Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (dự phòng 2% cho yếu tố khối lượng phát sinh)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201193366-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (dự phòng 2% cho yếu tố khối lượng phát sinh)
Số hiệu KHLCNT 20201193358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 20:39:00 đến ngày 2020-12-10 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,981,118,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất C3 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 10,226 100m3
2 Đào rãnh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 653 m3
3 Đào vét hữu cơ + đánh cấp đất C2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 20,7918 100m3
4 Đào khuôn đường đất C3 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 45,1356 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 92,1615 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 52,1152 100m3
7 Trồng cỏ mái taluy nền đường Theo hồ sơ BVTC được duyệt 63,4326 100m2
8 Đào đất để đắp, đất cấp 3 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 164,5961 100m3
9 Thuế tài nguyên đất Theo hồ sơ BVTC được duyệt 16.459,61 m3
10 Vận chuyển đất từ mỏ cách 1Km Theo hồ sơ BVTC được duyệt 164,5961 100m3
11 Vận chuyển đất đổ bãi thải, cự ly 1,0km Theo hồ sơ BVTC được duyệt 94,2561 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường + bê tông bù phụ, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 3.943,92 m3
2 Lớp móng đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 147,7881 100m2
3 Lớp cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 738,94 m3
4 Nilon lót tái sinh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 13.720,46 m2
5 Chiều dài khe dọc Theo hồ sơ BVTC được duyệt 2.749,56 m
6 Làm khe giãn Theo hồ sơ BVTC được duyệt 281,5 m
7 Làm khe co Theo hồ sơ BVTC được duyệt 3.151,5 m
8 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC được duyệt 20,6217 100m2
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN
1 Xây rãnh thoát nước, gạch 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 106,48 m3
2 Vữa trát dày 2 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 600,16 m2
3 Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 47,432 m3
4 Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 33,88 m3
5 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 474,32 m2
6 Cốt thép mũ mố D <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,9118 tấn
7 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ BVTC được duyệt 4,5544 100m2
8 Xây rãnh thoát nước, gạch 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 2,64 m3
9 Vữa trát dày 2 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 14,88 m2
10 Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,764 m3
11 Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,188 m3
12 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 11,76 m2
13 Cốt thép mũ mố D <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,05 tấn
14 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,1678 100m2
15 Xây hố ga, gạch 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 9,69 m3
16 Vữa trát dày 2 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 44,06 m2
17 Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 2,397 m3
18 Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,595 m3
19 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,01 m3
20 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 23,987 m2
21 Cốt thép mũ mố D <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,0672 tấn
22 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,16 100m2
23 Cốt thép cửa thu nước D > 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,0483 tấn
24 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 29,559 m3
25 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,3928 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ BVTC được duyệt 501 cái
27 Cốt thép D <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 4,3687 tấn
28 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,332 m3
29 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,0626 100m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ BVTC được duyệt 12 cái
31 Cốt thép D <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,1265 tấn
32 Cốt thép D > 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,1432 tấn
33 Lắp dặt bó vỉa thẳng Theo hồ sơ BVTC được duyệt 501 cái
34 Bê tông bó vỉa M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 25,05 m3
35 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BVTC được duyệt 3,7876 100m2
36 Bê tông lót móng M100 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 13,026 m3
37 Đào đất rãnh dọc bằng thủ công, đất C3 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 11,148 m3
38 Đào đất rãnh dọc bằng máy, đất C3 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 2,1181 100m3
39 Đất đắp hoàn thiện hai bên rãnh K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,0455 100m3
40 Bê tông đáy rãnh M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 17,97 m3
41 Bê tông thành rãnh M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 53,5 m3
42 Ván khuôn đáy rãnh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,8168 100m2
43 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 245,04 m2
44 Ván khuôn rãnh hình thang Theo hồ sơ BVTC được duyệt 20,7263 100m2
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ BVTC được duyệt 2.042 cái
46 Tháo dỡ tấm đan ra khỏi rãnh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 137 cái
47 Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 16,44 m3
48 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,644 100m2
49 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,5984 m3
50 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,0751 100m2
51 Cốt thép D <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,2352 tấn
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ BVTC được duyệt 137 cái
D HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Bê tông móng, sân gia cố, sân cống M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 43,93 m3
2 Bê tông tường đầu, tường cánh, M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 32,59 m3
3 Lớp đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 11,81 m3
4 Ván khuôn móng, sân cống Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,6698 100m2
5 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,3974 100m2
6 Bê tông móng cống M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 46,66 m3
7 Lớp đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 11,84 m3
8 Bê tông thân cống M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 39,23 m3
9 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 10,55 m3
10 Bê tông bản + khớp nối, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 10,7 m3
11 Bê tông ống cống, đá 1x2, M250, Theo hồ sơ BVTC được duyệt 12,21 m3
12 Cốt thép ống cống, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,3616 tấn
13 Cốt thép mũ mố D<=10mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,227 tấn
14 Cốt thép tấm bản + tấm đan, D<=10mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,7321 tấn
15 Cốt thép tấm bản, D > 10 mm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,9366 tấn
16 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,4984 100m2
17 Ván khuôn ống ống Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,7034 100m2
18 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ BVTC được duyệt 2,2108 100m2
19 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,7339 100m2
20 Ván khuôn tấm bản Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,3697 100m2
21 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,1667 100m2
22 Vữa XM đệm M100 D=2cm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 74,91 m2
23 Bao tải tẩm lớp nhựa đường phủ khe nối Theo hồ sơ BVTC được duyệt 59,69 m2
24 Quét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1, 50 m Theo hồ sơ BVTC được duyệt 20 ống cống
25 Cẩu lắp tấm đan, ống cống Theo hồ sơ BVTC được duyệt 87 cái
26 Bê tông mặt cống M250 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 67,59 m3
27 Bê tông sân + chân khay M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 21,94 m3
28 Lớp đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ BVTC được duyệt 7,85 m3
29 Bê tông tường bên M200 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 27,92 m3
30 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,3568 100m2
31 Ván khuôn tường Theo hồ sơ BVTC được duyệt 1,296 100m2
32 Đào đất hố móng Theo hồ sơ BVTC được duyệt 8,834 100m3
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 7,0788 100m3
34 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ BVTC được duyệt 33,38 m3
35 Làm cọc tiêu BTCT 0, 12x0,12x1,025 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 59 cái
36 Bê tông chèn M150 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 4,071 m3
37 Đào đất hố móng cọc tiêu Theo hồ sơ BVTC được duyệt 4,72 m3
38 Lắp đặt cọc tiêu Theo hồ sơ BVTC được duyệt 59 cái
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,7933 100m3
40 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BVTC được duyệt 528,89 m2
41 Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC được duyệt 105,78 m3
42 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BVTC được duyệt 0,6347 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->