Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182693-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 14:34:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,551,001,522 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông ly tâm PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I | 5,8 | 100m | |
| 2 | Ép trước cọc bê tông ly tâm PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I | 5,8 | 100m | |
| 3 | Sản xuất thép tấm đầu cọc | 0,376 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện | 0,376 | tấn | |
| 5 | Nối cọc bê tông ly tâm D300 | 29 | mối | |
| 6 | Cắt đầu cọc | 29 | cái | |
| 7 | Bê tông bịt đầu cọc đá 1x2 M250 | 0,664 | m3 | |
| 8 | Đào đất móng đất cấp I | 0,303 | 100m3 | |
| 9 | Lấp đất móng bằng đất đào, k=0.9 | 0,223 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế liệu, đất dư đi đổ cự ly 1000m, đất cấp I | 0,37 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất dư đi đổ tiếp cự ly <=5km | 0,37 | 100m3 | |
| 12 | Đóng cừ tràm D80-100, mật độ 25 cây/m2. L =4.0m | 5,48 | 100m | |
| 13 | Đắp đệm cát đầu cừ | 0,548 | m3 | |
| 14 | BT lót: móng, dầm đá 1x2 M150 | 6,322 | m3 | |
| 15 | BT lót nền, tam cấp, ramp dốc đá 1x2 M150 | 6,797 | m3 | |
| 16 | BT đá 1x2 M250 móng | 16,871 | m3 | |
| 17 | BT đá 1x2 M250 cổ cột, h ≤ 6m | 0,283 | m3 | |
| 18 | BT đá 1x2 M250 cột, h≤ 6m | 3,374 | m3 | |
| 19 | BT đá 1x2 M250 cột, ≤ 6m | 4,588 | m3 | |
| 20 | BT đá 1x2 M250 sàn tầng trệt | 7,8 | m3 | |
| 21 | BT đá 1x2 M150 nền sân | 1,091 | m3 | |
| 22 | Cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm | 0,033 | 100m3 | |
| 23 | BT đá 1x2 M250 dầm, đà kiềng h≤ 6m | 7,543 | m3 | |
| 24 | BT đá 1x2 M250 dầm sàn, ≤ 6m | 11,067 | m3 | |
| 25 | BT đá 1x2 M250 sàn mái, sênô ≤ 6m | 22,444 | m3 | |
| 26 | BT đá 1x2 M200 bổ trụ ≤ 6m | 2,466 | m3 | |
| 27 | BT đá 1x2 M200 lanh tô, giằng tường ≤ 6m | 1,936 | m3 | |
| 28 | BT đá 1x2 M200 lanh tô, giằng tường ≤ 6m | 2,731 | m3 | |
| 29 | BT đá 1x2 M250 cầu thang ≤ 6m | 1,366 | m3 | |
| 30 | BT đá 1x2 M250 cầu thang, ≤ 6m | 1,358 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn móng, giằng móng | 0,166 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn cổ cột, cột, ≤ 6m | 0,617 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn cột, ≤ 6m | 0,744 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn dầm, đà kiềng tầng 1, ≤ 6m | 0,345 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn dầm sàn, ≤ 6m | 1,217 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn sàn, sênô ≤ 6m | 2,1 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn bổ trụ, ≤ 6m | 0,564 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn lanh tô ≤ 6m | 0,391 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn lanh tô ≤ 6m | 0,45 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn cầu thang, bậc cấp <6m | 0,137 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn cầu thang ≤ 6m | 0,148 | 100m2 | |
| 42 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - móng | 0,042 | tấn | |
| 43 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - móng | 0,923 | tấn | |
| 44 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cổ cột, cột ≤ 28m | 0,38 | tấn | |
| 45 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cổ cột, cột ≤ 28m | 1,485 | tấn | |
| 46 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 6m | 0,535 | tấn | |
| 47 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 28m | 2,147 | tấn | |
| 48 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - dầm, ≤ 6m | 0,071 | tấn | |
| 49 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - dầm, ≤28m | 0,427 | tấn | |
| 50 | GCLD cốt thép Ф > 18 - dầm, ≤ 6m | 0,634 | tấn | |
| 51 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - nền, sàn mái , sê nô ≤ 28m | 4,447 | tấn | |
| 52 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - nền, sàn mái , sê nô ≤ 28m | 0,137 | tấn | |
| 53 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô, bổ trụ, h ≤ 28m | 0,193 | tấn | |
| 54 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - lanh tô, bổ trụ, h ≤ 28m | 0,744 | tấn | |
| 55 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cầu thang ≤ 28m | 0,158 | tấn | |
| 56 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cầu thang ≤ 28m | 0,406 | tấn | |
| 57 | Đắp cát nâng nền | 16,439 | m3 | |
| 58 | Xây cốp pha móng, dầm dày ≤ 10cm gạch đinh xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75 ≤6m | 5,974 | m3 | |
| 59 | Xây tường hộp gen dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m | 2,298 | m3 | |
| 60 | Xây tường trang trí dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m | 0,386 | m3 | |
| 61 | Xây cột gạch thẻ xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m | 0,43 | m3 | |
| 62 | Xây tường dày ≤ 30cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch đinh 40x80x180, VXM M75, h≤28m | 53,391 | m3 | |
| 63 | Xây tường dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, h≤6m | 15,706 | m3 | |
| 64 | Xây bậc thang, bậc cấp gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m | 1,509 | m3 | |
| 65 | Trát tường trong nhà dày 15, M75, h≤28m | 543,593 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, h≤28m | 453,147 | m2 | |
| 67 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, h≤28m | 55,374 | m2 | |
| 68 | Trát trụ cột trong nhà dày 15, vữa M75, h≤28m | 50,22 | m2 | |
| 69 | Trát dầm trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), M75, h≤28m | 109,363 | m2 | |
| 70 | Trát dầm ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, h≤28m | 125,381 | m2 | |
| 71 | Trát trần trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, h≤28m | 176,66 | m2 | |
| 72 | Trát trần ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, h≤28m | 75,57 | m2 | |
| 73 | Trát dạ cầu thang dày 15, vữa M75, h≤28m | 27,669 | m2 | |
| 74 | Lát đá Granite có khía mũi bậc chống trượt cầu thang h<=6m | 27,393 | m2 | |
| 75 | Ốp len chân tường cầu thang đá granite màu đen h=100 | 2,194 | m2 | |
| 76 | Bả bằng bột bả tường trong nhà, h≤6m | 487,268 | m2 | |
| 77 | Bả bằng bột bả, cột, dầm, trần, sênô trong nhà, h≤6m | 363,912 | m2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả, tường ngoài nhà, h≤6m | 453,147 | m2 | |
| 79 | Bả bằng bột bả, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, h≤6m | 234,948 | m2 | |
| 80 | Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà, h≤6m | 851,18 | m2 | |
| 81 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, h≤6m | 688,095 | m2 | |
| 82 | Lát gạch Granite nhám nhân tạo 600x600 bậc cấp, VXM M75, h≤6m | 9,827 | m2 | |
| 83 | Lát gạch Granite nhân tạo 600x600, VXM M75, h≤6m | 185,618 | m2 | |
| 84 | Lát gạch Granite nhám nhân tạo 600x600, VXM M75, h≤6m | 8,028 | m2 | |
| 85 | Lát gạch Granite nhám nhân tạo 300x300 nền vệ sinh, VXM M75, h≤6m | 22,465 | m2 | |
| 86 | Lát gạch Terazo 400x400 sân, VXM M75, h≤6m | 21,46 | m2 | |
| 87 | Bê tông đá mi M200 nền sàn mái, sân thượng h≤6m | 4,676 | m3 | |
| 88 | Ốp gạch Granite nhân tạo len tường 100x600, h≤6m | 13,89 | m2 | |
| 89 | Ốp gạch Granite nhám nhân tạo len tường 100x600, h≤6m | 1,65 | m2 | |
| 90 | Ốp gạch ceramic tường WC 300x300 VXM M75, h≤6m | 37,17 | m2 | |
| 91 | Ốp gạch giả đá tường ngoài nhà, h<=6m | 15,255 | m2 | |
| 92 | Ốp gạch trang trí tường hàng rào, h<=6m | 6,122 | m2 | |
| 93 | Láng vữa tạo dốc nền sàn, sàn vệ sinh dày 2cm VXM M75 trước khi lát gạch, h≤6m | 22,465 | m2 | |
| 94 | Láng vữa tạo dốc nền sàn tầng thượng, mái, sê nô có phụ gia chống thấm, dày 3cm VXM M75, h≤6m | 101,09 | m2 | |
| 95 | Quét hóa chất chống thấm nền, sàn vệ sinh, ban công, sênô, h≤6m | 124,76 | m2 | |
| 96 | Đắp phào đơn | 9,95 | md | |
| 97 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi, h≤6m | 21,79 | m2 | |
| 98 | CCLD Bộ Chữ inox mạ màu vàng "BAN CHỈ HUY QUẬN SỰ PHƯỜNG 5" H=0,2m, Font chữ VN-AVO (theo bản vẽ thiết kế) | 1 | bộ | |
| 99 | CCLD thép bản gắn bộ chữ | 2,95 | m2 | |
| 100 | CCLD Cửa đi kính trong cường lực dày 10mm (khung nhôm kính cố định trên cửa H=0,5m), khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 | 13,44 | m2 | |
| 101 | CCLD Cửa đi cánh mở trên kính, dưới Lambri nhôm kính cường lực dày 6mm, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 | 31,32 | m2 | |
| 102 | CCLD Cửa sổ lùa kính trong cường lực dày 6mm (khung nhôm kính cố định trên cửa H=0,5m), khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 | 29,44 | m2 | |
| 103 | CCLD Cửa sổ bật kt 600x500, kính trong cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | 9 | bộ | |
| 104 | CCLD Cửa sổ bật kt 1800x500, kính trong cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | 2 | bộ | |
| 105 | CCLD vách kính cố định, trên kính dưới thạch cao, kính trong cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 760 | 17,6 | m2 | |
| 106 | CCLD khóa tay nắm cửa đi | 18 | bộ | |
| 107 | CCLD Lan can sắt tay vịn sắt D60x1.4, thanh đứng sắt hộp 20x20 cách khoảng 200. | 2,975 | m2 | |
| 108 | SXLD Lan can sắt cầu thang (Tay vịn ống sắt D60x1,2mm; thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm; thanh đứng sắt hộp 15x30x1,2mm, h<=16m | 12,717 | m2 | |
| 109 | CCLD lưới thép D4 (sàn BT đá mi), sàn mái | 93,52 | m2 | |
| 110 | Lát gạch tàu 300x300 sân thượng, VXM M75, h≤16m | 37,1 | m2 | |
| 111 | CCLD cổng hai cánh đẩy, khung sắt hộp 40x80x1.2, 40x40x1,2. Pano tôn 2 mặt dày 1mm. Bao gồm ray trượt | 7,98 | m2 | |
| 112 | CCLD hàng rào song sắt hộp 20x20, thanh ngang sắt hộp 400x800 | 11,318 | m2 | |
| 113 | CCLD thang sắt lên mái (theo bản vẽ kiến trúc) | 4,356 | m2 | |
| 114 | Sơn dầu sắt thép các loại 3 nước | 81,643 | m2 | |
| 115 | Kẻ jont lõm 50x10 trang trí tường | 75,2 | md | |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, h≤6m (4 tháng) | 20,523 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 18 đường + Busbar, Phụ kiện | 1 | cái | |
| 2 | LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 8 đường + Busbar, Phụ kiện | 5 | cái | |
| 3 | LĐ MCB 2P - 100A, 10kA | 1 | cái | |
| 4 | LĐ MCB 1P - 32A, 6kA | 5 | cái | |
| 5 | LĐ MCB 2P - 32A, 6kA | 5 | cái | |
| 6 | LĐ MCB 1P - 20A, 4.5kA | 10 | cái | |
| 7 | LĐ MCB 1P - 16A, 4.5kA | 10 | cái | |
| 8 | LĐ MCB 1P - 6A, 4.5kA | 7 | cái | |
| 9 | LĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA | 6 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2Cx25mm2 (Tạm tính) | 25 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 3Cx6mm2 | 92 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 | 651 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 | 1.208 | m | |
| 14 | Lắp đặt đèn LED TUBE bóng 1.2m -18W, máng siêu mỏng, gắn áp tường. | 26 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt đèn LED PANEL gắn áp trần 12W - Vuông 200x200 | 5 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt đèn LED PANEL gắn áp trần 12W - D200 | 9 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt đèn trang trí gắn áp tường ngoài nhà, bóng LED BULB 9W. | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt đèn trang trí gắn áp tường trong nhà, bóng LED BULB 9W. | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt đèn trụ cổng rào, bóng LED BULB 9W. | 2 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt đèn exit led 3W, thời gian lưu điện 2 giờ. | 3 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt đèn emergency 2x5W, thời gian lưu điện 2 giờ. | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần | 2 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt quạt trần | 7 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A | 45 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Dimmer quạt | 9 | cái | |
| 28 | Lắp đặt mặt công tắc loại 1 gang | 7 | cái | |
| 29 | Lắp đặt mặt công tắc loại 2 gang | 7 | cái | |
| 30 | Lắp đặt mặt công tắc loại 3 gang | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt mặt công tắc loại 4 gang | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt mặt công tắc loại 6 gang | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V | 34 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm | 57 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp nối dây 2, 3 ngã | 45 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 | 5 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống điện D32 | 90 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống điện D20 | 590 | m | |
| 39 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm² | 30 | m | |
| 40 | Lắp đặt cọc đồng tiếp đất L2400,D16 | 1 | cọc | |
| 41 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | 1 | mối | |
| 42 | Lắp đặt giếng tiếp địa khoan sâu dự kiến 10m | 1 | hố | |
| 43 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ đấu nối TV, Mạng, Điện thoại - VDI (gồm: 1 Mô đun tivi 1 vào - 6 ra, 1 Mô đun điện thoại 1 vào - 6 ra,1 Mô đun mạng 1 vào - 6 ra) | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt Ổ cắm mạng + Mặt viền | 4 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại + Mặt viền | 6 | Cái | |
| 4 | Lắp đặt Ổ cắm ti vi + Mặt viền | 4 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm | 14 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Cáp mạng, điện thoại UTP Cat.5e | 160 | m | |
| 7 | Lắp đặt Cáp tivi RG6 | 70 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 | 16 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống điện D20 | 220 | m | |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ Xí bệt + thùng nước | 5 | Bộ | |
| 2 | LĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 3 | LĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | 5 | cái | |
| 4 | LĐ Lavabo gắn tường + bộ xả | 5 | Bộ | |
| 5 | LĐ Vòi rửa lavabo | 5 | cái | |
| 6 | LĐ Dây cấp nước 4 tấc | 5 | cái | |
| 7 | LĐ Gương soi | 5 | cái | |
| 8 | LĐ Kệ kính | 5 | cái | |
| 9 | LĐ Móc treo | 5 | cái | |
| 10 | LĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | 2 | Bộ | |
| 11 | LĐ Chậu rửa bếp + bộ xả | 1 | Bộ | |
| 12 | LĐ Phễu thu sàn D50 (KT 150×150) | 11 | cái | |
| 13 | LĐ Vòi hương sen | 3 | cái | |
| 14 | LĐ Ống PP-R D32 | 0,01 | 100m | |
| 15 | LĐ Ống PP-R D25 | 0,24 | 100m | |
| 16 | LĐ Ống uPVC D60 | 0,118 | 100m | |
| 17 | LĐ Ống uPVC D34 | 0,11 | 100m | |
| 18 | LĐ Ống uPVC D27 | 0,097 | 100m | |
| 19 | LĐ Ống uPVC D21 | 0,544 | 100m | |
| 20 | LĐ Co PP-R D32 | 2 | cái | |
| 21 | LĐ Co PP-R D25 | 3 | cái | |
| 22 | LĐ Co uPVC D34 | 4 | cái | |
| 23 | LĐ Co uPVC D27 | 1 | cái | |
| 24 | LĐ Co uPVC D21 | 24 | cái | |
| 25 | LĐ Co ren trong uPVC D21 | 15 | cái | |
| 26 | LĐ Tê uPVC D27 | 3 | cái | |
| 27 | LĐ Tê uPVC D21 | 1 | cái | |
| 28 | LĐ Tê Giảm uPVC D34/27 | 3 | cái | |
| 29 | LĐ Tê Giảm uPVC D27/21 | 9 | cái | |
| 30 | LĐ Côn Giảm uPVC D34/27 | 1 | cái | |
| 31 | LĐ Côn Giảm uPVC D27/21 | 6 | cái | |
| 32 | LĐ Măng song PP-R D25 | 4 | cái | |
| 33 | LĐ Măng song uPVC D60 | 1 | cái | |
| 34 | LĐ Măng song uPVC D34 | 3 | cái | |
| 35 | LĐ Măng song uPVC D27 | 3 | cái | |
| 36 | LĐ Măng song uPVC D21 | 8 | cái | |
| 37 | LĐ Van khóa PP-R D25 | 1 | cái | |
| 38 | LĐ Van khóa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 39 | LĐ Van khóa uPVC D27 | 3 | cái | |
| 40 | LĐ Van khóa uPVC D21 | 1 | cái | |
| 41 | LĐ Van Phao D60 | 1 | cái | |
| 42 | LĐ Bồn nước Inox 1m3 | 2 | cái | |
| 43 | LĐ Rơle mực nước | 2 | cái | |
| 44 | CCLĐ Bơm cấp nước sinh hoạt Q=4m3/h , H=15m | 2 | cái | |
| 45 | LĐ Y lọc DN25 - nối ren | 2 | cái | |
| 46 | LĐ Van khóa DN25 - nối ren | 2 | cái | |
| 47 | LĐ Van khóa DN20 - nối ren | 2 | cái | |
| 48 | LĐ Van 1 chiều DN20 - nối ren | 2 | cái | |
| 49 | LĐ Mối nối mềm DN25 | 2 | cái | |
| 50 | LĐ Mối nối mềm DN20 | 2 | cái | |
| 51 | LĐ Đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 52 | LĐ Tủ điện điều khiển | 1 | cái | |
| 53 | CCLĐ Bình bột chữa cháy ABC - 8kg | 3 | cái | |
| 54 | CCLĐ Bình CO2 chữa cháy - 5kg | 3 | cái | |
| 55 | chi phí đấu nối đồng hồ nước | 1 | lần | |
| 56 | LĐ Ống uPVC D114 | 0,547 | 100m | |
| 57 | LĐ Ống uPVC D90 | 0,268 | 100m | |
| 58 | LĐ Ống uPVC D60 | 0,387 | 100m | |
| 59 | LĐ Ống uPVC D42 | 0,023 | 100m | |
| 60 | LĐ Ống uPVC D34 | 0,007 | 100m | |
| 61 | LĐ Lơi uPVC D114 | 24 | cái | |
| 62 | LĐ Lơi uPVC D90 | 4 | cái | |
| 63 | LĐ Lơi uPVC D60 | 30 | cái | |
| 64 | LĐ Y uPVC D114 | 6 | cái | |
| 65 | LĐ Y uPVC D90/60 | 2 | cái | |
| 66 | LĐ Y uPVC D114/60 | 7 | cái | |
| 67 | LĐ Tê uPVC D114/42 | 2 | cái | |
| 68 | LĐ Tê uPVC D60/42 | 4 | cái | |
| 69 | LĐ Tê uPVC D42 | 2 | cái | |
| 70 | LĐ Co uPVC D60 | 4 | cái | |
| 71 | LĐ Co uPVC D42 | 12 | cái | |
| 72 | LĐ Co uPVC D34 | 2 | cái | |
| 73 | LĐ Côn giảm uPVC D60/42 | 5 | cái | |
| 74 | LĐ Côn giảm uPVC D60/34 | 2 | cái | |
| 75 | LĐ Bít thông tắc D114 | 2 | cái | |
| 76 | LĐ Bít thông tắc D60 | 6 | cái | |
| 77 | LĐ Con thỏ uPVC D60 | 5 | cái | |
| 78 | LĐ Nút bít uPVC D114 | 5 | cái | |
| 79 | LĐ Nút bít uPVC D60 | 9 | cái | |
| 80 | LĐ Nút bít uPVC D42 | 5 | cái | |
| 81 | LĐ Nút bít uPVC D34 | 2 | cái | |
| 82 | chi phí đấu nối thoát nước | 1 | lần | |
| 83 | LĐ Ống uPVC D114 | 0,055 | 100m | |
| 84 | LĐ Ống uPVC D90 | 0,17 | 100m | |
| 85 | LĐ Co uPVC D90 | 20 | cái | |
| 86 | LĐ Cầu chắn rác D90 | 2 | cái | |
| 87 | Đào đất hầm tự hoại | 0,294 | 100m3 | |
| 88 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,014 | 100m3 | |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,128 | 100m3 | |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,166 | 100m3 | |
| 91 | Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 0,166 | 100m3 | |
| 92 | BT lót đá 1x2 M150 | 1,078 | m3 | |
| 93 | BT đáy đá 1x2 M250 | 1,726 | m3 | |
| 94 | BT đan đá 1x2 M250 | 0,589 | m3 | |
| 95 | BT thành đá 1x2 M250 | 5,077 | m3 | |
| 96 | Xây tường gạch đinh xi măng cốt liệu 4x8x18 dày ≤10cm, VXM M75 | 0,899 | m3 | |
| 97 | Ván khuôn đáy | 0,044 | 100m2 | |
| 98 | Ván khuôn đan | 0,036 | 100m2 | |
| 99 | Ván khuôn thành | 0,566 | 100m2 | |
| 100 | Trát vữa xi măng | 17,978 | m2 | |
| 101 | GCLD cốt thép D ≤ 10 | 0,536 | tấn | |
| 102 | GCLD cốt thép 10 < D ≤ 18 | 0,001 | tấn | |
| 103 | SX giằng thép V40x40x3 | 0,084 | tấn | |
| 104 | Quét 2 nước ximăng thành, đáy bể tự hoại | 78,916 | m2 | |
| 105 | LD nắp đan bể tự hoại, hố ga | 15 | cái | |
| 106 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | 10,78 | 100m | |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | CCLĐ Kim thu sét - bán kính bảo vệ cấp 1, Rbv = 24m (NLP 1100-44) | 1 | cái | |
| 2 | CCLĐ Trụ đỡ kim thu sét, ống STK 60, cao 3,1m | 1 | bộ | |
| 3 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 4 | CCLĐ Cọc tiếp đất thép mạ đồng L2400, D16 | 1 | cọc | |
| 5 | CCLĐ Mối hàn hóa nhiệt | 1 | mối | |
| 6 | CCLĐ Dây đồng trần 70mm² | 40 | m | |
| 7 | CCLĐ Ống PVC D49 | 18 | m | |
| 8 | CCLĐ Phụ kiện : Chân đế trụ, Kẹp cáp, Bulong… | 1 | hệ | |
| F | HẠNG MỤC: CÂY XANH, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Vận chuyển đất hữu cơ trồng cây | 1,38 | m3 | |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | 0,069 | 100m2/lần | |
| 3 | Tưới nước thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | 0,069 | 100m2 | |
| 4 | Phun thuốc phòng trừ sùng cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | 0,207 | 100m2/lần | |
| 5 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | 0,069 | 100m2/lần | |
| 6 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | 0,069 | 100m2/lần | |
| G | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | 1 | HT | |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước hiện hữu | 1 | HT | |
| 3 | Tháo dỡ bê tông nền | 7,168 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép | 4,411 | tấn | |
| 5 | Tháo đỡ vách tôn | 248,06 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | 102,903 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ máng xối | 26,4 | m | |
| 8 | Tháo dỡ quả cầu hút gió | 4 | bộ | |
| 9 | Phá dỡ chân tường rào xây gạch | 2,3 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ cột tường rào | 1,24 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ cổng hàng rào | 5,2 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ hàng rào thép | 43,452 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp các loại phế thải | 19,083 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp thép các loại | 4,411 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển phế liệu bằng thủ công | 19,083 | tấn | |
| 16 | Vận chuyển thép các loại bằng thủ công | 4,411 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi