Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng điểm trường Nậm Pan 2 xã Huổi Lếch huyện Mường Nhé
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng điểm trường Nậm Pan 2 xã Huổi Lếch huyện Mường Nhé |
| Số hiệu KHLCNT | 20201219733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 07:53:00 đến ngày 2020-12-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,499,955,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phòng bên + Ăn | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2713 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,2838 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6,1871 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2562 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0804 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2966 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4926 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0672 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,672 | m3 |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1292 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1292 | tấn |
| 12 | Sản xuất đai ốc bắt bu lông chân cột | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 28 | Cái |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1396 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,92 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1317 | 100m3 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3182 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3182 | tấn |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 16,9508 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0669 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1929 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1443 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,6313 | m3 |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,6428 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,6428 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2053 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2053 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,7821 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 42,189 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,872 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 56,484 | m2 |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 29,66 | m |
| 32 | Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,872 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 56,484 | m2 |
| 35 | SX cửa đi nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 12,32 | m2 |
| 36 | SX cửa sổ nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,06 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 16,38 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0484 | Tấn |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,06 | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,0544 | m2 |
| 41 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 25A | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | Cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | Cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 7 | Cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 5 | m2 |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 30 | m2 |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m2 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 51 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 52 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 53 | Mối nối kiểm tra | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 54 | Đai giữ dây dẫn sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| B | Nhà lớp học mầm non | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,4447 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2304 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,0157 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,4187 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5182 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1648 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5715 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,7463 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1584 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,632 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 13 | Sản xuất đai ốc bắt bu lông chân cột | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 72 | Cái |
| 14 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,188 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3,9034 | m3 |
| 16 | Vận chuyển, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,259 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 15,6827 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0645 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1853 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1345 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,4916 | m3 |
| 22 | Gia công giằng mái thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,1864 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 49,5 | m |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 52,0692 | m2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 28,4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 39 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 52,0692 | m2 |
| 34 | SX cửa đi nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,092 | m2 |
| 35 | SX cửa sổ nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 13,372 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1067 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,5312 | m2 |
| 40 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 25A | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 50 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 52 | Kéo rải thép dẹt tiếp địa 50x4 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 53 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 55 | Mối nối kiểm tra | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 56 | Đai giữ dây dẫn sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 20 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| C | Phòng nghỉ học sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,4447 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2304 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,0157 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,4187 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5182 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1648 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5715 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,7463 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1584 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,632 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 13 | Sản xuất đai ốc bắt bu lông chân cột | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 72 | Cái |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,188 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3,9034 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,259 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 15,6827 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0645 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1853 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1345 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,4916 | m3 |
| 22 | Gia công giằng mái thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,1864 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 49,5 | m |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 52,0692 | m2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 28,4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 39 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 52,0692 | m2 |
| 34 | SX cửa đi nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,092 | m2 |
| 35 | SX cửa sổ nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 13,372 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1067 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,5312 | m2 |
| 40 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 25A | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 50 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 52 | Kéo rải thép dẹt tiếp địa 50x4 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 53 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 55 | Mối nối kiểm tra | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 56 | Đai giữ dây dẫn sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| D | Nhà lớp học tiểu học | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,4447 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2304 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,0157 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,4187 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5182 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1648 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5715 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,7463 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1584 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,632 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 13 | Sản xuất đai ốc bắt bu lông chân cột | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 72 | Cái |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1945 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3,9034 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2525 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 15,7839 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0645 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1853 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1345 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,4916 | m3 |
| 22 | Gia công giằng mái thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,1864 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 49,5 | m |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 52,9892 | m2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 28,4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 39 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 52,9892 | m2 |
| 34 | SX cửa đi nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,092 | m2 |
| 35 | SX cửa sổ nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 13,372 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1067 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,5312 | m2 |
| 40 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 25A | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 50 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 52 | Kéo rải thép dẹt tiếp địa 50x4 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 53 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 55 | Mối nối kiểm tra | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 56 | Đai giữ dây dẫn sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| E | Phòng y tế + Phòng nghỉ giáo viên | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2304 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,3669 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 10,3699 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,5548 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1771 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,6171 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 5,2479 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1584 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,632 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 13 | Sản xuất đai ốc bắt bu lông chân cột | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 72 | Cái |
| 14 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2064 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3,803 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2987 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 15,6827 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,5835 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0747 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2141 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1573 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7424 | m3 |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,7359 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2958 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,1864 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 49,5 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 72,1332 | m2 |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 28,4 | m |
| 32 | Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 39 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 48,228 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 72,1332 | m2 |
| 35 | SX cửa đi nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,092 | m2 |
| 36 | SX cửa sổ nhôm hệ EUROVN kính an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 13,372 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1067 | tấn |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 9,28 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4,5312 | m2 |
| 41 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 20A | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 51 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| 52 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 53 | Kéo rải thép dẹt tiếp địa 50x4 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 54 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 56 | Mối nối kiểm tra | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 57 | Đai giữ dây dẫn sét | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| F | Nhà vệ sinh chung 02 nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1642 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,912 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,075 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0117 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,8526 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3,5115 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0904 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. nắp đan, tấm chớp | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0642 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1,0716 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 22,412 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 22,412 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6,1504 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0361 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1281 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 2,9436 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0231 | tấn |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0324 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1782 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 18,404 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 18,404 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 6,1504 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 36,464 | m2 |
| 24 | SX cửa đi nhôm hệ EUROVN kính mờ an toàn 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 5,2 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 5,2 | m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0451 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,0451 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,326 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp sườn | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 8,43 | m |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 16A | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn COMPACT gắn tường | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 35 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa đồng D15 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống PPR D20 | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 43 | Phụ kiện (côn, cút...) đi kèm | Chương V từ trang 1 đến trang 11 trong hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi