Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 22:57:00 đến ngày 2020-12-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,290,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 43,25 | m3 | |
| 2 | Đào san đất-đất cấp I | 8,218 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 8,651 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 8,651 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 8,651 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 3,23 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 61,361 | 100m3 | |
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,59 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 0,302 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 1,918 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 36,441 | 100m3 | |
| E | MẶT ĐƯỜNG KC1 | |||
| 1 | Lớp vải địa kỹ thuật | 7,168 | 100m2 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,98 | 3,584 | 100m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 1,075 | 100m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 1,075 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | 7,168 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 7,168 | 100m2 | |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4,0km | 0,851 | 100tấn | |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 6km tiếp theo | 0,851 | 100tấn | |
| F | LÁT GẠCH BLOCK P7+P10 CÓ S=644,39M2 | |||
| 1 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,644 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát vàng tạo phẳng | 32,22 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block P7+P10, chiều dầy 6,0cm | 644,39 | m2 | |
| G | HỐ TRỒNG CÂY=13CÂY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | 4,616 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,539 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,074 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 1,994 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 2,274 | m3 | |
| 6 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm | 13 | 1 cây | |
| 7 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 13 | cây/lần | |
| 8 | Mua trồng cây sấu đường kính cây (>=15cm) | 13 | cây | |
| 9 | Cây chống và vật tư khác để chống cây sau khi trồng (tính cho 1 cây) | 13 | cây | |
| 10 | Đắp đất hữu cơ tận dụng dày 80cm | 14,976 | m3 | |
| 11 | Tưới cây cảnh bằng thủ công bầu >=30x30cm ( cự ly <=100m) | 5,2 | 100 cây/ lần | |
| H | BÓ GÁY HÈ CÓ L=197,17M | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,394 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 5,521 | m3 | |
| 3 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 9,109 | m3 | |
| I | ĐAN RÃNH, ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,447 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 11,657 | m3 | |
| 3 | Láng vữa xi măng lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 97,411 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,874 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,307 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg | 319,38 | cái | |
| J | BÓ VỈA BTXM MÁC 300# VÁT 23X26 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,667 | 100m2 | |
| 2 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 86,694 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 10,337 | m3 | |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 23x26x100cm | 273,03 | m | |
| 5 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 23x26x25cm | 60,41 | m | |
| K | KÈ GẠCH XÂY BO QUANH CÓ L=119,35M | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 0,445 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,085 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,967 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,239 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 6,445 | m3 | |
| 6 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | 14,704 | m3 | |
| 7 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 19,955 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,239 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,626 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 85,932 | m2 | |
| L | KÈ ĐÁ HỘC CÓ L=104,26M | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,209 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 14,805 | m3 | |
| 3 | Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 100 | 81,427 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa xi măng mác 100 | 103,217 | m3 | |
| 5 | Làm tầng lọc cát | 0,007 | 100m3 | |
| 6 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,005 | 100m3 | |
| 7 | Gia Vải địa kỹ thuật | 0,1 | 100m2 | |
| 8 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,012 | 100m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 | 0,417 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 8,341 | m3 | |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 18,465 | m2 | |
| 12 | Đắp đất sét | 2,085 | m3 | |
| 13 | Đất sét làm tầng lọc | 2,085 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | 0,233 | 100m | |
| M | RÃNH XÂY B400 CÓ L=240M | |||
| 1 | Cắt đường đào rãnh | 11,6 | 10m | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 8,4 | m3 | |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 1,596 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,24 | 100m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,72 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 38,88 | m3 | |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 34,848 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 278,4 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 | 1,632 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 11,616 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,787 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,494 | tấn | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 18,432 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 240 | cái | |
| N | XÂY GA THU TRỰC TIẾP=09GA | |||
| 1 | Cắt đường đào ga | 1,488 | 10m | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 1,557 | m3 | |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,296 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 0,057 | 100m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,378 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,114 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 0,773 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 0,07 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | 4,948 | m3 | |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 2,37 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 41,76 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,148 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,77 | tấn | |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,387 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=1tấn | 9 | cái | |
| 16 | Mua bộ khung chắn rác | 9 | khung | |
| 17 | Nắp chắn rác | 9 | chiếc | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | 18 | cái | |
| O | HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250 | 12,53 | m3 | |
| P | ỐNG D110 ĐẤU CHỜ NHÀ DÂN | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | 0,922 | 100m | |
| 3 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 29 | cái | |
| Q | CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG, TUYẾN CỐNG BỂ THÔNG TIN | |||
| 1 | Đào hố móng cột đèn | 5,82 | m3 | |
| 2 | Đào móng tủ điện | 2 | m3 | |
| 3 | Đào móng bể cáp 1 đan dọc | 10,51 | m3 | |
| 4 | Đào đất rãnh cáp | 214 | m3 | |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp | 214 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng cột, M150 | 4,48 | m3 | |
| 7 | Xây móng bệ tủ điện | 5 | bệ | |
| 8 | Xây bể cáp thông tin bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | 6 | bể | |
| 9 | Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho bể bê tông từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc | 6 | bể | |
| 10 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | 6 | nắp đan | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan dọc | 6 | bể | |
| 12 | Khung móng cho cột thép 7m (M24x300x300x675) | 7 | bộ | |
| 13 | Ống nhựa xoắn F32/25 | 1.500 | m | |
| 14 | Ống nhựa xoắn F40/30 | 210 | m | |
| 15 | Ống nhựa xoắn F130/100 | 205 | m | |
| 16 | Ống tổ hợp BCP F110/90 (4*32) | 170 | m | |
| 17 | Ống thép D150 | 20 | m | |
| 18 | Tủ hạ thế ngoài nhà | 5 | tủ | |
| 19 | Tủ điều khiển HTCS | 1 | tủ | |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC/dsta/PCV-4x95mm2 | 205 | m | |
| 21 | Lắp dựng cột BTLT 8,5m | 1 | cột | |
| 22 | Lắp cáp voặn xoắn 4x120mm2 | 600 | m | |
| 23 | làm đầu cáp khô 1KV tiết diện 95mm2 | 11 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM120 | 4 | đầu | |
| 25 | Đèn Led | 7 | bộ | |
| 26 | Cột bát giác liền cần đơn 7m-3mm | 7 | bộ | |
| 27 | Làm tiếp địa cho cột đèn, tủ | 13 | bộ | |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC/dsta/PCV-4x6mm2 | 210 | m | |
| 29 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 70 | m | |
| 30 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | 210 | m | |
| 31 | Lắp cửa cột | 7 | bộ | |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | 7 | bô | |
| 33 | Đầu cốt đồng M10 | 75 | cái | |
| 34 | Làm đầu cáp khô | 27 | đầu | |
| 35 | Luồn cáp cửa cột | 27 | đầu | |
| 36 | Đánh số cột | 13 | cột | |
| 37 | Đấu nguồn, kiểm tra hoàn thiện | 1 | lần | |
| 38 | Thí nghiệm tiếp địa cột thép, tiếp địa tủ cs | 8 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi