Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông thôn Lê Xá, xã Dương Quang(Đoạn từ nhà ông Lục đến thôn Vinh Xá cũ);
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NAM HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông thôn Lê Xá, xã Dương Quang(Đoạn từ nhà ông Lục đến thôn Vinh Xá cũ); |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 19:50:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,509,366,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn bằng TC (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,845 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7061 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ bằng TC (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,451 | 1m3 |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2106 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp nền đường, đào khuôn đường mới đất C2 bằng TC (10%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,512 | 1m3 |
| 6 | Đánh cấp nền đường, đào khuôn đường mới đất C2 bằng máy (90%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5461 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn cũ BTXM bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,4336 | m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6878 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1898 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5552 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9968 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bùn, đất hữu cơ ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1296 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bùn, đất hữu cơ, ô tô 7T tự đổ, tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1296 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất đánh cấp, đào khuôn, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0102 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đánh cấp, đào khuôn, ô tô 7T tự đổ, tiếp 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0102 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất đào khuôn cũ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đào khuôn cũ, ô tô 7T tự đổ, tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3/1km |
| 19 | Đóng cọc tre, dài =2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,423 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,807 | 100m |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,85 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,61 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,18 | m3 |
| 24 | Đào đất hố móng bằng TC (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,174 | 1m3 |
| 25 | Đào đất hố móng bằng máy (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9957 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát hoàn trả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0181 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3232 | 100m3 |
| 28 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ca |
| 29 | Vận chuyển đất đào hố móng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8942 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đào hố móng, ô tô 7T tự đổ, tiếp 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8942 | 100m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,31 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,712 | 100m2 |
| 3 | Lớp nylong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.551,56 | m2 |
| 4 | Nhân công rải lớp nylong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5156 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3273 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3273 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 8 | Ván khuôn BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài =2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9375 | 100m |
| 10 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4375 | 100m |
| 11 | Phên nứa rộng 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025; | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cái |
| 2 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | 1m3 |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu M150# đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,29 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào móng cọc tiêu, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0465 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào móng cọc tiêu, ô tô 7T tự đổ, tiếp 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0465 | 100m3/1km |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC D1000 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,27 | 100m |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,43 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,54 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 đoạn ống |
| 8 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0972 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1698 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3788 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | 100m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3261 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3261 | tấn |
| 16 | Bu lông M20*80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Bu lông M12*50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 18 | Cao su củ tỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m |
| 19 | Bộ nâng đỡ cánh phai V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Đào đất hố móng bằng TC (10%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,826 | 1m3 |
| 21 | Đào đất hố móng bằng máy (90%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1543 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất đập tạm (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8288 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8288 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,125 | 100m |
| 26 | Phên nứa rộng 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2826 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa ô tô 7T tự đổ, tiếp 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2826 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi