Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng cải tạo sửa chữa trụ sở Đội nghiệp vụ Hải quan cửa khẩu Giang Thành + san lấp mặt bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng cải tạo sửa chữa trụ sở Đội nghiệp vụ Hải quan cửa khẩu Giang Thành + san lấp mặt bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 18:59:00 đến ngày 2020-12-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,187,709,736 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC VÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 47,4001 | m3 | |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 7,742 | 100m | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,711 | 100m | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | 2,4688 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,9049 | 100m2 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,6962 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0217 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 4,3513 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5031 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,7813 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 17,1268 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,0327 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,185 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,54 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 19,297 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 35,7375 | m3 | |
| 17 | Rải tấm nilong lót nền | 3,2807 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 27,251 | m3 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 49,3086 | m3 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 21,264 | m3 | |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,3699 | m3 | |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 1,2958 | tấn | |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 5,0695 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | 0,1179 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | 0,1009 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,5382 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,1958 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,2326 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0632 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,7966 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,1175 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,5883 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,1616 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,4219 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,2014 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,4153 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0235 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 2,1142 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,1473 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,0321 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,7489 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0242 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 4,0258 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,1822 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | 0,0329 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 1,291 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 8,9618 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,418 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1745 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,1487 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1589 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,3714 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0069 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0807 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,2743 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0426 | tấn | |
| 57 | Ván khuôn THÉP móng cột | 0,7792 | 100m2 | |
| 58 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 3,9988 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,94 | 100m2 | |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,8041 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 5,5501 | 100m2 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0898 | 100m2 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2134 | 100m2 | |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,2136 | 100m2 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2136 | 100m2 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,0058 | m3 | |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,978 | m3 | |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0672 | 100m3 | |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,804 | m3 | |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,5761 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,8486 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,72 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,5656 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 23,6656 | m3 | |
| 75 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 28,6902 | m3 | |
| 76 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 38,7954 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 9,3049 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,15 | m3 | |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 267,6225 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 57,213 | m2 | |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 319,795 | m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 370,51 | m2 | |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.266,95 | m2 | |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 124,05 | m2 | |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 337,695 | m2 | |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 555,01 | m2 | |
| 87 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 119,64 | m2 | |
| 88 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 222,528 | m2 | |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 755 | m | |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 141,05 | m2 | |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng : sika | 124,75 | m2 | |
| 92 | Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài nhà | 747,518 | m2 | |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần NGOÀI NHẢ | 222,528 | m2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả Joton vào tường trong nhà | 1.266,95 | m2 | |
| 95 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Trong nhà | 1.136,395 | m2 | |
| 96 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | 970,046 | m2 | |
| 97 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | 2.403,345 | m2 | |
| 98 | Làm trần thạch cao khung nhôm chìm ( bao gồm hoàn thiện ) | 554,4 | m2 | |
| 99 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 ( bao gồm nhân công hoàn thiện ) | 28,02 | m2 | |
| 100 | Lát đá granit bậc cầu thang, PCB40 ( bao gồm nhân công hoàn thiện ) | 23,6016 | m2 | |
| 101 | Ốp đá hoa cương granit tự nhiện vào tường , PCB40 ( Bao gồm hoản thiện ) | 17,28 | m2 | |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600 XM PCB40 | 533,18 | m2 | |
| 103 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 nhám XM PCB40 | 42,205 | m2 | |
| 104 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | 142,56 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng cửa đi bản lề sàn Kính cường lực dày 10ly | 11,16 | m2 | |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C100 kính dày 5ly | 42,48 | m2 | |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C70 kính dày 5ly | 17,82 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng cửa đi pano nhôm | 1 | m2 | |
| 109 | Lắp dựng thép hộp ốp tôn thăm mái | 0,64 | m2 | |
| 110 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm C70 kính dày 8ly | 101,14 | m2 | |
| 111 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền C100 kinh 1 dày 8ly-10ly | 27,36 | m2 | |
| 112 | Lắp dựng khuôn bông sắt hộp tráng kẽm 14x14x1,0mm | 128,5 | m2 | |
| 113 | Lắp dựng khuôn bông lan can | 1 | m2 | |
| 114 | Sản xuất Lắp dựng tay vịn Inox | 0,178 | 100m | |
| 115 | Sản xuất Lắp dựng tay vịn Cầu thang gỗ tròn tự nhiên D60 | 0,089 | 100m | |
| 116 | Sản xuất Lắp dựng tay vịn Inox | 0,393 | 100m | |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2mm ( L = 392m ) | 1,2432 | tấn | |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn già ngói dày 0,45mm | 3,4039 | 100m2 | |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,4962 | 100m2 | |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,5992 | 100m2 | |
| 121 | Gia công thang sắt | 1,8811 | tấn | |
| 122 | Lắp dựng Cầu thang sắt | 1,8811 | tấn | |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 31,8507 | 1m2 | |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0375 | 100m3 | |
| 125 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0125 | 100m3 | |
| 126 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,256 | m3 | |
| 127 | Đắp Cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,256 | m3 | |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,584 | m3 | |
| 129 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,9204 | m3 | |
| 130 | Ván khuôn thép móng cột | 0,0448 | 100m2 | |
| 131 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,092 | 100m2 | |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0062 | tấn | |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0173 | tấn | |
| 134 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,0505 | tấn | |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,02 | tấn | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,079 | tấn | |
| 137 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,179 | 100m3 | |
| 138 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 9 | 100m | |
| 139 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 1,078 | m3 | |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,087 | m3 | |
| 141 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,024 | m3 | |
| 142 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,0912 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn thép móng dài | 0,0128 | 100m2 | |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0375 | 100m2 | |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,6208 | m3 | |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,482 | m3 | |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,43 | m2 | |
| 148 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,845 | m2 | |
| 149 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 150 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0016 | 100m3 | |
| 151 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0016 | 100m3 | |
| 152 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0016 | 100m3 | |
| 153 | Thi công tầng lọc than củi | 0,1563 | 100m3 | |
| 154 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk 6mm | 0,002 | tấn | |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính 8mm | 0,0272 | tấn | |
| 156 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính 10mm | 0,1529 | tấn | |
| 157 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0173 | 100m3 | |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,144 | m3 | |
| 159 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1 | m3 | |
| 160 | Ván khuôn thép móng cột | 0,004 | 100m2 | |
| 161 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5184 | m3 | |
| 162 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,16 | m2 | |
| 163 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,36 | m2 | |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính 8mm | 0,0054 | tấn | |
| 165 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0448 | m3 | |
| 166 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0022 | 100m2 | |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 168 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,045 | m3 | |
| 169 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0413 | tấn | |
| 170 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,1947 | tấn | |
| 171 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,209 | 100m2 | |
| 172 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,8592 | m3 | |
| 173 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,2149 | 100m2 | |
| 174 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0782 | tấn | |
| 175 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,1928 | tấn | |
| 176 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 11 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 179 | Lắp đặt đèn Downlght 12W | 47 | bộ | |
| 180 | Lắp đặt đèn áp trần ĐK300 - 25W | 2 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A | 27 | cái | |
| 182 | Lắp đặt quạt trần | 11 | cái | |
| 183 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm | 30 | hộp | |
| 184 | Lắp đặt đế âm đôi + mặt nạ đôi | 22 | bảng | |
| 185 | Lắp đặt đế âm đơn + mặt nạ đơn | 15 | bảng | |
| 186 | Lắp đặt công tắc âm tường 16A (1 chiều) | 45 | cái | |
| 187 | Lắp đặt công tắc âm tường 16A (2 chiều) | 2 | cái | |
| 188 | Lắp đặt ô cắm đơn âm tường | 15 | cái | |
| 189 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 852 | m | |
| 190 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | 758 | m | |
| 191 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 70 | m | |
| 192 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 35 | m | |
| 193 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 105 | m | |
| 194 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 70 | m | |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn 2x35mm2 | 55 | m | |
| 196 | Lắp đặt MCB 1P 15A 5ka | 10 | cái | |
| 197 | Lắp đặt MCB 1P 25A 6ka | 14 | cái | |
| 198 | Lắp đặt MCB 2P 50A 15ka | 1 | cái | |
| 199 | Lắp đặt MCB 2P 63A 15ka | 1 | cái | |
| 200 | Lắp đặt MCB 2P 125A 15ka | 1 | cái | |
| 201 | Lắp đặt tủ điện 350x300x200 | 3 | cái | |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 350 | m | |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 300 | m | |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | 50 | m | |
| 205 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | 10 | m | |
| 206 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 2 | cọc | |
| 207 | Lắp đặt ốc siếc cáp chữ ''A" | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 208 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III (LEVEL-III): 25M | 1 | cái | |
| 209 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 6 | cọc | |
| 210 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng ĐK 50mm2 | 55 | m | |
| 211 | Lắp đặt bộ ghép nối Inox 3Mx42x3mm | 1 | cái | |
| 212 | Lắp đặt chân trụ đỡ kim thu sét | 1 | bộ | |
| 213 | Lắp đặt đaiColiê cố định cáp vào cột | 10 | bộ | |
| 214 | Lắp đặt kẹp định vị cáp thoát sét | 29 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 215 | Lắp đặt dây chằng tăng tơ, ốc siếc cáp | 1 | cái | |
| 216 | Lắp đặt hộp đo kiểm tra tiếp địa | 2 | hộp | |
| 217 | Lắp đặt dây cáp đồng 70mm2 | 15 | m | |
| 218 | Lắp đặt ốc siếc cáp chữ ''A" | 6 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 55 | m | |
| 220 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0968 | 100m3 | |
| 221 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 9,6623 | 100m3 | |
| 222 | Lắp đặt ô cắm điện thoại RJ11 | 14 | cái | |
| 223 | Lắp đặt ô cắm mạng đôi RJ45 | 14 | cái | |
| 224 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 6 | 250 | m | |
| 225 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 4x0,5mm2 | 250 | m | |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 500 | m | |
| 227 | Lắp đặt xí bệt | 9 | bộ | |
| 228 | Lắp đặt vòi xịt đi kèm xí bệt | 9 | bộ | |
| 229 | Lắp tê thau (3 đầu ren) | 8 | cái | |
| 230 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 231 | Lắp đặt lavabo + vòi | 8 | bộ | |
| 232 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox 200x200 | 12 | cái | |
| 233 | Lắp đặt vòi nước | 2 | bộ | |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,13 | 100m | |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 1,1 | 100m | |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,34 | 100m | |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,18 | 100m | |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,48 | 100m | |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,47 | 100m | |
| 240 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 21mm 90 độ ran ngoài | 20 | cái | |
| 241 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | 19 | cái | |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 10 | cái | |
| 243 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 244 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 90 độ | 12 | cái | |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 45 độ | 15 | cái | |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 45 độ | 8 | cái | |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 90 độ | 4 | cái | |
| 248 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | 21 | cái | |
| 249 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 10 | cái | |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 251 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 252 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 253 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 254 | Lắp đặt giảm 27/21 | 20 | cái | |
| 255 | Lắp đặt giảm nhựa 34/27 | 5 | cái | |
| 256 | Lắp đặt giảm nhựa D60/34 | 5 | cái | |
| 257 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 258 | Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 259 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 ( tận dụng ) | 1 | bể | |
| 260 | Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 ( tận dụng ) | 1 | bể | |
| 261 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi D42 | 2 | cái | |
| 262 | Lắp đặt máy bơm 2HP | 1 | cái | |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,94 | 100m | |
| 264 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | 10 | cái | |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,13 | 100m | |
| 266 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 90 độ | 10 | cái | |
| 267 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 45 độ | 20 | cái | |
| 268 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 90 độ | 2 | cái | |
| 269 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 45 độ | 4 | cái | |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,04 | 100m | |
| 271 | Lắp đặt cầu chắn rác D60mm | 2 | cái | |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III (LEVE-III):25m | 1 | cái | |
| 2 | Ghế xoay | 6 | cái | |
| 3 | Bộ bàn ghế salon | 1 | bộ | |
| 4 | Quầy giao dịch gỗ căm xe | 4 | m | |
| C | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 3,0019 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút 585CV - Cự ly ≤500m | 13,7851 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi