Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ cho thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 09:16:00 đến ngày 2020-12-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,452,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang dọc hai bên tuyến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.610,75 | m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào | "nt" | 14,605 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 1,694 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp | "nt" | 1,914 | 100m3 |
| 5 | Lu xử lý nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | "nt" | 26,27 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ. | "nt" | 12,691 | 100m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày lớp cắt <= 7cm | "nt" | 9,138 | 100m |
| 8 | Làm móng đường lớp trên bằng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm) | "nt" | 3,032 | 100m3 |
| 9 | Làm móng đường lớp dưới bằng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm) | "nt" | 5,456 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám trên lớp đá dăm bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | "nt" | 21,823 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, vận chuyển 10km và rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | "nt" | 21,823 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | "nt" | 9,9 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, vận chuyển 10km và rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | "nt" | 9,9 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng bó vỉa | "nt" | 35,35 | m3 |
| 15 | BT bó vỉa đá 1x2, M250 đổ tại chỗ | "nt" | 121,2 | m3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | "nt" | 4,545 | 100m2 |
| 17 | Cắt khe phòng nứt cho bó vỉa | "nt" | 303 | 10m |
| 18 | Đào móng bó hè | "nt" | 79,16 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng bó hè | "nt" | 17,591 | m3 |
| 20 | BT bó hè vữa BT đá 1x2, M250 | "nt" | 22,617 | m3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó hè | "nt" | 3,016 | 100m2 |
| 22 | Đào đất hố trồng cây xanh | "nt" | 61,88 | m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng bồn cây | "nt" | 9,555 | m3 |
| 24 | BT bồn cây vữa BT đá 1x2, M250 | "nt" | 12,285 | m3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bồn cây | "nt" | 1,638 | 100m2 |
| 26 | Đá 4x6 chèn đá dăm lót móng vỉa hè | "nt" | 35,338 | 100m2 |
| 27 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazoo 40x40x3, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 3.610,75 | m2 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng kết cấu hè tăng cường | "nt" | 8,579 | m3 |
| 29 | Bê tông kết cấu hè tăng cường, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 14,298 | m3 |
| 30 | Đắp đất vỉa hè tăng cường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 0,858 | 100m3 |
| 31 | Phá dỡ vỉa hè cũ (tại vị trí hố trồng cây và mương cáp hạ áp trên vỉa hè hiện trạng) | "nt" | 2,968 | m3 |
| 32 | Đá 4x6 chèn đá dăm lót móng vỉa hè | "nt" | 0,196 | 100m2 |
| 33 | Lát hoàn trả vỉa hè, vữa XM cát mịn mác 75 (gạch Terrazoo tận dụng) | "nt" | 19,602 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất màu, phân hữu cơ vào hố trồng cây | "nt" | 65 | 1 hố |
| 35 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới đến vị trí trồng | "nt" | 65 | cây |
| 36 | Cây bằng lăng >2 năm, cao ≤ 6m, đk gốc từ 10-15cm | "nt" | 65 | cây |
| 37 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | "nt" | 65 | 1 cây/ 90 ngày |
| 38 | Đào móng trụ lan can | "nt" | 17,787 | m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng | "nt" | 2,541 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 6,174 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng lan can | "nt" | 0,706 | 100m2 |
| 42 | Gia công lan can xích | "nt" | 1,896 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can xích | "nt" | 1,896 | tấn |
| 44 | Bu lông M16 L=35cm | "nt" | 336 | bộ |
| 45 | Đào móng kè bằng máy | "nt" | 2,468 | 100m3 |
| 46 | Đào móng kè đá bằng thủ công | "nt" | 41,698 | m3 |
| 47 | Đá 4x6 kẹp VXM M50 lót móng kè đá, bậc cấp | "nt" | 4,187 | m3 |
| 48 | Xây kè đá hộc, vữa XM mác 100 | "nt" | 99,199 | m3 |
| 49 | Xây bậc cấp đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 100 | "nt" | 1,782 | m3 |
| 50 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 0,908 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ giằng kè đá | "nt" | 0,045 | 100m2 |
| 52 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đk<= 10mm | "nt" | 0,011 | tấn |
| 53 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đk<= 18mm | "nt" | 0,06 | tấn |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt lan can inox | "nt" | 20,4 | m2 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 2,085 | 100m3 |
| 56 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | "nt" | 77,1 | m2 |
| 57 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | "nt" | 32,2 | m2 |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt cột và biển báo phản quang, 1 cột 1 biển báo loại tam giác cạnh 70 cm | "nt" | 3 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt cột và biển báo phản quang, 1 cột 2 biển báo loại tam giác cạnh 70 cm | "nt" | 2 | cái |
| 60 | Tháo dỡ, lắp dựng cột và biển báo (tận dụng) | "nt" | 1 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Quét nhựa đường nóng chống thấm ống BTLT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,944 | m2 |
| 2 | Lắp đặt ống BTLT D400 H30 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m | "nt" | 2,538 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | "nt" | 1 | mối nối |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | "nt" | 0,731 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 0,792 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | "nt" | 0,041 | 100m2 |
| 7 | Đào đất phạm vi thi công móng cống | "nt" | 0,338 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 0,171 | 100m3 |
| 9 | Quét nhựa đường nóng chống thấm ống BTLT | "nt" | 22,552 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống BTLT D600 H30 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m | "nt" | 2,493 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống BTLT D600 bằng gioăng cao su | "nt" | 2 | mối nối |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng | "nt" | 0,897 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 1,186 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | "nt" | 0,044 | 100m2 |
| 15 | Đào đất phạm vi thi công móng cống bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | "nt" | 0,415 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 0,221 | 100m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm ống BTLT | "nt" | 79,688 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống BTLT D600 H10 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m | "nt" | 8,808 | đoạn ống |
| 19 | Nối ống BTLT D600 bằng gioăng cao su | "nt" | 8 | mối nối |
| 20 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | "nt" | 3,171 | m3 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | "nt" | 1,904 | cái |
| 22 | Đào đất phạm vi thi công móng cống | "nt" | 0,155 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 1,465 | 100m3 |
| 24 | Đào đất móng giếng thăm, giếng thu | "nt" | 1,649 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng | "nt" | 1,072 | m3 |
| 26 | Bê tông thân giếng thăm, giếng thu, đà hầm, hộc thu nước đá 1x2, mác 250 | "nt" | 14,127 | m3 |
| 27 | SXLD ván khuôn gỗ đổ bê tông thân giếng thăm, giếng thu, đà hầm, hộc thu nước | "nt" | 1,332 | 100m2 |
| 28 | SXLĐ cốt thép hố ga, đà hầm, hộc thu nước đk<= 10 mm | "nt" | 0,799 | tấn |
| 29 | Sản xuất thang sắt D16, thép mạ kẽm nhúng nóng | "nt" | 0,042 | tấn |
| 30 | Lắp đặt thang sắt giếng thăm | "nt" | 0,042 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lưới chắn rác composite 25T | "nt" | 15 | cái |
| 32 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 5,01 | 100m3 |
| 33 | Đào đất mương thoát nước, đất cấp III | "nt" | 1,989 | m3 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng | "nt" | 0,294 | m3 |
| 35 | Bê tông hộc thu nước, mương thoát nước đá 1x2, mác 250 | "nt" | 0,57 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 0,177 | m3 |
| 37 | SXLD ván khuôn gỗ đổ bê tông hộc thu nước, mương thoát nước | "nt" | 0,035 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | "nt" | 0,008 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk<= 10 mm | "nt" | 0,014 | tấn |
| 40 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | "nt" | 3 | cái |
| 41 | Lắp dựng lưới chắn rác composite 25T | "nt" | 1 | cái |
| 42 | Bê tông nắp ga đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 0,055 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | "nt" | 0,003 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk<= 10 mm | "nt" | 0,01 | tấn |
| 45 | Sản xuất khung thép bao nắp ga, thép V50x50x5 | "nt" | 0,011 | tấn |
| 46 | Lắp đặt khung thép bao nắp ga | "nt" | 0,011 | tấn |
| 47 | Lắp đặt nắp ga vào vị trí | "nt" | 1 | cái |
| 48 | Đào đất mương thoát nước | "nt" | 41,407 | m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng | "nt" | 6,97 | m3 |
| 50 | Bê tông mương thoát nước đá 1x2, mác 250 | "nt" | 30,9 | m3 |
| 51 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 2,214 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mương thoát nước | "nt" | 1,559 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | "nt" | 0,187 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk<= 10 mm | "nt" | 0,302 | tấn |
| 55 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | "nt" | 164 | cái |
| C | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,081 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đèn đúc sẵn, đá 1x2 M200 | "nt" | 0,539 | m3 |
| 3 | Công tác làm ván khuôn móng trụ đèn | "nt" | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Khung móng M24-300x300x900 | "nt" | 1 | cái |
| 5 | Lắp dựng móng trụ điện đúc sẵn | "nt" | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D60 luồn cáp | "nt" | 2 | m |
| 7 | Cút cong PVC D60 nối ống | "nt" | 2 | cái |
| 8 | Đào móng trụ đèn | "nt" | 2,588 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | "nt" | 2,042 | m3 |
| 10 | Đào mương cáp | "nt" | 0,325 | m3 |
| 11 | Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,90 | "nt" | 0,082 | m3 |
| 12 | Rải cát đệm mương cáp | "nt" | 0,231 | m3 |
| 13 | Xếp gạch chỉ (thẻ) KT 180x80x40, nằm ngang | "nt" | 0,013 | 1000v |
| 14 | Khoan kích ống thép qua đường | "nt" | 1 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm STK D60-1.8mm bảo vệ cáp | "nt" | 1 | m |
| 16 | Đào đất hố kích cáp | "nt" | 3 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 0,03 | 100m3 |
| 18 | Đào đất hố kích cáp | "nt" | 1,76 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 0,001 | 100m3 |
| 20 | Làm lớp đá dăm đệm móng | "nt" | 0,11 | m3 |
| 21 | Xây hố cáp thẻ 4x8x19, vữa XM mác 100 | "nt" | 0,582 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng, đá 1x2, M200 | "nt" | 0,152 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 0,072 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giằng | "nt" | 0,015 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | "nt" | 0,004 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng, tấm đan đúc sẵn | "nt" | 0,028 | tấn |
| 27 | Sản xuất khung thép bao nắp ga, cổ hố ga, thép V50x50x5 | "nt" | 0,011 | tấn |
| 28 | Lắp đặt khung thép bao nắp đan | "nt" | 0,011 | tấn |
| 29 | Lắp đặt nắp đan vào vị trí | "nt" | 1 | cái |
| 30 | Cọc tiếp địa 2,5m (L.63x63x6 + râu + cờ) mạ kẽm NN | "nt" | 15 | cọc |
| 31 | Lắp đặt tiếp địa LR-1 cho trụ đèn chiếu sáng | "nt" | 1,5 | 10 cọc |
| 32 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột 9m | "nt" | 15 | cột |
| 33 | Lắp cần đèn ф 60 cao 2m vươn 1,5m | "nt" | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn cao áp, chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m, Super LED - 150W | "nt" | 15 | 1 bộ |
| 35 | Luồn dây điện 2x2.5mm2 từ bảng điện lên đèn | "nt" | 1,95 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP 65/50 bảo vệ cáp ngầm | "nt" | 505,49 | m |
| 37 | Cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-M(3x25+1x16)mm2 - 0.6/1kV | "nt" | 5,955 | 100m |
| 38 | Luồn cáp cửa cột | "nt" | 30 | 1 đầu cáp |
| 39 | Làm đầu cốt đồng 25mm2 | "nt" | 30 | 1 đầu cáp |
| 40 | Lắp bảng điện cột đèn | "nt" | 15 | bảng |
| 41 | DOMINO-40A-đấu nối cáp | "nt" | 15 | bảng |
| 42 | Aptomat chân cột đèn - 10A | "nt" | 15 | cái |
| 43 | Lắp đặt cửa cột | "nt" | 15 | cửa |
| 44 | Đánh số cột thép | "nt" | 1,5 | 10 cột |
| 45 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3P 100A | "nt" | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi