Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Tiền An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 17:57:00 đến ngày 2020-12-15 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,714,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 432,293 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 269,199 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường seno | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36,021 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 148,403 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,314 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,548 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,784 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 390,845 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, gờ tường ô văng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 106,003 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 326,112 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 35,448 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,427 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,427 | 100m3/1km |
| B | Hạng mục 2: Phần cải tạo | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,793 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,17 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,03 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,602 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,03 | tấn |
| 6 | Mua thép bản dày 5mm làm thép bịt đầu cọc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 106,848 | kg |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,134 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,134 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,08 | m3 |
| 10 | Mua thép bản dày 5mm làm thép nối cọc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,106 | kg |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | 1 mối nối |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,299 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,168 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,337 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,58 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,217 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,232 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,041 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,206 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,348 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,46 | tấn |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,867 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,387 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,168 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,199 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,178 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,178 | 100m3/1km |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,694 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,136 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,674 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,949 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,567 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,207 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,823 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,674 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,938 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,009 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,859 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,383 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,253 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,106 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,01 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,182 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,164 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36,767 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,588 | m3 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.47mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,569 | 100m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ tôn sóng liên doanh dày 0,4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,221 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,98 | m |
| 50 | Máng thu nước 200x200x0,4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,33 | m |
| 51 | Mua thép hộp 30x60x1.6 làm vì kèo thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 96,14 | kg |
| 52 | Mua thép bản 120x40x10 làm vì kèo thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,883 | kg |
| 53 | Mua thép hộp 40x80x1.6 làm vì kèo thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 98,372 | kg |
| 54 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,095 | tấn |
| 55 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,095 | tấn |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,091 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,091 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 284,465 | 1m2 |
| 59 | Mua thép hộp mạ kẽm kích thước 60x30x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 197,597 | kg |
| 60 | Mua thép hộp mạ kẽm kích thước 20x20 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 86,486 | kg |
| 61 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,279 | tấn |
| 63 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,279 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,386 | 1m2 |
| 65 | Quét Sika top seal - 107 chống thấm quét 2 lần 3kg/m2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 181,833 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 111,573 | m2 |
| 67 | Hệ trần nổi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,199 | m2 |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,199 | m2 |
| 69 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,199 | m2 |
| 70 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm - | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 327,06 | m2 |
| 71 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,894 | 100m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,455 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch granit KT 800x800mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 393,272 | m2 |
| 74 | Lát nền phòng tắm, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25,134 | m2 |
| 75 | Lát nền phòng kho, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,849 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 91,444 | m2 |
| 77 | Vách ngăn compact dày 12mm bao gồm cả phụ kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,318 | m2 |
| 78 | Lát đá mặt bệ các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,163 | m2 |
| 79 | Mua sắt hộp 30x30x1,2 làm khung đỡ bàn chậu rửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 34,748 | kg |
| 80 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,033 | tấn |
| 81 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,033 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,513 | 1m2 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,963 | 1m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,017 | m3 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,834 | m3 |
| 87 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,693 | m3 |
| 88 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,214 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30,838 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30,838 | m2 |
| 91 | Mua thép ống D50x2,0mm làm lan can đường dốc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,26 | kg |
| 92 | Mua thép ống D32x2,0mm làm lan can đường dốc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,726 | kg |
| 93 | Thép đặc 14x14mm làm lan can đường dốc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 86,349 | kg |
| 94 | Thép đặc 20x20mm làm lan can đường dốc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 71,116 | kg |
| 95 | Mua bản mã inox 50x50x3 làm lan can đường dốc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,249 | kg |
| 96 | Bu lông M10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 84 | cái |
| 97 | Nắp chụp che bản mã | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21 | cái |
| 98 | Sản xuất lan can sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,205 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,652 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,987 | 1m2 |
| 101 | Trồng cỏ lạc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,2 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 478,781 | m2 |
| 103 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 404,343 | m2 |
| 104 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 800x800mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,76 | m2 |
| 105 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 200x800mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,88 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 81,535 | m2 |
| 107 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 152,64 | m2 |
| 108 | Mua thép hộp 50x50x1.5mm làm khung xuong | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 954,482 | kg |
| 109 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 64,24 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 37,133 | m2 |
| 111 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30,3 | m |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 560,316 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 505,716 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,164 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,271 | 100m2 |
| 116 | Keo dẻo chống thấm khe co giãn Multiseal | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 57,86 | m |
| 117 | Thép L30x30x3 neo vào bê tông làm khe co giãn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 60,936 | kg |
| 118 | Thép tấm dày 10mm neo vào bê tông làm khe co giãn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 33,854 | kg |
| 119 | Joint cao su rộng 30mm dày10 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,14 | m |
| 120 | Vũa bitum chống ẩm đổ nóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 177,192 | kg |
| 121 | Cửa đi hệ Việt Pháp 450 Cửa hai cánh, kích thước 900mm x 2200mm hoặc 2 cánh kích thước 1400x2200. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,8 | m2 |
| 122 | Cửa đi hệ Việt Pháp 450 Cửa một cánh, kích thước 900mm x 2200mm hoặc 2 cánh kích thước 1400x2200. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,52 | m2 |
| 123 | Cửa sổ hệ Việt Pháp 2600 Cửa một cánh, kích thước 1200mm x 1400mm Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,75 | m2 |
| 124 | Cửa sổ hệ Việt Pháp 2600 Cửa 2 cánh kích thước 1400x1400. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,02 | m2 |
| 125 | Cửa sổ hệ Việt Pháp EUA – 2600 Cửa 1 cánh mở hất kích thước 1400x1400. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 70,2 | m2 |
| 126 | Hệ mặt dựng EU - H80: EU - 1100 Vách mặt dựng khung đố chìm, khung nổi, độ dày thanh nhôm 1,5mm-2,0mm, kính trắng 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 38,184 | m2 |
| 127 | Phụ trội kính 10.38mm so với kính 8.38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 56,423 | m2 |
| 128 | Mua sắt đặc 14x14 làm hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 213,051 | kg |
| 129 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,211 | tấn |
| 130 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,7 | m2 |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,678 | 1m2 |
| 132 | Mua rèm cửa sổ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 106,822 | m2 |
| 133 | Khung biển điện tử TTVH | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | TB |
| 134 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 500x400x150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 135 | Lắp đặt các automat MCCB 1 pha 2 cực 63A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đơn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 144 | Đèn dây hắt 13W/m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50 | m |
| 145 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | bộ |
| 146 | Lắp đặt quạt treo tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt đèn led âm trần - 18W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn led ốp trần vuông - 24W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | bộ |
| 149 | Lắp đèn pha 200W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | bộ |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC - 2x16mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 150 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x16mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 180 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 125 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC - 2x2.5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 350 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2.5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 35 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC - 2x1.5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 185 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 200 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 200 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 185 | m |
| 160 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | m |
| 161 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50 | m |
| 162 | Lắp đặt kim thu sét D18, dài 1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 163 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cọc |
| 164 | Thép hình làm chân bật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,719 | kg |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,565 | 1m2 |
| 166 | Đo điện trở suất của đất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | ca |
| 167 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,6 | 1m3 |
| 168 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 169 | Dây đồng trần M50mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,666 | m |
| 170 | Kéo rải dây đồng trần M50mm chống sét dưới mương đất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,61 | m |
| 171 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x50mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,85 | m |
| 172 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0 | cọc |
| 173 | Đầu cốt đồng M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 174 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,85 | m |
| 176 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,295 | 1m3 |
| 177 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,12 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5 | 100m |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 187 | Cầu chắn rác | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 188 | Phễu thu nước mưa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 189 | Giá đỡ ống | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18 | bộ |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3 | 100m |
| 197 | Van khóa 1 chiều D32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25/21mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | cái |
| C | Hạng mục 3: Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt van phao tự động điều khiển bơm theo mực nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt giá treo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi