Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172234 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 21:40:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,145,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sơn nhà | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,7682 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 237,6935 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 391,5581 | m2 | |
| 4 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | 257,2744 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 648,8325 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 237,6935 | m2 | |
| 7 | Quạt trần | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 2 | cái | |
| 9 | Đèn chiếu sáng ngoài sảnh | 6 | bộ | |
| B | Cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 59,057 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 154,498 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 32,5424 | m2 | |
| 4 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 154,498 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,5424 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 55,817 | m2 cấu kiện | |
| 7 | Cửa gỗ dổi, kính trắng 5ly | 3,24 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 3,24 | m2 cấu kiện | |
| 9 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,46 | m2 | |
| 10 | Khoá cửa | 1 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 9 | m | |
| 12 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 9 | m cấu kiện | |
| 13 | Khuôn cửa gỗ kép | 9 | md | |
| 14 | Bản lề cửa | 4 | cái | |
| 15 | Chốt cửa | 1 | cái | |
| 16 | Nẹp cửa | 13,2 | md | |
| C | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 0,3392 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0034 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0034 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0034 | 100m3 | |
| 5 | Lát gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | 1,696 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện gương | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện tiểu nam | 3 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ vòi rửa tay lavabo | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 16 | Van xả tiểu nam | 3 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 20 | Vách ngăn vệ sinh tấm composite dày 12mm | 1,98 | m2 | |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 16,124 | m2 | |
| D | Hàng rào | |||
| 1 | Tháo hàng rào sắt | 34,7163 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 1,2516 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 5,4236 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch | 5,3463 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | 17,1724 | m3 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 129,0531 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3113 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,3113 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3113 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,5574 | m3 | |
| 11 | Xây gạch 6,0 x10,5x22, xây móng, chiều dày >= 33cm, vữa XM mác 75 | 13,615 | m3 | |
| 12 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,4236 | m3 | |
| 13 | Xây gạch 6,0 x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,0814 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 1,2516 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1155 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn giằng tường hàng rào | 0,1128 | 100m2 | |
| 17 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 80,6217 | m2 | |
| 18 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 171,7843 | m2 | |
| 19 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 130,2471 | m2 | |
| 20 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 43,8966 | m2 | |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 2,6339 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 78,7911 | m2 | |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt,cổng | 0,4966 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng khung sắt, khung nhôm | 22,062 | m2 | |
| 25 | Tôn cổng (tôn hoa dày 1,5mm) | 4,485 | m2 | |
| 26 | Bản lề | 18 | cái | |
| 27 | Chốt cửa | 6 | cái | |
| 28 | Khoá cửa | 3 | cái | |
| 29 | Bộ Mica chữ cổng | 3 | bộ | |
| 30 | Tấm Alu biển cổng | 10,449 | m2 | |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước ve màu vàng | 382,6531 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 173,1048 | m2 | |
| E | Sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 443,705 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1331 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1331 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1331 | 100m3 | |
| 5 | Lát gạch teraro 400x400 | 443,705 | m2 | |
| F | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công tấm đan | 123 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ rãnh thoát nước | 33,4726 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,4122 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,4122 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4122 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 18,23 | m3 | |
| 7 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 32,1985 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 165,6864 | m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 36,2616 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,3009 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 1,1889 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4526 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 7,7494 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 123 | cấu kiện | |
| G | Bồn cây | |||
| 1 | Phá dỡ bồn cây | 21,6448 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2164 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,2164 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2164 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 5,9808 | m3 | |
| 6 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 15,664 | m3 | |
| 7 | Lát gạch thẻ đỏ sẫm 50x220, vữa XM mác 75 | 66,528 | m2 | |
| H | Lợp mái tôn | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 2,458 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,191 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 1,936 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 18,3317 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 258,5564 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 258,5564 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2027 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,2027 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2027 | 100m3 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika 2 lớp | 262,3772 | m2 | |
| 11 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 18,3317 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 187,1373 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,176 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1575 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0598 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 1,936 | m3 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 157,0578 | m2 | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 1,191 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,191 | tấn | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dàỳ 0.45mm | 2,458 | 100m2 | |
| 21 | Tôn úp | 60,236 | md | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi