuộn |
| 37 | Lắp đặt lăng phun DN50 (Kiểm định) | Chương V | 3 | cái |
| 38 | Sơn chống gỉ đường ống | Chương V | 5,5 | m2 |
| 39 | Sơn đỏ đường ống | Chương V | 5,5 | m2 |
| 40 | Đào đất đường ống | Chương V | 4 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 4 | m3 |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 43 | Đầu báo khói quang điện kèm đế (Kiểm định) | Chương V | 2,4 | 10 đầu |
| 44 | Điện trở cuối kênh | Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Đèn báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 46 | Chuông báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 47 | Nút báo cháy khẩn cấp (Kiểm định) | Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 48 | Lắp đặt hộp tổ hợp | Chương V | 6 | hộp |
| 49 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy chống nhiễu 2x0,75mm2 | Chương V | 250 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn cho chuông, Exit, sự cố 2 x1mm2 | Chương V | 457 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V | 700 | m |
| 52 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm | Chương V | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt cáp điều khiển tín hiệu báo cháy 5x2x1,5mm2 | Chương V | 10 | 10 m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25mm | Chương V | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt măng sông nối ống D16,25 | Chương V | 345 | cái |
| 56 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,25 | Chương V | 300 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp chía ngả 3 D16 | Chương V | 45 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút góc D16 | Chương V | 300 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn thoát hiểm(EXIT) 120 phút (Kiểm định) | Chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 60 | Lắp đặt đèn sự cố 120 phút (Kiểm định) | Chương V | 2,8 | 5 đèn |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đơn,kèm đế cho đèn sự cố | Chương V | 14 | cái |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,26 | 100m2 |
| 63 | Ống thép tráng kẽm D65mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,42 | 100m |
| 64 | Ống thép tráng kẽm D50mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm | Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm | Chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp tê thu D100/65mm | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp tê thu D65/50mm | Chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt van góc D50mm, PN16 | Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm | Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm | Chương V | 18 | hộp |
| 72 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Kiểm định) | Chương V | 12 | bình |
| 73 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Kiểm định) | Chương V | 24 | bình |
| 74 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối D50 L=20m) 16bar (Kiểm định) | Chương V | 6 | cuộn |
| 76 | Lắp đặt lăng phun DN50 Kiểm định | Chương V | 6 | cái |
| 77 | Sơn chống gỉ đường ống | Chương V | 9 | m2 |
| 78 | Sơn đỏ đường ống | Chương V | 9 | m2 |
| 79 | Đào đất đường ống | Chương V | 7 | m3 |
| 80 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 7 | m3 |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Đầu báo khói quang điện kèm đế (Kiểm định) | Chương V | 2,4 | 10 đầu |
| 83 | Điện trở cuối kênh | Chương V | 3 | bộ |
| 84 | Đèn báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 85 | Chuông báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 86 | Nút báo cháy khẩn cấp (Kiểm định) | Chương V | 0,6 | 5 nút |
| 87 | Lắp đặt hộp tổ hợp | Chương V | 3 | hộp |
| 88 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy chống nhiễu 2x0,75mm2 | Chương V | 300 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn cho chuông, Exit, sự cố 2 x1mm2 | Chương V | 250 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V | 500 | m |
| 91 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm | Chương V | 3 | hộp |
| 92 | Lắp đặt cáp điều khiển tín hiệu báo cháy 10x2x1,5mm2 | Chương V | 7,3 | 10 m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25mm | Chương V | 73 | m |
| 94 | Lắp đặt măng sông nối ống D16,25 | Chương V | 385 | cái |
| 95 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,25 | Chương V | 350 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp chía ngả 3 D16 | Chương V | 46 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút góc D16 | Chương V | 250 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn thoát hiểm(EXIT) 120 phút (Kiểm định) | Chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 99 | Lắp đặt đèn sự cố 120 phút (Kiểm định) | Chương V | 1,8 | 5 đèn |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đơn,kèm đế cho đèn sự cố | Chương V | 9 | cái |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,33 | 100m2 |
| 102 | Ống thép tráng kẽm D65mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 103 | Ống thép tráng kẽm D50mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm | Chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm | Chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp tê thu D100/65mm | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp tê thu D65/50mm | Chương V | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt van góc D50mm, PN16 | Chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm | Chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm | Chương V | 12 | hộp |
| 111 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Kiểm định) | Chương V | 9 | bình |
| 112 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Kiểm định) | Chương V | 18 | bình |
| 113 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 3 | bộ |
| 114 | Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối L=20m) 16bar (Kiểm định) | Chương V | 3 | cuộn |
| 115 | Lắp đặt lăng phun DN50 Kiểm định | Chương V | 3 | cái |
| 116 | Sơn chống gỉ đường ống | Chương V | 4,5 | m2 |
| 117 | Sơn đỏ đường ống | Chương V | 4,5 | m2 |
| 118 | Đào đất đường ống | Chương V | 2 | m3 |
| 119 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 2 | m3 |
| 120 | Trung tâm báo cháy 16 kênh (Kiểm định) | Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 121 | Chuông báo cháy (Kiểm định) | Chương V | 0,2 | 5 chuông |
| 122 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt bộ ắc quy dự phòng 12DVC | Chương V | 1 | bộ |
| 124 | Ống thép tráng kẽm D100mm, dày 3,2mm | Chương V | 2,1 | 100m |
| 125 | Ống thép tráng kẽm D32mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,012 | 100m |
| 126 | Ống thép tráng kẽm D=25mm, dày 2,8mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút thép đường kính cút 100mm | Chương V | 20 | cái |
| 128 | Lắp tê D100mm | Chương V | 10 | cái |
| 129 | Lắp bích thép, đường kính 100mm, PN16 | Chương V | 5 | cặp bích |
| 130 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm, 16bar (Kiểm định) | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả đường kính 100mm, 16bar (Kiểm định) | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 700x900x200mm có chân có mái | Chương V | 2 | hộp |
| 133 | Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối L=20m) 16bar D65 (Kiểm định) | Chương V | 4 | cuộn |
| 134 | Lắp đặt lăng phun DN65 Kiểm định | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 100mm, PN16 | Chương V | 4 | cái |
| 136 | Tủ đựng phương tiện phá dỡ (kìm, búa, xà cầy...) | Chương V | 1 | tủ |
| 137 | Sơn chống gỉ đường ống | Chương V | 68 | m2 |
| 138 | Sơn đỏ đường ống | Chương V | 68 | m2 |
| 139 | Đào đất đường ống | Chương V | 37 | m3 |
| 140 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 37 | m3 |
| 141 | Thử áp lực đường ống | Chương V | 3,12 | 100m |
| 142 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 1 | 10m |
| 143 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 3,75 | m3 |
| 144 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,75 | m3 |
| 145 | Chi phí chạy thử, hiệu chỉnh và chuyển giao công nghệ | Chương V | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi