Gói thầu: Gói thầu số 01 Công trình công tác thông tin tuyên truyền trong xây dựng nông thôn mới Hạng mục cổng chào rộng 7m và 5m
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tư vấn xây dựng Cao Huỳnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Công trình công tác thông tin tuyên truyền trong xây dựng nông thôn mới Hạng mục cổng chào rộng 7m và 5m |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế năm 2020 (vốn đối ứng thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 11:09:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,751,571,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thi công 02 cổng chào rộng 7m huyện Kiên Lương | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 13,728 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 9,4 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,056 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,056 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,16 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,208 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,06 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0666 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0754 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 6,456 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,85 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,496 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,85 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,496 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 119,04 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,0888 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 4 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 4 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 4 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 4 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 4 | bộ | |
| B | Hạng mục thi công 02 cổng chào rộng 7m huyện Hòn Đất | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 13,728 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 9,4 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,056 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,056 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,16 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,208 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,06 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0666 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0754 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 6,456 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,85 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,496 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,85 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,496 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 119,04 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,0888 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 4 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 4 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 4 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 4 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 4 | bộ | |
| C | Hạng mục thi công 02 cổng chào rộng 7m huyện Giồng Riềng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 13,728 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 9,4 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,056 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,056 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,16 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,208 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,06 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0666 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0754 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 6,456 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,85 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,496 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,85 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,496 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 119,04 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,0888 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 4 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 4 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 4 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 4 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 4 | bộ | |
| D | Hạng mục thi công 01 cổng chào rộng 7m huyện Gò Quao | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 6,864 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 4,7 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,528 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,528 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,58 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,104 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,03 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0333 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0377 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 3,228 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,425 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,248 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,425 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,248 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 59,52 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,5444 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 2 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 2 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 2 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 2 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 2 | bộ | |
| E | Hạng mục thi công 02 cổng chào rộng 5,5m huyện Kiên Lương | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 5,824 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 3,384 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,448 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,448 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,592 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,1536 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,06 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0324 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0754 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 2,336 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,6179 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,286 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,6178 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,286 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 83,2 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,088 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 4 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 4 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 4 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 4 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 4 | bộ | |
| F | Hạng mục thi công 03 cổng chào rộng 5,5m huyện An Minh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 8,736 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 5,076 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,672 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,672 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,888 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,2304 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,09 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0486 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1131 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 3,504 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,9268 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,429 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,9267 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,429 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 124,8 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,132 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 6 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 6 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 6 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 6 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 6 | bộ | |
| G | Hạng mục thi công 01 cổng chào rộng 5,5m huyện Hòn Đất | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 2,912 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 1,692 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,224 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,224 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,0768 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,03 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0162 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0377 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 1,168 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,3089 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,143 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,3089 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,143 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 41,6 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,044 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 2 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 2 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 2 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 2 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 2 | bộ | |
| H | Hạng mục thi công 04 cổng chào rộng 5,5m huyện Gò Quao | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 11,648 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 6,768 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,896 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,896 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,184 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,3072 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,12 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0648 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1508 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 4,672 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 1,2357 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,572 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 1,2356 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,572 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 166,4 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,176 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 8 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 8 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 8 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 8 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 8 | bộ | |
| I | Hạng mục thi công 03 cổng chào rộng 5,5m huyện Giồng Riềng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 8,736 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 5,076 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,672 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,672 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,888 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,2304 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,09 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0486 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1131 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 3,504 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,9268 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,429 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,9267 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,429 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 124,8 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,132 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 6 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 6 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 6 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 6 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 6 | bộ | |
| J | Hạng mục thi công 04 cổng chào rộng 5,5m huyện Vĩnh thuận | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 11,648 | M3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 6,768 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,896 | M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,896 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,184 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,3072 | 100M2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,12 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0648 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1508 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 4,672 | M3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 1,2357 | Tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,572 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 1,2356 | Tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,572 | tấn | |
| 15 | Ốp Alu | 166,4 | M2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,176 | 100M2 | |
| 17 | Bộ chữ nổi ALU cao 400 | 8 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ nổi ALU cao 150 | 8 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ ALU cao 125 | 8 | bộ | |
| 20 | Búa liềm (ALU) | 8 | bộ | |
| 21 | Ngôi sao (ALU) | 8 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi