Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:35:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,790,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG NHÀ KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 733,7 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,875 | 100m |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0251 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2078 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,109 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7666 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,559 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2393 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9169 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9001 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,059 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9109 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3754 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7988 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1939 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,198 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3675 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0173 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng bể phốt, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5916 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0431 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0742 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0549 | tấn |
| 25 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0168 | m3 |
| 26 | Xây bể phốt bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,359 | m3 |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5784 | m2 |
| 29 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0327 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5202 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1773 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4678 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7942 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5634 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5566 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤11cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2635 | m3 |
| 40 | Xây lan can, ốp cột bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4835 | m3 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô lanh tô, chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1072 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3691 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2349 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0829 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3238 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1835 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3817 | m3 |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0783 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6275 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0878 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8005 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1842 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0848 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2667 | 100m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9337 | m3 |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,184 | m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,717 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,717 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1223 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4 | md |
| 64 | SXLD thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 65 | SXLD nắp đậy thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Đào móng tam cấp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,822 | 1m3 |
| 67 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,911 | m3 |
| 68 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5558 | m3 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,75 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,83 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,146 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,311 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,272 | m2 |
| 74 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8468 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,1595 | m2 |
| 76 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,4 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,74 | m |
| 79 | Đắp đấu chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Đắp đấu đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,1578 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,976 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,1338 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,9915 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,711 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0026 | m2 |
| 87 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,887 | m2 |
| 88 | Gia công lan can INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | tấn |
| 89 | Lắp dựng lan INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m2 |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | tấn |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | m2 |
| 92 | Cửa đi + cửa sổ kính khung nhôm xingfa (chưa có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,1285 | m2 |
| 93 | Phụ kiện kèm theo cửa đi 02 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 94 | Phụ kiện kèm theo cửa đi 01 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 95 | Phụ kiện kèm theo cửa sổ 02 cánh mở quay, mở hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 96 | Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | 1m3 |
| 97 | Bê tông lót móng bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | m3 |
| 98 | Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0884 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 100 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,592 | m3 |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT NHÀ KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x1.5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x2.5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2(Dây 2x16mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 15 | Tủ điện tổng 450x350x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 19 | Kéo rải dây chống sét loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 20 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 21 | Đào móng băng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,164 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,164 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 26 | Cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 27 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 28 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 29 | Tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 30 | Tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 31 | Côn thu PPR 25-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 32 | Côn thu PPR 32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 33 | Rắc co PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 34 | Rắc co PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 35 | Van 01 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Caí |
| 36 | Van 01 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Caí |
| 37 | Lắp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 40 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 46 | Máy bơm nước 125w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa- Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 52 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 55 | Lắp đặt Tê nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 56 | Lắp đặt Tê nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 58 | Phễu thu nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 59 | Mang sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 60 | Mang sông D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 61 | Cút D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 62 | Cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 63 | Cút D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 64 | Cút D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 65 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m |
| C | TƯỜNG RÀO THOÁNG (L=88m) | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4393 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1595 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,161 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6628 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,586 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,148 | m3 |
| 10 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1463 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0686 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2271 | m3 |
| 13 | Xây gờ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4146 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4406 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 17 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6443 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1757 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7458 | tấn |
| 21 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3495 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | 1cấu kiện |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,162 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,041 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,4 | m2 |
| D | TƯỜNG RÀO ĐẶC (L=80,9m) | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4556 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1618 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1192 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3724 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8733 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3236 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1173 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3394 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4361 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤11cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6839 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,534 | m3 |
| 14 | Xây gờ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,618 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3983 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1173 | tấn |
| 18 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5596 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,128 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,8 | m |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,676 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,15 | m2 |
| E | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,424 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1373 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0977 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5372 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4588 | m3 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 11 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3255 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,65 | m2 |
| 13 | SXLDTôn dập tráng kẽm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,175 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,71 | 1m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m |
| 16 | SXLD Biển cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn gói |
| F | SÂN | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | 100m3 |
| 2 | Dải lớp li lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 725 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,5 | m3 |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch TERRAZOO KT 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745 | m2 |
| 6 | Đắp đất , độ chặt yêu cầu K=0,95 ( SAN LẤP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,538 | 100m3 |
| G | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0712 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4524 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,612 | tấn |
| 5 | Bê tông bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1049 | m3 |
| 6 | Xây gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9096 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,032 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8384 | m2 |
| 10 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1074 | 100m2 |
| 11 | Công tác sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2334 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8897 | m3 |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6607 | 1m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,366 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3844 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3228 | m3 |
| 5 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,21 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,636 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8628 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4816 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3587 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | 1cấu kiện |
| I | Cống thoát nước D300 | |||
| 1 | Đào móng cống qua đường rộng 1m, sâu 0.9m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,87 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 đoạn ống |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1154 | 100m3 |
| J | Bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8739 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2082 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4754 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2269 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3256 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3256 | m2 |
| K | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0042 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 200. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | m3 |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3268 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3268 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5775 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7163 | 100m2 |
| L | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào, sửa móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7876 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,132 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8529 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m2 |
| 6 | Công tác dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0439 | tấn |
| 7 | Công tác xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2271 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,914 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1493 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất tôn nền , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4824 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8584 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6186 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, kệ bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 15 | Công tác lanh tô , kệ bếp, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 16 | Công tác lanh tô , kệ bếp, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0387 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, kê bếp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8651 | m3 |
| 18 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0907 | 100m2 |
| 19 | Công tác dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 20 | Công tác dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1489 | tấn |
| 21 | Công tác dầm, giằng, ĐK >18mm, ở độ cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1835 | tấn |
| 22 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9979 | m3 |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2924 | tấn |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2924 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2654 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2654 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6384 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | md |
| 29 | SXLD trần bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3584 | m2 |
| 30 | Đào móng tam cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | 1m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,684 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2515 | m3 |
| 33 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m2 |
| 34 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,55 | m2 |
| 36 | Trát má cửa, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,784 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,8 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,8 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,334 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,8 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3584 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1598 | m2 |
| 43 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 45 | Cửa đi nhựa lõi thép (chưa có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | m2 |
| 46 | Phụ kiện kèm theo cửa đi 02 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | bộ |
| 48 | Phụ kiện Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| M | PHẦN LẮP ĐẶT NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x1.5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x2.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2(Dây 2x4mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 9 | Tủ điện tổng 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 12 | Van 01 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Caí |
| 13 | SXLD bồn rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | SXLD Vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 16 | Cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 17 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi