Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 16:56:00 đến ngày 2020-12-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,947,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐĂP NỀN ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Chương V | 11,3735 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ , đất cấp I | Chương V | 2,161 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp I | Chương V | 2,2747 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp , đất cấp II | Chương V | 4,1305 | m3 |
| 5 | Đào cấp , đất cấp II | Chương V | 0,7848 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải đất cấp II | Chương V | 0,8261 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 9,8165 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC AO | |||
| 1 | Đào móng kè , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 102,7055 | m3 |
| 2 | Đào móng kè chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp I | Chương V | 19,514 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 5,0234 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2959 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp I | Chương V | 20,2452 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 13,3777 | 100m |
| 7 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 254,1755 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 42,81 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 428,09 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 582,72 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 167,67 | m2 |
| 12 | Ống nhựa uPVC D60-Thoát nước | Chương V | 1,1394 | 100m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật đệm ống 2 lớp 0.4x0.4m | Chương V | 0,2604 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng kè | Chương V | 0,6511 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1986 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,5782 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,02 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 25,4328 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 483,2235 | 100m |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,1628 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng mác 100# đá 4x6 dày 10cm | Chương V | 32,55 | m3 |
| 22 | Ván khuôn BTXM đáy ao | Chương V | 0,3255 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 65,11 | m3 |
| C | KÈ GẠCH | |||
| 1 | Đào móng kè băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3,808 | m3 |
| 2 | Đào móng kè gạch, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,3427 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp II | Chương V | 0,3808 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2414 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát đen | Chương V | 4,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Chương V | 0,2512 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 8,16 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,61 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 163,28 | m2 |
| 10 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Chương V | 0,2512 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2889 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng đỉnh kè M250# đá 1x2cm | Chương V | 2,76 | m3 |
| D | BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 0,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,01 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,38 | m2 |
| E | CẦU AO | |||
| 1 | Xây đá hộc bậc cầu ao VXM M100# | Chương V | 9,03 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung xây VXM M75# | Chương V | 0,58 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,31 | m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can cầu ao, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,005 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can cầu ao, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0362 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng lan can cầu ao | Chương V | 0,1134 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bê tông giằng lan can cầu ao, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,17 | m3 |
| F | VÉT BÙN | |||
| 1 | Đào bùn đáy ao , đất cấp I | Chương V | 1,9031 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp I | Chương V | 1,9031 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG DẠO BỘ + BỒN CÂY | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo KT: 400x400x30mm | Chương V | 701,04 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 70,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bồn | Chương V | 0,289 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng mác 150#, đá 2x4, dày 10cm | Chương V | 3,906 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch không nung VXM mác 75# | Chương V | 4,62 | m3 |
| 6 | Cung cấp cây hoa Ban Đỏ cao 4,5-5m đường kính D15cm | Chương V | 21 | cây |
| 7 | Cung cấp Cây Bàng Đài Loan cao 5-6m, đường kính D18 cm | Chương V | 21 | Cây |
| 8 | Chăm sóc cây trong 12 tháng, lương NC chăm sóc cây tạm tính 3tr/1 tháng | Chương V | 12 | tháng |
| 9 | Mua đất màu trồng cây | Chương V | 8,4 | m3 |
| H | LAN CAN XÂY GẠCH KHÔNG NUNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng lan can | Chương V | 0,3431 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông, bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,64 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3934 | tấn |
| 4 | Xây tường, trụ gạch không VXM M75# | Chương V | 15,04 | m3 |
| 5 | Hoa bê tông | Chương V | 282 | Cái |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 297,04 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 297,04 | m2 |
| I | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 4,274 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,3847 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp II | Chương V | 0,2558 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1716 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 1,0625 | 100m |
| 6 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 20,1875 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 6,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,3 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 11,88 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | Chương V | 11 | cái |
| 12 | Mua ống cống BTCT BxH=1,5x1.5 | Chương V | 16,5 | m |
| J | DÀN VAN | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dàn van đường kính cốt thép <= 10mm, | Chương V | 0,0422 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dãn van, đường kính cốt thép <= 18mm, | Chương V | 0,1701 | tấn |
| 3 | Gia công thép hình | Chương V | 0,0242 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột van, dãn van đổ tại chỗ | Chương V | 0,2075 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công , bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,94 | m3 |
| 6 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,2537 | tấn |
| 7 | Gioăng cao su | Chương V | 9 | m |
| K | CỐNG TRÒN D1000 | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 16,797 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 1,5117 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp II | Chương V | 1,6797 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,5599 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 3,724 | 100m |
| 6 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 70,756 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 11,88 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Chương V | 38 | đoạn ống |
| 9 | Mua ống cống D1000 mác 300#, tương đương tải trọng HL-93 | Chương V | 95 | m |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V | 33 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt đế cống, đường kính <=1000mm | Chương V | 104 | cái |
| 12 | Mua đế cống D1000 mác 200# | Chương V | 104 | Cái |
| L | HỐ GA ỐNG D1000 | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 17,725 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 1,5953 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải, đất cấp II | Chương V | 1,7725 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,0621 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mác M250 tấm đan ga (1 tấm) | Chương V | 3,67 | m3 |
| 6 | Bê tông mác M250 mũ ga | Chương V | 4,43 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 6,68 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,14 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,19 | m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 3,34 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan ga (1 tấm), đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0125 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan ga (1 tấm) đường kính > 10mm | Chương V | 0,4616 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1743 | tấn |
| 14 | Mua thép D20mm | Chương V | 93,21 | Kg |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1405 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ ga | Chương V | 0,3514 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn đáy ga | Chương V | 0,1133 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 19 | Bộ nắp hố ga | Chương V | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi