Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phương Liệt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 01:04:00 đến ngày 2020-12-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,812,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan ga thăm hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,673 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn cổ ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,059 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,928 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,054 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,157 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,86 | m3 |
| 11 | bộ ghi thép lưới song sắt thu nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 13 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 309,17 | 1cấu kiện |
| 14 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,364 | m3 |
| 15 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,383 | m3 |
| 16 | Bao tải đựng bùn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.337,35 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,667 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,667 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,667 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,644 | m3 |
| 21 | Đục tẩy lớp vữa đệm cổ rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,237 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,052 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,052 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,052 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,384 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,556 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,895 | m3 |
| 28 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 292,83 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,067 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,871 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,68 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 282,37 | 1cấu kiện |
| 33 | Cắt khe mặt đường đào rãnh mới | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,084 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,337 | m3 |
| 35 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,069 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,654 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,654 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,654 | 100m3 |
| 39 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,63 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,172 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,445 | m3 |
| 42 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,2 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,463 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,934 | m3 |
| 45 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,224 | 100m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả đào rãnh dày 10cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,471 | m3 |
| 47 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,048 | m2 |
| 48 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,355 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,174 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,893 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,867 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,85 | 1cấu kiện |
| 53 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,996 | m3 |
| 54 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,735 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,116 | 100m2 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,819 | m3 |
| 57 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,384 | m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,084 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,079 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,725 | tấn |
| 61 | Tấm ga gang thu nước 350x570cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | 1cấu kiện |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,081 | m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,083 | m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,932 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,441 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,441 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,441 | 100m3 |
| 70 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,061 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,098 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,614 | m3 |
| 73 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,563 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,165 | 100m2 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,137 | m3 |
| 76 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,266 | 100m3 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,024 | m2 |
| 78 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,28 | m2 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,367 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,121 | 100m2 |
| 81 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,267 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,055 | tấn |
| 83 | Tấm ga gang thu nước 350x570cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44 | 1cấu kiện |
| 86 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,355 | 100m2 |
| 87 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,346 | 100m2 |
| 88 | Bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 133,828 | tấn |
| 89 | Rải bù trũng mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,346 | 100m2 |
| 90 | Bê tông nhựa hạt mịn (Loại C ≤ 12,5) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 285,756 | tấn |
| 91 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm + bù vênh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,265 | 100m2 |
| 92 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,196 | 100tấn |
| 93 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,196 | 100tấn |
| 94 | Tháo dỡ ghi thép, tấm đan ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 95 | Phá dỡ 20cm bê tông xung quanh tấm đan và phá dỡ bê tông cổ ga bưu điện | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,576 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,016 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,016 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,016 | 100m3 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,144 | 100m2 |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,235 | m3 |
| 101 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,928 | m2 |
| 102 | Tấm ga bưu điện | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | Tấm |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | 1cấu kiện |
| 104 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 105 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 151,368 | m3 |
| 106 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 151,368 | m3 |
| 107 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 150m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 151,368 | m3 |
| 108 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81,83 | m3 |
| 109 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81,83 | m3 |
| 110 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 150m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81,83 | m3 |
| 111 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,62 | tấn |
| 112 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,62 | tấn |
| 113 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 150m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,62 | tấn |
| 114 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,27 | 1000v |
| 115 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,27 | 1000v |
| 116 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 150m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,27 | 1000v |
| 117 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,63 | tấn |
| 118 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,63 | tấn |
| 119 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 150m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,63 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi