Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng cải tạo sửa chữa trụ sở Đội nghiệp vụ Hải quan cửa khẩu Giang Thành + san lấp mặt bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214587-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng cải tạo sửa chữa trụ sở Đội nghiệp vụ Hải quan cửa khẩu Giang Thành + san lấp mặt bằng
Số hiệu KHLCNT 20201214504
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 18:59:00 đến ngày 2020-12-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,187,709,736 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC VÀ PHỤ TRỢ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 47,4001 m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 7,742 100m
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 0,711 100m
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông 2,4688 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 1,9049 100m2
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,6962 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0217 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 4,3513 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5031 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,7813 100m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 17,1268 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 5,0327 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 8,185 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 9,54 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,297 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 35,7375 m3
17 Rải tấm nilong lót nền 3,2807 100m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 27,251 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 49,3086 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 21,264 m3
21 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,3699 m3
22 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 1,2958 tấn
23 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 5,0695 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm 0,1179 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm 0,1009 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,5382 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,1958 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,2326 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0632 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,7966 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,1175 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,5883 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,1616 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 2,4219 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,2014 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,4153 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0235 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 2,1142 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,1473 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 0,0321 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,7489 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0242 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 4,0258 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,1822 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m 0,0329 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 1,291 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 8,9618 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,418 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,1745 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,1487 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,1589 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,3714 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0069 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,0807 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,2743 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,0426 tấn
57 Ván khuôn THÉP móng cột 0,7792 100m2
58 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 3,9988 100m2
59 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,94 100m2
60 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,8041 100m2
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 5,5501 100m2
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,0898 100m2
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2134 100m2
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,2136 100m2
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2136 100m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,0058 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,978 m3
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0672 100m3
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 1,804 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,5761 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 8,8486 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,72 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 14,5656 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 23,6656 m3
75 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 28,6902 m3
76 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 38,7954 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 9,3049 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,15 m3
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 267,6225 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 57,213 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 319,795 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 370,51 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.266,95 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 124,05 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 337,695 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 555,01 m2
87 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 119,64 m2
88 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 222,528 m2
89 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 755 m
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 141,05 m2
91 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng : sika 124,75 m2
92 Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài nhà 747,518 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần NGOÀI NHẢ 222,528 m2
94 Bả bằng bột bả Joton vào tường trong nhà 1.266,95 m2
95 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Trong nhà 1.136,395 m2
96 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 970,046 m2
97 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 2.403,345 m2
98 Làm trần thạch cao khung nhôm chìm ( bao gồm hoàn thiện ) 554,4 m2
99 Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 ( bao gồm nhân công hoàn thiện ) 28,02 m2
100 Lát đá granit bậc cầu thang, PCB40 ( bao gồm nhân công hoàn thiện ) 23,6016 m2
101 Ốp đá hoa cương granit tự nhiện vào tường , PCB40 ( Bao gồm hoản thiện ) 17,28 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600 XM PCB40 533,18 m2
103 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 nhám XM PCB40 42,205 m2
104 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 142,56 m2
105 Lắp dựng cửa đi bản lề sàn Kính cường lực dày 10ly 11,16 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C100 kính dày 5ly 42,48 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C70 kính dày 5ly 17,82 m2
108 Lắp dựng cửa đi pano nhôm 1 m2
109 Lắp dựng thép hộp ốp tôn thăm mái 0,64 m2
110 Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm C70 kính dày 8ly 101,14 m2
111 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền C100 kinh 1 dày 8ly-10ly 27,36 m2
112 Lắp dựng khuôn bông sắt hộp tráng kẽm 14x14x1,0mm 128,5 m2
113 Lắp dựng khuôn bông lan can 1 m2
114 Sản xuất Lắp dựng tay vịn Inox 0,178 100m
115 Sản xuất Lắp dựng tay vịn Cầu thang gỗ tròn tự nhiên D60 0,089 100m
116 Sản xuất Lắp dựng tay vịn Inox 0,393 100m
117 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2mm ( L = 392m ) 1,2432 tấn
118 Lợp mái che tường bằng tôn già ngói dày 0,45mm 3,4039 100m2
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 6,4962 100m2
120 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,5992 100m2
121 Gia công thang sắt 1,8811 tấn
122 Lắp dựng Cầu thang sắt 1,8811 tấn
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 31,8507 1m2
124 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0375 100m3
125 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0125 100m3
126 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,256 m3
127 Đắp Cát nền móng công trình bằng thủ công 0,256 m3
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,584 m3
129 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,9204 m3
130 Ván khuôn thép móng cột 0,0448 100m2
131 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,092 100m2
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,0062 tấn
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,0173 tấn
134 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,0505 tấn
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,02 tấn
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,079 tấn
137 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,179 100m3
138 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 9 100m
139 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 1,078 m3
140 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,087 m3
141 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,024 m3
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,0912 m3
143 Ván khuôn thép móng dài 0,0128 100m2
144 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0375 100m2
145 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,6208 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,482 m3
147 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 23,43 m2
148 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 5,845 m2
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 7 1cấu kiện
150 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0016 100m3
151 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0016 100m3
152 Thi công tầng lọc than xỉ 0,0016 100m3
153 Thi công tầng lọc than củi 0,1563 100m3
154 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk 6mm 0,002 tấn
155 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính 8mm 0,0272 tấn
156 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính 10mm 0,1529 tấn
157 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0173 100m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,144 m3
159 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,1 m3
160 Ván khuôn thép móng cột 0,004 100m2
161 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5184 m3
162 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,16 m2
163 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 0,36 m2
164 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính 8mm 0,0054 tấn
165 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0448 m3
166 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0022 100m2
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
168 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 1,045 m3
169 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,0413 tấn
170 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,1947 tấn
171 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,209 100m2
172 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,8592 m3
173 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,2149 100m2
174 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,0782 tấn
175 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,1928 tấn
176 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 16 bộ
177 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 11 bộ
178 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 14 bộ
179 Lắp đặt đèn Downlght 12W 47 bộ
180 Lắp đặt đèn áp trần ĐK300 - 25W 2 bộ
181 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A 27 cái
182 Lắp đặt quạt trần 11 cái
183 Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm 30 hộp
184 Lắp đặt đế âm đôi + mặt nạ đôi 22 bảng
185 Lắp đặt đế âm đơn + mặt nạ đơn 15 bảng
186 Lắp đặt công tắc âm tường 16A (1 chiều) 45 cái
187 Lắp đặt công tắc âm tường 16A (2 chiều) 2 cái
188 Lắp đặt ô cắm đơn âm tường 15 cái
189 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 852 m
190 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 758 m
191 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 70 m
192 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 35 m
193 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 105 m
194 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 70 m
195 Lắp đặt dây dẫn 2x35mm2 55 m
196 Lắp đặt MCB 1P 15A 5ka 10 cái
197 Lắp đặt MCB 1P 25A 6ka 14 cái
198 Lắp đặt MCB 2P 50A 15ka 1 cái
199 Lắp đặt MCB 2P 63A 15ka 1 cái
200 Lắp đặt MCB 2P 125A 15ka 1 cái
201 Lắp đặt tủ điện 350x300x200 3 cái
202 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 350 m
203 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 300 m
204 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm 50 m
205 Kéo rải dây đồng trần 25mm2 10 m
206 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 2 cọc
207 Lắp đặt ốc siếc cáp chữ ''A" 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
208 Thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III (LEVEL-III): 25M 1 cái
209 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 6 cọc
210 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng ĐK 50mm2 55 m
211 Lắp đặt bộ ghép nối Inox 3Mx42x3mm 1 cái
212 Lắp đặt chân trụ đỡ kim thu sét 1 bộ
213 Lắp đặt đaiColiê cố định cáp vào cột 10 bộ
214 Lắp đặt kẹp định vị cáp thoát sét 29 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
215 Lắp đặt dây chằng tăng tơ, ốc siếc cáp 1 cái
216 Lắp đặt hộp đo kiểm tra tiếp địa 2 hộp
217 Lắp đặt dây cáp đồng 70mm2 15 m
218 Lắp đặt ốc siếc cáp chữ ''A" 6 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
219 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm 55 m
220 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0968 100m3
221 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 9,6623 100m3
222 Lắp đặt ô cắm điện thoại RJ11 14 cái
223 Lắp đặt ô cắm mạng đôi RJ45 14 cái
224 Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 6 250 m
225 Lắp đặt dây cáp điện thoại 4x0,5mm2 250 m
226 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 500 m
227 Lắp đặt xí bệt 9 bộ
228 Lắp đặt vòi xịt đi kèm xí bệt 9 bộ
229 Lắp tê thau (3 đầu ren) 8 cái
230 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
231 Lắp đặt lavabo + vòi 8 bộ
232 Lắp đặt phễu thu sàn Inox 200x200 12 cái
233 Lắp đặt vòi nước 2 bộ
234 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,13 100m
235 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 1,1 100m
236 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,34 100m
237 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,18 100m
238 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,48 100m
239 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,47 100m
240 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 21mm 90 độ ran ngoài 20 cái
241 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm 19 cái
242 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 10 cái
243 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 4 cái
244 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 90 độ 12 cái
245 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 45 độ 15 cái
246 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 45 độ 8 cái
247 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 90 độ 4 cái
248 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm 21 cái
249 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 10 cái
250 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 6 cái
251 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 10 cái
252 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 5 cái
253 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 5 cái
254 Lắp đặt giảm 27/21 20 cái
255 Lắp đặt giảm nhựa 34/27 5 cái
256 Lắp đặt giảm nhựa D60/34 5 cái
257 Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm 4 cái
258 Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 34mm 1 cái
259 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 ( tận dụng ) 1 bể
260 Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 ( tận dụng ) 1 bể
261 Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi D42 2 cái
262 Lắp đặt máy bơm 2HP 1 cái
263 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,94 100m
264 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm 10 cái
265 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,13 100m
266 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 90 độ 10 cái
267 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 45 độ 20 cái
268 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 90 độ 2 cái
269 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 45 độ 4 cái
270 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,04 100m
271 Lắp đặt cầu chắn rác D60mm 2 cái
B THIẾT BỊ
1 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III (LEVE-III):25m 1 cái
2 Ghế xoay 6 cái
3 Bộ bàn ghế salon 1 bộ
4 Quầy giao dịch gỗ căm xe 4 m
C HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 3,0019 100m3
2 Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút 585CV - Cự ly ≤500m 13,7851 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->