Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 12:49:00 đến ngày 2020-12-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,314,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đất cấp II, thủ công 10% | Chương V | 36,848 | m3 |
| 2 | Đào nền đất cấp II, máy 90% | Chương V | 3,3163 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 1,2241 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 11,0169 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi về đắp | Chương V | 1.383,233 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 3,6848 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 3,6848 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 3,6848 | 100m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 17,9481 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 1,7741 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 1,775 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1295 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 36,6703 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,7044 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0643 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 39,2586 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,9277 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 16,6679 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,0662 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1295 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0789 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 16,1443 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,91 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V | 2,6964 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 243 | 1cấu kiện |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 239,472 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 74,36 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,8165 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 1,156 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 1,156 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 1,156 | 100m3 |
| C | ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cột bát giác, tròn côn 10m- 3,5 mm | Chương V | 8 | 1 cột |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn Pha Led 70w | Chương V | 32 | 1 choá |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Cột bát giác liền cần đơn 9m - 4mm | Chương V | 1 | 1 cột |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đèn Pha Led 150w | Chương V | 1 | 1 choá |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đèn cột năng lượng mặt trời chiếu sáng sân vườn | Chương V | 14 | 1 cột |
| 6 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 7 | Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 235 | m |
| 8 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 169 | m |
| 9 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10 mm2 | Chương V | 20 | m |
| 10 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4,0 mm2 | Chương V | 263 | m |
| 11 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5 mm2 | Chương V | 169 | m |
| 12 | Ống HDPE 40/30 | Chương V | 0,2 | 100 m |
| 13 | Ống HDPE 32/25 | Chương V | 2,35 | 100 m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 235 | m |
| 16 | Aptomat MCB 1P 40A, 10Ka | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 1P 16A, 6Ka | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Mạch điều khiển chiếu sáng | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (Thi công trước khi hoàn thiện sân) | Chương V | 26,88 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 6,1152 | m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,2688 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 1,5072 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,3149 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,3149 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 0,3149 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,048 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 6,36 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 29 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V | 23 | bộ |
| 30 | Bu lông M16x350 | Chương V | 96 | cái |
| 31 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,0225 | 100m |
| 32 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 29 | cọc |
| 34 | Băng báo cáp | Chương V | 224 | m |
| D | SÂN | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 18,4162 | m3 |
| 2 | Đá Bó vỉa kích thước 260x230x1000 | Chương V | 470 | m |
| 3 | Đá bó vỉa kích thước 260x230x250 vát cạnh R50 | Chương V | 41,56 | m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,4758 | 100m3 |
| 5 | Rải ni lông lót chống mất nước | Chương V | 9,516 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thương phẩm nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 95,16 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V | 26 | 10m |
| 8 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 4,1688 | 1m2 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Chương V | 951,6 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,2811 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,5622 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,9678 | m3 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 61,814 | m2 |
| 14 | Mua đất màu trồng cây | Chương V | 241,3929 | m3 |
| 15 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V | 241,3929 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ nhung Nhật | Chương V | 12,0696 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp Cỏ Nhung Nhật | Chương V | 1.206,96 | m2 |
| 18 | Cây Bàng Đài Loan cao 6m đường kính gốc D25-30 | Chương V | 35 | Cây |
| 19 | Cây Sấu cao 6m Đường kính gốc 25-30 cm | Chương V | 37 | Cây |
| 20 | Cây ban đỏ 6m đường kính gốc 25-30cm | Chương V | 17 | Cây |
| 21 | Chăm sóc cây trong 3 tháng | Chương V | 1 | Gói |
| 22 | Ghế đá kích thước 1200 | Chương V | 13 | cái |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,2834 | 100m3 |
| 24 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,5506 | 100m3 |
| 25 | Mua đất đồi về đắp ( Hế số đầm nén , dung trọng đất K=0,95 là 1,13) | Chương V | 283,404 | m3 |
| E | TƯỜNG RÀO CHẮN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Gia công lan can inox Sus 304 (vận dụng mã hiệu) | Chương V | 0,0821 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can inox Sus 304 (vận dụng mã hiệu) | Chương V | 2,777 | m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 17,3441 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 1,561 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 15,696 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 79,1078 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,7552 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 8,6328 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,5232 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,4779 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,7575 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,9769 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,9769 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 0,9769 | 100m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,4499 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 12,9109 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 73,5032 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 148,7902 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 322,74 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 222,2934 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Hoa sứ thông gió | Chương V | 300 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi