Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201217909-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Tiền An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201217888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 17:57:00 đến ngày 2020-12-15 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,714,915,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 432,293 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 269,199 m2
3 Phá lớp vữa trát tường seno Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36,021 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 148,403 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,314 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,548 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,784 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 390,845 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, gờ tường ô văng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 106,003 m2
12 Phá lớp vữa trát tường trong Tham chiếu tại Mục B - Chương V 326,112 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35,448 m2
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,427 100m3
15 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,427 100m3/1km
B Hạng mục 2: Phần cải tạo
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,793 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,17 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,03 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,602 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,03 tấn
6 Mua thép bản dày 5mm làm thép bịt đầu cọc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 106,848 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,134 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,134 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,08 m3
10 Mua thép bản dày 5mm làm thép nối cọc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,106 kg
11 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 1 mối nối
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,299 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,168 m3
14 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,337 100m3
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,58 100m2
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,217 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,232 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,041 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,206 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,348 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,46 tấn
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,867 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,387 m3
24 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,168 m3
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,199 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,178 100m3
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,178 100m3/1km
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,694 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,136 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,674 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,949 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,567 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,207 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,823 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,674 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,938 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,009 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,859 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,383 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,253 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,106 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,01 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,182 tấn
44 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,164 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36,767 m3
46 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,588 m3
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.47mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,569 100m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ tôn sóng liên doanh dày 0,4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,221 100m2
49 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,98 m
50 Máng thu nước 200x200x0,4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,33 m
51 Mua thép hộp 30x60x1.6 làm vì kèo thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 96,14 kg
52 Mua thép bản 120x40x10 làm vì kèo thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,883 kg
53 Mua thép hộp 40x80x1.6 làm vì kèo thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 98,372 kg
54 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,095 tấn
55 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,095 tấn
56 Sản xuất xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,091 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,091 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 284,465 1m2
59 Mua thép hộp mạ kẽm kích thước 60x30x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 197,597 kg
60 Mua thép hộp mạ kẽm kích thước 20x20 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 86,486 kg
61 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,09 100m2
62 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,279 tấn
63 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,279 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,386 1m2
65 Quét Sika top seal - 107 chống thấm quét 2 lần 3kg/m2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 181,833 m2
66 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 111,573 m2
67 Hệ trần nổi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,199 m2
68 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,199 m2
69 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,199 m2
70 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm - Tham chiếu tại Mục B - Chương V 327,06 m2
71 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,894 100m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,455 m3
73 Lát nền, sàn gạch granit KT 800x800mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 393,272 m2
74 Lát nền phòng tắm, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25,134 m2
75 Lát nền phòng kho, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,849 m2
76 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 91,444 m2
77 Vách ngăn compact dày 12mm bao gồm cả phụ kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,318 m2
78 Lát đá mặt bệ các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,163 m2
79 Mua sắt hộp 30x30x1,2 làm khung đỡ bàn chậu rửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 34,748 kg
80 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,033 tấn
81 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,033 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,513 1m2
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,963 1m3
84 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,061 100m2
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,017 m3
86 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,834 m3
87 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,693 m3
88 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,214 m2
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30,838 m2
90 Lát đá bậc tam cấp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30,838 m2
91 Mua thép ống D50x2,0mm làm lan can đường dốc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,26 kg
92 Mua thép ống D32x2,0mm làm lan can đường dốc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,726 kg
93 Thép đặc 14x14mm làm lan can đường dốc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 86,349 kg
94 Thép đặc 20x20mm làm lan can đường dốc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 71,116 kg
95 Mua bản mã inox 50x50x3 làm lan can đường dốc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,249 kg
96 Bu lông M10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 84 cái
97 Nắp chụp che bản mã Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21 cái
98 Sản xuất lan can sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,205 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,652 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,987 1m2
101 Trồng cỏ lạc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,2 m2
102 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 478,781 m2
103 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 404,343 m2
104 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 800x800mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,76 m2
105 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 200x800mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,88 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 81,535 m2
107 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 152,64 m2
108 Mua thép hộp 50x50x1.5mm làm khung xuong Tham chiếu tại Mục B - Chương V 954,482 kg
109 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 64,24 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 37,133 m2
111 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30,3 m
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 560,316 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 505,716 m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,164 100m2
115 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,271 100m2
116 Keo dẻo chống thấm khe co giãn Multiseal Tham chiếu tại Mục B - Chương V 57,86 m
117 Thép L30x30x3 neo vào bê tông làm khe co giãn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 60,936 kg
118 Thép tấm dày 10mm neo vào bê tông làm khe co giãn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 33,854 kg
119 Joint cao su rộng 30mm dày10 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,14 m
120 Vũa bitum chống ẩm đổ nóng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 177,192 kg
121 Cửa đi hệ Việt Pháp 450 Cửa hai cánh, kích thước 900mm x 2200mm hoặc 2 cánh kích thước 1400x2200. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,8 m2
122 Cửa đi hệ Việt Pháp 450 Cửa một cánh, kích thước 900mm x 2200mm hoặc 2 cánh kích thước 1400x2200. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,52 m2
123 Cửa sổ hệ Việt Pháp 2600 Cửa một cánh, kích thước 1200mm x 1400mm Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,75 m2
124 Cửa sổ hệ Việt Pháp 2600 Cửa 2 cánh kích thước 1400x1400. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,02 m2
125 Cửa sổ hệ Việt Pháp EUA – 2600 Cửa 1 cánh mở hất kích thước 1400x1400. Nhôm dày 1,0 - 1,5mm, kính trắng dày 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 70,2 m2
126 Hệ mặt dựng EU - H80: EU - 1100 Vách mặt dựng khung đố chìm, khung nổi, độ dày thanh nhôm 1,5mm-2,0mm, kính trắng 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 38,184 m2
127 Phụ trội kính 10.38mm so với kính 8.38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 56,423 m2
128 Mua sắt đặc 14x14 làm hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 213,051 kg
129 Gia công cửa sắt, hoa sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,211 tấn
130 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,7 m2
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,678 1m2
132 Mua rèm cửa sổ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 106,822 m2
133 Khung biển điện tử TTVH Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 TB
134 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 500x400x150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
135 Lắp đặt các automat MCCB 1 pha 2 cực 63A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
136 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
137 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
138 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
139 Lắp đặt công tắc 1 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 cái
140 Lắp đặt công tắc 4 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
141 Lắp đặt ô cắm đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
142 Lắp đặt ô cắm đơn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
143 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
144 Đèn dây hắt 13W/m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50 m
145 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 bộ
146 Lắp đặt quạt treo tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
147 Lắp đặt đèn led âm trần - 18W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 bộ
148 Lắp đặt đèn led ốp trần vuông - 24W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 bộ
149 Lắp đèn pha 200W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 bộ
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC - 2x16mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 150 m
151 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x16mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 180 m
153 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 125 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC - 2x2.5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 350 m
155 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2.5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC - 2x1.5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 185 m
157 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 200 m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 200 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 185 m
160 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 m
161 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50 m
162 Lắp đặt kim thu sét D18, dài 1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
163 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cọc
164 Thép hình làm chân bật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,719 kg
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,565 1m2
166 Đo điện trở suất của đất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 ca
167 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,6 1m3
168 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,056 100m3
169 Dây đồng trần M50mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,666 m
170 Kéo rải dây đồng trần M50mm chống sét dưới mương đất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,61 m
171 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x50mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,85 m
172 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0 cọc
173 Đầu cốt đồng M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
174 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
175 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống ghen mềm D25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,85 m
176 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,295 1m3
177 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,023 100m3
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,12 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5 100m
182 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
183 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
184 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
185 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
186 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
187 Cầu chắn rác Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
188 Phễu thu nước mưa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
189 Giá đỡ ống Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18 bộ
190 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
191 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
192 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
193 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3 100m
197 Van khóa 1 chiều D32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
198 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
199 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18 cái
201 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25/21mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 cái
C Hạng mục 3: Phần thiết bị
1 Lắp đặt xí bệt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bể
7 Lắp đặt van phao tự động điều khiển bơm theo mực nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
8 Lắp đặt kệ kính Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0 cái
9 Lắp đặt gương soi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
10 Lắp đặt giá treo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
11 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->