Gói thầu: Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218428-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200778542
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 10:29:00 đến ngày 2020-12-15 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,695,537,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 7,354 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,4942 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 12,8426 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 6,3626 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,8634 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,4805 100m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 21,8625 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 4,3725 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,92 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 29,574 m3
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,749 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,106 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0837 tấn
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V 0,0003 100m3
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V 0,0022 100m3
16 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V 0,608 100m3
17 Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Chương V 0,0064 100m2
18 Ống nhựa u.PVC D60 Chương V 0,06 100m
19 Thi công khe lún Chương V 0,21 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC XÂY MỚI VÀ CHỐNG MỐI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 4,2688 100m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 28,5694 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0504 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,4026 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 96,4036 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,3616 100m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,4059 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 2,3361 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,5696 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 6,4034 tấn
11 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,5419 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,8328 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,1796 100m3
14 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 34,8051 m3
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,3592 m3
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,1206 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0518 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,2252 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0772 tấn
20 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,7237 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,032 m2
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,696 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 8,85 m2
24 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2078 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,5058 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0775 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 9 cấu kiện
28 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 24,3281 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 3,5806 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,284 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,7913 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,9618 tấn
33 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 59,3105 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 6,2836 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,8309 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,2776 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 7,1102 tấn
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 174,0094 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 14,8934 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 14,2906 tấn
41 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,941 m3
42 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,1806 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,7326 100m2
44 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,2408 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,0134 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0406 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2359 tấn
48 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,4406 m3
49 Ván khuôn thép. Ván khuôn lanh tô Chương V 0,5016 100m2
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,6511 tấn
51 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 107 cái
52 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2184 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,2071 100m2
54 Xây gạch XMCL6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 274,0223 m3
55 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 9,8892 m3
56 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 92,5698 m3
57 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bậc thang,, vữa XM mác 75 Chương V 2,7326 m3
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.414,9508 m2
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.163,988 m2
60 Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 514,9121 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 73,26 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 680,8832 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.328,3996 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 173,3544 m2
65 Quét 3 lớp chống thấm sê nô Chương V 197,2511 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 328,6 m
67 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 10,548 m
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.162,2896 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.001,5304 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.014,26 m2
71 Lát nền, sàn,gạch lá nem kích thước gạch 400x400 màu đỏ, vữa XM mác 75 Chương V 33,7504 m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,375 m3
73 Quét 3 lớp sika chống thấm nền nhà VS Chương V 97,0366 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 97,0366 m2
75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 48,3322 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường gạch inax vỉ 300x300, vữa XM mác 75 (KT gạch 95x45) Chương V 13,9501 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 114,4584 m2
78 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 2,0938 m3
79 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0759 100m3
80 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,424 m3
81 Trát bục giảng bằng vữa XM M50 Chương V 56,35 m2
82 Lát bục giảng, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 56,35 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 16,4736 m2
84 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Chương V 185,484 m2
85 Gia công xà gồ thép Chương V 2,0684 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,0684 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm Chương V 1,8178 100m2
88 Tôn úp nóc mái Chương V 79,02 m
89 Gia công lan can Inox Chương V 0,3103 tấn
90 Gia công lan can cầu thang Inox Chương V 0,3048 tấn
91 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,9715 m3
92 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,6213 m3
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,6788 m2
94 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 38,11 m2
95 Gia công cửa Inox Chương V 0,3435 tấn
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 129,6 m2
97 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 9,9099 m2
98 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 82,7316 m2
99 Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 3,7584 m2
100 Cửa sổ mở trượt 2 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 125,7444 m2
101 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38-8.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa Chương V 5,0787 m2
102 Cửa DC khuôn cửa bằng thép hộp, bọc tôn lá 2 mặt dày 1.5mm sơn màu ghi Chương V 2 cái
103 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 70,0026 m2
104 Khung inox 304 40x40x1.5 đỡ bồn lavabor Chương V 57,593 kg
105 Ốp bàn đá granit chậu rửa Chương V 12,537 m2
106 Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm ( Giá đã bao gồm thi công lắp đặt + PK) Chương V 74,256 m2
107 Gương soi mài vát cạnh 50mm dày 5mm Chương V 20,25 m2
108 Lắp đặt gương soi Chương V 9 cái
109 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V 15 bộ
110 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V 15 bộ
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 15 bộ
112 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V 18 bộ
113 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V 18 bộ
114 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 18 cái
116 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V 9 bộ
117 Ống thải Inax chữ P Chương V 9 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
119 hộp đựng giấy inax CF-22H Chương V 18 cái
120 Rọ chắn rác inox 150X150 Chương V 6 cái
121 Lắp đặt con thỏ uPVC D90 Chương V 15 cái
122 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,9176 m3
123 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0815 100m3
124 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 3,0593 m3
125 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0186 100m2
126 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,1026 m3
127 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,2621 m3
128 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,6113 m3
129 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,1966 m3
130 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0064 100m3
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,874 m2
132 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,4096 m2
133 Cắt khe 10x40 rãnh chống trượt Chương V 1,6952 10m
134 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,874 m2
135 Gia công lan can Inox Chương V 0,068 tấn
136 Lắp dựng lan can sắt Chương V 0,9259 m2
137 Bộ đèn LED TUBE chiếu sáng lớp học 18x2W=36W Chương V 90 bộ
138 Bộ đèn LED chiếu sáng bảng CSBA 120/18W Chương V 20 bộ
139 Đèn LED bán nguyệt gắn trần 1.2m-54W Chương V 16 bộ
140 Đèn LED ốp trần 275x275-20W Chương V 33 bộ
141 Đèn downlight bóng led 7W D110 gắn trần nhà vệ sinh Chương V 24 bộ
142 Lắp đặt quạt gắn tường bàn giáo viên Chương V 8 cái
143 Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w Chương V 6 cái
144 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.2m, công suất 80W kèm chiết áp Chương V 69 cái
145 Lắp đặt công tắc - 1 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 2 cái
146 Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 11 cái
147 Lắp đặt công tắc - 4 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 11 cái
148 Lắp đặt công tắc cầu thang - 1 hạt 2 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 6 cái
149 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu có cực tiếp địa - 13A Chương V 66 cái
150 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
151 Lắp đặt tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 tủ
152 MCCB 3P 63A/18kA Chương V 1 cái
153 MCB 3P 40A/15kA Chương V 3 cái
154 MCB 2P 25A/10kA Chương V 5 cái
155 MCB 1P 16A/6kA Chương V 3 cái
156 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul Chương V 1 cái
157 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul Chương V 1 tủ
158 MCB 3P 40A/15kA Chương V 1 cái
159 MCB 2P 25A/10kA Chương V 4 cái
160 MCB 1P 16A/6kA Chương V 3 cái
161 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul Chương V 1 cái
162 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul Chương V 1 cái
163 MCB 3P 40A/15kA Chương V 1 cái
164 MCB 2P 25A/10kA Chương V 4 cái
165 MCB 1P 16A/6kA Chương V 3 cái
166 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
167 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
168 MCCB 3P 100A/25kA Chương V 1 cái
169 MCCB 3P 50A/18kA Chương V 3 cái
170 MCB 1P 20A/6kA Chương V 8 cái
171 Vỏ tủ điện TĐT2,3 14-18 modul nắp kín Chương V 2 cái
172 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT2,3 14-18 modul nắp kín Chương V 2 cái
173 MCCB 3P 50A/18kA Chương V 2 cái
174 MCB 1P 20A/6kA Chương V 20 cái
175 Vỏ Tủ điện BDD1, BDD2 tủ 5 modul nắp kín Chương V 2 cái
176 Lắp đặt Vỏ Tủ điện BDD1, BDD2 tủ 5 modul nắp kín Chương V 2 cái
177 MCB 2P 25A/10kA Chương V 2 cái
178 MCB 1P 20A/6kA Chương V 2 cái
179 MCB 1P 16A/6kA Chương V 2 cái
180 MCB 1P 10A/6kA Chương V 2 cái
181 Vỏ Tủ điện BĐ3, BĐ13 tủ 5 modul nắp kín Chương V 11 cái
182 Lắp đặt Vỏ Tủ điện BĐ3, BĐ13 tủ 5 modul nắp kín Chương V 11 cái
183 MCB 2P 25A/10kA Chương V 11 cái
184 MCB 1P 16A/6kA Chương V 22 cái
185 MCB 1P 10A/6kA Chương V 11 cái
186 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V 12 m
187 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 12 m
188 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V 480 m
189 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x10mm2 Chương V 12 m
190 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 6mm2 Chương V 12 m
191 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V 2.800 m
192 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 2,5mm2 Chương V 820 m
193 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.300 m
194 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Chương V 24 m
195 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V 60 m
196 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 1.600 m
197 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.2mm Chương V 120 m
198 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 300x100x1.5mm Chương V 9 m
199 Lắp đặt hộp nối phân dây Chương V 100 hộp
200 Kim thu sét thép mạ kẽm D16- 0.6m Chương V 12 cái
201 Lắp đặt kim thu sét Chương V 12 cái
202 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 300 m
203 Dây thép dẹt D40x4mm Chương V 29 m
204 Cung cấp, đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 - L=2.5m Chương V 5 cọc
205 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 1 hộp
206 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm L 2.5m Chương V 6 cọc
207 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D25mm Chương V 25 m
208 Thanh đồng tiếp địa D25x3mm Chương V 14 m
209 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 Chương V 8 cái
210 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E UTP Chương V 180 m
211 Bộ Patch panel 16 port - Patch Panel Commscope Cat6 16 port mã 1375016-2 Chương V 1 bộ
212 Switch 16 port Chương V 1 bộ
213 MODEL ADSL Chương V 1 bộ
214 Lắp đặt tủ Rack 6U Chương V 1 tủ
215 Ống nhựa PVC D20 Chương V 160 m
216 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.0mm Chương V 30 m
217 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 2 bể
218 Lắp đặt van phao D32 Chương V 1 cái
219 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
220 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V 0,2 100m
221 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 0,15 100m
222 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,55 100m
223 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,45 100m
224 Lắp đặt van PPR D50 Chương V 2 cái
225 Lắp đặt van PPR D32 Chương V 4 cái
226 Lắp đặt van PPR D25 Chương V 4 cái
227 Lắp đặt tê PPR D50 Chương V 3 cái
228 Lắp đặt tê PPR D50x25 Chương V 4 cái
229 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V 16 cái
230 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V 42 cái
231 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V 4 cái
232 Lắp đặt côn PPR D50x25 Chương V 4 cái
233 Lắp đặt côn PPR D25x20 Chương V 42 cái
234 Lắp đặt cút PPR D50 Chương V 6 cái
235 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 2 cái
236 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 30 cái
237 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V 15 cái
238 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Chương V 42 cái
239 Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 Chương V 4 cái
240 Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 Chương V 46 cái
241 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 Chương V 0,7 100m
242 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 Chương V 0,9 100m
243 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 Chương V 0,4 100m
244 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 Chương V 0,25 100m
245 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 Chương V 40 cái
246 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 45 cái
247 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 Chương V 9 cái
248 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 Chương V 15 cái
249 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 Chương V 4 cái
250 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 Chương V 4 cái
251 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 4 cái
252 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 Chương V 4 cái
253 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra Chương V 3 cái
254 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra Chương V 3 cái
255 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 3 cái
256 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 3 cái
257 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 Chương V 42 cái
258 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 45 cái
259 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 Chương V 52 cái
260 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 3 cái
261 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 Chương V 48 cái
262 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 18 cái
263 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 9 cái
264 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 Chương V 15 cái
265 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa Chương V 1,5 100m
266 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 26 cái
267 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 13 cái
268 Cầu nhựa thu nước mưa D125 Chương V 13 cái
269 Neo treo ống D110. D90.D60, D42 Chương V 1 mục
270 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 17,913 m3
271 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1791 100m3
272 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V 17,913 m3
273 Phòng mối nền công trình xây mới Chương V 399,21 m2
274 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V 165,88 m2
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ + PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 3,9784 100m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 188,7073 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 2,4792 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, dầm, Chương V 2.629,9834 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 910,0579 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 2,178 m3
7 Tháo dỡ lan can sắt Chương V 73,2 m
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 864,95 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 345,744 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 66,0552 m2
11 Tháo dỡ trần nhựa nhà VS Chương V 66,0552 m2
12 Phá dỡ nền granito cũ Chương V 1,9109 m3
13 Tháo dỡ cửa các loại Chương V 251,9135 m2
14 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V 632,4 m
15 Phá dỡ cửa sắt Chương V 11,904 m2
16 Phá dỡ bậc tam cấp trục B-C X11 Chương V 1,4262 m3
17 Phá dỡ lớp bê tông lót bậc tam cấp Chương V 0,3321 m3
18 Phá dỡ nền granito cũ bậc thang Chương V 3,569 m3
19 Cạo rỉ các kết cấu thép - Thang tay lên mái thép D20 Chương V 0,5024 m2
20 Tháo dỡ cầu thang Chương V 16,408 m
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 0,6961 m3
22 Phá dỡ cửa sắt Chương V 13,44 m2
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 0,198 m3
24 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,0569 tấn
25 Phá dỡ lớp vữa XM láng sê nô mái Chương V 61,8153 m2
26 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 17,298 m2
27 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 177,4 m2
28 Tháo dỡ rọ chắn rác cũ Chương V 12 bộ
29 Tháo dỡ mái tôn chiều cao <= 16m Chương V 345,2304 m2
30 Nhân công phá dỡ hệ thống điện, nước cũ Chương V 10 công
31 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 6 bộ
32 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 6 bộ
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 24 bộ
34 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V 6 bộ
35 Bốc xếp vận chuyển phế thải vữa XM, gạch vỡ Chương V 37,6019 m3
36 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Chương V 37,6019 m3
37 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 13,0203 m3
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,5835 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1975 100m2
40 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 0,7992 m3
41 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1859 m3
42 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,3637 m3
43 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 228,5754 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 52,92 m
46 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 2,9031 m
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.576,4678 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.369,5552 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 854,87 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 31,2 m2
51 Công tác ốp đá granite tự nhiên màu nâu đỏ chân tường Chương V 49,5825 m2
52 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 45,873 m2
53 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,0352 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0036 100m2
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0024 tấn
56 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 1 cái
57 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,3452 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,229 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 177,4 m2
60 Quét 3 lớp sika chống thấm mái, sê nô Chương V 119,1832 m2
61 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Chương V 60,362 m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm Chương V 3,3068 100m2
63 Tôn úp nóc mái Chương V 56,2 m
64 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 35,5958 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 35,5958 m2
66 Tay vịn lan can, cầu thang ống Inox 304 D60 dày 1.5mm Chương V 0,2341 tấn
67 Hoa sắt lan can inox 304 hộp Chương V 0,1807 tấn
68 Lắp dựng lan can, cầu thang Chương V 36,7466 m2
69 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 1,9112 m2
70 Ốp đá granite tự nhiên Chương V 1,9112 m2
71 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 4,3804 m2
72 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Chương V 80,9424 1m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 80,9424 m2
74 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 19,8 m2
75 Cửa đi 2,4 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 73,14 m2
76 Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 2,16 m2
77 Cửa sổ mở trượt 2 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 212,795 m2
78 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38-8.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa Chương V 15,996 m2
79 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 66,0552 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 Chương V 345,744 m2
81 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 66,0552 m2
82 Chậu rửa treo tường INAX L-284VC(CHÂN CHẬU) + Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V 6 bộ
83 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V 6 bộ
84 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
85 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V 18 bộ
86 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V 18 bộ
87 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
88 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V 4 bộ
89 Ống thải Inax chữ P Chương V 4 bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
91 hộp đựng giấy inax CF-22H Chương V 18 cái
92 Rọ chắn rác inox D110 Chương V 6 cái
93 Lắp đặt con thỏ uPVC D90 Chương V 15 cái
94 Bộ đèn LED TUBE chiếu sáng lớp học 18x2W=36W Chương V 70 bộ
95 Bộ đèn LED chiếu sáng bảng CSBA 120/18W Chương V 12 bộ
96 Đèn LED bán nguyệt gắn trần 1.2m-54W Chương V 23 bộ
97 Đèn LED ốp trần 275x275-20W Chương V 33 bộ
98 Đèn downlight bóng led 7W gắn trần Chương V 24 bộ
99 Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w Chương V 6 cái
100 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 1 cái
101 Vệ sinh, sơn sửa quạt trần cũ Chương V 40 Bộ
102 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.2m, công suất 80W kèm chiết áp Chương V 1 cái
103 Lắp đặt công tắc - 1 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 23 cái
104 Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 9 cái
105 Lắp đặt công tắc - 3 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 6 cái
106 Lắp đặt công tắc cầu thang - 1 hạt 2 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 6 cái
107 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu có cực tiếp địa - 13A Chương V 84 cái
108 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
109 Lắp đặt Tủ điện tổng TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
110 MCCB 3P 63A/18kA Chương V 1 cái
111 MCB 3P 50A/15kA Chương V 3 cái
112 MCB 2P 40A/10kA Chương V 2 cái
113 MCB 2P 25A/10kA Chương V 3 cái
114 MCB 1P 16A/10kA Chương V 3 cái
115 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul. Chương V 1 cái
116 Lắp đặt Tủ điện tổng TĐHB - T2 Tủ 15 modul nắp kín Chương V 1 cái
117 MCB 3P 50A/10kA Chương V 1 cái
118 MCB 3P 32A/10kA Chương V 1 cái
119 MCB 2P 25A/10kA Chương V 5 cái
120 MCB 1P 16A/10kA Chương V 2 cái
121 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul. Chương V 1 cái
122 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 14-18 modul. Chương V 1 cái
123 MCB 3P 63A/10kA Chương V 1 cái
124 MCB 2P 25A/10kA Chương V 4 cái
125 MCB 1P 16A/10kA Chương V 3 cái
126 Vỏ tủ điện 6 modul Chương V 7 cái
127 Lắp đặt Vỏ tủ điện 6 modul Chương V 7 cái
128 MCB 3P 25A/10kA Chương V 7 cái
129 MCB 1P 20A/6kA Chương V 7 cái
130 MCB 1P 16A/6kA Chương V 7 cái
131 MCB 1P 10A/6kA Chương V 7 cái
132 Vỏ Tủ điện tổng điều hòa tổng BĐ12,BĐ13,BĐ14 (6 modul) Chương V 3 cái
133 Lắp đặt Vỏ Tủ điện tổng điều hòa tổng BĐ12,BĐ13,BĐ14(6 modul) Chương V 3 cái
134 MCB 3P 32A/10kA Chương V 3 cái
135 MCB 1P 20A/6kA Chương V 3 cái
136 MCB 1P 16A/6kA Chương V 3 cái
137 MCB 1P 10A/6kA Chương V 3 cái
138 Vỏ tủ điện BĐ2, BĐ5,BĐ6,BĐ11,BĐ15 (6 modul) Chương V 5 cái
139 Lắp đặt Tủ điện tổng điều hòa tổng BĐ2, BĐ5,BĐ6,BĐ11,BĐ15 (6 modul) Chương V 5 cái
140 MCB 2P 40A/10kA Chương V 5 cái
141 MCB 1P 20A/6kA Chương V 5 cái
142 MCB 1P 16A/6kA Chương V 5 cái
143 MCB 1P 10A/6kA Chương V 5 cái
144 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V 10 m
145 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 16 m
146 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 4x6 mm2 Chương V 145 m
147 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6 mm2 Chương V 62 m
148 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 Chương V 80 m
149 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 16mm2 Chương V 16 m
150 Lắp đặt dâyCu/PVC 1x10mm2 Chương V 10 m
151 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 6mm2 Chương V 145 m
152 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V 2.380 m
153 Lắp đặt dây Cu/PVC 1X2,5mm2 Chương V 60 m
154 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.630 m
155 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Chương V 24 m
156 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V 60 m
157 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 1.600 m
158 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.2mm Chương V 89 m
159 Lắp đặt hộp nối phân dây Chương V 100 hộp
160 Tháo dỡ cục nóng điều hòa Chương V 17 bộ
161 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V 17 máy
162 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V 0,0355 m3
163 Kim thu sét thép mạ kẽm D16- 0.6m Chương V 8 cái
164 Lắp đặt kim thu sét Chương V 8 cái
165 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 235 m
166 Dây thép dẹt D40x4mm Chương V 37,5 m
167 Cung cấp, đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 - L=2.5m Chương V 8 cọc
168 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 1 hộp
169 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm L 2.5m Chương V 6 cọc
170 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D25mm Chương V 10 m
171 Thanh đồng tiếp địa D25x3mm Chương V 14 m
172 Lắp đặt hộp đấu điện thoại 10 đoi Chương V 1 hộp
173 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 Chương V 3 cái
174 Lắp đặt dây điện thoại 10 đôi Cu/PVC (10x2x0.5) Chương V 50 m
175 Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi Cu/PVC (2x2x0.5) Chương V 120 m
176 Model ADSL Chương V 1 bộ
177 Swicht 24 port Chương V 2 bộ
178 Patch panel 24 port Chương V 2 bộ
179 Swicht 16 port Chương V 1 bộ
180 Patch panel 16 port Chương V 1 bộ
181 Swicht 12 port Chương V 2 bộ
182 Patch panel 12 port Chương V 2 bộ
183 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 Chương V 37 cái
184 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E UTP Chương V 1.200 m
185 Lắp đặt tủ Rack 6U Chương V 2 tủ
186 Lắp đặt tủ Rack 16U Chương V 2 tủ
187 Ống nhựa PVC D20 Chương V 1.500 m
188 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 200x50x1.0mm Chương V 7 m
189 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp 150x50x1.0mm Chương V 90 m
190 Ống nhựa HDPE D32 Chương V 0,7 100m
191 Lắp đặt van phao D32 Chương V 1 cái
192 Lắp đặt vòi rửa Chương V 6 cái
193 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, PN8 Chương V 0,2 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 0,15 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,55 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,45 100m
197 Lắp đặt van PPR D50 Chương V 1 cái
198 Lắp đặt van PPR D32 Chương V 4 cái
199 Lắp đặt van PPR D25 Chương V 4 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR D50X50 Chương V 3 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PPR D50X25 Chương V 4 cái
202 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V 16 cái
203 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V 42 cái
204 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V 4 cái
205 Lắp đặt côn PPR D50X25 Chương V 4 cái
206 Lắp đặt côn PPR D25x20 Chương V 42 cái
207 Lắp đặt cút PPR D50 Chương V 6 cái
208 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 2 cái
209 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 30 cái
210 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V 15 cái
211 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Chương V 42 cái
212 Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 Chương V 4 cái
213 Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 Chương V 46 cái
214 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 Chương V 0,7 100m
215 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 Chương V 0,9 100m
216 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 Chương V 0,4 100m
217 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 Chương V 0,25 100m
218 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 Chương V 40 cái
219 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 45 cái
220 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 Chương V 9 cái
221 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 Chương V 15 cái
222 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 Chương V 4 cái
223 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 Chương V 4 cái
224 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 4 cái
225 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 Chương V 4 cái
226 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra Chương V 3 cái
227 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra Chương V 3 cái
228 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 3 cái
229 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 3 cái
230 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 Chương V 42 cái
231 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 45 cái
232 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 Chương V 52 cái
233 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 3 cái
234 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 Chương V 48 cái
235 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 18 cái
236 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 9 cái
237 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 Chương V 15 cái
238 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa Chương V 1,5 100m
239 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 26 cái
240 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 13 cái
241 Cầu nhựa thu nước mưa D125 Chương V 13 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ GIÁO DỤC THỂ CHẤT (NHÀ 5)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 6,2531 100m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 13,9943 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng cột Chương V 0,164 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng dài Chương V 0,22 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 46,2433 m3
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,232 m3
7 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,94 m3
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,0311 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,8117 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,5608 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn BT giằng tường móng Chương V 0,2755 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,1058 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,1187 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 3,6489 tấn
15 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 37,6328 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,1949 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,4785 100m3
18 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 107,9207 m3
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,14 m3
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,7742 m3
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0566 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1627 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0626 tấn
24 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,1251 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,676 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 5,2003 m2
27 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2096 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,408 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0933 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 6 cấu kiện
31 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 16,17 m3
32 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,121 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,5832 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,0701 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,8508 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,156 tấn
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 37,5668 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 3,8246 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,5114 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,072 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 5,6102 tấn
42 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 35,7533 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 4,0306 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,6272 tấn
45 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,3489 m3
46 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,7694 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang Chương V 0,1124 100m2
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0856 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1794 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0158 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0614 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1015 tấn
53 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,594 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0597 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0188 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0389 tấn
57 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 165,0293 m3
58 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 110, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,8015 m3
59 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,6752 m3
60 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bậc thang,, vữa XM mác 75 Chương V 1,6827 m3
61 Lưới thép M50 chống nứt Chương V 264,0224 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 582,9824 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 493,02 m2
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 893,8755 m2
65 Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 245,6108 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 449,5252 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 83,1164 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,6089 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Chương V 161 m
70 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 30,9934 m
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.529,5165 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.153,4924 m2
73 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 361,46 m2
74 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy màu ghi Chương V 361,46 m2
75 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 178,24 m2
76 Quét 3 lớp sika chống thấm nền nhà VS Chương V 41,796 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn Ceramic 300x300x5, vữa XM mác 75 Chương V 41,796 m2
78 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 14,3676 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch inax 300x300x 7, vữa XM mác 75 Chương V 109,804 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 94,953 m2
81 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,7863 m3
82 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,3681 m3
83 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0295 100m2
84 Xây bậc khu sân khấu Chương V 2,7221 m3
85 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,56 m2
86 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,56 m2
87 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D113.5x5mm Chương V 0,5531 100m
88 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60x3mm Chương V 0,244 100m
89 Bản mã 320*250*15 Chương V 4 cái
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 5,1497 m2
91 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V 39,5017 m2
92 Bả bằng bột bả tấm thạch cao Chương V 39,5017 m2
93 Sơn tấm thạch cao bằng sơn trắng 2 lớp Chương V 39,5017 m2
94 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7399 m3
95 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,1582 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0312 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2099 tấn
98 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 7,6032 m3
99 Gia công giằng mái thép Chương V 0,4498 tấn
100 Bu lông M20 Chương V 80 cái
101 Bu lông M12 Chương V 406 cái
102 Móc bu lông Chương V 28 cái
103 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V 0,1352 tấn
104 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V 5,3218 tấn
105 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 5,3218 tấn
106 Gia công xà gồ thép Chương V 2,8642 tấn
107 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,8642 tấn
108 Quét 3 lớp sika chống thấm mái, sê nô Chương V 193,212 m2
109 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Chương V 99,48 m2
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm Chương V 5,4317 100m2
111 Tôn úp nóc mái Chương V 66,26 m
112 Gia công lan can Chương V 0,0984 tấn
113 Gia công lan can Inox Chương V 0,1813 tấn
114 Lắp dựng lan can, cầu thang Chương V 13,9249 m2
115 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,6614 m3
116 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,0717 m3
117 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 29,97 m2
118 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,726 m2
119 Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 12x12x1 Chương V 0,7735 tấn
120 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 22,54 m2
121 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 3,5959 m2
122 Cửa đi 2,4 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 23,9004 m2
123 Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 19,5795 m2
124 Cửa sổ mở trượt 2 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 9,0297 m2
125 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa Chương V 31,8757 m2
126 Cửa DC khuôn cửa bằng thép hộp, bọc tôn lá 2 mặt dày 1.5mm sơn màu ghi Chương V 2 cái
127 Cửa chớp sắt KT 1.28x1.95 sơn mạ kẽm - Cửa chớp không liền khung cửa đơn Chương V 16 cái
128 Cửa chớp sắt KT 1.15x1.95 sơn mạ kẽm - Cửa chớp không liền khung cửa đơn Chương V 2 cái
129 Cửa chớp sắt KT 1.215x1.95 sơn mạ kẽm - Cửa chớp không liền khung cửa đơn Chương V 6 cái
130 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 37,7128 m2
131 Khung inox304 KT 40x40x1.5 đỡ bồn lavabor Chương V 36,017 kg
132 Ốp bàn đá granit chậu rửa Chương V 2,985 m2
133 Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm ( Giá đã bao gồm thi công lắp đặt + PK) Chương V 34,4254 m2
134 Gương soi mài vát cạnh 50mm dày 5mm Chương V 4,26 m2
135 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V 4 bộ
136 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V 4 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
138 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V 6 bộ
139 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V 6 bộ
140 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
142 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V 3 bộ
143 Ống thải Inax chữ P Chương V 3 bộ
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
145 hộp đựng giấy inax CF-22H Chương V 18 cái
146 Rọ chắn rác inox D110 Chương V 4 cái
147 Lắp đặt con thỏ uPVC D90 Chương V 4 cái
148 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1200mm 220V/54W Chương V 6 bộ
149 Lắp đặt đèn chiếu sân bóng led 150W Chương V 18 bộ
150 Đèn ốp trần bóng led chụp thủy tinh - gắn trần Chương V 2 bộ
151 Đèn downlight bóng led 9W gắn trần Chương V 12 bộ
152 Đèn downlight D200 bóng led 22W (Thay cho D191 24W) Chương V 10 bộ
153 Đèn led tuýp chiếu bảng dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1x18W chiếu bảng Chương V 4 bộ
154 Lắp đặt đèn chiếu sáng gắn tường 13W Chương V 2 bộ
155 Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w Chương V 2 cái
156 Quạt hút mùi gắn tường 220V/370W 12.000m3/h Chương V 4 cái
157 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.2m, công suất 80W kèm chiết áp Chương V 2 cái
158 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 8 cái
159 Lắp đặt công tắc - 1 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 5 cái
160 Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 4 cái
161 Lắp đặt công tắc cầu thang - 1 hạt 2 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 2 cái
162 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu có cực tiếp địa - 13A Chương V 27 cái
163 Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
164 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 1 KT 600x400x180mm Chương V 1 cái
165 MCCB 3P 50A/18KA Chương V 1 cái
166 MCB 3P 40A/15KA Chương V 1 cái
167 MCB 2P 32A/6KA Chương V 1 cái
168 MCB 1P 20A/6KA Chương V 2 cái
169 MCB 1P 16A/6KA Chương V 13 cái
170 Vỏ tủ điện TĐT 6 modul Chương V 3 cái
171 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 6 modul Chương V 3 cái
172 MCB 2P 32A/10KA Chương V 1 cái
173 MCB 1P 10A/10KA Chương V 3 cái
174 MCB 1P 16A/10KA Chương V 2 cái
175 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2X6mm2 Chương V 65 m
176 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x 6mm2 Chương V 65 m
177 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V 390 m
178 Lắp đặt dây Cu/PVC 1X2,5mm2 Chương V 1.120 m
179 Lắp đặt dây Cu/PVC 1X1.5mm2 Chương V 115 m
180 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V 63 m
181 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 565 m
182 Lắp đặt hộp nối phân dây Chương V 50 hộp
183 Kim thu sét thép mạ kẽm D16- 0.6m Chương V 6 cái
184 Lắp đặt kim thu sét Chương V 6 cái
185 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 195 m
186 Dây thép dẹt D40x4mm Chương V 35 m
187 Cung cấp, đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 - L=2.5m Chương V 6 cọc
188 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 1 hộp
189 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm L 2.5m Chương V 4 cọc
190 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D25mm Chương V 20 m
191 Thanh đồng tiếp địa D25x3mm Chương V 15 m
192 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
193 Lắp đặt van phao D32 Chương V 2 cái
194 Lắp đặt vòi rửa Chương V 4 cái
195 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 0,25 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,35 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,2 100m
198 Lắp đặt van PPR D32 Chương V 2 cái
199 Lắp đặt van PPR D25 Chương V 2 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 Chương V 4 cái
201 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V 8 cái
202 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V 12 cái
203 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V 6 cái
204 Lắp đặt côn PPR D32x25 Chương V 4 cái
205 Lắp đặt côn PPR D25x20 Chương V 12 cái
206 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 8 cái
207 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 14 cái
208 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V 10 cái
209 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Chương V 20 cái
210 Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 Chương V 2 cái
211 Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 Chương V 22 cái
212 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 Chương V 0,35 100m
213 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 Chương V 0,43 100m
214 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 Chương V 0,15 100m
215 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 Chương V 0,12 100m
216 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 Chương V 15 cái
217 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 20 cái
218 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 Chương V 4 cái
219 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 Chương V 4 cái
220 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 Chương V 2 cái
221 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 Chương V 2 cái
222 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 2 cái
223 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 Chương V 2 cái
224 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra Chương V 1 cái
225 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra Chương V 1 cái
226 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 2 cái
227 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 2 cái
228 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 Chương V 22 cái
229 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 25 cái
230 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 Chương V 52 cái
231 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 2 cái
232 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 Chương V 12 cái
233 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 9 cái
234 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 4 cái
235 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 Chương V 4 cái
236 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa Chương V 0,9 100m
237 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 26 cái
238 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 13 cái
239 Cầu nhựa thu nước mưa D125 Chương V 9 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (NHÀ 8) + NHÀ CẦU 9A + 9C
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 1,3271 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 14,7454 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 9,2376 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1392 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0741 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,5422 m3
7 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,8448 m3
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,864 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,4606 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,5496 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,4183 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn BT giằng tường móng Chương V 0,0418 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,7369 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,5492 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,0108 tấn
16 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,5836 m3
17 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,3469 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,0275 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,4758 100m3
20 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 7,6797 m3
21 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,8836 m3
22 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,2359 m3
23 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,3592 m3
24 Đổ bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,1206 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0679 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,2252 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0772 tấn
28 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,7387 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,267 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 6,3223 m2
31 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2078 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,5058 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0775 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 9 cấu kiện
35 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,8295 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 1,4217 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4076 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1487 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,9723 tấn
40 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,1832 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,9389 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7607 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,681 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,8644 tấn
45 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 28,6238 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 1,8335 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,1673 tấn
48 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,584 m3
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn Ván khuôn cầu thang Chương V 0,3927 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4501 tấn
51 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,6194 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,111 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1064 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,041 tấn
55 Nẹp khe lún inox 304 M19mm (Bao gồm cả ron U inox304) Chương V 9,4 m
56 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 74,5277 m3
57 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,7216 m3
58 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,1091 m3
59 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thangkhác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,2145 m3
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 266,4703 m2
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 110,8205 m2
62 Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 166,4976 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 231,6504 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 105,4176 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 59,776 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 18,04 m
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 480,6567 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 443,1979 m2
69 Láng nền sàn mái có đánh dốc, vữa XM mác 75 Chương V 11,4 m2
70 Công tác ốp đá granit tự nhiên chân tường Chương V 7,2 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 89,5548 m2
72 Quét 2 lớp sika chống thấm nền nhà VS Chương V 82,8306 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 82,8306 m2
74 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 34,6713 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 270,458 m2
76 Lát sàn mái bằng gạch lá nem, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 58,6504 m2
77 Gia công lan can cầu thang Inox Chương V 0,2352 tấn
78 Lắp dựng lan can, cầu thang Chương V 63,0837 m2
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,6448 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,3096 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,6448 m2
82 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 3,2859 m2
83 Cắt khe rãnh 40x10 chống trượt cầu thang Chương V 1,6744 10m
84 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V 3,351 m2
85 KL thép inox 304 gia công lan can cầu thang Chương V 83,6896 kg
86 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,8415 m3
87 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,569 m3
88 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 10,3584 m2
89 Công tác ốp đá tường bậc tam cấp Chương V 5,9495 m2
90 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 10,56 m2
91 Cửa sổ mở hất 1 cánh hệ xingfa dày 1.4 kính trắng an toàn 6.38 + phụ kiện Chương V 3,24 m2
92 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6.38-8.38mm màu trắng hệ nhôm xingfa Chương V 17,76 m2
93 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 82,8306 m2
94 Khung inox đỡ bồn lavabor Chương V 57,593 kg
95 Ốp bàn đá granit chậu rửa Chương V 12,537 m2
96 Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm ( Giá đã bao gồm thi công lắp đặt + PK) Chương V 74,256 m2
97 Gương soi mài vát cạnh 50mm dày 5mm Chương V 19,17 m2
98 Lắp đặt gương soi Chương V 9 cái
99 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V 15 bộ
100 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V 15 bộ
101 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 15 bộ
102 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V 18 bộ
103 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V 18 bộ
104 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 18 cái
106 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V 9 bộ
107 Ống thải Inax chữ P Chương V 9 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
109 hộp đựng giấy inax CF-22H Chương V 18 cái
110 Rọ chắn rác inox 150x150 Chương V 6 cái
111 Lắp đặt con thỏ uPVC D90 Chương V 15 cái
112 Đèn ốp trần bóng led chụp thủy tinh - gắn trần Chương V 10 bộ
113 Đèn downlight bóng led 7W gắn trần Chương V 54 bộ
114 Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường công suất 23w Chương V 6 cái
115 Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 2 cái
116 Lắp đặt công tắc - 3 hạt 1 chiều 10A ( Bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V 4 cái
117 Vỏ tủ điện TĐT 6 modul Chương V 1 cái
118 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT 6 modul Chương V 1 cái
119 MCB 2P 16A/10kA Chương V 1 cái
120 MCB 2P 10A/10kA Chương V 4 cái
121 Lắp đặt dây Cu PVC 1X2,5mm2 Chương V 160 m
122 Lắp đặt dây Cu PVC 1x1,5mm2 Chương V 250 m
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 165 m
124 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
125 Lắp đặt van phao D32 Chương V 1 cái
126 Lắp đặt vòi rửa Chương V 6 cái
127 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V 0,2 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 0,15 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,55 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,45 100m
131 Lắp đặt van PPR D50 Chương V 1 cái
132 Lắp đặt van PPR D32 Chương V 4 cái
133 Lắp đặt van PPR D25 Chương V 4 cái
134 Lắp đặt tê PPR D50 Chương V 3 cái
135 Lắp đặt tê PPR D50x25 Chương V 4 cái
136 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V 16 cái
137 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V 42 cái
138 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V 4 cái
139 Lắp đặt côn PPR D50x25 Chương V 4 cái
140 Lắp đặt côn PPR D25x20 Chương V 42 cái
141 Lắp đặt cút PPR D50 Chương V 6 cái
142 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 2 cái
143 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 30 cái
144 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V 15 cái
145 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Chương V 42 cái
146 Lắp đặt tê ren trong PPR D25x20 Chương V 4 cái
147 Lắp đặt nút bịt ống PPR D20 Chương V 46 cái
148 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 C1 Chương V 0,7 100m
149 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C1 Chương V 0,9 100m
150 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 C1 Chương V 0,4 100m
151 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 C1 Chương V 0,25 100m
152 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D110 PN8 Chương V 40 cái
153 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 45 cái
154 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x42 PN8 Chương V 9 cái
155 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90x42 PN8 Chương V 15 cái
156 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110x90 PN8 Chương V 4 cái
157 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D110 PN8 Chương V 4 cái
158 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 4 cái
159 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 90 độ D60 PN8 Chương V 4 cái
160 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 ống kiểm tra Chương V 3 cái
161 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 ống kiểm tra Chương V 3 cái
162 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 3 cái
163 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 3 cái
164 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D110 PN8 Chương V 42 cái
165 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 45 cái
166 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D42 PN8 Chương V 52 cái
167 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D90 PN8 Chương V 3 cái
168 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90 độ D42 PN8 Chương V 48 cái
169 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D110 PN8 Chương V 18 cái
170 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D90 PN8 Chương V 9 cái
171 Lắp đặt nút bịt nhựa u.PVC D42 PN8 Chương V 15 cái
172 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 C2 thoát nước mưa Chương V 0,3 100m
173 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135 độ D90 PN8 Chương V 8 cái
174 Lắp đặt tê nhựa u.PVC 45 độ D90 PN8 Chương V 8 cái
175 Cầu nhựa thu nước mưa D125 Chương V 2 cái
176 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,0738 100m3
177 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,82 m3
178 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,84 m3
179 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,016 100m2
180 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0088 100m2
181 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2143 m3
182 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,1936 m3
183 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,7923 100m2
184 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0208 100m2
185 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0726 tấn
186 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1654 tấn
187 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0595 100m3
188 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,6838 m3
189 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,7357 m3
190 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0334 100m2
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,03 tấn
192 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1107 tấn
193 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,8765 m3
194 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1266 100m2
195 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0232 tấn
196 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1245 tấn
197 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,884 m3
198 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,0712 100m2
199 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0628 tấn
200 Lớp gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22) sàn mái , chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,4709 m3
201 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,2096 m2
202 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,344 m2
203 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 7,8426 m2
204 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 5,9184 m2
205 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 12 m
206 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,7944 m2
207 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 5,9184 m2
208 Lát sàn mái bằng gạch lá nem KT gạch 400x400 vữa XM 75 Chương V 4,7088 m2
209 Lát nền bằng gạch KT 600x600 bằng vữa XM75 Chương V 6,838 m2
210 Xây Gạch XMCL 6,5x10,5x22 bậc tam cấp vữa XM 50 Chương V 0,7602 m3
211 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 3,924 m2
212 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 1,57 m2
213 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,57 m2
214 Nẹp khe lún inox 304 M19x0.4 Chương V 2,62 m
215 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 0,9806 m3
216 Phá dỡ giằng tường Chương V 0,048 m3
217 Phá dỡ nền lát gạch, nền đổ bê tông 100mm Chương V 2,1062 m3
218 Đào xúc lớp đất nền cũ dày 600mm Chương V 9,361 m3
219 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0156 100m3
220 Trát trụ má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,3552 m2
221 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,3552 m2
222 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2998 m3
223 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 12,998 m2
224 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V 0,3155 m3
225 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,2193 m3
226 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0063 100m2
227 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,1054 m3
228 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1054 100m2
229 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1597 m3
230 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,4333 m2
231 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,4333 m2
232 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 3,1139 m2
233 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 11,1519 m3
234 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,1115 100m3
235 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,0316 100m2
F HẠNG MỤC: THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,1589 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,2654 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 1,5 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,3252 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,04 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0154 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,5509 m3
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,5745 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,2023 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1072 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1028 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,4801 tấn
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1636 m3
14 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,4797 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,0914 m2
16 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 gạch chống trơn 300x300 Chương V 1,4 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,0914 m2
18 Gia công cột bằng thép hình C1200x100x5.5 Chương V 2,7322 tấn
19 Gia công dầm thép hình Chương V 1,7025 tấn
20 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 Chương V 0,101 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2 Chương V 0,101 tấn
22 Lắp dựng cột, dầm thép các loại Chương V 4,4347 tấn
23 Gia công bản thang bằng thép tấm Chương V 1,9724 tấn
24 Lắp dựng thép tấm bậc thang Chương V 1,9724 tấn
25 Bu lông neo M18 Chương V 24 bộ
26 Bu lông neo M16 Chương V 72 bộ
27 Gia công lan can Chương V 0,5723 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V 36,2826 m2
29 Lan can inox 304 D60 dày 1.5mm Chương V 74,8773 kg
30 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V 0,2387 100m2
31 Máng xối inox 304 dày 1mm Chương V 1,86 m2
32 Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox 304 D90 Chương V 2 cái
G HẠNG MỤC: CỔNG - TƯỜNG RÀO, THI CÔNG SÂN NỀN, BỒN HOA
1 Tháo dỡ biển hiệu cũ Chương V 4,383 m2
2 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,1413 tấn
3 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,1413 tấn
4 Lắp dựng biển hiệu Chương V 4,383 m2
5 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V 0,061 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,5808 m3
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 0,097 m3
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,557 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0132 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0092 100m2
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,0299 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0192 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,037 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0158 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1368 tấn
16 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,6002 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0972 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0095 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0587 tấn
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,294 m3
21 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9672 m3
22 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 23,4775 m2
23 Gia công cổng sắt Inox Chương V 0,2344 tấn
24 Bản lề thép dày 3mm Chương V 6 Cái
25 Phụ kiện đồng bộ: Bánh xe, bu lông,... Chương V 2 bộ
26 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 14,936 m2
27 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 0,7871 m3
28 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 0,3148 m3
29 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 0,4095 m3
30 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I Chương V 0,5783 100m3
31 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 6,4261 m3
32 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 4,9432 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2039 100m2
34 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,5396 m3
35 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,5198 m3
36 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,6736 m3
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,2958 100m3
38 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 6,8409 m3
39 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 17,1023 m3
40 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,4096 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,228 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1718 tấn
43 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 9,47 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 234,249 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 96,7472 m2
46 Đắp cột vữa XM mác 75 Chương V 86,24 m
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 330,9962 m2
48 Rải bạt dứa sân nền Chương V 11,2283 100m2
49 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 134,7396 m3
50 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 0,0442 100m3
51 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 0,4915 m3
52 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,234 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1686 100m2
54 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 4,8009 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,679 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 44,679 m2
57 Đắp đất bồn hoa ( tận dụng đất cào bóc hữu cơ) Chương V 99,144 m3
58 Trồng cỏ lá tra Chương V 183,6 m2
H HẠNG MỤC: HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ: ĐIỆN, CHIẾU SÁNG, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh chôn dây cáp Chương V 1,422 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 15,8 m3
3 Lắp đặt MCCB - 3P-125A/25kVA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCCB - 3P-100A/25kVA Chương V 1 cái
5 Lắp đặt MCCB - 3P-63A/25kVA Chương V 1 cái
6 MCCB - 3P-50A/25kVA Chương V 1 cái
7 MCB - 3P-25A/10kVA Chương V 1 cái
8 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x50) Chương V 70 m
9 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x35) Chương V 93 m
10 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x25) Chương V 93 m
11 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x10) Chương V 93 m
12 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XPLE/DSTA/PVC (4x4) Chương V 20 m
13 Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC (1x4) Chương V 20 m
14 Băng báo cáp Chương V 200 m
15 Gạch chỉ đặt đường cáp Chương V 2.000 viên
16 Ống HDPE luồn dây cáp D63 Chương V 0,15 100m
17 Lắp đặt Tủ điện 6 modul Chương V 1 cái
18 Tủ điện 6 modul Chương V 1 cái
19 MCB - 2P-20A/6kA Chương V 2 cái
20 Lắp đặt Contactor 2P-20A Chương V 2 cái
21 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x4) Chương V 400 m
22 Ống HDPE luồn dây cáp D32 Chương V 3,6 100m
23 Băng báo cáp Chương V 320 m
24 Gạch chỉ đặt đường cáp Chương V 3.200 viên
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,744 m3
26 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,744 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0224 100m2
28 Bu lông M24x750 Bu lông OHIO Chương V 28 bộ
29 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V 7 cột
30 Lắp đặt bóng đèn cao áp - Đèn led 150W Chương V 7 bộ
31 MCB 1P 16A/6kA Chương V 7 cái
32 Lắp bảng điện cửa cột Chương V 7 bảng
33 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 7 cọc
34 Dây tiếp địa mạ kẽm D8 Chương V 21 m
35 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I Chương V 0,5118 100m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V 5,687 m3
37 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,213 100m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,3557 100m3
39 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Chương V 1 cái
40 Van cổng 2 chiều D50 Chương V 1 cái
41 Van phao D50 Chương V 2 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Chương V 0,25 100m
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Chương V 1 100m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm Chương V 0,63 100m
45 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D63 Chương V 4 cái
46 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D50 Chương V 12 cái
47 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D32 Chương V 8 cái
48 Lắp đặt tê HDPE D63 Chương V 4 cái
49 Lắp đặt tê HDPE D50 Chương V 8 cái
50 Lắp đặt măng sông HDPE D50 Chương V 20 cái
51 Lắp đặt măng sông HDPE D63 Chương V 5 cái
52 Van BB D50 Chương V 3 cái
53 Van BB D32 Chương V 3 cái
54 Van BB D25 Chương V 3 cái
55 Lắp đặt côn thu 50x32 Chương V 3 cái
56 Lắp bích thép, đường kính ống 50mm Chương V 1 cặp bích
57 Bộ ống dựng miệng khóa Chương V 1 cái
58 Gioăng cao su D63 Chương V 4 cái
59 Gioăng cao su D50 Chương V 4 cái
60 Máy bơm nước sinh hoạt Q 18m3/h H=>50m - Model 40- 160A Chương V 2 cái
61 Lắp đặt máy bơm nước Chương V 2 1 máy
62 Lắp đặt rọ hút D63 Chương V 1 cái
63 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 0,8683 100m3
64 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 9,648 m3
65 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,3805 100m3
66 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1128 100m3
67 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 11,28 m3
68 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,48 100m2
69 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 12,672 m3
70 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 150 Chương V 6,336 m3
71 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,768 100m2
72 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,76 m3
73 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,3072 100m2
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,5796 tấn
75 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 76,8 m2
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 120 cấu kiện
77 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 4,8189 m3
78 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0044 100m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0336 100m3
80 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,4381 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0118 100m2
82 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 0,6903 m3
83 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,1119 m3
84 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0284 100m2
85 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2163 m3
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0062 tấn
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0079 tấn
88 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,048 m2
89 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V 4 cái
90 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 0,9103 100m3
91 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V 13,179 m3
92 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,9659 100m3
93 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V 0,117 100m2
94 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,117 100m2
95 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,0091 m3
96 Lắp đặt ống cống D400 M300 Chương V 10 đoạn ống
97 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V 9 mối nối
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 20 cấu kiện
99 Đế cống D400 M200 Chương V 20 cái
100 Lắp đặt ống cống D300 M300 bằng cần cẩu Chương V 90 đoạn ống
101 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V 89 mối nối
102 Đế cống D300 M200 Chương V 180 cái
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 180 cấu kiện
104 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V 0,0444 100m3
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,493 m3
106 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,4814 m3
107 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0368 100m2
108 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7312 m3
109 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,0478 m3
110 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2443 m3
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0125 100m2
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,019 tấn
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
I HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 2 cái
2 Đầu báo khói quang điện kèm đế (Kiểm định) Chương V 3,1 10 đầu
3 Điện trở cuối kênh Chương V 2 bộ
4 Đèn báo cháy (Kiểm định) Chương V 0,6 5 đèn
5 Chuông báo cháy (Kiểm định) Chương V 0,6 5 chuông
6 Nút báo cháy khẩn cấp (Kiểm định) Chương V 0,6 5 nút
7 Lắp đặt hộp tổ hợp Chương V 3 hộp
8 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy chống nhiễu 2x0,75mm2 Chương V 240 m
9 Lắp đặt dây dẫn cho chuông, Exit, sự cố 2 x1mm2 Chương V 210 m
10 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V 450 m
11 Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm Chương V 3 hộp
12 Lắp đặt cáp điều khiển tín hiệu báo cháy 5x2x1,5mm2 Chương V 16,7 10 m
13 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25mm Chương V 167 m
14 Lắp đặt măng sông nối ống D16,25 Chương V 258 cái
15 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,25 Chương V 200 cái
16 Lắp đặt hộp chía ngả 3 D16 Chương V 41 cái
17 Lắp đặt cút góc D16 Chương V 200 cái
18 Lắp đặt đèn thoát hiểm(EXIT) 120 phút (Kiểm định) Chương V 0,6 5 đèn
19 Lắp đặt đèn sự cố 120 phút (Kiểm định) Chương V 1,4 5 đèn
20 Lắp đặt ổ cắm đơn,kèm đế cho đèn sự cố Chương V 7 cái
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 2,59 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 7,77 100m2
23 Ống thép tráng kẽm D65mm, dày 2,8mm Chương V 0,24 100m
24 Ống thép tráng kẽm D50mm, dày 2,8mm Chương V 0,03 100m
25 Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm Chương V 2 cái
26 Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm Chương V 2 cái
27 Lắp tê thu D100/65mm Chương V 1 cái
28 Lắp tê thu D65/50mm Chương V 1 cái
29 Lắp đặt côn 65/50mm Chương V 1 cái
30 Lắp đặt van góc D50mm, PN16 Chương V 3 cái
31 Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm Chương V 3 cái
32 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm Chương V 10 hộp
33 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Kiểm định) Chương V 7 bình
34 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Kiểm định) Chương V 14 bình
35 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V 3 bộ
36 Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối L=20m) 16bar (Kiểm định) Chương V 3 cuộn
37 Lắp đặt lăng phun DN50 (Kiểm định) Chương V 3 cái
38 Sơn chống gỉ đường ống Chương V 5,5 m2
39 Sơn đỏ đường ống Chương V 5,5 m2
40 Đào đất đường ống Chương V 4 m3
41 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V 4 m3
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 3 cái
43 Đầu báo khói quang điện kèm đế (Kiểm định) Chương V 2,4 10 đầu
44 Điện trở cuối kênh Chương V 3 bộ
45 Đèn báo cháy (Kiểm định) Chương V 1,2 5 đèn
46 Chuông báo cháy (Kiểm định) Chương V 1,2 5 chuông
47 Nút báo cháy khẩn cấp (Kiểm định) Chương V 1,2 5 nút
48 Lắp đặt hộp tổ hợp Chương V 6 hộp
49 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy chống nhiễu 2x0,75mm2 Chương V 250 m
50 Lắp đặt dây dẫn cho chuông, Exit, sự cố 2 x1mm2 Chương V 457 m
51 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V 700 m
52 Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm Chương V 3 hộp
53 Lắp đặt cáp điều khiển tín hiệu báo cháy 5x2x1,5mm2 Chương V 10 10 m
54 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25mm Chương V 100 m
55 Lắp đặt măng sông nối ống D16,25 Chương V 345 cái
56 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,25 Chương V 300 cái
57 Lắp đặt hộp chía ngả 3 D16 Chương V 45 cái
58 Lắp đặt cút góc D16 Chương V 300 cái
59 Lắp đặt đèn thoát hiểm(EXIT) 120 phút (Kiểm định) Chương V 1,4 5 đèn
60 Lắp đặt đèn sự cố 120 phút (Kiểm định) Chương V 2,8 5 đèn
61 Lắp đặt ổ cắm đơn,kèm đế cho đèn sự cố Chương V 14 cái
62 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,26 100m2
63 Ống thép tráng kẽm D65mm, dày 2,8mm Chương V 0,42 100m
64 Ống thép tráng kẽm D50mm, dày 2,8mm Chương V 0,03 100m
65 Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm Chương V 6 cái
66 Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm Chương V 6 cái
67 Lắp tê thu D100/65mm Chương V 1 cái
68 Lắp tê thu D65/50mm Chương V 6 cái
69 Lắp đặt van góc D50mm, PN16 Chương V 6 cái
70 Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm Chương V 6 cái
71 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm Chương V 18 hộp
72 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Kiểm định) Chương V 12 bình
73 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Kiểm định) Chương V 24 bình
74 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V 6 bộ
75 Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối D50 L=20m) 16bar (Kiểm định) Chương V 6 cuộn
76 Lắp đặt lăng phun DN50 Kiểm định Chương V 6 cái
77 Sơn chống gỉ đường ống Chương V 9 m2
78 Sơn đỏ đường ống Chương V 9 m2
79 Đào đất đường ống Chương V 7 m3
80 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V 7 m3
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 3 cái
82 Đầu báo khói quang điện kèm đế (Kiểm định) Chương V 2,4 10 đầu
83 Điện trở cuối kênh Chương V 3 bộ
84 Đèn báo cháy (Kiểm định) Chương V 0,6 5 đèn
85 Chuông báo cháy (Kiểm định) Chương V 0,6 5 chuông
86 Nút báo cháy khẩn cấp (Kiểm định) Chương V 0,6 5 nút
87 Lắp đặt hộp tổ hợp Chương V 3 hộp
88 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy chống nhiễu 2x0,75mm2 Chương V 300 m
89 Lắp đặt dây dẫn cho chuông, Exit, sự cố 2 x1mm2 Chương V 250 m
90 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V 500 m
91 Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm Chương V 3 hộp
92 Lắp đặt cáp điều khiển tín hiệu báo cháy 10x2x1,5mm2 Chương V 7,3 10 m
93 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25mm Chương V 73 m
94 Lắp đặt măng sông nối ống D16,25 Chương V 385 cái
95 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,25 Chương V 350 cái
96 Lắp đặt hộp chía ngả 3 D16 Chương V 46 cái
97 Lắp đặt cút góc D16 Chương V 250 cái
98 Lắp đặt đèn thoát hiểm(EXIT) 120 phút (Kiểm định) Chương V 1,4 5 đèn
99 Lắp đặt đèn sự cố 120 phút (Kiểm định) Chương V 1,8 5 đèn
100 Lắp đặt ổ cắm đơn,kèm đế cho đèn sự cố Chương V 9 cái
101 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,33 100m2
102 Ống thép tráng kẽm D65mm, dày 2,8mm Chương V 0,18 100m
103 Ống thép tráng kẽm D50mm, dày 2,8mm Chương V 0,03 100m
104 Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm Chương V 4 cái
105 Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm Chương V 3 cái
106 Lắp tê thu D100/65mm Chương V 1 cái
107 Lắp tê thu D65/50mm Chương V 3 cái
108 Lắp đặt van góc D50mm, PN16 Chương V 3 cái
109 Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm Chương V 3 cái
110 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm Chương V 12 hộp
111 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Kiểm định) Chương V 9 bình
112 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Kiểm định) Chương V 18 bình
113 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V 3 bộ
114 Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối L=20m) 16bar (Kiểm định) Chương V 3 cuộn
115 Lắp đặt lăng phun DN50 Kiểm định Chương V 3 cái
116 Sơn chống gỉ đường ống Chương V 4,5 m2
117 Sơn đỏ đường ống Chương V 4,5 m2
118 Đào đất đường ống Chương V 2 m3
119 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V 2 m3
120 Trung tâm báo cháy 16 kênh (Kiểm định) Chương V 1 1 trung tâm
121 Chuông báo cháy (Kiểm định) Chương V 0,2 5 chuông
122 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
123 Lắp đặt bộ ắc quy dự phòng 12DVC Chương V 1 bộ
124 Ống thép tráng kẽm D100mm, dày 3,2mm Chương V 2,1 100m
125 Ống thép tráng kẽm D32mm, dày 2,8mm Chương V 0,012 100m
126 Ống thép tráng kẽm D=25mm, dày 2,8mm Chương V 0,06 100m
127 Lắp đặt cút thép đường kính cút 100mm Chương V 20 cái
128 Lắp tê D100mm Chương V 10 cái
129 Lắp bích thép, đường kính 100mm, PN16 Chương V 5 cặp bích
130 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm, 16bar (Kiểm định) Chương V 2 cái
131 Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả đường kính 100mm, 16bar (Kiểm định) Chương V 1 cái
132 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 700x900x200mm có chân có mái Chương V 2 hộp
133 Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối L=20m) 16bar D65 (Kiểm định) Chương V 4 cuộn
134 Lắp đặt lăng phun DN65 Kiểm định Chương V 4 cái
135 Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 100mm, PN16 Chương V 4 cái
136 Tủ đựng phương tiện phá dỡ (kìm, búa, xà cầy...) Chương V 1 tủ
137 Sơn chống gỉ đường ống Chương V 68 m2
138 Sơn đỏ đường ống Chương V 68 m2
139 Đào đất đường ống Chương V 37 m3
140 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V 37 m3
141 Thử áp lực đường ống Chương V 3,12 100m
142 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 1 10m
143 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 3,75 m3
144 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,75 m3
145 Chi phí chạy thử, hiệu chỉnh và chuyển giao công nghệ Chương V 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->