Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 19:35:00 đến ngày 2020-12-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,563,746,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 2,3061 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt sân bê tông bằng máy, chiều dày 14cm | Chương 5, E-HSMT | 842,14 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương 5, E-HSMT | 332,61 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 2,3061 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi1km đầu, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 3,3492 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 3,3492 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 3,3492 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất từ mỏ về đắp | Chương 5, E-HSMT | 5,7991 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,7991 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,7991 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,7991 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 7,1727 | 100m3 |
| 13 | Lu xử lý nền đường đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 48,3143 | 100m2 |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất thi công gờ chắn, hố trồng cây xanh | Chương 5, E-HSMT | 146,35 | m3 |
| 2 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3 | Chương 5, E-HSMT | 0,612 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm, cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 111,04 | m3 |
| 4 | Bê tông hố trồng cây xanh, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 22,44 | m3 |
| 5 | Bê tông lốc vỉa, gờ chắn vỉa hè đổ tại chỗ, đá 1x2 mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 107,7 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thi công gờ chắn vỉa hè, lốc vỉa đổ tại chỗ, hố trồng cây | Chương 5, E-HSMT | 14,496 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lốc vỉa đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 131,43 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lốc vỉa đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 18,8452 | 100m2 |
| 9 | Bốc xếp lốc vỉa đúc sẵn lên xe | Chương 5, E-HSMT | 1.462 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp lốc vỉa đúc sẵn xuống xe | Chương 5, E-HSMT | 1.462 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển lốc vỉa đúc sẵn cự ly <= 5km | Chương 5, E-HSMT | 28,9146 | 10 tấn/km |
| 12 | Lắp đặt lốc vỉa đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 1.462 | cấu kiện |
| 13 | Đá 4x6, vữa XM M50 làm móng vỉa hè | Chương 5, E-HSMT | 533,494 | m3 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM đệm mác 75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 5.334,94 | m2 |
| C | TƯỜNG CHẮN, CẢI TẠO HỐ THU | |||
| 1 | Đào đất thi công tường chắn, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,8823 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,5646 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,5646 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,5646 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm, cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 7,87 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường chắn D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,1598 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường chắn D12 | Chương 5, E-HSMT | 3,894 | tấn |
| 8 | Bê tông móng tường chắn, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 27,54 | m3 |
| 9 | Bê tông thân tường chắn, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 40,46 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường chắn | Chương 5, E-HSMT | 2,6811 | 100m2 |
| 11 | Đá 2x4 làm tầng lọc | Chương 5, E-HSMT | 0,0097 | 100m3 |
| 12 | Đá 1x2 làm tầng lọc | Chương 5, E-HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 13 | Ống nhựa PVC D60mm | Chương 5, E-HSMT | 10,8 | m |
| 14 | Gia công lan can mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 0,8542 | tấn |
| 15 | Đục phá bê tông cũ | Chương 5, E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 16 | Bê tông nối cổ hố thu, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga | Chương 5, E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 20 | Lắp đặt tấm đan giếng thăm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 21 | Ván khuôn thi công | Chương 5, E-HSMT | 0,1006 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất hoàn trả tường chắn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,337 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi