Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201216946-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201151094
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 09:35:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,790,311,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG NHÀ KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ
1 Đào móng băng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 733,7 1m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,875 100m
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0251 100m3
4 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2078 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,109 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7666 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,559 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2393 tấn
9 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9169 100m2
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9001 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 100m2
12 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,059 m3
13 Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9109 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3754 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1395 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7988 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1939 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,198 100m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3675 100m3
20 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0173 m3
21 Bê tông lót móng bể phốt, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5916 m3
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0431 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0742 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0549 tấn
25 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0168 m3
26 Xây bể phốt bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,359 m3
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m2
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5784 m2
29 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0327 tấn
32 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5202 m3
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1773 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4678 tấn
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7942 100m2
37 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5634 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5566 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤11cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2635 m3
40 Xây lan can, ốp cột bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4835 m3
41 Ván khuôn lanh tô, chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,451 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô lanh tô, chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3691 tấn
44 Bê tông lanh tô, chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2349 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0829 100m2
46 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3238 tấn
47 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,362 tấn
48 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1835 tấn
49 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3817 m3
50 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0783 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6275 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0878 tấn
53 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8005 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1842 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0848 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 tấn
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2667 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9337 m3
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,184 m2
60 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,717 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,717 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1223 100m2
63 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,4 md
64 SXLD thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
65 SXLD nắp đậy thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Đào móng tam cấp, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,822 1m3
67 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,911 m3
68 Xây tam cấp bằng gạch XMCL, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5558 m3
69 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,75 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,83 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,146 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,311 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,272 m2
74 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8468 m2
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,1595 m2
76 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,4 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,74 m
79 Đắp đấu chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Đắp đấu đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
81 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,1578 m2
82 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,976 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 596,1338 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,9915 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,711 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0026 m2
87 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,887 m2
88 Gia công lan can INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,268 tấn
89 Lắp dựng lan INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m2
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,16 m2
92 Cửa đi + cửa sổ kính khung nhôm xingfa (chưa có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1285 m2
93 Phụ kiện kèm theo cửa đi 02 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
94 Phụ kiện kèm theo cửa đi 01 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
95 Phụ kiện kèm theo cửa sổ 02 cánh mở quay, mở hất Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
96 Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,302 1m3
97 Bê tông lót móng bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
98 Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0884 m3
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
100 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,592 m3
B PHẦN LẮP ĐẶT NHÀ KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
8 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x1.5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x2.5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2(Dây 2x16mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
15 Tủ điện tổng 450x350x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
19 Kéo rải dây chống sét loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
20 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
21 Đào móng băng đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,164 1m3
22 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,164 m3
23 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
26 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
27 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
28 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
29 Tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
30 Tê nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
31 Côn thu PPR 25-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
32 Côn thu PPR 32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
33 Rắc co PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
34 Rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
35 Van 01 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Caí
36 Van 01 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Caí
37 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
40 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
42 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
46 Máy bơm nước 125w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa- Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
48 Lắp đặt ống nhựa, - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
49 Lắp đặt ống nhựa, - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
50 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 67mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
51 Lắp đặt chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
52 Lắp đặt chếch nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
53 Lắp đặt chếch nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
54 Lắp đặt chếch nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
55 Lắp đặt Tê nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
56 Lắp đặt Tê nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
57 Lắp đặt Tê nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
58 Phễu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
59 Mang sông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
60 Mang sông D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
61 Cút D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
62 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
63 Cút D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
64 Cút D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
65 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
66 Lắp đặt ống nhựa, dài 8m - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 100m
C TƯỜNG RÀO THOÁNG (L=88m)
1 Đào móng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4393 100m3
2 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1595 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,864 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,161 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6628 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,586 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,148 m3
10 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1463 100m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0686 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2271 m3
13 Xây gờ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4146 100m2
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4406 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
17 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,432 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6443 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1757 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7458 tấn
21 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3495 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 1cấu kiện
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,162 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,041 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 437,4 m2
D TƯỜNG RÀO ĐẶC (L=80,9m)
1 Đào móng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4556 100m3
2 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1618 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1192 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3724 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8733 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3236 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,607 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1173 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3394 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1517 100m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4361 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤11cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6839 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,534 m3
14 Xây gờ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,618 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3983 100m2
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1173 tấn
18 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5596 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,128 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,8 m
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 353,676 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,15 m2
E CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,424 1m3
2 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1373 tấn
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m2
6 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
7 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0977 100m2
8 Bê tông cột , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5372 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4588 m3
10 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m2
11 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3255 tấn
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,65 m2
13 SXLDTôn dập tráng kẽm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,175 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,71 1m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m
16 SXLD Biển cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn gói
F SÂN
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng đất đào móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,175 100m3
2 Dải lớp li lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 725 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,5 m3
4 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch TERRAZOO KT 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 745 m2
6 Đắp đất , độ chặt yêu cầu K=0,95 ( SAN LẤP) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,538 100m3
G BỂ NƯỚC
1 Đào móng - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0712 1m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4524 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0928 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,612 tấn
5 Bê tông bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1049 m3
6 Xây gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9096 m3
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,032 m2
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,88 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8384 m2
10 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1074 100m2
11 Công tác sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2334 tấn
12 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8897 m3
H RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6607 1m3
2 Đào móng hố ga, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,366 1m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3844 m3
4 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3228 m3
5 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,21 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,636 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, , đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8628 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4816 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3587 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 1cấu kiện
I Cống thoát nước D300
1 Đào móng cống qua đường rộng 1m, sâu 0.9m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,87 1m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
3 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 đoạn ống
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1154 100m3
J Bồn hoa
1 Đào móng , đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8739 1m3
2 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2082 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4754 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2269 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,3256 m2
6 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,3256 m2
K NHÀ XE
1 Đào móng cột, , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0505 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0042 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 200. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,008 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,63 m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1677 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,269 tấn
10 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1677 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,269 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3268 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3268 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5775 1m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7163 100m2
L PHẦN XÂY DỰNG NHÀ BẾP
1 Đào, sửa móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7876 1m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,132 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8529 m3
5 Ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m2
6 Công tác dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0439 tấn
7 Công tác xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2271 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,914 m3
9 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1493 100m3
10 Đắp đất tôn nền , độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1345 100m3
11 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4824 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8584 100m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6186 m3
14 Ván khuôn lanh tô, kệ bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m2
15 Công tác lanh tô , kệ bếp, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
16 Công tác lanh tô , kệ bếp, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 tấn
17 Bê tông lanh tô, kê bếp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8651 m3
18 Ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 100m2
19 Công tác dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
20 Công tác dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1489 tấn
21 Công tác dầm, giằng, ĐK >18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1835 tấn
22 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9979 m3
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2924 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2924 tấn
25 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2654 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2654 tấn
27 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6384 100m2
28 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4 md
29 SXLD trần bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,3584 m2
30 Đào móng tam cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,368 1m3
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,684 m3
32 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2515 m3
33 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m2
34 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4 m
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,55 m2
36 Trát má cửa, dày 2,0cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,784 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,8 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,8 m
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,334 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,8 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,3584 m2
42 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1598 m2
43 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 tấn
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
45 Cửa đi nhựa lõi thép (chưa có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,21 m2
46 Phụ kiện kèm theo cửa đi 02 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
47 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 bộ
48 Phụ kiện Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
M PHẦN LẮP ĐẶT NHÀ BẾP
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x1.5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x2.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x4mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
9 Tủ điện tổng 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
11 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
12 Van 01 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Caí
13 SXLD bồn rửa đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 SXLD Vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Lắp đặt ống nhựa, - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
16 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
17 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->