Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182693-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201180704
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 14:34:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,551,001,522 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Cung cấp cọc bê tông ly tâm PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I 5,8 100m
2 Ép trước cọc bê tông ly tâm PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I 5,8 100m
3 Sản xuất thép tấm đầu cọc 0,376 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện 0,376 tấn
5 Nối cọc bê tông ly tâm D300 29 mối
6 Cắt đầu cọc 29 cái
7 Bê tông bịt đầu cọc đá 1x2 M250 0,664 m3
8 Đào đất móng đất cấp I 0,303 100m3
9 Lấp đất móng bằng đất đào, k=0.9 0,223 100m3
10 Vận chuyển phế liệu, đất dư đi đổ cự ly 1000m, đất cấp I 0,37 100m3
11 Vận chuyển đất dư đi đổ tiếp cự ly <=5km 0,37 100m3
12 Đóng cừ tràm D80-100, mật độ 25 cây/m2. L =4.0m 5,48 100m
13 Đắp đệm cát đầu cừ 0,548 m3
14 BT lót: móng, dầm đá 1x2 M150 6,322 m3
15 BT lót nền, tam cấp, ramp dốc đá 1x2 M150 6,797 m3
16 BT đá 1x2 M250 móng 16,871 m3
17 BT đá 1x2 M250 cổ cột, h ≤ 6m 0,283 m3
18 BT đá 1x2 M250 cột, h≤ 6m 3,374 m3
19 BT đá 1x2 M250 cột, ≤ 6m 4,588 m3
20 BT đá 1x2 M250 sàn tầng trệt 7,8 m3
21 BT đá 1x2 M150 nền sân 1,091 m3
22 Cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm 0,033 100m3
23 BT đá 1x2 M250 dầm, đà kiềng h≤ 6m 7,543 m3
24 BT đá 1x2 M250 dầm sàn, ≤ 6m 11,067 m3
25 BT đá 1x2 M250 sàn mái, sênô ≤ 6m 22,444 m3
26 BT đá 1x2 M200 bổ trụ ≤ 6m 2,466 m3
27 BT đá 1x2 M200 lanh tô, giằng tường ≤ 6m 1,936 m3
28 BT đá 1x2 M200 lanh tô, giằng tường ≤ 6m 2,731 m3
29 BT đá 1x2 M250 cầu thang ≤ 6m 1,366 m3
30 BT đá 1x2 M250 cầu thang, ≤ 6m 1,358 m3
31 Ván khuôn móng, giằng móng 0,166 100m2
32 Ván khuôn cổ cột, cột, ≤ 6m 0,617 100m2
33 Ván khuôn cột, ≤ 6m 0,744 100m2
34 Ván khuôn dầm, đà kiềng tầng 1, ≤ 6m 0,345 100m2
35 Ván khuôn dầm sàn, ≤ 6m 1,217 100m2
36 Ván khuôn sàn, sênô ≤ 6m 2,1 100m2
37 Ván khuôn bổ trụ, ≤ 6m 0,564 100m2
38 Ván khuôn lanh tô ≤ 6m 0,391 100m2
39 Ván khuôn lanh tô ≤ 6m 0,45 100m2
40 Ván khuôn cầu thang, bậc cấp <6m 0,137 100m2
41 Ván khuôn cầu thang ≤ 6m 0,148 100m2
42 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - móng 0,042 tấn
43 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - móng 0,923 tấn
44 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cổ cột, cột ≤ 28m 0,38 tấn
45 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cổ cột, cột ≤ 28m 1,485 tấn
46 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 6m 0,535 tấn
47 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 28m 2,147 tấn
48 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - dầm, ≤ 6m 0,071 tấn
49 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - dầm, ≤28m 0,427 tấn
50 GCLD cốt thép Ф > 18 - dầm, ≤ 6m 0,634 tấn
51 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - nền, sàn mái , sê nô ≤ 28m 4,447 tấn
52 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - nền, sàn mái , sê nô ≤ 28m 0,137 tấn
53 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô, bổ trụ, h ≤ 28m 0,193 tấn
54 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - lanh tô, bổ trụ, h ≤ 28m 0,744 tấn
55 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cầu thang ≤ 28m 0,158 tấn
56 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cầu thang ≤ 28m 0,406 tấn
57 Đắp cát nâng nền 16,439 m3
58 Xây cốp pha móng, dầm dày ≤ 10cm gạch đinh xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75 ≤6m 5,974 m3
59 Xây tường hộp gen dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m 2,298 m3
60 Xây tường trang trí dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m 0,386 m3
61 Xây cột gạch thẻ xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m 0,43 m3
62 Xây tường dày ≤ 30cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch đinh 40x80x180, VXM M75, h≤28m 53,391 m3
63 Xây tường dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, h≤6m 15,706 m3
64 Xây bậc thang, bậc cấp gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, h≤6m 1,509 m3
65 Trát tường trong nhà dày 15, M75, h≤28m 543,593 m2
66 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, h≤28m 453,147 m2
67 Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, h≤28m 55,374 m2
68 Trát trụ cột trong nhà dày 15, vữa M75, h≤28m 50,22 m2
69 Trát dầm trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), M75, h≤28m 109,363 m2
70 Trát dầm ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, h≤28m 125,381 m2
71 Trát trần trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, h≤28m 176,66 m2
72 Trát trần ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, h≤28m 75,57 m2
73 Trát dạ cầu thang dày 15, vữa M75, h≤28m 27,669 m2
74 Lát đá Granite có khía mũi bậc chống trượt cầu thang h<=6m 27,393 m2
75 Ốp len chân tường cầu thang đá granite màu đen h=100 2,194 m2
76 Bả bằng bột bả tường trong nhà, h≤6m 487,268 m2
77 Bả bằng bột bả, cột, dầm, trần, sênô trong nhà, h≤6m 363,912 m2
78 Bả bằng bột bả, tường ngoài nhà, h≤6m 453,147 m2
79 Bả bằng bột bả, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, h≤6m 234,948 m2
80 Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà, h≤6m 851,18 m2
81 Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, h≤6m 688,095 m2
82 Lát gạch Granite nhám nhân tạo 600x600 bậc cấp, VXM M75, h≤6m 9,827 m2
83 Lát gạch Granite nhân tạo 600x600, VXM M75, h≤6m 185,618 m2
84 Lát gạch Granite nhám nhân tạo 600x600, VXM M75, h≤6m 8,028 m2
85 Lát gạch Granite nhám nhân tạo 300x300 nền vệ sinh, VXM M75, h≤6m 22,465 m2
86 Lát gạch Terazo 400x400 sân, VXM M75, h≤6m 21,46 m2
87 Bê tông đá mi M200 nền sàn mái, sân thượng h≤6m 4,676 m3
88 Ốp gạch Granite nhân tạo len tường 100x600, h≤6m 13,89 m2
89 Ốp gạch Granite nhám nhân tạo len tường 100x600, h≤6m 1,65 m2
90 Ốp gạch ceramic tường WC 300x300 VXM M75, h≤6m 37,17 m2
91 Ốp gạch giả đá tường ngoài nhà, h<=6m 15,255 m2
92 Ốp gạch trang trí tường hàng rào, h<=6m 6,122 m2
93 Láng vữa tạo dốc nền sàn, sàn vệ sinh dày 2cm VXM M75 trước khi lát gạch, h≤6m 22,465 m2
94 Láng vữa tạo dốc nền sàn tầng thượng, mái, sê nô có phụ gia chống thấm, dày 3cm VXM M75, h≤6m 101,09 m2
95 Quét hóa chất chống thấm nền, sàn vệ sinh, ban công, sênô, h≤6m 124,76 m2
96 Đắp phào đơn 9,95 md
97 Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi, h≤6m 21,79 m2
98 CCLD Bộ Chữ inox mạ màu vàng "BAN CHỈ HUY QUẬN SỰ PHƯỜNG 5" H=0,2m, Font chữ VN-AVO (theo bản vẽ thiết kế) 1 bộ
99 CCLD thép bản gắn bộ chữ 2,95 m2
100 CCLD Cửa đi kính trong cường lực dày 10mm (khung nhôm kính cố định trên cửa H=0,5m), khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 13,44 m2
101 CCLD Cửa đi cánh mở trên kính, dưới Lambri nhôm kính cường lực dày 6mm, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 31,32 m2
102 CCLD Cửa sổ lùa kính trong cường lực dày 6mm (khung nhôm kính cố định trên cửa H=0,5m), khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 29,44 m2
103 CCLD Cửa sổ bật kt 600x500, kính trong cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện 9 bộ
104 CCLD Cửa sổ bật kt 1800x500, kính trong cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện 2 bộ
105 CCLD vách kính cố định, trên kính dưới thạch cao, kính trong cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 760 17,6 m2
106 CCLD khóa tay nắm cửa đi 18 bộ
107 CCLD Lan can sắt tay vịn sắt D60x1.4, thanh đứng sắt hộp 20x20 cách khoảng 200. 2,975 m2
108 SXLD Lan can sắt cầu thang (Tay vịn ống sắt D60x1,2mm; thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm; thanh đứng sắt hộp 15x30x1,2mm, h<=16m 12,717 m2
109 CCLD lưới thép D4 (sàn BT đá mi), sàn mái 93,52 m2
110 Lát gạch tàu 300x300 sân thượng, VXM M75, h≤16m 37,1 m2
111 CCLD cổng hai cánh đẩy, khung sắt hộp 40x80x1.2, 40x40x1,2. Pano tôn 2 mặt dày 1mm. Bao gồm ray trượt 7,98 m2
112 CCLD hàng rào song sắt hộp 20x20, thanh ngang sắt hộp 400x800 11,318 m2
113 CCLD thang sắt lên mái (theo bản vẽ kiến trúc) 4,356 m2
114 Sơn dầu sắt thép các loại 3 nước 81,643 m2
115 Kẻ jont lõm 50x10 trang trí tường 75,2 md
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, h≤6m (4 tháng) 20,523 100m2
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 18 đường + Busbar, Phụ kiện 1 cái
2 LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 8 đường + Busbar, Phụ kiện 5 cái
3 LĐ MCB 2P - 100A, 10kA 1 cái
4 LĐ MCB 1P - 32A, 6kA 5 cái
5 LĐ MCB 2P - 32A, 6kA 5 cái
6 LĐ MCB 1P - 20A, 4.5kA 10 cái
7 LĐ MCB 1P - 16A, 4.5kA 10 cái
8 LĐ MCB 1P - 6A, 4.5kA 7 cái
9 LĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA 6 bộ
10 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2Cx25mm2 (Tạm tính) 25 m
11 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 3Cx6mm2 92 m
12 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 651 m
13 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 1.208 m
14 Lắp đặt đèn LED TUBE bóng 1.2m -18W, máng siêu mỏng, gắn áp tường. 26 bộ
15 Lắp đặt đèn LED PANEL gắn áp trần 12W - Vuông 200x200 5 bộ
16 Lắp đặt đèn LED PANEL gắn áp trần 12W - D200 9 bộ
17 Lắp đặt đèn trang trí gắn áp tường ngoài nhà, bóng LED BULB 9W. 2 bộ
18 Lắp đặt đèn trang trí gắn áp tường trong nhà, bóng LED BULB 9W. 2 bộ
19 Lắp đặt đèn trụ cổng rào, bóng LED BULB 9W. 2 bộ
20 Lắp đặt đèn exit led 3W, thời gian lưu điện 2 giờ. 3 bộ
21 Lắp đặt đèn emergency 2x5W, thời gian lưu điện 2 giờ. 4 bộ
22 Lắp đặt quạt đảo gắn trần 2 bộ
23 Lắp đặt quạt trần 7 bộ
24 Lắp đặt quạt treo tường 1 bộ
25 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A 45 cái
26 Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A 4 cái
27 Lắp đặt Dimmer quạt 9 cái
28 Lắp đặt mặt công tắc loại 1 gang 7 cái
29 Lắp đặt mặt công tắc loại 2 gang 7 cái
30 Lắp đặt mặt công tắc loại 3 gang 3 cái
31 Lắp đặt mặt công tắc loại 4 gang 4 cái
32 Lắp đặt mặt công tắc loại 6 gang 2 cái
33 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V 34 cái
34 Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm 57 cái
35 Lắp đặt hộp nối dây 2, 3 ngã 45 cái
36 Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 5 m
37 Lắp đặt ống điện D32 90 m
38 Lắp đặt ống điện D20 590 m
39 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm² 30 m
40 Lắp đặt cọc đồng tiếp đất L2400,D16 1 cọc
41 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt 1 mối
42 Lắp đặt giếng tiếp địa khoan sâu dự kiến 10m 1 hố
43 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 cái
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt Tủ đấu nối TV, Mạng, Điện thoại - VDI (gồm: 1 Mô đun tivi 1 vào - 6 ra, 1 Mô đun điện thoại 1 vào - 6 ra,1 Mô đun mạng 1 vào - 6 ra) 1 hộp
2 Lắp đặt Ổ cắm mạng + Mặt viền 4 Cái
3 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại + Mặt viền 6 Cái
4 Lắp đặt Ổ cắm ti vi + Mặt viền 4 Cái
5 Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm 14 cái
6 Lắp đặt Cáp mạng, điện thoại UTP Cat.5e 160 m
7 Lắp đặt Cáp tivi RG6 70 m
8 Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 16 m
9 Lắp đặt ống điện D20 220 m
D HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 LĐ Xí bệt + thùng nước 5 Bộ
2 LĐ Vòi xịt rửa vệ sinh 5 cái
3 LĐ Hộp đựng giấy vệ sinh 5 cái
4 LĐ Lavabo gắn tường + bộ xả 5 Bộ
5 LĐ Vòi rửa lavabo 5 cái
6 LĐ Dây cấp nước 4 tấc 5 cái
7 LĐ Gương soi 5 cái
8 LĐ Kệ kính 5 cái
9 LĐ Móc treo 5 cái
10 LĐ Chậu tiểu nam + bộ xả 2 Bộ
11 LĐ Chậu rửa bếp + bộ xả 1 Bộ
12 LĐ Phễu thu sàn D50 (KT 150×150) 11 cái
13 LĐ Vòi hương sen 3 cái
14 LĐ Ống PP-R D32 0,01 100m
15 LĐ Ống PP-R D25 0,24 100m
16 LĐ Ống uPVC D60 0,118 100m
17 LĐ Ống uPVC D34 0,11 100m
18 LĐ Ống uPVC D27 0,097 100m
19 LĐ Ống uPVC D21 0,544 100m
20 LĐ Co PP-R D32 2 cái
21 LĐ Co PP-R D25 3 cái
22 LĐ Co uPVC D34 4 cái
23 LĐ Co uPVC D27 1 cái
24 LĐ Co uPVC D21 24 cái
25 LĐ Co ren trong uPVC D21 15 cái
26 LĐ Tê uPVC D27 3 cái
27 LĐ Tê uPVC D21 1 cái
28 LĐ Tê Giảm uPVC D34/27 3 cái
29 LĐ Tê Giảm uPVC D27/21 9 cái
30 LĐ Côn Giảm uPVC D34/27 1 cái
31 LĐ Côn Giảm uPVC D27/21 6 cái
32 LĐ Măng song PP-R D25 4 cái
33 LĐ Măng song uPVC D60 1 cái
34 LĐ Măng song uPVC D34 3 cái
35 LĐ Măng song uPVC D27 3 cái
36 LĐ Măng song uPVC D21 8 cái
37 LĐ Van khóa PP-R D25 1 cái
38 LĐ Van khóa uPVC D60 2 cái
39 LĐ Van khóa uPVC D27 3 cái
40 LĐ Van khóa uPVC D21 1 cái
41 LĐ Van Phao D60 1 cái
42 LĐ Bồn nước Inox 1m3 2 cái
43 LĐ Rơle mực nước 2 cái
44 CCLĐ Bơm cấp nước sinh hoạt Q=4m3/h , H=15m 2 cái
45 LĐ Y lọc DN25 - nối ren 2 cái
46 LĐ Van khóa DN25 - nối ren 2 cái
47 LĐ Van khóa DN20 - nối ren 2 cái
48 LĐ Van 1 chiều DN20 - nối ren 2 cái
49 LĐ Mối nối mềm DN25 2 cái
50 LĐ Mối nối mềm DN20 2 cái
51 LĐ Đồng hồ đo áp lực 2 cái
52 LĐ Tủ điện điều khiển 1 cái
53 CCLĐ Bình bột chữa cháy ABC - 8kg 3 cái
54 CCLĐ Bình CO2 chữa cháy - 5kg 3 cái
55 chi phí đấu nối đồng hồ nước 1 lần
56 LĐ Ống uPVC D114 0,547 100m
57 LĐ Ống uPVC D90 0,268 100m
58 LĐ Ống uPVC D60 0,387 100m
59 LĐ Ống uPVC D42 0,023 100m
60 LĐ Ống uPVC D34 0,007 100m
61 LĐ Lơi uPVC D114 24 cái
62 LĐ Lơi uPVC D90 4 cái
63 LĐ Lơi uPVC D60 30 cái
64 LĐ Y uPVC D114 6 cái
65 LĐ Y uPVC D90/60 2 cái
66 LĐ Y uPVC D114/60 7 cái
67 LĐ Tê uPVC D114/42 2 cái
68 LĐ Tê uPVC D60/42 4 cái
69 LĐ Tê uPVC D42 2 cái
70 LĐ Co uPVC D60 4 cái
71 LĐ Co uPVC D42 12 cái
72 LĐ Co uPVC D34 2 cái
73 LĐ Côn giảm uPVC D60/42 5 cái
74 LĐ Côn giảm uPVC D60/34 2 cái
75 LĐ Bít thông tắc D114 2 cái
76 LĐ Bít thông tắc D60 6 cái
77 LĐ Con thỏ uPVC D60 5 cái
78 LĐ Nút bít uPVC D114 5 cái
79 LĐ Nút bít uPVC D60 9 cái
80 LĐ Nút bít uPVC D42 5 cái
81 LĐ Nút bít uPVC D34 2 cái
82 chi phí đấu nối thoát nước 1 lần
83 LĐ Ống uPVC D114 0,055 100m
84 LĐ Ống uPVC D90 0,17 100m
85 LĐ Co uPVC D90 20 cái
86 LĐ Cầu chắn rác D90 2 cái
87 Đào đất hầm tự hoại 0,294 100m3
88 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,014 100m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,128 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,166 100m3
91 Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I 0,166 100m3
92 BT lót đá 1x2 M150 1,078 m3
93 BT đáy đá 1x2 M250 1,726 m3
94 BT đan đá 1x2 M250 0,589 m3
95 BT thành đá 1x2 M250 5,077 m3
96 Xây tường gạch đinh xi măng cốt liệu 4x8x18 dày ≤10cm, VXM M75 0,899 m3
97 Ván khuôn đáy 0,044 100m2
98 Ván khuôn đan 0,036 100m2
99 Ván khuôn thành 0,566 100m2
100 Trát vữa xi măng 17,978 m2
101 GCLD cốt thép D ≤ 10 0,536 tấn
102 GCLD cốt thép 10 < D ≤ 18 0,001 tấn
103 SX giằng thép V40x40x3 0,084 tấn
104 Quét 2 nước ximăng thành, đáy bể tự hoại 78,916 m2
105 LD nắp đan bể tự hoại, hố ga 15 cái
106 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I 10,78 100m
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 CCLĐ Kim thu sét - bán kính bảo vệ cấp 1, Rbv = 24m (NLP 1100-44) 1 cái
2 CCLĐ Trụ đỡ kim thu sét, ống STK 60, cao 3,1m 1 bộ
3 CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
4 CCLĐ Cọc tiếp đất thép mạ đồng L2400, D16 1 cọc
5 CCLĐ Mối hàn hóa nhiệt 1 mối
6 CCLĐ Dây đồng trần 70mm² 40 m
7 CCLĐ Ống PVC D49 18 m
8 CCLĐ Phụ kiện : Chân đế trụ, Kẹp cáp, Bulong… 1 hệ
F HẠNG MỤC: CÂY XANH, SÂN VƯỜN
1 Vận chuyển đất hữu cơ trồng cây 1,38 m3
2 Trồng cỏ lá gừng 0,069 100m2/lần
3 Tưới nước thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) 0,069 100m2
4 Phun thuốc phòng trừ sùng cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) 0,207 100m2/lần
5 Bón phân vô cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) 0,069 100m2/lần
6 Bón phân hữu cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) 0,069 100m2/lần
G HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu 1 HT
2 Tháo dỡ hệ thống thoát nước hiện hữu 1 HT
3 Tháo dỡ bê tông nền 7,168 m3
4 Tháo dỡ kết cấu thép 4,411 tấn
5 Tháo đỡ vách tôn 248,06 m2
6 Tháo dỡ mái tôn 102,903 m2
7 Tháo dỡ máng xối 26,4 m
8 Tháo dỡ quả cầu hút gió 4 bộ
9 Phá dỡ chân tường rào xây gạch 2,3 m3
10 Phá dỡ cột tường rào 1,24 m3
11 Tháo dỡ cổng hàng rào 5,2 m2
12 Tháo dỡ hàng rào thép 43,452 m2
13 Bốc xếp các loại phế thải 19,083 m3
14 Bốc xếp thép các loại 4,411 tấn
15 Vận chuyển phế liệu bằng thủ công 19,083 tấn
16 Vận chuyển thép các loại bằng thủ công 4,411 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->