Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 20:17:00 đến ngày 2020-12-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,495,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | SAN NỀN, NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công công trình | 3 | ca | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 136,197 | m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp I | 12,2577 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | 1,9201 | 100m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp III | 21,334 | m3 | |
| 6 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | 350,31 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 350,31 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 350,31 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 200m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 350,31 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại từ vị trí tập kết lên xe để vận chuyển | 350,31 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 13,6197 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 13,6197 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 13,6197 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 2,1334 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 2,1334 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 2,1334 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 42,801 | 100m3 | |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 4,7556 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | nilon chống mất nước | 903,93 | m2 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | 1,3559 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250 | 180,79 | m3 | |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm,đường bê tông xi măng cũ | 12,748 | m2 | |
| 2 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,1275 | 100m3 | |
| 3 | Lát gạch Block xi măng tự chèn, chiều dầy 6cm | 127,48 | m2 | |
| E | SÂN CHƠI CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm, đường bê tông xi măng cũ | 262,5 | m2 | |
| 2 | Rải lớp giấy dầu cách ly | 2,625 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 39,38 | m3 | |
| 4 | Lát gạch Block xi măng tự chèn, chiều dầy 6cm | 262,5 | m2 | |
| F | BÓ GÁY HÈ | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2487 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | 3,84 | m3 | |
| 3 | Xây móng gạch đặc không nung chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 5,74 | m3 | |
| G | BÓ GÁY KHU CÂY XANH, SÂN CHƠI | |||
| 1 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 150 | 1,82 | m3 | |
| 2 | Xây móng gạch đặc không nung chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 4,44 | m3 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 33,22 | m2 | |
| H | BÓ VỈA BTXM MÁC 300# VÁT 23X26 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,1313 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 4,07 | m3 | |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x22x100cm | 131,27 | m | |
| I | KÈ GẠCH XÂY | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | 16,38 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 58,6336 | 1000v | |
| 3 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | 58,6336 | 1000v | |
| 4 | Vận chuyển gạch xây các loại, 200m tiếp theo | 58,6336 | 1000v | |
| 5 | Xây móng gạch đặc không nung, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 98 | m3 | |
| 6 | Bê tông giằng tường kè, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 8,31 | m3 | |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa chèn khe lún | 8,44 | m2 | |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC B400 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 34,83 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | 45,9345 | 1000v | |
| 3 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 45,9345 | 1000v | |
| 4 | Vận chuyển gạch xây các loại, 200m tiếp theo | 45,9345 | 1000v | |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung, vữa xi măng mác 75 | 56,76 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 258 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8385 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,88 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,2339 | tấn | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 15,05 | m3 | |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 10,32 | m3 | |
| K | GA THU TRỰC TIẾP XÂY GẠCH GA LOẠI I (9 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 3,15 | m3 | |
| 2 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung, vữa xi măng mác 75 | 18,27 | m3 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 25,56 | m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đế | 0,4914 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép <=10mm | 0,236 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 1,3775 | tấn | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 8,46 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | 18 | cái | |
| 9 | Bộ nắp hố ga composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính lắp 700mm, đường kính khung 840mm, tải trọng 400KN | 9 | bộ | |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | 9 | cái | |
| L | GA THU TRỰC TIẾP XÂY GẠCH GA LOẠI II (2 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 0,7 | m3 | |
| 2 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung, vữa xi măng mác 75 | 4,74 | m3 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 7,84 | m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đế | 0,1092 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0524 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,3061 | tấn | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,88 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | 4 | cái | |
| 9 | Bộ nắp hố ga composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính lắp 700mm, đường kính khung 840mm, tải trọng 400KN | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| M | KHỐI LƯỢNG GA TRỰC TIẾP XÂY GẠCH GA LOẠI 3 (3 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 1,05 | m3 | |
| 2 | Xây móng gạch đặc không nung, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 4,98 | m3 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 5,28 | m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đế | 0,1638 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0787 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,4592 | tấn | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,82 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | 6 | cái | |
| 9 | Bộ nắp hố ga composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính lắp 700mm, đường kính khung 840mm, tải trọng 400KN | 3 | bộ | |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| N | ỐNG D110 ĐẤU CHỜ NHÀ DÂN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm | 0,66 | 100m | |
| 2 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 22 | cái | |
| O | CẤP NƯỚC | |||
| P | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0783 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <= 250cm, mác 100 | 0,2652 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột tròn, đa giác | 0,013 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng<=250cm, mác 200 | 1,2316 | m3 | |
| 5 | Bulong M18 chôn sẵn | 8 | bộ | |
| 6 | Đai thép 80*7*700 | 2,8 | m | |
| Q | PHẦN LẮP ĐẶT (ÔNG DỊCH VỤ) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | 0,37 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 63mm | 0,905 | 100m | |
| 4 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống D40/25 | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống D63/25 | 18 | cái | |
| 6 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống D90/63 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van chặn D25 | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van chặn D60 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 90 D25 | 48 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa 90 D50 | 4 | cái | |
| 11 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | 24 | cái | |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 63mm | 1 | cái | |
| R | PHẦN THỬ XÚC XẢ THỬ ÁP LỰC | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,37 | 100m | |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | 0,905 | 100m | |
| 4 | V nạp ống nhựa D25 | 0,0526 | m3 | |
| 5 | V nạp ống nhựa D50 | 0,3156 | m3 | |
| S | CẤP ĐIỆN, ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| T | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột đơn BTLT 8,5m | 7 | Móng | |
| 2 | Móng cột đôi BTLT 8,5m | 5 | Móng | |
| 3 | Lắp dựng cột BTLT 8,5m | 17 | Cột | |
| 4 | Lắp tiếp địa lặp lại | 3 | Bộ | |
| 5 | Lắp kẹp xiết cáp voặn xoắn 4x120 | 9 | Bộ | |
| 6 | Lắp kẹp treo cáp voặn xoắn 4x120 | 5 | Bộ | |
| 7 | Lắp đai inox lắp cột đơn | 1 | Đai | |
| 8 | Lắp đai inox lắp cột đôi | 4 | Đai | |
| 9 | Lắp hộp phân dây | 5 | Hộp | |
| 10 | Lắp cáp voặn xoắn 4x120mm2 | 150 | m | |
| 11 | Lắp cáp voặn xoắn 4x70mm2 | 15 | m | |
| 12 | Lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | Bộ | |
| 13 | Lắp ghíp bọc cáp voặn xoắn 70-120; 2 bulong xiết bứt đầu | 40 | Bộ | |
| 14 | Đánh số cột | 12 | Cột | |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa | 3 | Vị trí | |
| U | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đèn chiếu sáng kiểu Led | 8 | Bộ | |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | Tủ | |
| 4 | Lắp cần đèn | 8 | Bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà móc treo cáp trên cột đơn | 5 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà móc treo cáp trên cột đôi | 5 | Bộ | |
| 7 | Kéo dây cáp nhôm vặn xoắn tiết diện 4x16mm2 trên lưới đèn chiếu sáng | 215 | m | |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | 27 | m | |
| 9 | Ghíp xử lý đồng nhôm M16 bắt đấu dây | 16 | Cái | |
| 10 | Làm đầu cáp khô | 1 | Đầu | |
| 11 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo và tiếp địa tủ điện | 1 | Bộ | |
| 12 | Đánh số cột bê tông ly tâm | 8 | Cột | |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1000V (cáp ruột, cáp dài > 50m) | 2 | Sợi | |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| 15 | Thí nghiệm Aptomat 100A | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm khời động từ 63A | 2 | Cái | |
| 17 | Thí nghiệm Aptomat 63A | 2 | Cái | |
| 18 | Thí nghiệm đồng hồ thời gian | 2 | Cái | |
| 19 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển đèn chiếu sáng tự động) | 1 | HT. Mạch | |
| 20 | Đo quang thông chiếu sáng | 3 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi