Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177463-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần TM xây dựng Sao Nam
Tên gói thầu Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201177428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 10:24:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,044,749,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ XƯỞNG
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,626 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15,65 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,112 m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39,42 100m
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,016 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,312 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,106 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,156 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,523 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,741 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,918 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,976 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,197 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,92 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,348 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,384 tấn
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,277 100m3
18 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,181 100m3
19 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,474 tấn
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 63,008 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,022 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,151 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,756 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,144 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,152 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,214 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,227 tấn
29 Bu loong M20 dài 0,6 chôn đầu cột Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 144 cái
30 Bu loong M14 liên kết xà gồ và vì kèo Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 318 cái
31 Gia công lắp dựng tăng đơ D16 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 68 cái
32 Gia công lắp dựng bu lông M14x100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 272 cái
33 Gia công lắp dựng vít nở M14x120 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 272 cái
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,727 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,164 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,152 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,468 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,143 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,69 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,762 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,576 100m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,447 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,645 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,096 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,439 tấn
46 Gia công xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,126 tấn
47 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,439 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,126 tấn
49 Gia công giằng mái thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,653 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 918,347 1m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 582,72 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 49,92 m2
53 Quét nhựa bitum nóng vào tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 64,474 m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 64,536 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,696 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 344,472 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 602,23 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39,6 m2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 46,8 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 57,6 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 64,5 m2
62 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.155,202 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,885 100m2
64 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,041 tấn
65 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,041 tấn
66 Gia công xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,235 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,235 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14,32 1m2
69 Gia công lắp dựng tấm cách nhiệt mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,275 100m2
70 Tôn úp nóc Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 72,6 md
71 Máng thoát nước bằng tôn liên doanh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 80,4 md
72 Sản xuất cửa đi khung thép hộp bịt tôn dày 1mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 57,12 m2
73 Sản xuất cửa sổ khung thép bịt tôn dày 1mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 38,4 m2
74 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ chớp gỗ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,76 m2
75 Lắp dựng cửa không có khuôn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 40 1m2 cấu kiện
76 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa thép đặc 14x14 (cả sơn và công lắp dựng) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 44,16 m2
77 Gia công lắp dựng lưới khung thép hình L50x5 lưới B40 (dày 3,5mm mắt lưới 50x50) tương đương 3kg/m2: Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 143,22 m2
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,04 m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,256 m3
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,522 m3
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 42,21 m2
82 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 74,37 m2
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12 bộ
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 28 bộ
85 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 bảng
86 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bảng
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha >200A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 500 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 140 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 130 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50 m
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 hộp
94 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 hộp
95 Lắp đặt quạt trần Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
96 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cọc
97 Chân bật sắt phi 8 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 40 đv
98 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7 cái
99 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 140 m
100 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,2 100m
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 48 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
104 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 26 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8 100m
107 Gia công lắp dựng tê 90 đều hàn nhiệt D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
108 Gia công lắp dựng cút 90 đều hàn nhiệt D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
109 Gia công lắp dựng tê 90 đều hàn nhiệt D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
110 Gia công lắp dựng tê thu 32x27 hàn nhiệt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
111 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 bộ
113 Lắp đặt xí xổm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 bộ
114 Gia công lắp đặt máy bơm nước Q =5m3/h; H=10m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 bể
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39,312 m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,728 m3
118 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,057 100m2
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,25 m3
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,262 tấn
121 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,25 m3
122 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,69 m3
123 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5 m3
124 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,127 tấn
125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,062 100m2
126 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,547 m2
127 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 33,306 m2
128 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
129 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,104 m3
130 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,262 100m3
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 31,234 m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,692 m3
133 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,08 100m2
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,657 m3
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,327 tấn
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,136 tấn
137 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,387 m3
138 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,296 m3
139 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,53 m3
140 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,143 tấn
141 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,153 100m2
142 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,018 m2
143 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 19,96 m2
144 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,441 m3
145 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,209 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->