Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 08:25:00 đến ngày 2020-12-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,684,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Khối nhà công vụ + khối nhà khám bệnh | |||
| 1 | Phát cỏ | Chương V E- HSMT | 1,311 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào,đất cấp III | Chương V E- HSMT | 2,458 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 24,9365 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,1005 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 1,955 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V E- HSMT | 0,8976 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 22,6967 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 99,4965 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 5,481 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,6285 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 2,3094 | tấn |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 1,4742 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 14,553 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E- HSMT | 2,3026 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 47,619 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 65,78 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,3734 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 1,7139 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 1,2812 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 7,04 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,8207 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 2,716 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V E- HSMT | 0,2298 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 1,5178 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 15,178 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 5,3409 | tấn |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E- HSMT | 7,2535 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 64,659 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0846 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Chương V E- HSMT | 0,2268 | tấn |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,3504 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 2,0169 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 90,2016 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 19,8295 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0616 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,1455 | 100m2 |
| 37 | Bê tông giằng lan can, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,873 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 489,7265 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 439,55 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 148,258 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 56,58 | m2 |
| 42 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 379,5 | m |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 304,72 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 82,04 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 384,954 | m2 |
| 46 | Trát phào chỉ, gờ chỉ cột, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 56,44 | m |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng lam treo, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0227 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng lam treo, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,207 | tấn |
| 49 | Ván khuôn giằng lam treo | Chương V E- HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,9534 | m3 |
| 51 | Ốp tường gạch 30x60cm | Chương V E- HSMT | 224,436 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x500 | Chương V E- HSMT | 20,316 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch 50x50cm | Chương V E- HSMT | 419,237 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch 30x30cm | Chương V E- HSMT | 23,305 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bàn bếp | Chương V E- HSMT | 2,4 | m2 |
| 56 | SXLD con tiện lan can bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 30 | cấu kiện |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E- HSMT | 0,1897 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 34,2 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 20,5056 | 1m2 |
| 60 | Khuôn cửa gỗ 60x80 | Chương V E- HSMT | 264,04 | m |
| 61 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 264,04 | 1m cấu kiện |
| 62 | SXLD cửa đi gỗ pano kính, cánh cửa dày 3,8mm | Chương V E- HSMT | 80,028 | m2 |
| 63 | SXLD cửa sổ gỗ, pano kính, cánh cửa dày 3,8mm | Chương V E- HSMT | 39 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép 30x60x1,8 | Chương V E- HSMT | 1,3226 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép 30x60x1,8 | Chương V E- HSMT | 1,3226 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E- HSMT | 4,4126 | 100m2 |
| 67 | Gia công cột D90 dày 2mm | Chương V E- HSMT | 0,0212 | tấn |
| 68 | Bu lông M12x80mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 69 | Bản mã thép dày 5mm | Chương V E- HSMT | 2 | kg |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Chương V E- HSMT | 0,0565 | tấn |
| 71 | Lắp dựng Vì kèo thép | Chương V E- HSMT | 0,0565 | tấn |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,1235 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,1235 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | Chương V E- HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 76 | Ống thu nước PVC D90 | Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 77 | Cut D90 | Chương V E- HSMT | 42 | cái |
| 78 | Đai giữ ống | Chương V E- HSMT | 63 | cái |
| 79 | Quả cầu chắn rác D110 | Chương V E- HSMT | 21 | cái |
| 80 | Ống PVC D76 | Chương V E- HSMT | 5 | m |
| 81 | Thang lên mái | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 82 | Nắp thăm mái | Chương V E- HSMT | 2 | lỗ |
| 83 | Máng xối nhựa composite | Chương V E- HSMT | 7 | m |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 985,8565 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 840,754 | m2 |
| 86 | Sơn con tiện lan can không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 30,8 | m2 |
| 87 | Đào móng bậc tam cấp bằng máy, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,0521 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 1,4816 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 5,5638 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E- HSMT | 22,68 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E- HSMT | 4,18 | m2 |
| 92 | Đắp đất đường dốc, bồn hoa | Chương V E- HSMT | 2,34 | m3 |
| 93 | Bê tông nền đường dốc, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 3,2766 | m3 |
| 94 | Đào móng bồn hoa bằng máy, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,399 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,665 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E- HSMT | 14,63 | m2 |
| 98 | Đắp đất bồn hoa | Chương V E- HSMT | 1,33 | m3 |
| 99 | Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 100 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V E- HSMT | 3 | bình |
| 101 | Bình bột chữa cháy (MFZL4) | Chương V E- HSMT | 6 | bình |
| 102 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E- HSMT | 8 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 105 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E- HSMT | 8 | cọc |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 108 | Chân bật d16Z16x120x60 | Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 109 | Sơn chống gỉ | Chương V E- HSMT | 5 | kg |
| 110 | Xi măng | Chương V E- HSMT | 50 | kg |
| 111 | Cát vàng | Chương V E- HSMT | 0,5 | m3 |
| 112 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Chương V E- HSMT | 1,5 | m3 |
| 113 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Chương V E- HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 114 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 115 | Bu lông vành đệm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 116 | Thép dẹt 40x40 | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 117 | Đào móng bể phốt nhà công vụ cột, trụ, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 17,6 | m3 |
| 118 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 119 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 120 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,789 | m3 |
| 121 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0494 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,0694 | tấn |
| 124 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,018 | m3 |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 2,449 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,338 | m3 |
| 127 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 17,425 | m2 |
| 128 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 4,33 | m2 |
| 129 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0311 | 100kg |
| 131 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,114 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 133 | Ống PVC D110 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 134 | Cút PVC D110 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 135 | Ống PVC D34 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 136 | Cút PVC D34 | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 137 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 138 | Đào móng bể phốt nhà khám bệnh cột, trụ, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 17,6 | m3 |
| 139 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 141 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,789 | m3 |
| 142 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0494 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,0694 | tấn |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,018 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 2,449 | m3 |
| 147 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,338 | m3 |
| 148 | Trát tường trong, Vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 17,425 | m2 |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 4,33 | m2 |
| 150 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0311 | 100kg |
| 152 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,114 | m3 |
| 153 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 154 | Ống PVC D110 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 155 | Cút PVC D110 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 156 | Ống PVC D34 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 157 | Cút PVC D34 | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 158 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 159 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E- HSMT | 28 | bộ |
| 160 | Đèn ốp trần | Chương V E- HSMT | 17 | bộ |
| 161 | Ổ cắm đôi | Chương V E- HSMT | 37 | cái |
| 162 | Công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 45 | cái |
| 163 | Quạt trần | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 164 | Automat 3 pha 220V-100A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 165 | Automat 2 cực 220V-60A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 166 | Automat 2 cực 220V-32A | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 167 | Automat 2 cực 220V-20A | Chương V E- HSMT | 14 | cái |
| 168 | Mặt công tắc | Chương V E- HSMT | 21 | cái |
| 169 | Đế âm các loại | Chương V E- HSMT | 96 | cái |
| 170 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V E- HSMT | 300 | m |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 382 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 520 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V E- HSMT | 630 | m |
| 175 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 176 | Tủ điện phòng chứa 2-4 automat | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 177 | Móc quạt trần | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Chương V E- HSMT | 0,7 | 100 m |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 0,55 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 33 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 188 | Lắp đặt van nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt van nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| 191 | Lắp đặt téc nước 2000l | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 1,1 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 0,24 | 100m |
| 194 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110/75mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK75mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110/75mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 7 | bộ |
| 203 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 204 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 205 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 206 | Máy bơm cấp nước +van phao tự đông | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 207 | Vòi rửa sàn | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| B | Hạng mục: Phá dỡ và cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V E- HSMT | 32,776 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E- HSMT | 0,1682 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 7,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E- HSMT | 2,2741 | m3 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt tường | Chương V E- HSMT | 26,07 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E- HSMT | 80,204 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E- HSMT | 19,7428 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,2009 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,5841 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,44 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 11,83 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Chương V E- HSMT | 39,99 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 11,83 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch, tiết diện gạch 300x300 | Chương V E- HSMT | 24,2652 | m2 |
| 16 | SXLD cửa đi nhôm kính | Chương V E- HSMT | 6,3 | m2 |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,1682 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,1682 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,42mm | Chương V E- HSMT | 0,3278 | 100m2 |
| 20 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V E- HSMT | 25,2288 | m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 2 cực 220V-16A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 25 | Mặt công tắc | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 26 | Đế âm các loại | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 25 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 56 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V E- HSMT | 56 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 0,06 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 0,12 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút ren trong nhựa | Chương V E- HSMT | 14 | cái |
| 36 | Lắp đặt téc nước 1000l | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK75mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 47 | Vòi rửa sàn | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 48 | Đường ống khu vệ sinh D25 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Van phao tự động D25 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 51 | Phá dỡ khối nhà vệ sinh cũ và xúc lên phương tiện vận chuyển | Chương V E- HSMT | 4,5 | ca |
| 52 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 191,9214 | m3 |
| C | Hạng mục: Phụ trợ | |||
| 1 | Phát cỏ, vệ sinh mặt bằng | Chương V E- HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng nhà để xe bằng máy, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,18 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,8125 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 6,25 | m3 |
| 6 | SXLD mặt bích chân cột | Chương V E- HSMT | 0,0393 | tấn |
| 7 | Bu lông D14 L600 | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình C100x46x4,5 | Chương V E- HSMT | 0,189 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,189 | tấn |
| 10 | Gia công giằng mái thép | Chương V E- HSMT | 0,0194 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V E- HSMT | 0,0194 | tấn |
| 12 | SXLD thép tấm liên kết | Chương V E- HSMT | 0,0236 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,2142 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,2142 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Chương V E- HSMT | 0,0912 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E- HSMT | 0,0912 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,42mm | Chương V E- HSMT | 0,654 | 100m2 |
| 18 | Máng xối nhựa composite | Chương V E- HSMT | 15 | m |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ biển tên | Chương V E- HSMT | 1 | công |
| 21 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V E- HSMT | 1 | công |
| 22 | Phá dỡ trụ cổng và tường rào và xúc lên phương tiện vận chuyển | Chương V E- HSMT | 0,5 | ca |
| 23 | Đào móng cổng trụ bằng máy, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0201 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,0263 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột | Chương V E- HSMT | 0,0496 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,248 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 1,984 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 14,28 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 14,28 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E- HSMT | 0,0626 | tấn |
| 35 | Tấm bịt cổng tráng kẽm | Chương V E- HSMT | 1,989 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V E- HSMT | 8,19 | m2 |
| 37 | Bánh xe trượt + ray cổng | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Tay nắm cổng | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 10,2186 | 1m2 |
| 40 | Gia công khung sắt biển tên | Chương V E- HSMT | 0,0259 | tấn |
| 41 | SX tấm tôn biển tên cổng | Chương V E- HSMT | 4,16 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 8,32 | 1m2 |
| 43 | Chữ đề can | Chương V E- HSMT | 2,5 | m |
| 44 | Lắp dựng biển tên cổng | Chương V E- HSMT | 0,5 | công |
| 45 | Vận chuyển, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ tường rào | Chương V E- HSMT | 710,3612 | m2 |
| 47 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 710,3612 | m2 |
| 48 | Phát cỏ, dọn vệ sinh mặt bằng | Chương V E- HSMT | 1 | công |
| 49 | Đào móng vườn thuốc, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,1222 | 100m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 3,054 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 1,018 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E- HSMT | 5,09 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 30,54 | m2 |
| 54 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 31,45 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất thủ công | Chương V E- HSMT | 5 | công |
| 56 | Phát cỏ, dọn vệ sinh mặt bằng | Chương V E- HSMT | 1 | công |
| 57 | Đào móng khu xử lý chất thải bằng máy, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 1,5 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 6 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0585 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,158 | tấn |
| 62 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1 | m3 |
| 64 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,944 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 9,3738 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,02 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,0379 | tấn |
| 68 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,36 | m3 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 65,4185 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 31,417 | m2 |
| 72 | Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 65,4185 | m2 |
| 73 | Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 31,417 | m2 |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V E- HSMT | 0,0438 | tấn |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,121 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,121 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | Chương V E- HSMT | 0,3264 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 79 | Tôn ghép góc | Chương V E- HSMT | 7 | m |
| 80 | SXLD cửa đi khung thép hộp mạ kẽm bưng tôn phẳng dày 0,42mm | Chương V E- HSMT | 3,75 | m2 |
| 81 | SXLD cửa sổ khung thép hộp mạ kẽm bưng tôn phẳng dày 0,42mm | Chương V E- HSMT | 1,8 | m2 |
| 82 | SXLD cửa sổ khung nhôm bọc nhựa tổng hợp chớp kính dày 5ly | Chương V E- HSMT | 2,1 | m2 |
| 83 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E- HSMT | 0,803 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 2,044 | m3 |
| 85 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V E- HSMT | 0,4307 | 100m2 |
| 86 | Bê tông bó vỉa, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 3,6062 | m3 |
| 87 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V E- HSMT | 73 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi