Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219811-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thanh Xuân Bắc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201189324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 18:28:00 đến ngày 2020-12-15 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,618,756,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ ống cống cũ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 248,01 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,697 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 10,272 m3
4 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 17,641 m3
5 Bao tải đựng bùn Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 882,05 bao
6 Vận chuyển đất, bùn đóng bao các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 60,76 m3
7 Vận chuyển đất, bùn đóng bao các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 60,76 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,176 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,176 100m3
10 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,176 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,431 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,431 100m3
13 Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,431 100m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 388,3 m3
15 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 388,3 m3
16 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 388,3 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,883 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,883 100m3
19 Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,883 100m3
20 Thi công lớp đá dăm đệm móng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,478 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,025 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 50,217 m3
23 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 91,267 m3
24 Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,763 100m2
25 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 23,488 m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,059 100m3
27 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 552,656 m2
28 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 103,623 m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,036 100m2
30 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 17,271 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 5,178 tấn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 345,41 cái
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 64,503 m3
34 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 64,503 m3
35 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 64,503 m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,645 100m3
37 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,645 100m3
38 Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,645 100m3
39 Thi công lớp đá dăm đệm móng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,134 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,17 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,202 m3
42 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 17,606 m3
43 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,489 100m2
44 Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,894 m3
45 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,439 100m3
46 Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 60,876 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 11,628 m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,245 100m2
49 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,755 m3
50 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,296 tấn
51 Tấm ghi gang Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 76 cái
54 Tháo dỡ nền gạch block hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1.505,098 m2
55 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 27,664 m3
56 Đầm lại nền hiện trạng bằng đầm đất độ chặt K>=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,105 100m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 124,18 m3
58 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 495,761 m3
59 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 240,86 m3
60 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 96,92 tấn
61 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 59,836 1000v
62 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,603 tấn
63 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 495,761 m3
64 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 495,761 m3
65 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 240,86 m3
66 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 240,86 m3
67 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 96,92 tấn
68 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 96,92 tấn
69 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 59,836 1000v
70 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 59,836 1000v
71 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,603 tấn
72 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,603 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->