Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218651-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201181816
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-06 12:13:00 đến ngày 2020-12-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,387,810,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Nạo vét bùn lỏng Chương V 941,49 m3
2 Đào vét bóc lớp hữu cơ Chương V 604,1 m3
3 Đào nền đường -đất cấp II Chương V 215,29 m3
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Chương V 195,653 m3
5 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải Chương V 1.956,53 m3
6 Mua, vận chuyển, cào san nền đất đồi phục vụ san nền Chương V 2.517 m3
7 San đất-đất cấp II tạo mặt bằng Chương V 2.517 m3
8 Mua, vận chuyển, cào san nền đất màu trồng cây Chương V 391,671 m3
B TƯỜNG RÀO, TƯỜNG BÓ BỒN CÂY
1 Đào móng băng, rộng ≤6m đất cấp I Chương V 274,6 m3
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V 30,5111 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 190,66 m3
4 Bê tông lót móng SX đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 32,386 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 85,5333 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V 23,6324 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,3816 tấn
8 Ván khuôn giằng móng Chương V 48 m2
9 Bê tông móng SX ,đổ , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V 5,28 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 11,0915 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 54,2276 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 190,66 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 440,8272 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 92,7927 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 533,6199 m2
C RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA:
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I Chương V 100,04 m3
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I Chương V 11,1556 m3
3 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 9,13 m3
4 Ván khuôn móng rãnh thoát nước Chương V 29,34 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX , bê tông M150, đá 2x4 Chương V 13,6863 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 20,8023 m3
7 Bê tông cổ rãnh SX , bê tông M250, đá 1x2 Chương V 8,496 m3
8 Ván khuôn gỗ cổ rãnh Chương V 94,4 m2
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 252,22 m2
10 Bê tông tấm đan - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 4,684 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 28,49 m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V 0,8523 tấn
13 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 68,31 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V 91 cái
D HOÀN THIỆN CẢNH QUAN
1 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 39,33 m3
2 Lớp nilong chống mất nước Chương V 786,63 m2
3 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 117,9945 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V 0,9518 m3
5 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,6286 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 0,754 m3
7 Lát gạch thẻ KT 220x90x6cm, vữa lót M75 Chương V 226,7656 m2
8 Mua, vận chuyển và trồng cây Bàng Đài Loan đường kính gốc 18cm Chương V 65 cây
9 Mua, vận chuyển và trồng cây hoa Ban đường kính gốc 18cm Chương V 20 cây
10 Mua đất màu trồng cây và vận chuyển đến công trường, cào san gạt tạo phẳng . Chương V 54,4 m3
11 Tưới cây bóng mát bằng máy bầu >=80x80cm Chương V 34 100 cây/ lần
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 1,3 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 41,6 m2
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 8,32 m3
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V 0,1477 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V 0,159 tấn
17 Gia công cọc tiếp địa Chương V 0,1929 tấn
18 Lắp đặt cọc tiếp địa Chương V 0,1929 tấn
19 Lắp dựng cột đèn điện cao 7m Chương V 13 1 cột
20 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 1,5m Chương V 13 1 cần đèn
21 Lắp đặt đèn pha Đèn Led 60W (năng lượng mặt trời) chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H 7m Chương V 13 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->