Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201208436-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 19:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201201401
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 190 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 19:25:00 đến ngày 2020-12-14 19:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,706,709,732 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây Đáp ứng mục III Chương V 22,149 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 20,306 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 20,306 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 6,592 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 12,058 100m3
6 Cung cấp đất C3 Đáp ứng mục III Chương V 2.646,607 m3
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 11,303 100m3
2 SXLD biển tròn dk D70 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
3 SXLD biển tam giác cạnh 70 Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
4 SXLD trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 13 cái
5 SXLD biển phản quang chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Đáp ứng mục III Chương V 282,88 m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Đáp ứng mục III Chương V 56,515 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 56,515 100m2
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 8,217 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 23 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 188,998 100tấn
C Phần cống + Kè đá hộc
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 11,2 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 4,517 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150  Đáp ứng mục III Chương V 143,266 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 8,006 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200  Đáp ứng mục III Chương V 9,276 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 6,17 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100  Đáp ứng mục III Chương V 605,889 m3
8 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài  Đáp ứng mục III Chương V 0,311 100m2
9 Ván khuôn thép, ván khuôn tường thẳng  Đáp ứng mục III Chương V 0,999 100m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Đáp ứng mục III Chương V 0,247 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm  Đáp ứng mục III Chương V 0,623 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm  Đáp ứng mục III Chương V 0,095 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2  Đáp ứng mục III Chương V 0,031 100m3
14 Cung cấp ống PVC Þ42  Đáp ứng mục III Chương V 462,808 m
15 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m  Đáp ứng mục III Chương V 289 cái
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 48 cấu kiện
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 1,827 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,211 100m3
D Phần Bó Nền
1 Ván khuôn thép, ván khuôn tường thẳng Đáp ứng mục III Chương V 17,686 100m2
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 44,216 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 176,865 m3
E Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới
1 Trụ BTLT 8,5m đơn - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
2 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
3 Móng M8,5a Đáp ứng mục III Chương V 4 Bộ
4 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
5 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
6 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
7 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
8 Bulon 16x400 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
9 Bulon 16x500 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
10 Bulon 16x600 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
11 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
12 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
13 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
14 Kẹp rẽ IPC 50-95/50-95 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
15 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Hộp Domino 6 CB-32A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
17 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục III Chương V 4 Mét
18 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,6 kg
19 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục III Chương V 6 cuộn
F Phần đường dây hạ thế
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 8 trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
3 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 – độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 196,86 m
4 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 366 m
5 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
6 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
7 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục III Chương V 3 hộp
8 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
9 Kẹp rẽ IPC Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
10 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
11 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
12 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 6 trụ
13 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 196,86 m
14 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 366 m
15 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
16 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
17 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục III Chương V 3 hộp
18 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
19 Kẹp rẽ IPC Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
20 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
21 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
G Phần hệ thống chiếu sáng nổi
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 24 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
3 Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ đơn -M8,5BT Đáp ứng mục III Chương V 11,5 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ ghép -M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 1,6 m3
5 Cần đèn đơn 3m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 32 cần
6 Bộ đèn Led 82W Đáp ứng mục III Chương V 32 bộ
7 Xà DT-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
8 Tiếp địa lặp lại dây N Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
9 Cáp nguồn chiếu sáng – CV – 16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 24 m
10 Cáp cấp nguồn chiếu sáng – LV – ABC 3x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1.081 m
11 Cáp lên đèn chiếu sáng - CVV 2x2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 112 m
12 Cầu chì cá + dây chì 5A/220V Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
13 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 66 cái
14 Kẹp treo cáp ABC (16-50)mm2 Đáp ứng mục III Chương V 26 cái
15 Kẹp dừng cáp ABC (16-50)mm2 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
16 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
17 Bộ giá đỡ tủ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
18 Tủ điều khiển treo trụ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
19 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
20 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
21 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 26 Trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->