Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220578-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201172555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 07:39:00 đến ngày 2020-12-17 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,359,596,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B ĐOẠN THI CÔNG BẰNG THỦ CÔNG
C NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph 40,78 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 3,56 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,213 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 27,48 m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp lớp cát đen tạo phẳng 2 m3
6 Đắp lớp móng đường CPĐD loại I bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,198 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,036 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,036 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,036 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,408 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp IV 0,408 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,408 100m3
D RÃNH THOÁT NƯỚC B300
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 6,41 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm 0,834 tấn
3 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,385 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 7,05 m3
5 Ván khuôn giằng rãnh 0,854 100m2
6 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm 0,33 tấn
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 20,98 m3
8 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 144,77 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 13,88 m3
10 Ván khuôn móng dài 0,32 100m2
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,09 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 68,94 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 107 cái
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,689 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,689 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,689 100m3
E HOÀN TRẢ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Nâng cao đồng hồ nước sạch 99 cái
2 Nâng cao hố van khóa 6 cái
F ĐOẠN THI CÔNG MÁY KẾT HỢP THỦ CÔNG
1 Cắt mặt đường cũ 6,752 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,505 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 76,545 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,784 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 252,93 m3
6 Đắp lớp móng đường CPĐD loại I bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,276 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,851 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp IV 0,851 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,851 100m3
G RÃNH THOÁT NƯỚC B600+HỐ GA
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 26,73 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm 2,77 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm 1,794 tấn
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,202 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 17,7 m3
6 Ván khuôn giằng rãnh 2,329 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm 0,925 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 82,8 m3
9 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 565,71 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 52,67 m3
11 Ván khuôn móng dài 0,89 100m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,351 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 28,447 m3
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III 2,56 100m3
15 Đắp cát hoàn trả móng ga bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,013 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 289 cấu kiện
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,485 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 2,485 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,485 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->