Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218300-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201188249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-06 16:43:00 đến ngày 2020-12-16 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,184,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Bơm nước phục vụ thi công Chương V 10 ca
2 Đào hữu cơ, đất cấp I Chương V 139,3705 m3
3 Đào hữu cơ , đất cấp I Chương V 26,4804 100m3
4 Đắp nền nền đường dạo, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3861 100m3
5 Đất đồi đầm chặt K90 Chương V 42,471 m3
6 Đắp ô cây xanh bằng đất tận dụng Chương V 3,9155 100m3
7 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp I Chương V 23,5333 100m3
B ĐƯỜNG DẠO
1 Đắp đất nền đường dạo, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,2436 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 1,1218 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 7,4788 100m2
4 Đổ bê tông , bê tông mặt đường2x4, mác 250 Chương V 119,66 m3
5 Sơn kẻ sân cầu lông Chương V 3,03 m2
6 Ván khuôn bê tông móng Chương V 0,296 100m2
7 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 dày 10cm Chương V 3,4 m3
8 Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V 148 m
9 Bê tông móng, đá 2x4 cm, mác 150 Chương V 4,55 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông móng Chương V 0,3368 100m2
11 Xây gạch bó gáy không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V 10,24 m3
12 Bê tông móng, đá 2x4 cm, mác 150 Chương V 3,16 m3
13 Ván khuôn đổ bê tông móng Chương V 0,2342 100m2
14 Xây gạch bồn cây gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V 3,61 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,77 m2
16 Đắp đất màu trồng cây đất tận dụng Chương V 0,1512 100m3
17 Trồng cây bóng mát cây đô thị (cây bàng đài loan ) chiều cao 4.5-5m đường kính gốc 15cm Chương V 27 1 cây
18 Trồng cây bóng mát cây đô thị (cây muồng hoàng yến ),Cây cao 5-6m đường kính gốc D15 Chương V 3 1 cây
19 Trồng cây bóng mát cây đô thị (cây sấu ), Cây cao 4.5-5m đường kính gốc D15 Chương V 24 1 cây
C KÈ LAN CAN BẬC LÊN XUỐNG AO
1 Đào móng kè Chương V 63,7225 m3
2 Đào móng kè Chương V 12,1073 100m3
3 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 167,4205 100m
4 Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V 33,48 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 267,87 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 301,75 m3
7 Đổ bê tông , bê tông giằng đỉnh kè đá 1x2, mác 250 Chương V 12,46 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh kè D<= 10mm Chương V 0,7434 tấn
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,623 100m2
10 Chèn giấy dầu tẩm nhựa khe co giãn Chương V 78,71 m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V 0,372 100m
12 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nước Chương V 0,0651 100m2
13 Đá dăm tầng lọc ngược Chương V 0,0651 100m3
14 Đắp trả hố móng kè Chương V 7,4584 100m3
15 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp II Chương V 4,5403 100m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,69 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 63,17 m2
18 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 250 Chương V 11,93 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,7516 100m2
20 Hoa bê tông Chương V 300 viên
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 138,32 m2
22 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,972 m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,1847 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4332 100m3
25 Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V 4,55 m3
26 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 43,09 m3
27 Xây gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4 m3
28 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 22,5 100m
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn bậc lên xuống đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,2888 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn bậc lên xuống đường kính cốt thép <=18mm Chương V 0,4475 tấn
31 Đổ bê tông , bê tông sàn bậc lên xuống, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,6 m3
32 Ván khuôn móng sàn bậc lên xuống Chương V 0,0264 100m2
33 Gia công lan can Chương V 0,2392 tấn
34 Chốt ngang Chương V 10 ck
35 Chốt dọc Chương V 40 ck
36 Bản lề Chương V 80 ck
D CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V 14 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->