Gói thầu: Thi công xây dựng phần cấp điện phân kỳ 1 (Trạm cắt CT, mạch số 1, mạch số 2, tuyến cáp ngầm trung áp. Trạm biến áp T1, T2, T8)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng phần cấp điện phân kỳ 1 (Trạm cắt CT, mạch số 1, mạch số 2, tuyến cáp ngầm trung áp. Trạm biến áp T1, T2, T8) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nhà nước ngoài ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:22:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,645,094,215 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 'HẠNG MỤC: CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí 1 số CV thuộc hạng mục chung ko xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hoàn trả cơ sở hạ tầng | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT - PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP PHÂN KÌ 1 | |||
| 1 | Cáp 24kVA - Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 2 | Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x240mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 3 | Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x120mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 4 | Đầu cáp Elbow 24kv cho dây tiết diện 70mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 5 | Đầu cáp Tplug cho tiết diện 240mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 6 | Đầu cốt ép, tiết diện cáp 240mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 20 | đầu cốt |
| 7 | Đầu cốt ép, tiết diện cáp 120mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 16 | đầu cốt |
| 8 | Đầu cốt ép, tiết diện cáp 95mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 20 | đầu cốt |
| 9 | Đầu cốt ép, tiết diện cáp 50mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | đầu cốt |
| 10 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M120mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 11 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M95mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 12 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa tủ hạ thế M50mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 13 | Bệ đỡ tủ điện hạ thế (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | bệ |
| 14 | Vỏ tủ RMU7 ngăn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 15 | Tiếp địa tủ RMU (3 bộ) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 16 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 17 | Giá đỡ tủ hạ thế trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ tụ bù trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Thang đỡ cáp trung thế trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 20 | Thang đỡ cáp hạ thế trong nhà (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt trụ đỡ đầu cáp ngầm (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Đai kẹp cáp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 24 | Khóa kẹp đai (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 25 | Tiếp địa đầu cáp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 26 | Tiếp địa trạm biến áp xây (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 28 | Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 29 | Khóa cửa (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 30 | Ống gân xoắn HDPE F105/80 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 31 | Bảng tên TBA (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 32 | Biển báo an toàn (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 33 | Biển tên buồng TBA (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 34 | Biển tên đầu cáp (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 35 | Muyle xuống tụ bù 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 36 | Đầu cốt, tiết diện cáp 35 mm2 (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 24 | đầu cốt |
| 37 | Tủ tụ bù (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 38 | Cột BTLT cốt thép đỡ MBA (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 39 | Móng TBA 1 cột (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 40 | Hộp che cáp hạ thế (TL~34,534kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 41 | Hộp che cáp cao thế (TL~42,017kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 42 | Hộp che đầu cực máy biến áp (TL~75,207kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 43 | Giá đỡ máy biến áp và mặt bích (TL 82,4kg) (Phần mua sắm vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 44 | Xe vận tải thùng 5 tấn chở vật tư lắp mới và thu hồi (Phần Vận chuyển vật tư chính thuộc Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | ca |
| 45 | Cáp 24kVA - Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 46 | Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x240mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 47 | Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/PVC 0,6/1kV-1x120mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 48 | Làm và lắp đặt đầu cáp Tplug cho tiết diện 240 mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 49 | Làm và lắp đặt đầu cáp Tplug cho tiết diện 70 mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 50 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 240mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | 10 đầu cốt |
| 51 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 120mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 52 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 95mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | 10 đầu cốt |
| 53 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 50mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 54 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M120mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 55 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa trung tính M95mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 56 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trần) tiếp địa tủ hạ thế M50mm2 (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 57 | Vỏ tủ RMU7 ngăn (Phần Lắp đặt phần vật liệu trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,156 | tấn |
| 58 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 10 cọc |
| 59 | Rải dây tiếp địa (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,4 | 10m |
| 60 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,274 | tấn |
| 61 | Giá đỡ tủ hạ thế trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,082 | tấn |
| 62 | Giá đỡ tủ tụ bù trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,049 | tấn |
| 63 | Thang đỡ cáp trung thế trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,026 | tấn |
| 64 | Thang đỡ cáp hạ thế trong nhà (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| 65 | Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,063 | tấn |
| 66 | Lắp đặt trụ đỡ đầu cáp ngầm (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,023 | tấn |
| 67 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 10 cọc |
| 68 | Rải dây tiếp địa (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3,6 | 10m |
| 69 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,4 | 10 cọc |
| 70 | Rải dây tiếp địa (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 7,2 | 10m |
| 71 | Ống gân xoắn HDPE F105/80 (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | 10m |
| 72 | Lắp đặt bảng tên TBA (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt biển báo an toàn (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 74 | Lắp đặt biển tên buồng TBA (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt biển tên đầu cáp (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt Muyle xuống tụ bù 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 77 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35 mm2 (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 78 | Lắp tủ tụ bù (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 79 | Cột BTLT cốt thép đỡ MBA (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 80 | Hộp che cáp hạ thế (TL~34,534kg) (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,069 | tấn |
| 81 | Hộp che cáp cao thế (TL~42,017kg) (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 82 | Hộp che đầu cực máy biến áp (TL~75,207kg) (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,15 | tấn |
| 83 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp và mặt bích (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,165 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - ĐIỆN PHÂN KÌ 1 | |||
| 1 | Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tôn M150 đá 1x2 (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 7,56 | m³ |
| 2 | Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M100, đá 4x6 (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,646 | m³ |
| 3 | Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ, ván khuôn móng tròn, đa giác (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,1553 | 100m² |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0105 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm (Phần Móng trạm 1 cột (2 móng)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0656 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M100, đá 4x6 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,4947 | m³ |
| 7 | Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,0159 | m³ |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3,1713 | m³ |
| 9 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 13,095 | m² |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 18,882 | m² |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,1138 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,2068 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép > 18 mm (Phần Móng kèm hố thu dầu máy biến áp (2 hố)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0892 | tấn |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3,78 | m³ |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,922 | m³ |
| 16 | Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,9052 | m³ |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,19 | m³ |
| 18 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 200x250 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4,7 | m² |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4,7 | m² |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Bệ đỡ tủ RMU 7 ngăn (1 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0454 | tấn |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m³ |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,56 | m³ |
| 23 | Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M100, đá 4x6 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,9 | m³ |
| 24 | Xây tường chiều cao <=6m chiều dày <=33mm M75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m³ |
| 25 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 200x250 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 5 | m² |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 5 | m² |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm (Phần Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn (2 bệ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0547 | tấn |
| 28 | Xây tường chiều cao <=6m chiều dày <=33mm M75 (Phần Bệ đỡ tủ điện hạ thế và bệ đỡ máng cáp cao thế (2)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,4761 | m³ |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 (Phần Bệ đỡ tủ điện hạ thế và bệ đỡ máng cáp cao thế (2)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4,04 | m² |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng<=3m sâu<=2, đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (2 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 23,04 | m³ |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (2 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 23,04 | m³ |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng<=3m sâu<=2, đất cấp II (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây (1 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m³ |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Tiếp địa trạm biến áp xây (1 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m³ |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng<=3m sâu<=2, đất cấp II (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 9 | m³ |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Phần Tiếp địa tủ RMU (3 bộ)) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 9 | m³ |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Đào móng băng rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 35,609 | m³ |
| 2 | Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm,bê tông M100, đá 4x6 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3,003 | m³ |
| 3 | Xây móng chiều dày >33cm M50 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 12,7808 | m³ |
| 4 | Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,9046 | m³ |
| 5 | Thi công gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,1168 | 100m² |
| 6 | Thi công gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0816 | 100m² |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,054 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,4515 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm,bê tông M100, đá 4x6 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,504 | m³ |
| 10 | Xây móng chiều dày >33cm M50 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,656 | m³ |
| 11 | Xây tường chiều cao <=6m chiều dày <=33mm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 10,0893 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,61 | m³ |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,052 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m³ |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,22 | tấn |
| 16 | Gia công cửa lưới thép | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 16,128 | m² |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khác, máng rót, máng chứa, phễu | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,581 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 lót, 2 phủ | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 15 | 1m² |
| 19 | Đổ bê tông lanh tô, tấm đan M200 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 9,0421 | m³ |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái ,cốt thép <=10 mm chiều cao <=28m | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,5939 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm Giằng ,cốt thép <=10 mm chiều cao <=6m | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,5 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm Giằng ,cốt thép <=18 mm chiều cao <=6m | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,3272 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,5304 | m³ |
| 24 | Láng nèn, sàn không đánh màu chiều đày 3cm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 56 | m² |
| 25 | Lát gạch vỉ | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 112 | m² |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 49,8204 | m² |
| 27 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 160,5805 | m² |
| 28 | Trát trần vữa M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 49,5936 | m² |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà 1 lót, 2 phủ | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 45,8605 | m² |
| 30 | Sơn dâm trần cột, tường trong nhà 1 lót, 2 phủ | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 210,1741 | m² |
| 31 | Đổ bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 5,9619 | m³ |
| 32 | Láng nèn, sàn không đánh màu chiều đày 2cm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 39,7457 | m² |
| 33 | Đổ bê tông lmương cáp, rãnh cáp M200 đá 1x2 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,3537 | m³ |
| 34 | Đổ bê tông lmương cáp, rãnh cáp M200 đá 1x2 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,541 | m³ |
| 35 | Xây tường chiều cao <=6m, chiều dày <11cm, M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,6879 | m³ |
| 36 | Đổ bê tông lmương cáp, rãnh cáp M200 đá 1x2 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,2512 | m³ |
| 37 | Xây tường chiều cao <=6m, chiều dày <11cm, M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,2868 | m³ |
| 38 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 200x250 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,8084 | m³ |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0695 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm,bê tông M100, đá 4x6 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,4946 | m³ |
| 41 | Đổ bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <=250cm,bê tông M200 đá 1x2 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2,0158 | m³ |
| 42 | Thi công gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0762 | 100m² |
| 43 | Xây tường chiều cao <=6m, chiều dày <11cm, M50 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3,1714 | m³ |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 18,882 | m² |
| 45 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm M75 | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 13,095 | m² |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 10 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,1138 | tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép < = 18 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,2068 | tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cột,đường kính cốt thép > 18 mm | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,0892 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 24KVA | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4.477 | m |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng 3x240mm2 (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 16 | Hộp |
| 3 | ống thép luồn cáp d200 ( 1m = 21,55kg) (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 121 | m |
| 4 | ống nhựa luồn cáp HDPE - F195/150 (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4.383 | m |
| 5 | Bitum bịt đầu ống (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 21 | kg |
| 6 | Dây gai bịt đầu ống (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 21 | kg |
| 7 | Đay tẩm bitum (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 21 | kg |
| 8 | Cát đen (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 366,5956 | m3 |
| 9 | Gạch chỉ (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 39.447 | viên |
| 10 | Băng báo hiệu cáp (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4.383 | m |
| 11 | Ống cống BT cốt thép fi 200 đúc sẵn (Phần Mua sắm Vật tư chính) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤10,5kg/m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 - trong ống HDPE thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 43,83 | 100m |
| 13 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 - trong ống HDPE thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 43,83 | tấn |
| 14 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤100m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 - trong ống HDPE thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 48,213 | tấn/km |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤10,5kg/m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,94 | 100m |
| 16 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,94 | tấn |
| 17 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤100m (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 10,34 | tấn/km |
| 18 | Lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng 3x240mm2 (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 16 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 19 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường,ống thép luồn cáp d200 ( 1m = 21,55kg) (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1,21 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp HDPE - F195/150 (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 43,83 | 100m |
| 21 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 366,5965 | m³ |
| 22 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 39,447 | 1000 viên |
| 23 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 43,83 | 100m² |
| 24 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, đường kính trong của ống bê tông 200mm (Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCW 24kvA - 3x240mm2 thuộc Lắp đặt đường dây) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 24KVA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1.421,662 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 981,7688 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4,3989 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I (ĐM cũ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4,3989 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II (ĐM cũ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 4,3989 | 100m³ |
| G | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 100kVA- 22/0,4KV (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 320kVA- 22/0,4KV (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 560kVA- 22/0,4KV (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-200A (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 5 | Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-600A (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 6 | Tủ hạ thế cho TBA trong nhà TĐ-600V-MCCB-1000A (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 7 | Tụ bù hạ thế 3 pha TB-40kVAr (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | hệ thống |
| 8 | Tụ bù hạ thế 3 pha TB-50kVAr (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | hệ thống |
| 9 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV 630A-20kA (2 ngăn CD+1 ngăn CC) (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | tủ |
| 10 | Tủ RMU 7 ngăn 24kV loại mở rộng được trọn bộ ngoài trời: gồm 04 ngăn CDPT 630A-16kA/s, 02 ngăn đo đếm điện năng mỗi ngăn gồm 03 quả TI 24kV-400/5A CCX 0,5, 3 quả TU24kV-22/3:0.11/3, 01 ngăn liên thông (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2, bộ báo sự cố hiển thị bằng đèn LED kèm gửi nhắn tin SMS, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 11 | Bộ báo sự cố đầu cáp (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 12 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 13 | Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 14 | Bộ báo sự cố SMS, đo xa (Mua sắm thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 15 | Xe cần trục 5 tấn chở thiết bị lắp mới và thu hồi (Vận chuyển thiết bị) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 5 | ca |
| 16 | Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 100kVA- 22/0,4KV (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 17 | Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 320kVA- 22/0,4KV (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 18 | Máy biến áp lực, đầu cao thế cho cáp Elbow vào 560kVA- 22/0,4KV (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 19 | Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-200A (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 20 | Tủ hạ thế cho TBA 1 cột ngoài trời TĐ-600V-MCCB-600A (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 21 | Tủ hạ thế cho TBA trong nhà TĐ-600V-MCCB-1000A (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 22 | Tụ bù hạ thế 3 pha TB-40kVAr (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,03 | hệ thống |
| 23 | Tụ bù hạ thế 3 pha TB-50kVAr (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 0,09 | hệ thống |
| 24 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV 630A-20kA (2 ngăn CD+1 ngăn CC) (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | tủ |
| 25 | Tủ RMU 7 ngăn 24kV loại mở rộng được trọn bộ ngoài trời: gồm 04 ngăn CDPT 630A-16kA/s, 02 ngăn đo đếm điện năng mỗi ngăn gồm 03 quả TI 24kV-400/5A CCX 0,5, 3 quả TU24kV-22/3:0.11/3, 01 ngăn liên thông (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2, bộ báo sự cố hiển thị bằng đèn LED kèm gửi nhắn tin SMS, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) (Lắp đặt thiết bị trạm biến áp) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| H | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, U22÷35KV, S≤1MVA (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp ≤1000V (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 6 | 1 tụ |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp U≤35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp U≤35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp U≤35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực điện áp U>1÷35KV (Thí nghiệm phần thiết bị TBA ) | Chương V: yêu cầu về xây lắp | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi