Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 16:56:00 đến ngày 2020-12-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,275,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ VÀ CẢI TẠO NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 259,5 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 94 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ lớp granito tam cấp | 15,54 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà: | 18,647 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà: | 88,353 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi ve bị bong tróc tường trong nhà | 592,621 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 212,025 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi ve bị bong tróc tường ngoài nhà | 455,448 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 12 | Ống thoát nước mái và ống thoát nước tràn | 2 | công | |
| 13 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt bình nóng lạnh | 1 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng | 3 | công | |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 345,488 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch | 0,465 | m3 | |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 26,576 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 50,269 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 129 | m | |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 27,8 | m | |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt cửa sổ và tay vịn hành lang | 28,112 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,242 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,242 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,242 | 100m3 | |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Chống thấm mái bằng màng khò nhiệt | 110,127 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | 110,127 | m2 | |
| 3 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 14 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600m2, vữa XM mác 75 | 211 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường, vữa XM mác 75 | 33 | m2 | |
| 6 | Xây bù phần tai cửa bị vỡ khi tháo cửa | 1,98 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,647 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 118,918 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 474,095 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 889,74 | m2 | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,35 | 100m2 | |
| 12 | Tôn úp nóc | 59,783 | m | |
| C | VỆ SINH | |||
| 1 | Lát nền WC gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | 18,5 | m2 | |
| 2 | Vách nhựa composite dày 12mm | 10,207 | m2 | |
| 3 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 18,5 | m2 | |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 18,5 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,5 | m2 | |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 | 94 | m2 | |
| D | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh, cửa khung nhôm vách kính dày 6,38mm | 16,038 | m2 | |
| 2 | Cửa đi 1 cánh, cửa khung nhôm vách kính dày 6,38mm | 12,33 | m2 | |
| 3 | Dán kính mờ | 8,173 | m2 | |
| 4 | Cửa sổ cánh mở khung nhôm vách kính dày 6,38mm | 28,109 | m2 | |
| 5 | Cửa sổ cánh hất khung nhôm vách kính dày 6,38mm | 2,466 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 58,943 | m2 cấu kiện | |
| 7 | Gia công hoa sắt | 0,017 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,409 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt | 34,409 | m2 | |
| E | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Lát sàn gỗ mặt bục sân khâu | 32 | m2 | |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,77 | m2 | |
| F | ĐƯỜNG DỐC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,729 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,007 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,007 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,007 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,729 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,149 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,675 | m2 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,81 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,518 | m3 | |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 6,48 | m2 | |
| 11 | Xẻ tạo rãnh đường dốc | 1 | công | |
| 12 | Sản xuất tay vịn inox 304 | 0,028 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | 3,038 | m2 | |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Vòi xịt mềm | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 4 | Chậu rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 5 | Vòi chậu lavabo | 2 | bộ | |
| 6 | Hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 7 | Thoát sàn D110 | 4 | cái | |
| 8 | Ống PVC D110 | 0,07 | 100m | |
| 9 | Ống PVC D60 | 0,15 | 100m | |
| 10 | Cút nhựa D110- 90 | 1 | cái | |
| 11 | Cút nhựa D60-135 | 3 | cái | |
| 12 | tê nhựa D110- 90 | 3 | cái | |
| 13 | Tê nhựa D60-135 | 7 | cái | |
| 14 | Côn thu D110/60 | 1 | cái | |
| 15 | Phuễ thu sàn D60 | 4 | cái | |
| 16 | Ống PVC D76 | 0,28 | 100m | |
| 17 | Cút nhựa D76-135 | 12 | cái | |
| 18 | Phễu thu nước mái D76 | 6 | cái | |
| 19 | Ống PP-R D40 PN10 | 0,045 | 100m | |
| 20 | Ống PP-R D32 PN10 | 0,18 | 100m | |
| 21 | Ống PP-R D25 PN10 | 0,12 | 100m | |
| 22 | Ống PP-R D20 PN10 | 0,14 | 100m | |
| 23 | Cút PP-R D32 | 10 | cái | |
| 24 | Cút PP-R D25 | 2 | cái | |
| 25 | Cút PP-R D20 | 10 | cái | |
| 26 | Cút PP-R D40 ren trong | 1 | cái | |
| 27 | Cút PP-R D32 ren trong | 1 | cái | |
| 28 | Cút PP-R D25 ren trong | 1 | cái | |
| 29 | Cút PP-R D20 ren trong | 9 | cái | |
| 30 | Côn PPR D40/25 | 1 | cái | |
| 31 | Côn PPR D25/20 | 1 | cái | |
| 32 | Tê PP-R D32 | 1 | cái | |
| 33 | Tê PP-R D20 | 10 | cái | |
| 34 | Tê PPR D25/20 | 5 | cái | |
| 35 | Tê ren trong PP-R D20 | 1 | cái | |
| 36 | Nối thẳng ren trong D40 | 1 | cái | |
| 37 | Nối thẳng ren trong D32 | 2 | cái | |
| 38 | Nối thẳng ren trong D25 | 1 | cái | |
| 39 | Nối thẳng ren trong D20 | 2 | cái | |
| 40 | Van đồng D32 | 1 | cái | |
| 41 | Van đồng D25 | 2 | cái | |
| 42 | Van đồng D20 | 1 | cái | |
| 43 | Racco PPR D32 | 2 | cái | |
| 44 | Racco PPR D25 | 1 | cái | |
| 45 | Racco PPR D40 | 1 | cái | |
| H | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0.6m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần | 5 | bộ | |
| 4 | Lắp dựng bóng đèn Led 150W | 3 | bộ | |
| 5 | Cần đèn | 3 | cần đèn | |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 1 | cái | |
| 7 | Dây Cu/PVC/PVC/2x4 mm2 | 503 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 mm | 503 | m | |
| I | CẢI TẠO CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 20,389 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 9,33 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,33 | m2 | |
| 4 | Gia công cổng sắt | 0,877 | tấn | |
| 5 | Hoa sắt (Mũi mác bằng thép) | 30 | cái | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 21,855 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cổng | 21,723 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 37,9 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,9 | m2 | |
| J | TƯỜNG RÀO HOA SẮT | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 243,857 | m2 | |
| K | BỒN HOA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường bồn hoa | 24,36 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,963 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0096 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0096 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0096 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,459 | m3 | |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 7,882 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 35,827 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 279,684 | m2 | |
| 10 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch KT240x60, vữa XM M75 | 52,061 | 1m2 | |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 40,128 | m2 | |
| 12 | Đổ đất màu vào chậu để trồng cây | 4,259 | 1m3 | |
| L | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 182 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 182 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 182 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 86,2 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 86,2 | m2 | |
| 6 | Gia công hệ khung biển hiệu | 0,061 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng hệ khung biển hiệu | 10,2 | m2 | |
| 8 | Bọc aluminium | 10,37 | m2 | |
| 9 | Bộ chữ Composite dày 20mm | 1 | trọn bộ | |
| 10 | Bình chữa cháy xách tay MFZL4 | 3 | bộ | |
| 11 | Nội quy tiêu lệnh | 3 | bộ | |
| 12 | Bình chữa cháy xách tay MT3 | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi