Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Dĩnh Kế |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 08:44:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,296,251,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Mua cọc dẫn ép âm KT 250x250x1000mm, trọng lượng 300kg (Sử dụng nhà hiệu bộ và nhà ăn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Mua Cọc BTCT vuông 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.272,5 | m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,08 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,645 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 6 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 154 | mối nối |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9375 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4938 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4938 | 10m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2667 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8506 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,6733 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4352 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8618 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8501 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0961 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4396 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2682 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5265 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8602 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0029 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,154 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0879 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0809 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,756 | tấn |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,5497 | m3 |
| 27 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2262 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0121 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2546 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,819 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,9581 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,3644 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,675 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7744 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,341 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7051 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,4314 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7207 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0314 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1276 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1583 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,2223 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,1944 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,7368 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,2799 | m3 |
| 47 | Ván khuôn. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,619 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7522 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1862 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9346 | m3 |
| 51 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3884 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8099 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2554 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6101 | m3 |
| 55 | Ván khuôn. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2373 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2003 | tấn |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1684 | 100m3 |
| 58 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3758 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0682 | 100m2 |
| 60 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,804 | m3 |
| 61 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3418 | m3 |
| 62 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0589 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0488 | 100m3 |
| 64 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6695 | m3 |
| 65 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 246,0397 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,3621 | m3 |
| 67 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4533 | m3 |
| 68 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,2816 | m3 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 926,3423 | m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.472,3622 | m2 |
| 71 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 605,4158 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 462,7731 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.216,5418 | m2 |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 676,168 | m |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228,14 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 290,88 | m |
| 77 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,9808 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.531,7581 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.472,3622 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.679,3149 | m2 |
| 81 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 277,7385 | m2 |
| 82 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,4695 | m2 |
| 83 | Đá Granit tự nhiên màu đen, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,7181 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 989,4347 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 183,2427 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 404,1756 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,4384 | m2 |
| 88 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc (VD vật liệu tính 50%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,0269 | 10m |
| 89 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0738 | tấn |
| 90 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3705 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5578 | m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,9568 | m2 |
| 93 | Gia công lan can Inox Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1755 | tấn |
| 94 | Gia công lan can Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0386 | tấn |
| 95 | Thanh râu thép bằng sắt vuông 12mm dài 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,9907 | kg |
| 96 | Chụp chân inox 304 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | bộ |
| 97 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8586 | m2 |
| 98 | Gia công lan can hành lang bằng thép hộp / Thép hộp đen 60x60x2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5385 | tấn |
| 99 | Gia công lan can hành lang bằng thép hộp / Thép hộp đen 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5696 | tấn |
| 100 | Gia công lan can bằng thép đặc vuông 16x16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1574 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127,4341 | m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,3312 | m2 |
| 103 | Gia công cửa sắt, hoa inox Thép vuông 15x15x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5102 | tấn |
| 104 | Lắp dựng hoa inox cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 181,118 | m2 |
| 105 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,2 | m2 |
| 106 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | bộ |
| 107 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 108 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 143,2056 | m2 |
| 109 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | bộ |
| 110 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 111 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,1834 | m2 |
| 112 | Trần thạch cao tấm thả, chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 202,8982 | m2 |
| 113 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 133,3688 | m2 |
| 114 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 115 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0721 | tấn |
| 116 | Bu lông nở bê tông D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135 | bộ |
| 117 | Mặt bàn đá chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6169 | m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4876 | 100m2 |
| 119 | Tôn úp nóc khổ 400, Tôn úp sườn khổ 400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,32 | m |
| 120 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5881 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134,8736 | m2 |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5881 | tấn |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,2458 | 100m2 |
| 124 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt bộ đèn Led chiếu sáng lớp học 2 bóng 1,2m 2x18w + 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn LED ốp trần 14w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67 | bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 129 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cái |
| 130 | Lắp đặt đế + mặt bộ automat MCCB 2 cực 1P | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu chìm tường 16A-250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm nền (loại có nắp đậy) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu chìm tường 16A-250V (cấp điện wifi) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt Hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 12 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt Hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 9 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | hộp |
| 140 | Lắp đặt Hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 6 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 141 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x1000x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 142 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x600x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 143 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 148 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59 | cái |
| 149 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 151 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 152 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.256 | m |
| 156 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.825 | m |
| 157 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.828 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.123 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 675 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.500 | m |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, KT 120x120x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | hộp |
| 164 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | hộp |
| 165 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | hộp |
| 166 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126 | hộp |
| 167 | Lắp đặt nối ống D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt nối ống D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168 | cái |
| 169 | Lắp đặt nối ống D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131 | cái |
| 170 | Lắp đặt nối ống D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.000 | cái |
| 171 | Lắp đặt đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 172 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 0-500V + chuyển mạch đo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 125/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 176 | Cosse ép đồng D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 177 | Cosse ép đồng D35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 178 | Cosse ép đồng D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 179 | Cosse ép đồng D10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 180 | Cầu đấu dây - Ghip dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 181 | Thanh cài Automat nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, đường kính ống D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 183 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 184 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 185 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 143 | m |
| 186 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | m |
| 188 | Lắp đặt nối ống D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 189 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 190 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 322 | kg |
| 191 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 192 | Lắp đặt hồ lô sứ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sứ |
| 193 | Mũ tôn chống dột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 194 | Bật sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | kg |
| 195 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 196 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 197 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 198 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn trung tính tiếp địa M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 199 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, băng đồng 25x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 200 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| 201 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| 202 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 203 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 204 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu truyền hình 4 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 205 | Bộ chia tín hiệu truyền hình 4 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 206 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu truyền hình 8 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 207 | Bộ chia tín hiệu truyền hình 8 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 208 | Lắp đặt Ổ cắm ti vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 209 | Ổ cắm truyền hình RJ11, loại gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 210 | Lắp đặt RACK cắm truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 211 | RACK cắm truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 212 | Lắp đặt dây cáp truyền hình RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,5 | 10m |
| 213 | Dây cáp truyền hình RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175 | m |
| 214 | Lắp đặt thiết bị Model quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 215 | Model quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 216 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 217 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 218 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 24 cổng) của mạng Internet | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 219 | Switch 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 220 | Ổ cắm mạng RJ45( gồm đế+ mặt), loại gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 221 | Hạt ổ cắm internet RJ45 NRV3160W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 222 | Lắp đặt Bộ phát wifi chuẩn không dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | thiết bị |
| 223 | Bộ phát wifi 450Mbps (Bộ định tuyến không dây) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 224 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,6 | 10m |
| 225 | Dây cáp đồng UTP CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 546 | m |
| 226 | Lắp đặt tủ Rack 20U để nổi trong nhà, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 227 | Tủ Rack 20U D600 để nổi trong nhà, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 228 | Lắp đặt tủ Rack 10U để nổi trong nhà, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 229 | Tủ Rack 10U D600 để nổi trong nhà, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 550 | m |
| 231 | Lắp đặt Nối ống D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | cái |
| 232 | Lắp đặt đầu cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 233 | Đầu cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 234 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bể |
| 235 | Lắp đặt phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | bộ |
| 237 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xịt xí - Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | bộ |
| 238 | Lắp đặt hộp đựng giấy Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 239 | Nơ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 240 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | bộ |
| 241 | Vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 242 | Si phông chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 243 | Lắp đặt gương soi - Gương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 244 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 245 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 246 | Lắp đặt kệ ly đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 247 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen - Sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 248 | Lắp đặt Thanh treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt Móc áo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi đồng tay gạt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 251 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 252 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 253 | Lắp đặt van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 254 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 255 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 256 | Lắp đặt mẳt nối kép tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,19 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,23 | 100m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,54 | 100m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm (cấp nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 263 | Lắp đặt Rắc co ren ngoài nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 264 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 265 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 266 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 268 | Lắp đặt van đồng 1 chiều, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 269 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 270 | Lắp đặt van PVC, đường kính van 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 271 | Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 272 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 274 | Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính côn, cút 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 275 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 276 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 277 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 50/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 278 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 279 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 40/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 282 | Lắp đặt cút nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 283 | Lắp đặt cút nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 284 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 285 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 286 | Lắp đặt cút nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71 | cái |
| 287 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 288 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 289 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 290 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 291 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 292 | Lắp đặt cút ren trong nối, đường kính ren D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút ren trong nối, đường kính ren D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 294 | Lắp đặt Đầu bịt ren nhựa DN25(1/2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | cái |
| 295 | Lắp đặt Đầu bịt ren nhựa DN20(1/2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 296 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 297 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 298 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 299 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 300 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 302 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 303 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | 100m |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,58 | 100m |
| 305 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | 100m |
| 306 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 307 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 309 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 310 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 311 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 312 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 313 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 314 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134 | cái |
| 315 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85 | cái |
| 316 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 317 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 318 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | cái |
| 319 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 150/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 320 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 150/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 321 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 322 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 323 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 90/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 324 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=75/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 325 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=48/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 326 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=60/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 327 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | cái |
| 328 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 329 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 330 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 331 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | cái |
| 332 | Lắp đặt Y thông tắc nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 333 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,97 | 100m |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,95 | 100m |
| 335 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 336 | Lắp đặt Chếch nhựa, đường kính côn, cút 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 337 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 338 | Lắp đặt Cầu chắn rác D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 339 | Lắp đặt Cầu chắn rác D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 340 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 341 | Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 342 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 343 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 344 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 345 | Lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m |
| B | Nhà lớp học | |||
| 1 | Mua cọc dẫn ép âm KT 250x250x1000mm, trọng lượng 300kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Mua Cọc BTCT vuông 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.505,5 | m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,055 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,415 | 100m |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 286 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1251 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9125 | 10m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9125 | 10m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7259 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,8206 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,7867 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1563 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4268 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6376 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1364 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9872 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4766 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4926 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0741 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0155 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,8349 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2541 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1772 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0433 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6951 | tấn |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,4077 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6158 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1101 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6009 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,5095 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,0942 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0158 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7103 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4518 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5892 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,9348 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8235 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4007 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4226 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8879 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 281,3287 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,2162 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,1908 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0556 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4807 | m3 |
| 46 | Ván khuôn. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4281 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8696 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,515 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,1672 | m3 |
| 50 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8872 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6512 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6917 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,205 | m3 |
| 54 | Ván khuôn. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9941 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5557 | tấn |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4312 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2031 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,127 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4145 | m3 |
| 60 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,9791 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1812 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5562 | 100m3 |
| 63 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2458 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 434,5046 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2029 | m3 |
| 66 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,4274 | m3 |
| 67 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,8209 | m3 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.652,517 | m2 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.190,1751 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.434,4011 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 776,6588 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.373,9816 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 926,483 | m |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 477,76 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 637,33 | m |
| 76 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,9961 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.086,9181 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.190,1751 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.150,6404 | m2 |
| 80 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 304,4788 | m2 |
| 81 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 187,72 | m2 |
| 82 | Đá Granit tự nhiên màu đen, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 325,3644 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.253,0592 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 147,6384 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 268,632 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,35 | m2 |
| 87 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc (Vận dụng tính 50% hao phí vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264,7254 | 10m |
| 88 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1475 | tấn |
| 89 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,741 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,1156 | m2 |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,9136 | m2 |
| 92 | Gia công lan can Inox Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1464 | tấn |
| 93 | Gia công lan can Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0422 | tấn |
| 94 | Thanh râu thép bằng sắt vuông 12mm dài 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5648 | kg |
| 95 | Chụp chân inox 304 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 96 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,782 | m2 |
| 97 | Gia công lan can hành lang bằng thép hộp / Thép hộp đen 60x60x2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5196 | tấn |
| 98 | Gia công lan can hành lang bằng thép hộp / Thép hộp đen 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2975 | tấn |
| 99 | Gia công lan can bằng thép đặc vuông 16x16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,381 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 287,5121 | m2 |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 322,6327 | m2 |
| 102 | Gia công cửa sắt, hoa inox Thép vuông 15x15x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5432 | tấn |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 449,121 | m2 |
| 104 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 166,05 | m2 |
| 105 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | bộ |
| 106 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 107 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 305,3712 | m2 |
| 108 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171 | bộ |
| 109 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | bộ |
| 110 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,9798 | m2 |
| 111 | Trần thạch cao tấm thả, chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 147,6384 | m2 |
| 112 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200,9769 | m2 |
| 113 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 114 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0384 | tấn |
| 115 | Bu lông nở bê tông D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | bộ |
| 116 | Mặt bàn đá chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,0258 | m2 |
| 117 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3874 | 100m2 |
| 118 | Tôn úp nóc khổ 400, Tôn úp sườn khổ 400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | m |
| 119 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2672 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 277,472 | m2 |
| 121 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2672 | tấn |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,2015 | 100m2 |
| 123 | Lắp đặt bộ đèn Led chiếu sáng lớp học 2 bóng 1,2m 2x18w + 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn LED ốp trần 14w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | bộ |
| 125 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111 | cái |
| 126 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu chìm tường 16A-250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 201 | cái |
| 130 | Lắp đặt Hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 9 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | hộp |
| 131 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x800x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 132 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 133 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 139 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | m |
| 140 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 252 | m |
| 141 | Lắp đặt cáp điện 2 lõi CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.515 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.235 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.730 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.085 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.868 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 745 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.173 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, đường kính ống D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 150 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 362 | hộp |
| 151 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | hộp |
| 152 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | hộp |
| 153 | Lắp đặt nối ống D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 466 | cái |
| 154 | Lắp đặt nối ống D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 185 | cái |
| 155 | Lắp đặt nối ống D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 542 | cái |
| 156 | Lắp đặt đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 157 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 0-500V + chuyển mạch đo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 125/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 161 | Cosse ép đồng D35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 162 | Cosse ép đồng D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 163 | Cầu đấu dây - Ghip dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 164 | Thanh cài Automat nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 165 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha + tủ công tơ (chưa có công lắp đặt tủ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | bộ |
| 166 | Lắp đặt tủ công tơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | hộp |
| 167 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 168 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cọc |
| 169 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 425 | m |
| 170 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 172 | Lắp đặt nối ống D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 173 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 174 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | sứ |
| 175 | Mũ tôn chống dột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 176 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 502 | kg |
| 177 | Bật sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | kg |
| 178 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 179 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,4 | m3 |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,4 | m3 |
| 181 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cọc |
| 182 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn trung tính tiếp địa M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 183 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, băng đồng 25x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 184 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,8 | m3 |
| 185 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,8 | m3 |
| 186 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 187 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 188 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu truyền hình 4 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 189 | Bộ chia tín hiệu truyền hình 4 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 190 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu truyền hình 8 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 191 | Bộ chia tín hiệu truyền hình 8 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | thiết bị |
| 192 | Lắp đặt Ổ cắm ti vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 193 | Ổ cắm truyền hình RJ11, loại gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 194 | Lắp đặt RACK cắm truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 195 | RACK cắm truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 196 | Lắp đặt dây cáp truyền hình RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141,5 | 10m |
| 197 | Dây cáp truyền hình RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.415 | m |
| 198 | Lắp đặt thiết bị Model quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 199 | Model quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 200 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 201 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 202 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 24 cổng) của mạng Internet | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 203 | Switch 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 204 | Ổ cắm mạng RJ45( gồm đế+ mặt), loại gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 205 | Hạt ổ cắm internet RJ45 NRV3160W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | hạt |
| 206 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145 | 10m |
| 207 | Dây cáp đồng UTP CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.450 | m |
| 208 | Lắp đặt tủ Rack 20U để nổi trong nhà, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 209 | Tủ Rack 20U D600 để nổi trong nhà, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 315 | m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 375 | m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, đường kính ống D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, đường kính ống D32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,735 | 100m |
| 214 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | hộp |
| 215 | Lắp đặt đầu cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 216 | Đầu cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 217 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | gói |
| 218 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 219 | Lắp đặt phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | bộ |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xịt xí - Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | bộ |
| 222 | Lắp đặt Tê thép ren ngoài 20(1/2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 223 | Lắp đặt hộp đựng giấy Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 224 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 225 | Vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 226 | Si phông chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 227 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 228 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 229 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 230 | Lắp đặt kệ ly đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi đồng tay gạt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 233 | Lắp đặt van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 234 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 235 | Lắp đặt mẳt nối kép tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 236 | Lắp đặt thoát sàn D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 237 | Lắp đặt si phông thoát sàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,85 | 100m |
| 243 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt Rắc co ren ngoài nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt rắc co nhựa PVC, đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt van PVC, đường kính van 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính D50/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 251 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 252 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 255 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 256 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối, đường kính côn, cút 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 257 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối, đường kính côn, cút 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 258 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 259 | Lắp đặt cút ren trong nối, đường kính ren D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81 | cái |
| 260 | Lắp đặt Măng sông ren nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 261 | Lắp đặt Tê ren nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 262 | Lắp đặt Đầu bịt ren nhựa DN25(1/2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 263 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 264 | Lắp đặt van ren, đường kính van D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,34 | 100m |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 271 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 272 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 273 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 274 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 275 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 90/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 277 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=60/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 278 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=48/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 279 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 280 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 281 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 282 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 283 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 284 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | cái |
| 285 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | cái |
| 286 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | cái |
| 287 | Lắp đặt Y thông tắc nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 288 | Lắp đặt Y thông tắc nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,86 | 100m |
| 290 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 291 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 292 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | cái |
| 293 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 294 | Đai bắt ống D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 296 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, đường kính côn, cút 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 297 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 298 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút D90/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 299 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút D110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| C | Nhà ăn | |||
| 1 | Mua Cọc BTCT vuông 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 461 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,972 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,638 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,29 | 100m |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 10m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 10m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1556 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6572 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,5737 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3373 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3614 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8473 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5918 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2038 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5797 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0931 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5887 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0412 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5007 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2959 | tấn |
| 24 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0243 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4891 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6665 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5772 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,8112 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,0026 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6772 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2749 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,135 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9341 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,3521 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3826 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7705 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3068 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7291 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,8748 | m3 |
| 40 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2047 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5668 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0409 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7224 | m3 |
| 44 | Ván khuôn. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2939 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3383 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,717 | m3 |
| 47 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4227 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0681 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2974 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 51 | Ván khuôn. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0304 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1598 | tấn |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0454 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7936 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0222 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4466 | m3 |
| 58 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9443 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0179 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,047 | 100m3 |
| 61 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0768 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,07 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1317 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7091 | m3 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 427,827 | m2 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 863,9045 | m2 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,2105 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153,8256 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220,47 | m2 |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 245,76 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 266,82 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 523,0375 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 863,9045 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 374,2956 | m2 |
| 75 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 221,8092 | m2 |
| 76 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 237,72 | m2 |
| 77 | Đá Granit tự nhiên màu đen, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,8484 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 406,7406 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123,999 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,557 | m2 |
| 81 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,217 | 10m |
| 82 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0396 | tấn |
| 83 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1987 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,3435 | m2 |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,63 | m2 |
| 86 | Gia công lan can Inox Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0305 | tấn |
| 87 | Gia công lan can Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0053 | tấn |
| 88 | Thanh râu thép bằng sắt vuông 12mm dài 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6173 | kg |
| 89 | Chụp chân inox 304 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 90 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | m2 |
| 91 | Gia công lan can hành lang bằng thép hộp / Thép hộp đen 60x60x2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0283 | tấn |
| 92 | Gia công lan can hành lang bằng thép hộp / Thép hộp đen 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0839 | tấn |
| 93 | Gia công lan can bằng thép đặc vuông 16x16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0192 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7883 | m2 |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0085 | m2 |
| 96 | Gia công cửa sắt, hoa inox Thép vuông 15x15x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4905 | tấn |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,36 | m2 |
| 98 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,48 | m2 |
| 99 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 100 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh (gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 101 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 102 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,74 | m2 |
| 103 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 104 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 105 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,1 | m2 |
| 106 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0289 | tấn |
| 107 | Bu lông nở bê tông D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 108 | Mặt bàn đá chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6671 | m2 |
| 109 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0775 | 100m2 |
| 110 | Tôn úp nóc khổ 400, Tôn úp sườn khổ 400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,4 | m |
| 111 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2124 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,9651 | m2 |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2124 | tấn |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7674 | 100m2 |
| 115 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn LED ốp trần 14w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 118 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 22W - KT 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu chìm tường 16A-250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 124 | Lắp đặt Hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 6 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 125 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x800x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | m |
| 133 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 134 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.045 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.767 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống D32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 525 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 143 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | hộp |
| 144 | Lắp đặt nối ống D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | cái |
| 145 | Lắp đặt nối ống D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 146 | Lắp đặt nối ống D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 147 | Lắp đặt đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 0-500V + chuyển mạch đo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 125/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 152 | Cosse ép đồng D35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 153 | Cosse ép đồng D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 154 | Cầu đấu dây - Ghip dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Thanh cài Automat nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 157 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 158 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 159 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 161 | Lắp đặt nối ống D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 163 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sứ |
| 164 | Mũ tôn chống dột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 165 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 241 | kg |
| 166 | Bật sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | kg |
| 167 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,48 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,48 | m3 |
| 169 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 170 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn trung tính tiếp địa M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 171 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, băng đồng 25x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 172 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m3 |
| 173 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m3 |
| 174 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 175 | Lắp đặt phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xịt xí - Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt hộp đựng giấy Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Nơ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 181 | Vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 182 | Si phông chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt kệ ly đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt Thanh treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt Móc áo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi đồng tay gạt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 190 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt si phông thoát sàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 192 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt mẳt nối kép tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | 100m |
| 199 | Lắp đặt Rắc co ren ngoài nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt van PVC, đường kính van 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt Cút nhựa HDPE , đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE , đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 211 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 50/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 40/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa nối, đường kính côn, cút 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt Cút nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 222 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 223 | Lắp đặt Măng sông ren nhựa nối, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt Măng sông ren nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút ren trong nối, đường kính ren D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 226 | Lắp đặt Đầu bịt ren nhựa DN25(1/2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 227 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,86 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 233 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 234 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 235 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 237 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 238 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 243 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối, đường kính d=60/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối, đường kính d=48/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 246 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 247 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 248 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 250 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 251 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt cầu chắn rác D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 253 | Lắp đặt phễu thu đường kính D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| D | Nhà đa năng | |||
| 1 | Mua cọc dẫn ép âm KT 250x250x1000mm, trọng lượng 300kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Mua Cọc BTCT vuông 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 513,5 | m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,895 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 6 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | mối nối |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1875 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2188 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2188 | 10m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,974 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,8576 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,5397 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,122 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,974 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7456 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1586 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2456 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1079 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4928 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9548 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,753 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0453 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2937 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4805 | tấn |
| 25 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,4787 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4425 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5315 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6072 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,3664 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,0306 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6605 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,33 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,076 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4234 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,4886 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1723 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4441 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8289 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7233 | m3 |
| 40 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6386 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6966 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2906 | m3 |
| 43 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8069 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5317 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2923 | tấn |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3423 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2429 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1916 | 100m2 |
| 49 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1115 | m3 |
| 50 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,2694 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1988 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,3057 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9702 | m3 |
| 54 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 157,6502 | m3 |
| 55 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4005 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9464 | m3 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 991,6052 | m2 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 831,157 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,7832 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 217,23 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,86 | m2 |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,2 | m |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,38 | m |
| 64 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,672 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.131,3884 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 831,157 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 381,09 | m2 |
| 68 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,672 | m2 |
| 69 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,672 | m2 |
| 70 | Đá Granit tự nhiên màu đen, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,212 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,1605 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,865 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,914 | m2 |
| 74 | Thi công sơn nền sàn bóng sơn Epoxy chống chầy xước (Đơn giá đã bao gồm vật liệu, nhân công thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 399,2345 | m2 |
| 75 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc (VD vật liệu tính 50%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,73 | 10m |
| 76 | Gia công lan can Inox Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1198 | tấn |
| 77 | Gia công lan can Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 78 | Thanh râu thép bằng sắt vuông 12mm dài 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,304 | kg |
| 79 | Chụp chân inox 304 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | bộ |
| 80 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa inox Thép vuông 15x15x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4276 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,88 | m2 |
| 83 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,174 | m2 |
| 84 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh (gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 85 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 87 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,24 | m2 |
| 88 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | bộ |
| 89 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 90 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,606 | m2 |
| 91 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m2 |
| 92 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1502 | m2 |
| 93 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0032 | tấn |
| 94 | Bu lông nở bê tông D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 95 | Mặt bàn đá chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1272 | m2 |
| 96 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5833 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,2312 | m2 |
| 98 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5833 | tấn |
| 99 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,134 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 202,8117 | m2 |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,134 | tấn |
| 102 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8416 | 100m2 |
| 103 | Tôn úp nóc khổ 400, Tôn úp sườn khổ 400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,6 | m |
| 104 | Máng inox thu nước mưa - inox 304 dày 0.6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 147,8263 | kg |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,5073 | 100m2 |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn Hight Bay 200W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn LED ốp trần 14w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 109 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 180W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu chìm tường 16A-250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu chìm tường 16A-250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 115 | Lắp đặt Hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 12 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 116 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | m |
| 120 | Lắp đặt cáp điện 2 lõi CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 534 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 336 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1 lõi CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 423 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 179 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345 | m |
| 126 | Lắp đặt hộp nối dây chia 2, 3 ngả D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | hộp |
| 127 | Lắp đặt nối ống D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 128 | Lắp đặt nối ống D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138 | cái |
| 129 | Cosse ép đồng D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống D32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 132 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 133 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | m |
| 134 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | m |
| 136 | Lắp đặt nối ống D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 138 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 257 | kg |
| 139 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 140 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | sứ |
| 141 | Bật sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | kg |
| 142 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,48 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,48 | m3 |
| 144 | Đóng cọc ống đồng D16mm, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 145 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn trung tính tiếp địa M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 146 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, băng đồng 25x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 147 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| 148 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| 149 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xịt xí - Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng giấy Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 152 | Nơ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 154 | Vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Si phông chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt kệ ly đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt Thanh treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt Móc áo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi đồng tay gạt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt si phông thoát sàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 165 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt mẳt nối kép tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 169 | Si phông tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 171 | Lắp đặt phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 176 | Lắp đặt T nhựa PPR nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt Rắc co ren ngoài nhựa PPR đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt van xoay 2 chiều PPR, đường kính van 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt van xoay 2 chiều PPR, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối, đường kính côn, cút 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt T nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút ren trong nối, đường kính ren D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối, đường kính côn, cút 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 189 | Lắp đặt Đầu bịt nhựa nối, đường kính côn, cút 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 195 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính d=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn, cút 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối, đường kính d=60/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối, đường kính d=48/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 206 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 207 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 208 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,26 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 211 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 212 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 213 | Lắp đặt cầu chắn rác D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 214 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 215 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 216 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| E | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1809 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,458 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1658 | m3 |
| 4 | Xây BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2338 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1066 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1508 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0743 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,08 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3028 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0966 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0821 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0719 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0719 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2522 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2522 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2109 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2109 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,299 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,299 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,352 | 100m2 |
| 21 | Máng inox thu nước mưa - inox 304 dày 0.6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,5477 | kg |
| 22 | Khoét lỗ cổ ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | vị trí |
| 23 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,138 | 100m |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,42 | m2 |
| 28 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m2 |
| F | Phụ trợ sân vườn | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0429 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2599 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5198 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung KT 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8378 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4124 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0641 | 100m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1504 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0182 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0128 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0116 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3724 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,883 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,766 | m3 |
| 16 | Xây gạch bê tông không nung KT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,6 | m3 |
| 17 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 321,26 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5302 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1911 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7756 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 312,4 | cấu kiện |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1423 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4212 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3991 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 26 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng terrazo KT 400x400mm (30m sân đã lát gạch giai đoạn 1, lát hoàn trả bề rộng 0,8m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,7799 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9393 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8696 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,7107 | m3 |
| 31 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng terrazo KT 400x400mm (các vị trí sân đã lát gạch giai đoạn 1, lát hoàn trả bề rộng 0,8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161,8456 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,36 | m3 |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,5422 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6754 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3169 | 100m3 |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1669 | 1000v |
| 37 | Mua gạch bê tông không nung KT 220 x 105 x 60 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.166,8571 | viên |
| 38 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 39 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2318 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 42 | Bu lông đai ốc M16x240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | m |
| 44 | Cosse ép đồng D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện- Tủ trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, đường kính ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3 | 100m |
| 48 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,46 | m3 |
| 49 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng terrazo KT 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.452 | m2 |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1512 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4785 | m3 |
| 52 | Đá bó vỉa bồn cây sân trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 219,14 | m |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 219,14 | cấu kiện |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3683 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, bồn hoa, bồn cây (Vận dụng tính hệ số nhân công 0.75) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,3794 | m3 |
| 56 | Đất màu trồng cây/ Làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân đạm, lân, kali kết hợp với phân vi lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,3794 | m3 |
| 57 | Cây sao đen D>25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cây |
| 58 | Cây phượng D>25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cây |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1014 | 100m3 |
| 60 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7357 | m3 |
| 63 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0992 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1338 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0235 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0562 | tấn |
| 67 | Xây gạch bê tông không nung KT 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4303 | m3 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,0733 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,4 | m |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,0733 | m2 |
| 71 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0675 | 100m3 |
| 72 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3085 | tấn |
| 73 | Lợp tôn vách chân cổng, bằng tôn chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,2464 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cổng khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,9 | m2 |
| 76 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 77 | Gia công ray V60x60x5 chạy cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 78 | Lắp dựng Ray V60x60x5 chạy cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 79 | Bánh xe sắt cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 80 | Mô tơ cổng trượt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1767 | 100m3 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,931 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7088 | m3 |
| 84 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7306 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5403 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4846 | m3 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0792 | tấn |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9192 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2052 | tấn |
| 90 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,505 | tấn |
| 91 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2558 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 93 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6286 | 100m2 |
| 94 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4166 | m3 |
| 95 | Trát tường mặt ngoài bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,792 | m2 |
| 96 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,708 | m2 |
| 97 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,883 | m2 |
| 98 | Lắp cút sành trong bể Tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 100 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,4102 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6288 | 10m3 |
| 103 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6288 | 10m3 |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1565 | 100m3 |
| 105 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0055 | 100m2 |
| 106 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3805 | m3 |
| 107 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1226 | tấn |
| 109 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 110 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1086 | m3 |
| 111 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5413 | m3 |
| 112 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,602 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7597 | m2 |
| 114 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0262 | 100m2 |
| 115 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0326 | tấn |
| 116 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,191 | m3 |
| 117 | Lắp cút sành trong bể Tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| 119 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0413 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,152 | 10m3/1km |
| 121 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,152 | 10m3/1km |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1721 | 100m3 |
| 123 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8458 | m3 |
| 124 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,877 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4646 | m3 |
| 126 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0291 | 100m2 |
| 127 | Ván khuôn. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0386 | 100m2 |
| 128 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0054 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0879 | tấn |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1002 | tấn |
| 131 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0051 | tấn |
| 132 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5334 | m3 |
| 133 | Trát tường mặt ngoài bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,8873 | m2 |
| 134 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5618 | m2 |
| 135 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | m2 |
| 136 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 138 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Rọ chắn rác inox 304 dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 140 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0737 | 100m3 |
| G | Thí nghiệm nén tĩnh cọc | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | 1 cấu kiện |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | 1 cấu kiện |
| 3 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 560 | 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi