Gói thầu: Thi công xây dựng phần cấp điện phân kỳ 1 (Trạm cắt CT, mạch số 1, mạch số 2, tuyến cáp ngầm trung áp. Trạm biến áp T1, T2, T8)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218273-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN
Tên gói thầu Thi công xây dựng phần cấp điện phân kỳ 1 (Trạm cắt CT, mạch số 1, mạch số 2, tuyến cáp ngầm trung áp. Trạm biến áp T1, T2, T8)
Số hiệu KHLCNT 20201206726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nhà nước ngoài ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 09:22:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,645,094,215 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 'HẠNG MỤC: CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 Khoản
2 Chi phí 1 số CV thuộc hạng mục chung ko xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 Khoản
3 Chi phí hoàn trả cơ sở hạ tầng Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 Khoản
B HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT - PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP PHÂN KÌ 1
1 Cáp 24kVA - Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 90 m
2 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x240mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 85 m
3 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x120mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 25 m
4 Đầu cáp Elbow 24kv cho dây tiết diện 70mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 1 đầu cáp (3 pha)
5 Đầu cáp Tplug cho tiết diện 240mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 1 đầu cáp (3 pha)
6 Đầu cốt ép, tiết diện cáp 240mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 20 đầu cốt
7 Đầu cốt ép, tiết diện cáp 120mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 16 đầu cốt
8 Đầu cốt ép, tiết diện cáp 95mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 20 đầu cốt
9 Đầu cốt ép, tiết diện cáp 50mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 đầu cốt
10 Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M120mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 m
11 Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M95mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 25 m
12 Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa tủ hạ thế M50mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 9 m
13 Bệ đỡ tủ điện hạ thế (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 bệ
14 Vỏ tủ RMU7 ngăn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
15 Tiếp địa tủ RMU (3 bộ) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 bộ
16 Vỏ tủ RMU 3 ngăn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 tủ
17 Giá đỡ tủ hạ thế trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
18 Giá đỡ tủ tụ bù trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
19 Thang đỡ cáp trung thế trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
20 Thang đỡ cáp hạ thế trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
21 Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
22 Lắp đặt trụ đỡ đầu cáp ngầm (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
23 Đai kẹp cáp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 30 m
24 Khóa kẹp đai (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 25 m
25 Tiếp địa đầu cáp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 10 bộ
26 Tiếp địa trạm biến áp xây (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 bộ
27 Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 bộ
28 Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 bộ
29 Khóa cửa (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 9 cái
30 Ống gân xoắn HDPE F105/80 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 30 m
31 Bảng tên TBA (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 8 bộ
32 Biển báo an toàn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 10 bộ
33 Biển tên buồng TBA (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4 bộ
34 Biển tên đầu cáp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 bộ
35 Muyle xuống tụ bù 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 m
36 Đầu cốt, tiết diện cáp 35 mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 24 đầu cốt
37 Tủ tụ bù (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
38 Cột BTLT cốt thép đỡ MBA (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 cột
39 Móng TBA 1 cột (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 bộ
40 Hộp che cáp hạ thế (TL~34,534kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 hộp
41 Hộp che cáp cao thế (TL~42,017kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 hộp
42 Hộp che đầu cực máy biến áp (TL~75,207kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 hộp
43 Giá đỡ máy biến áp và mặt bích (TL 82,4kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 bộ
44 Xe vận tải thùng 5 tấn chở vật tư lắp mới và thu hồi (Phần Vận chuyển vật tư chính thuộc Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 ca
45 Cáp 24kVA - Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 90 m
46 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x240mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 85 m
47 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x120mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 25 m
48 Làm và lắp đặt đầu cáp Tplug cho tiết diện 240 mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 10 1 đầu cáp (3 pha)
49 Làm và lắp đặt đầu cáp Tplug cho tiết diện 70 mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 1 đầu cáp (3 pha)
50 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 240mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 10 đầu cốt
51 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 120mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,6 10 đầu cốt
52 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 95mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 10 đầu cốt
53 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 50mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,6 10 đầu cốt
54 Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M120mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 m
55 Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M95mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 25 m
56 Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa tủ hạ thế M50mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 9 m
57 Vỏ tủ RMU7 ngăn (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,156 tấn
58 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,6 10 cọc
59 Rải dây tiếp địa (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,4 10m
60 Vỏ tủ RMU 3 ngăn (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,274 tấn
61 Giá đỡ tủ hạ thế trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,082 tấn
62 Giá đỡ tủ tụ bù trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,049 tấn
63 Thang đỡ cáp trung thế trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,026 tấn
64 Thang đỡ cáp hạ thế trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
65 Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,063 tấn
66 Lắp đặt trụ đỡ đầu cáp ngầm (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,023 tấn
67 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,2 10 cọc
68 Rải dây tiếp địa (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3,6 10m
69 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,4 10 cọc
70 Rải dây tiếp địa (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 7,2 10m
71 Ống gân xoắn HDPE F105/80 (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 10m
72 Lắp đặt bảng tên TBA (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 8 bộ
73 Lắp đặt biển báo an toàn (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 10 bộ
74 Lắp đặt biển tên buồng TBA (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4 bộ
75 Lắp đặt biển tên đầu cáp (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 bộ
76 Lắp đặt Muyle xuống tụ bù 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 m
77 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35 mm2 (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,4 10 đầu cốt
78 Lắp tủ tụ bù (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
79 Cột BTLT cốt thép đỡ MBA (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 cột
80 Hộp che cáp hạ thế (TL~34,534kg) (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,069 tấn
81 Hộp che cáp cao thế (TL~42,017kg) (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
82 Hộp che đầu cực máy biến áp (TL~75,207kg) (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,15 tấn
83 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp và mặt bích (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,165 tấn
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - ĐIỆN PHÂN KÌ 1
1 Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tôn M150 đá 1x2 (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 7,56
2 Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M100, đá 4x6 (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,646
3 Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ, ván khuôn móng tròn, đa giác (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,1553 100m²
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0105 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0656 tấn
6 Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M100, đá 4x6 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,4947
7 Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,0159
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3,1713
9 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 13,095
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 18,882
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,1138 tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,2068 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép > 18 mm (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0892 tấn
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3,78
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,922
16 Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,9052
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,19
18 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 200x250 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4,7
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4,7
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0454 tấn
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3,68
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,56
23 Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M100, đá 4x6 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,9
24 Xây tường chiều cao <=6m chiều dày <=33mm M75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,92
25 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 200x250 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 5
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 5
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0547 tấn
28 Xây tường chiều cao <=6m chiều dày <=33mm M75 (Phần Bệ đỡ tủ điện hạ thế và bệ đỡ máng cáp cao thế (2)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,4761
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Bệ đỡ tủ điện hạ thế và bệ đỡ máng cáp cao thế (2)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4,04
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng<=3m sâu<=2, đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (2 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 23,04
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (2 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 23,04
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng<=3m sâu<=2, đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây (1 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 11,52
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây (1 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 11,52
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng<=3m sâu<=2, đất cấp II (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 9
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) Chương V: yêu cầu về xây lắp 9
D HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ TRẠM
1 Đào móng băng rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: yêu cầu về xây lắp 35,609
2 Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm,bê tông M100, đá 4x6 Chương V: yêu cầu về xây lắp 3,003
3 Xây móng chiều dày >33cm M50 Chương V: yêu cầu về xây lắp 12,7808
4 Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,9046
5 Thi công gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,1168 100m²
6 Thi công gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0816 100m²
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,054 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,4515 tấn
9 Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm,bê tông M100, đá 4x6 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,504
10 Xây móng chiều dày >33cm M50 Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,656
11 Xây tường chiều cao <=6m chiều dày <=33mm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 10,0893
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,61
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,052 tấn
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,4
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,22 tấn
16 Gia công cửa lưới thép Chương V: yêu cầu về xây lắp 16,128
17 Gia công các kết cấu thép khác, máng rót, máng chứa, phễu Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,581 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 lót, 2 phủ Chương V: yêu cầu về xây lắp 15 1m²
19 Đổ bê tông lanh tô, tấm đan M200 Chương V: yêu cầu về xây lắp 9,0421
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái ,cốt thép <=10 mm chiều cao <=28m Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,5939 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm Giằng ,cốt thép <=10 mm chiều cao <=6m Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,5 tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm Giằng ,cốt thép <=18 mm chiều cao <=6m Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,3272 tấn
23 Xây tường thẳng Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,5304
24 Láng nèn, sàn không đánh màu chiều đày 3cm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 56
25 Lát gạch vỉ Chương V: yêu cầu về xây lắp 112
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 49,8204
27 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 160,5805
28 Trát trần vữa M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 49,5936
29 Sơn tường ngoài nhà 1 lót, 2 phủ Chương V: yêu cầu về xây lắp 45,8605
30 Sơn dâm trần cột, tường trong nhà 1 lót, 2 phủ Chương V: yêu cầu về xây lắp 210,1741
31 Đổ bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V: yêu cầu về xây lắp 5,9619
32 Láng nèn, sàn không đánh màu chiều đày 2cm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 39,7457
33 Đổ bê tông lmương cáp, rãnh cáp M200 đá 1x2 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,3537
34 Đổ bê tông lmương cáp, rãnh cáp M200 đá 1x2 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,541
35 Xây tường chiều cao <=6m, chiều dày <11cm, M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,6879
36 Đổ bê tông lmương cáp, rãnh cáp M200 đá 1x2 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,2512
37 Xây tường chiều cao <=6m, chiều dày <11cm, M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,2868
38 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 200x250 Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,8084
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0695 tấn
40 Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm,bê tông M100, đá 4x6 Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,4946
41 Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 Chương V: yêu cầu về xây lắp 2,0158
42 Thi công gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0762 100m²
43 Xây tường chiều cao <=6m, chiều dày <11cm, M50 Chương V: yêu cầu về xây lắp 3,1714
44 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 18,882
45 Trát tường trong chiều dày trát 1cm M75 Chương V: yêu cầu về xây lắp 13,095
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,1138 tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,2068 tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép > 18 mm Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,0892 tấn
E HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 24KVA
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4.477 m
2 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng 3x240mm2 (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 16 Hộp
3 ống thép luồn cáp d200 ( 1m = 21,55kg) (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 121 m
4 ống nhựa luồn cáp HDPE - F195/150 (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4.383 m
5 Bitum bịt đầu ống (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 21 kg
6 Dây gai bịt đầu ống (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 21 kg
7 Đay tẩm bitum (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 21 kg
8 Cát đen (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 366,5956 m3
9 Gạch chỉ (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 39.447 viên
10 Băng báo hiệu cáp (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4.383 m
11 Ống cống BT cốt thép fi 200 đúc sẵn (Phần Mua sắm Vật tư chính) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 cái
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤10,5kg/m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 - trong ống HDPE thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 43,83 100m
13 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 - trong ống HDPE thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 43,83 tấn
14 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤100m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 - trong ống HDPE thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 48,213 tấn/km
15 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤10,5kg/m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,94 100m
16 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,94 tấn
17 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤100m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 10,34 tấn/km
18 Lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng 3x240mm2 (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 16 1 hộp nối (3 pha)
19 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường,ống thép luồn cáp d200 ( 1m = 21,55kg) (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1,21 100m
20 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp HDPE - F195/150 (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 43,83 100m
21 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 366,5965
22 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 39,447 1000 viên
23 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 43,83 100m²
24 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, đường kính trong của ống bê tông 200mm (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
F HẠNG MỤC: XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 24KVA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V: yêu cầu về xây lắp 1.421,662
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V: yêu cầu về xây lắp 981,7688
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Chương V: yêu cầu về xây lắp 4,3989 100m³
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I (ĐM cũ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4,3989 100m³
5 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II (ĐM cũ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 4,3989 100m³
G HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 100kVA- 22/0,4KV (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 máy
2 Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 320kVA- 22/0,4KV (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 máy
3 Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 560kVA- 22/0,4KV (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 máy
4 Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-200A (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
5 Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-600A (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
6 Tủ hạ thế cho TBA trong nhà TĐ-600V-MCCB-1000A (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
7 Tụ bù hạ thế 3 pha TB-40kVAr (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 hệ thống
8 Tụ bù hạ thế 3 pha TB-50kVAr (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 hệ thống
9 Tủ RMU 3 ngăn 24kV 630A-20kA (2 ngăn CD+1 ngăn CC) (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 tủ
10 Tủ RMU 7 ngăn 24kV loại mở rộng được trọn bộ ngoài trời: gồm 04 ngăn CDPT 630A-16kA/s, 02 ngăn đo đếm điện năng mỗi ngăn gồm 03 quả TI 24kV-400/5A CCX 0,5, 3 quả TU24kV-22/3:0.11/3, 01 ngăn liên thông (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2, bộ báo sự cố hiển thị bằng đèn LED kèm gửi nhắn tin SMS, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
11 Bộ báo sự cố đầu cáp (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 bộ
12 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 bộ
13 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 bộ
14 Bộ báo sự cố SMS, đo xa (Mua sắm thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 bộ
15 Xe cần trục 5 tấn chở thiết bị lắp mới và thu hồi (Vận chuyển thiết bị) Chương V: yêu cầu về xây lắp 5 ca
16 Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 100kVA- 22/0,4KV (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 máy
17 Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 320kVA- 22/0,4KV (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 máy
18 Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 560kVA- 22/0,4KV (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 máy
19 Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-200A (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
20 Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-600A (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
21 Tủ hạ thế cho TBA trong nhà TĐ-600V-MCCB-1000A (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
22 Tụ bù hạ thế 3 pha TB-40kVAr (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,03 hệ thống
23 Tụ bù hạ thế 3 pha TB-50kVAr (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 0,09 hệ thống
24 Tủ RMU 3 ngăn 24kV 630A-20kA (2 ngăn CD+1 ngăn CC) (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 tủ
25 Tủ RMU 7 ngăn 24kV loại mở rộng được trọn bộ ngoài trời: gồm 04 ngăn CDPT 630A-16kA/s, 02 ngăn đo đếm điện năng mỗi ngăn gồm 03 quả TI 24kV-400/5A CCX 0,5, 3 quả TU24kV-22/3:0.11/3, 01 ngăn liên thông (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2, bộ báo sự cố hiển thị bằng đèn LED kèm gửi nhắn tin SMS, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) Chương V: yêu cầu về xây lắp 1 tủ
H HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, U22÷35KV, S≤1MVA (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 máy
2 Thí nghiệm tụ điện, điện áp ≤1000V (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 6 1 tụ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp U≤35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 11 bộ
4 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp U≤35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 3 bộ
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp U≤35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 hệ thống
6 Thí nghiệm cáp lực điện áp U>1÷35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) Chương V: yêu cầu về xây lắp 2 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->