Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220129-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201216257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 08:25:00 đến ngày 2020-12-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,684,890,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Khối nhà công vụ + khối nhà khám bệnh
1 Phát cỏ Chương V E- HSMT 1,311 100m2
2 Đào móng bằng máy đào,đất cấp III Chương V E- HSMT 2,458 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 24,9365 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,1005 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 1,955 tấn
6 Ván khuôn móng cột Chương V E- HSMT 0,8976 100m2
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 22,6967 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 99,4965 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 5,481 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,6285 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 2,3094 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 1,4742 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 14,553 m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 2,3026 100m3
15 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 47,619 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 65,78 m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,3734 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 1,7139 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 1,2812 100m2
20 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 7,04 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,8207 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 2,716 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V E- HSMT 0,2298 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 1,5178 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 15,178 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 5,3409 tấn
27 Ván khuôn sàn mái Chương V E- HSMT 7,2535 100m2
28 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 64,659 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0846 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V E- HSMT 0,2268 tấn
31 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,3504 100m2
32 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 2,0169 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 90,2016 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 19,8295 m3
35 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0616 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,1455 100m2
37 Bê tông giằng lan can, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,873 m3
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 489,7265 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 439,55 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 148,258 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 56,58 m2
42 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 379,5 m
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 304,72 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 82,04 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 384,954 m2
46 Trát phào chỉ, gờ chỉ cột, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 56,44 m
47 Lắp dựng cốt thép giằng lam treo, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0227 tấn
48 Lắp dựng cốt thép giằng lam treo, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,207 tấn
49 Ván khuôn giằng lam treo Chương V E- HSMT 0,174 100m2
50 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,9534 m3
51 Ốp tường gạch 30x60cm Chương V E- HSMT 224,436 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x500 Chương V E- HSMT 20,316 m2
53 Lát nền, sàn gạch 50x50cm Chương V E- HSMT 419,237 m2
54 Lát nền, sàn gạch 30x30cm Chương V E- HSMT 23,305 m2
55 Lát đá mặt bàn bếp Chương V E- HSMT 2,4 m2
56 SXLD con tiện lan can bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 30 cấu kiện
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E- HSMT 0,1897 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 34,2 m2
59 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 20,5056 1m2
60 Khuôn cửa gỗ 60x80 Chương V E- HSMT 264,04 m
61 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 264,04 1m cấu kiện
62 SXLD cửa đi gỗ pano kính, cánh cửa dày 3,8mm Chương V E- HSMT 80,028 m2
63 SXLD cửa sổ gỗ, pano kính, cánh cửa dày 3,8mm Chương V E- HSMT 39 m2
64 Gia công xà gồ thép 30x60x1,8 Chương V E- HSMT 1,3226 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép 30x60x1,8 Chương V E- HSMT 1,3226 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E- HSMT 4,4126 100m2
67 Gia công cột D90 dày 2mm Chương V E- HSMT 0,0212 tấn
68 Bu lông M12x80mm Chương V E- HSMT 4 cái
69 Bản mã thép dày 5mm Chương V E- HSMT 2 kg
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Chương V E- HSMT 0,0565 tấn
71 Lắp dựng Vì kèo thép Chương V E- HSMT 0,0565 tấn
72 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1235 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1235 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Chương V E- HSMT 0,392 100m2
75 Tôn úp nóc Chương V E- HSMT 80 m
76 Ống thu nước PVC D90 Chương V E- HSMT 100 m
77 Cut D90 Chương V E- HSMT 42 cái
78 Đai giữ ống Chương V E- HSMT 63 cái
79 Quả cầu chắn rác D110 Chương V E- HSMT 21 cái
80 Ống PVC D76 Chương V E- HSMT 5 m
81 Thang lên mái Chương V E- HSMT 20 m
82 Nắp thăm mái Chương V E- HSMT 2 lỗ
83 Máng xối nhựa composite Chương V E- HSMT 7 m
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 985,8565 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 840,754 m2
86 Sơn con tiện lan can không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 30,8 m2
87 Đào móng bậc tam cấp bằng máy, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,0521 100m3
88 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 1,4816 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 5,5638 m3
90 Lát đá bậc tam cấp Chương V E- HSMT 22,68 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E- HSMT 4,18 m2
92 Đắp đất đường dốc, bồn hoa Chương V E- HSMT 2,34 m3
93 Bê tông nền đường dốc, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 3,2766 m3
94 Đào móng bồn hoa bằng máy, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,012 100m3
95 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,399 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,665 m3
97 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E- HSMT 14,63 m2
98 Đắp đất bồn hoa Chương V E- HSMT 1,33 m3
99 Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy Chương V E- HSMT 3 hộp
100 Bình chữa cháy CO2 Chương V E- HSMT 3 bình
101 Bình bột chữa cháy (MFZL4) Chương V E- HSMT 6 bình
102 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V E- HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E- HSMT 8 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
104 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V E- HSMT 8 cái
105 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E- HSMT 8 cọc
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 60 m
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Chương V E- HSMT 50 m
108 Chân bật d16Z16x120x60 Chương V E- HSMT 32 cái
109 Sơn chống gỉ Chương V E- HSMT 5 kg
110 Xi măng Chương V E- HSMT 50 kg
111 Cát vàng Chương V E- HSMT 0,5 m3
112 Đào đất chôn cọc tiếp địa Chương V E- HSMT 1,5 m3
113 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Chương V E- HSMT 0,015 100m3
114 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V E- HSMT 2 cái
115 Bu lông vành đệm Chương V E- HSMT 4 cái
116 Thép dẹt 40x40 Chương V E- HSMT 10 m
117 Đào móng bể phốt nhà công vụ cột, trụ, đất cấp III Chương V E- HSMT 17,6 m3
118 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0703 100m3
119 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,0118 100m2
120 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,789 m3
121 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,0426 100m2
122 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0494 tấn
123 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,0694 tấn
124 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,018 m3
125 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 2,449 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,338 m3
127 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V E- HSMT 17,425 m2
128 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 4,33 m2
129 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,03 100m2
130 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0311 100kg
131 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,114 m3
132 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 6 cái
133 Ống PVC D110 Chương V E- HSMT 50 m
134 Cút PVC D110 Chương V E- HSMT 6 cái
135 Ống PVC D34 Chương V E- HSMT 20 m
136 Cút PVC D34 Chương V E- HSMT 5 cái
137 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,1057 100m3
138 Đào móng bể phốt nhà khám bệnh cột, trụ, đất cấp III Chương V E- HSMT 17,6 m3
139 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0703 100m3
140 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,0118 100m2
141 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,789 m3
142 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,0426 100m2
143 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0494 tấn
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,0694 tấn
145 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,018 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 2,449 m3
147 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,338 m3
148 Trát tường trong, Vữa XM M100 Chương V E- HSMT 17,425 m2
149 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 4,33 m2
150 Ván khuôn tấm đan Chương V E- HSMT 0,03 100m2
151 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0311 100kg
152 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,114 m3
153 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 6 cái
154 Ống PVC D110 Chương V E- HSMT 50 m
155 Cút PVC D110 Chương V E- HSMT 6 cái
156 Ống PVC D34 Chương V E- HSMT 20 m
157 Cút PVC D34 Chương V E- HSMT 5 cái
158 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,1057 100m3
159 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E- HSMT 28 bộ
160 Đèn ốp trần Chương V E- HSMT 17 bộ
161 Ổ cắm đôi Chương V E- HSMT 37 cái
162 Công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 45 cái
163 Quạt trần Chương V E- HSMT 12 cái
164 Automat 3 pha 220V-100A Chương V E- HSMT 1 cái
165 Automat 2 cực 220V-60A Chương V E- HSMT 2 cái
166 Automat 2 cực 220V-32A Chương V E- HSMT 12 cái
167 Automat 2 cực 220V-20A Chương V E- HSMT 14 cái
168 Mặt công tắc Chương V E- HSMT 21 cái
169 Đế âm các loại Chương V E- HSMT 96 cái
170 Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 Chương V E- HSMT 80 m
171 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V E- HSMT 300 m
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 382 m
173 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 520 m
174 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E- HSMT 630 m
175 Tủ điện tổng 200x300x150 Chương V E- HSMT 1 cái
176 Tủ điện phòng chứa 2-4 automat Chương V E- HSMT 12 cái
177 Móc quạt trần Chương V E- HSMT 12 cái
178 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Chương V E- HSMT 0,7 100 m
179 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 12 cái
180 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 0,55 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 0,4 100m
183 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 6 cái
184 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 33 cái
185 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 4 cái
186 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V E- HSMT 6 cái
187 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 11 cái
188 Lắp đặt van nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 2 cái
189 Lắp đặt van nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 2 cái
190 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn Chương V E- HSMT 30 cái
191 Lắp đặt téc nước 2000l Chương V E- HSMT 1 cái
192 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 1,1 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 0,24 100m
194 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 8 cái
195 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 10 cái
196 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110/75mm Chương V E- HSMT 12 cái
197 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK75mm Chương V E- HSMT 12 cái
198 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 12 cái
199 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 20 cái
200 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110/75mm Chương V E- HSMT 3 cái
201 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 3 cái
202 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 7 bộ
203 Lắp đặt xí bệt Chương V E- HSMT 3 bộ
204 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E- HSMT 5 cái
205 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 30 m
206 Máy bơm cấp nước +van phao tự đông Chương V E- HSMT 1 cái
207 Vòi rửa sàn Chương V E- HSMT 3 cái
208 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V E- HSMT 3 bộ
B Hạng mục: Phá dỡ và cải tạo nhà vệ sinh
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V E- HSMT 32,776 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E- HSMT 0,1682 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 7,56 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Chương V E- HSMT 6 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E- HSMT 2,2741 m3
6 Đục tẩy bề mặt tường Chương V E- HSMT 26,07 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E- HSMT 80,204 m2
8 Phá dỡ nền gạch Chương V E- HSMT 19,7428 m2
9 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,2009 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,5841 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,44 m3
12 Trát tường trong, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 11,83 m2
13 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V E- HSMT 39,99 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 11,83 m2
15 Lát nền, sàn gạch, tiết diện gạch 300x300 Chương V E- HSMT 24,2652 m2
16 SXLD cửa đi nhôm kính Chương V E- HSMT 6,3 m2
17 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1682 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1682 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,42mm Chương V E- HSMT 0,3278 100m2
20 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E- HSMT 25,2288 m2
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E- HSMT 4 bộ
22 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V E- HSMT 5 bộ
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 9 cái
24 Lắp đặt các automat 2 cực 220V-16A Chương V E- HSMT 1 cái
25 Mặt công tắc Chương V E- HSMT 7 cái
26 Đế âm các loại Chương V E- HSMT 8 cái
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 25 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 56 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E- HSMT 56 m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 25mm Chương V E- HSMT 0,3 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 0,06 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 0,12 cái
33 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 24 cái
34 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 3 cái
35 Lắp đặt cút ren trong nhựa Chương V E- HSMT 14 cái
36 Lắp đặt téc nước 1000l Chương V E- HSMT 1 cái
37 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 0,12 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
39 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 8 cái
40 Lắp đặt tê nhựa, ĐK75mm Chương V E- HSMT 10 cái
41 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 12 cái
42 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 10 cái
43 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 7 cái
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt xí bệt Chương V E- HSMT 5 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E- HSMT 2 cái
47 Vòi rửa sàn Chương V E- HSMT 3 cái
48 Đường ống khu vệ sinh D25 Chương V E- HSMT 3 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 2 bộ
50 Van phao tự động D25 Chương V E- HSMT 1 cái
51 Phá dỡ khối nhà vệ sinh cũ và xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V E- HSMT 4,5 ca
52 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 191,9214 m3
C Hạng mục: Phụ trợ
1 Phát cỏ, vệ sinh mặt bằng Chương V E- HSMT 3 công
2 Đào móng nhà để xe bằng máy, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,0126 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,18 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,8125 m3
5 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 6,25 m3
6 SXLD mặt bích chân cột Chương V E- HSMT 0,0393 tấn
7 Bu lông D14 L600 Chương V E- HSMT 20 cái
8 Gia công cột bằng thép hình C100x46x4,5 Chương V E- HSMT 0,189 tấn
9 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,189 tấn
10 Gia công giằng mái thép Chương V E- HSMT 0,0194 tấn
11 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V E- HSMT 0,0194 tấn
12 SXLD thép tấm liên kết Chương V E- HSMT 0,0236 tấn
13 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,2142 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,2142 tấn
15 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Chương V E- HSMT 0,0912 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E- HSMT 0,0912 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,42mm Chương V E- HSMT 0,654 100m2
18 Máng xối nhựa composite Chương V E- HSMT 15 m
19 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,0001 100m3
20 Tháo dỡ biển tên Chương V E- HSMT 1 công
21 Tháo dỡ cổng sắt Chương V E- HSMT 1 công
22 Phá dỡ trụ cổng và tường rào và xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V E- HSMT 0,5 ca
23 Đào móng cổng trụ bằng máy, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,016 100m3
24 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,2 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0201 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,0263 tấn
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,032 100m2
28 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,2 m3
29 Ván khuôn cột Chương V E- HSMT 0,0496 100m2
30 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,248 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 1,984 m3
32 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 14,28 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 14,28 m2
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E- HSMT 0,0626 tấn
35 Tấm bịt cổng tráng kẽm Chương V E- HSMT 1,989 m2
36 Lắp dựng cổng sắt Chương V E- HSMT 8,19 m2
37 Bánh xe trượt + ray cổng Chương V E- HSMT 1 bộ
38 Tay nắm cổng Chương V E- HSMT 1 bộ
39 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 10,2186 1m2
40 Gia công khung sắt biển tên Chương V E- HSMT 0,0259 tấn
41 SX tấm tôn biển tên cổng Chương V E- HSMT 4,16 m2
42 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 8,32 1m2
43 Chữ đề can Chương V E- HSMT 2,5 m
44 Lắp dựng biển tên cổng Chương V E- HSMT 0,5 công
45 Vận chuyển, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,016 100m3
46 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ tường rào Chương V E- HSMT 710,3612 m2
47 Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 710,3612 m2
48 Phát cỏ, dọn vệ sinh mặt bằng Chương V E- HSMT 1 công
49 Đào móng vườn thuốc, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,1222 100m3
50 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 3,054 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 1,018 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E- HSMT 5,09 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 30,54 m2
54 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 31,45 m3
55 Vận chuyển đất thủ công Chương V E- HSMT 5 công
56 Phát cỏ, dọn vệ sinh mặt bằng Chương V E- HSMT 1 công
57 Đào móng khu xử lý chất thải bằng máy, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,12 100m3
58 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 1,5 m3
59 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 6 m3
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0585 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,158 tấn
62 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,125 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1 m3
64 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,944 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 9,3738 m3
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,02 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,0379 tấn
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,036 100m2
69 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,36 m3
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 65,4185 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 31,417 m2
72 Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 65,4185 m2
73 Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 31,417 m2
74 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V E- HSMT 0,0438 tấn
75 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,121 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,121 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Chương V E- HSMT 0,3264 100m2
78 Tôn úp nóc Chương V E- HSMT 4 m
79 Tôn ghép góc Chương V E- HSMT 7 m
80 SXLD cửa đi khung thép hộp mạ kẽm bưng tôn phẳng dày 0,42mm Chương V E- HSMT 3,75 m2
81 SXLD cửa sổ khung thép hộp mạ kẽm bưng tôn phẳng dày 0,42mm Chương V E- HSMT 1,8 m2
82 SXLD cửa sổ khung nhôm bọc nhựa tổng hợp chớp kính dày 5ly Chương V E- HSMT 2,1 m2
83 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E- HSMT 0,803 m3
84 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 2,044 m3
85 Ván khuôn bó vỉa Chương V E- HSMT 0,4307 100m2
86 Bê tông bó vỉa, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 3,6062 m3
87 Lắp đặt bó vỉa Chương V E- HSMT 73 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->