Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 16:55:00 đến ngày 2020-12-16 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,608,481,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đất cấp II | Chương V | 12,043 | m3 |
| 2 | Đào nền đất cấp II | Chương V | 1,0839 | 100m3 |
| 3 | Bóc đất hữu cơ, đất cấp II | Chương V | 62,674 | m3 |
| 4 | Bóc đất hữu cơ, đất cấp II | Chương V | 5,6407 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 4,2175 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 3,2542 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,298 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng kè, lòng ao, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 59,5235 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, lòng ao, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 11,3094 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 5,4261 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Chương V | 35,79 | m3 |
| 5 | Bê tông đỉnh móng kè, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 74,65 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤10mm | Chương V | 1,1834 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,1415 | 100m2 |
| 8 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Chương V | 203,7396 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Chương V | 22,6377 | 100m |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 255,94 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V | 261,41 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,699 | 100m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,0372 | 100m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V | 0,0088 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V | 0,0063 | 100m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 74,74 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải -đất cấp II | Chương V | 5,7615 | 100m3 |
| C | GIA CỐ CHÂN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng gia cố chân kè | Chương V | 23,548 | m3 |
| 2 | Đào móng gia cố chân kè, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 2,1193 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Chương V | 65,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 130,82 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Chương V | 367,9313 | 100m |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Chương V | 40,8813 | 100m |
| 7 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,471 | 100m3 |
| D | CẦU AO | |||
| 1 | Đào móng cầu ao | Chương V | 7,08 | m3 |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0201 | 100m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,23 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V | 3,65 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Chương V | 4,4075 | 100m |
| 7 | Bê tông dầm câu ao, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 2,74 | m3 |
| 8 | Bê tông bản cầu ao, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 2,57 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bản cầu ao, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2253 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép bản cầu ao, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,4578 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ bản cầu ao | Chương V | 0,244 | 100m2 |
| 12 | Xây bậc cầu ao bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,01 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 34,14 | m2 |
| 14 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 34,14 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0507 | 100m3 |
| E | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Bơm nước thi công kè, và bơm nước hoàn trả sau khi thi công kè | Chương V | 20 | ca |
| F | SÂN | |||
| 1 | Rải ni lông lót chống mất nước | Chương V | 4,6303 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 69,4545 | m3 |
| 3 | Lát gạch đỏ 400x400-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V | 463,03 | m2 |
| G | BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 20,0978 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 6,6992 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 30,0158 | m3 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch thẻ đỏ 60x240-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V | 103,8364 | m2 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả đào móng bồn hoa | Chương V | 10,502 | m3 |
| 6 | Cung cấp, đổ đất màu trồng cây | Chương V | 40,004 | m3 |
| 7 | Cung cấp cây hoa ban cao 4,5-5m đường kính D15cm | Chương V | 18 | Cây |
| 8 | Cung cấp Cây bàng đài loan cao 5-6m, đường kính D18 cm | Chương V | 18 | Cây |
| 9 | Chăm sóc cây trong 12 tháng, lương NC chăm sóc cây tạm tính 3tr/1 tháng | Chương V | 12 | Tháng |
| 10 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,096 | 100m3 |
| H | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,6111 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,5696 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 8,1438 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,413 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg | Chương V | 45 | cái |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 117,3445 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 228,1148 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 683,02 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 183,6 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 345,4593 | m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Hoa gió bê tông | Chương V | 199 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi